Nghị luận về lối sống giản dị: dàn ý và 10 bài văn mẫu

Trả lời nhanh

Lối sống giản dị là cách sống đơn sơ, chân thật, không phô trương, không chạy theo vẻ bề ngoài hay hưởng thụ xa hoa, nhưng vẫn giữ đời sống tinh thần phong phú và nhân cách đẹp. Giản dị biểu hiện ở lời nói, ăn mặc, nếp sinh hoạt và cách đối xử với mọi người. Giản dị không đồng nghĩa với nghèo nàn hay keo kiệt.

Hiểu đúng đề: “Thế nào là lối sống giản dị?”

Đây là đề nghị luận xã hội về một vấn đề đạo đức, lối sống. Câu hỏi “thế nào là” yêu cầu em trước hết giải thích khái niệm, sau đó mới bàn luận, đánh giá và rút ra bài học. Nếu chỉ kể chuyện hoặc kể lể biểu hiện mà không giải thích thì bài sẽ thiếu trọng tâm.

Em cần trả lời được bốn câu hỏi nhỏ:

  1. Giản dị là gì, thể hiện ở những mặt nào của đời sống?
  2. Vì sao con người cần sống giản dị?
  3. Giản dị khác gì với keo kiệt, luộm thuộm, tự ti? Trái với giản dị là gì?
  4. Bản thân em (nhất là một học sinh) cần làm gì?

Dàn ý chung cho bài nghị luận về lối sống giản dị

Mở bài

  • Dẫn dắt từ thực tế: xã hội ngày càng đủ đầy, con người dễ bị cuốn vào so sánh, khoe khoang.
  • Nêu vấn đề: sống giản dị là một vẻ đẹp đáng trân trọng.

Thân bài

  • Giải thích: giản dị là sống đơn sơ, tự nhiên, chân thành, không cầu kỳ, không phô trương; thể hiện ở ăn mặc, lời nói, cư xử, nhu cầu vật chất.
  • Biểu hiện: ăn mặc gọn gàng, phù hợp hoàn cảnh; nói năng thẳng thắn, dễ hiểu; chi tiêu hợp lý; đối xử bình đẳng với mọi người.
  • Ý nghĩa: giúp con người thanh thản, được tin yêu, tập trung vào giá trị thật (tri thức, đạo đức); góp phần xây dựng xã hội lành mạnh.
  • Dẫn chứng: tấm gương Chủ tịch Hồ Chí Minh với ngôi nhà sàn, đôi dép cao su, bữa cơm đạm bạc; những thầy cô, người lao động sống mộc mạc mà được kính trọng.
  • Mở rộng, phản đề: phân biệt giản dị với keo kiệt, cẩu thả, tự ti; phê phán lối sống khoe của, đua đòi, chạy theo thương hiệu.

Kết bài

  • Khẳng định giá trị của lối sống giản dị.
  • Liên hệ và cam kết hành động của bản thân.

10 bài văn mẫu nghị luận về lối sống giản dị

Mỗi bài dưới đây đi theo một góc nhìn riêng, em có thể lấy làm đoạn mẫu hoặc ghép lại thành bài hoàn chỉnh. Hãy học cách lập luận, đừng học thuộc nguyên văn.

Bài 1: Giải thích khái niệm một cách mạch lạc

Giản dị là sống đúng với mình, không tô vẽ thêm những thứ không cần thiết. Người giản dị ăn mặc vừa đủ, nói năng chân thật, ứng xử tự nhiên, không cố làm ra vẻ hơn người. Giản dị không nằm ở chỗ có ít hay nhiều tiền mà ở thái độ của con người với vật chất: biết đủ, biết chọn điều thiết thực. Một người có điều kiện vẫn có thể giản dị, còn người chẳng có bao nhiêu vẫn có thể sống khoe khoang. Vì vậy, giản dị trước hết là một phẩm chất bên trong, rồi mới hiện ra thành cách sống bên ngoài. Khi hiểu như vậy, ta sẽ không còn nhầm giản dị với nghèo hèn hay lôi thôi.

Bài 2: Từ tấm gương Chủ tịch Hồ Chí Minh

Nhắc đến lối sống giản dị, người Việt Nam nghĩ ngay đến Chủ tịch Hồ Chí Minh. Là lãnh tụ của cả dân tộc, Người chọn ở trong ngôi nhà sàn nhỏ bằng gỗ, mặc bộ quần áo bà ba hay kaki giản đơn, đi đôi dép cao su, ăn bữa cơm với vài món dân dã. Sự giản dị ấy không phải là cách làm dáng mà xuất phát từ tình thương và ý thức chia sẻ với nhân dân. Chính vì thế, Người càng được kính trọng và gần gũi. Bài học rút ra là: phẩm giá của con người không đo bằng vẻ sang trọng bên ngoài mà bằng sự cao đẹp trong tâm hồn và hành động.

Bài 3: Giản dị trong đời sống học sinh

Với học sinh, giản dị là mặc đồng phục chỉnh tề thay vì so kè quần áo hiệu, là dùng đồ dùng học tập đủ tốt chứ không cần đắt tiền, là nói năng lễ phép, hòa đồng với bạn bè dù hoàn cảnh khác nhau. Một bạn đến lớp bằng chiếc xe đạp cũ nhưng học tập chăm chỉ, sống chân thành sẽ được bạn bè quý mến hơn người suốt ngày khoe điện thoại mới. Tuổi học trò là tuổi tích lũy tri thức và nhân cách, nên mỗi chúng ta cần dành thời gian cho sách vở, cho ước mơ hơn là cho việc chạy theo hào nhoáng. Giản dị khiến em nhẹ lòng và có nhiều chỗ hơn cho những điều đáng giá.

Bài 4: Phân biệt giản dị với keo kiệt và luộm thuộm

Có người cho rằng sống giản dị là phải ăn kham, mặc tồi, tiết kiệm đến mức không dám chi cho điều cần thiết. Hiểu như vậy là sai. Giản dị khác keo kiệt ở chỗ người giản dị sẵn sàng chi đúng nơi, đúng lúc, kể cả giúp đỡ người khó khăn, còn người keo kiệt chỉ co cụm lo cho mình. Giản dị cũng khác luộm thuộm: ăn mặc giản dị vẫn phải sạch sẽ, gọn gàng, phù hợp hoàn cảnh. Giản dị là đủ và đúng, không thừa không thiếu. Nắm được ranh giới này, ta mới sống giản dị mà vẫn văn minh, lịch sự.

Bài 5: Giản dị trước làn sóng mạng xã hội

Mạng xã hội cho phép ai cũng có thể phô bày cuộc sống của mình, và không ít người bị cuốn vào việc “sống ảo”: khoe đồ hiệu, khoe chuyến đi, khoe bữa ăn đắt tiền để được nhiều lượt thích. Cuộc sống bị biến thành sân khấu, con người dần mệt mỏi vì phải gồng lên cho vừa mắt người xem. Lối sống giản dị là liều thuốc giúp ta giữ sự thật của mình: chia sẻ vừa phải, vui với điều bình dị, không so sánh mình với bộ lọc của người khác. Khi biết dừng đúng lúc, ta sẽ thấy cuộc sống thật nhẹ nhàng hơn nhiều.

Bài 6: Giản dị trong lời nói và cách ứng xử

Nhiều người chỉ nghĩ giản dị là chuyện ăn mặc, nhưng lời nói cũng cần giản dị. Đó là nói rõ ràng, trung thực, dễ hiểu, không dùng lời hoa mỹ để che giấu ý nghĩ thật, không khoác lên mình những danh xưng phù phiếm. Người giản dị trong cư xử thì tôn trọng người đối diện dù họ là ai, không coi thường người làm việc chân tay, không kênh kiệu vì chức vụ. Một lời nói thật thà đôi khi chạm đến lòng người hơn cả bài diễn thuyết dài. Bởi thế, giản dị là gốc của sự chân thành.

Bài 7: Một câu chuyện nhỏ (tình huống tự đặt)

Hãy tưởng tượng một cô giáo dạy ở vùng quê, đi làm trên chiếc xe máy cũ, mặc áo dài đơn sơ nhưng luôn sạch sẽ. Mỗi dịp lễ, cô không nhận quà đắt tiền của phụ huynh, chỉ mong học trò chăm ngoan. Học sinh nhớ cô không phải vì cô giàu, mà vì cô gần gũi, chân thành và tận tâm. Câu chuyện ấy (do em hình dung để minh họa) cho thấy giản dị làm nên uy tín và sức cảm hóa. Thứ ta nhớ lâu ở một con người thường là tấm lòng, không phải vẻ ngoài.

Bài 8: Bàn luận hai chiều, có phản đề

Có ý kiến cho rằng thời đại mới cần “sống sành điệu” mới được coi trọng, giản dị là lạc hậu. Thật ra, chăm chút ngoại hình, theo kịp cái mới không có gì sai nếu ta làm vừa sức và đúng mục đích. Điều đáng phê phán là lối sống đua đòi, vay mượn, tiêu xài quá khả năng chỉ để được ngưỡng mộ. Giản dị không ngăn ta tiến bộ, ngược lại giúp ta dành nguồn lực cho học tập, sáng tạo và việc thiện. Giản dị là chọn cái cần, bỏ cái thừa, chứ không phải từ chối cuộc sống hiện đại.

Bài 9: Giản dị và hạnh phúc

Hạnh phúc nhiều khi nằm ở những điều rất nhỏ: bữa cơm gia đình đông đủ, buổi chiều đạp xe cùng bạn, cuốn sách hay đọc dưới ánh đèn bàn. Người sống giản dị dễ cảm nhận những niềm vui ấy vì lòng họ không bị lấp đầy bởi ham muốn. Ngược lại, kẻ lúc nào cũng thèm khát hơn người sẽ không bao giờ thấy đủ, dù có trong tay nhiều thứ. Ông bà ta dạy “biết đủ là đủ” cũng là ý ấy. Giản dị vì thế không làm đời sống nghèo đi, mà làm tâm hồn giàu lên.

Bài 10: Bài học và hành động của bản thân

Từ những điều trên, em nhận ra giản dị cần được rèn luyện từ việc nhỏ. Em sẽ biết giữ gìn sách vở, đồ dùng; không đòi hỏi bố mẹ mua sắm theo phong trào; ăn mặc gọn gàng, đúng lứa tuổi; nói năng chân thật và tôn trọng mọi người. Em cũng sẽ tránh khoe khoang trên mạng và chia sẻ với những bạn khó khăn hơn mình. Khi giản dị trở thành thói quen, ta sẽ vững vàng hơn trước cám dỗ vật chất. Đó cũng là cách học làm người mà mỗi học sinh cần bắt đầu ngay hôm nay.

Lỗi sai thường gặp khi viết nghị luận về lối sống giản dị

  • Đồng nhất giản dị với nghèo hoặc tiết kiệm quá mức. Cần nhấn mạnh giản dị là thái độ sống, không phụ thuộc giàu nghèo.
  • Chỉ kể chuyện Bác Hồ mà không phân tích. Mỗi dẫn chứng cần có câu rút ra ý nghĩa.
  • Thiếu phản đề. Quên nói tới lối sống xa hoa, khoe khoang, hoặc quên phân biệt với keo kiệt, cẩu thả.
  • Kết bài chung chung. Nên có liên hệ hành động cụ thể của học sinh.
  • Dùng dẫn chứng không chắc chắn. Chỉ nêu những sự việc có thật, quen thuộc; nếu là tình huống tự hình dung thì nói rõ.

Mẹo nhớ nhanh khi lập ý

Em có thể nhớ theo công thức “GIẢN – ĐỦ – THẬT”: sống giản đơn, biết đủ, chân thật. Khi bí ý, hãy hỏi lần lượt: giản dị ở đâu (ăn mặc, lời nói, nhu cầu)? Giản dị đem lại gì (thanh thản, được quý trọng)? Điều gì trái với giản dị (phô trương, đua đòi)? Mình làm gì (cụ thể, nhỏ, làm được ngay)?

Bài luyện tập

  1. Đề 1: Viết đoạn văn khoảng 150 chữ giải thích câu “Giản dị là vẻ đẹp của người biết đủ”. Gợi ý: giải thích “biết đủ”; nêu biểu hiện; liên hệ trái ngược là tham lam, so sánh; kết bằng bài học.
  2. Đề 2: Có bạn nói: “Mặc đồ cũ, dùng điện thoại cũ thì mất giá trị trước bạn bè.” Em nghĩ gì? Gợi ý: giá trị con người không nằm ở đồ vật; nêu hậu quả của so sánh; đề xuất cách ứng xử khi bị trêu chọc.
  3. Đề 3: Phân biệt giản dị và keo kiệt qua hai tình huống tự nghĩ. Gợi ý: tình huống một người mua đồ bền, vừa túi tiền nhưng sẵn lòng ủng hộ bạn khó khăn (giản dị); một người không dám chi cho điều thật cần và không giúp ai (keo kiệt).

Cách làm bài đạt điểm cao

Trước hết, hãy viết mở bài có dẫn dắt tự nhiên, nêu đúng vấn đề. Phần giải thích phải ngắn gọn nhưng chính xác. Mỗi luận điểm ở thân bài nên theo chuỗi: nêu ý, giải thích, dẫn chứng, bình luận. Cuối cùng, hãy để bài viết có giọng riêng của em, dùng ví dụ gần gũi từ lớp học, gia đình thay vì chỉ lặp lại những câu quen thuộc.

Câu hỏi thường gặp

Bài nghị luận về lối sống giản dị gồm những ý chính nào?

Gồm giải thích giản dị là gì, biểu hiện, ý nghĩa, dẫn chứng tiêu biểu, phân biệt với keo kiệt hoặc cẩu thả, phê phán lối sống phô trương và liên hệ bản thân.

Lối sống giản dị có phải là sống nghèo khổ, tiết kiệm quá mức không?

Không. Giản dị là thái độ biết đủ, chọn điều thiết thực, không khoe khoang. Người giàu vẫn có thể giản dị, người nghèo vẫn có thể sống phô trương.

Nên dùng dẫn chứng nào khi viết về lối sống giản dị?

Có thể dùng tấm gương Chủ tịch Hồ Chí Minh với ngôi nhà sàn, đôi dép cao su, bữa cơm đạm bạc, cùng những người thầy, người lao động quanh em. Chỉ nêu sự việc chắc chắn, tình huống tự nghĩ thì nên nói rõ.

Học sinh cần làm gì để rèn lối sống giản dị?

Giữ gìn đồ dùng, ăn mặc gọn gàng đúng lứa tuổi, không đua đòi so sánh, nói năng chân thật, tôn trọng mọi người và hạn chế khoe khoang trên mạng xã hội.