Đề thi Tiếng Anh lớp 2 học kì 1 có đáp án (3 đề mẫu)

Trả lời nhanh

Đề thi Tiếng Anh lớp 2 học kì 1 thường kiểm tra bốn nhóm kiến thức: chào hỏi và giới thiệu bản thân, đồ dùng học tập, màu sắc – số đếm, gia đình – đồ vật quen thuộc. Dạng bài gồm nghe, đọc – chọn, nối, sắp xếp từ và điền chữ. Dưới đây là 3 đề mẫu tự biên soạn, có đáp án và giải thích, để các em tự luyện.

Các em lớp 2 mới làm quen với tiếng Anh nên đề thi học kì 1 rất nhẹ nhàng: câu ngắn, từ quen, có hình ảnh hoặc có lời đọc của cô. Tuy vậy, nhiều bạn vẫn mất điểm vì viết sai chính tả hoặc nhầm mẫu câu. Bài này giúp phụ huynh và các em nắm cấu trúc đề, ôn đúng trọng tâm rồi tự làm thử.

Lưu ý: ba đề dưới đây do thầy cô biên soạn theo các chủ đề chung của chương trình Tiếng Anh lớp 2 (GDPT 2018). Đề thật của từng trường có thể khác về tên chủ đề, hình ảnh và thứ tự câu, nên các em hãy đối chiếu thêm với sách đang học.

Cấu trúc đề thi học kì 1 Tiếng Anh lớp 2

Thời gian làm bài thường 20–35 phút, thang điểm 10. Cấu trúc phổ biến như sau:

Phần Dạng bài Kĩ năng kiểm tra
Listening Nghe và khoanh, nghe và đánh dấu, nghe và nối Nhận biết từ, tên, màu, số, đồ vật
Reading Đọc và chọn, nối câu hỏi với câu trả lời, đúng/sai Hiểu câu ngắn, mẫu hội thoại
Writing Sắp xếp từ thành câu, điền chữ còn thiếu, sắp xếp chữ cái Chính tả và trật tự từ
Speaking (một số trường) Giới thiệu tên, tuổi, đồ vật Phát âm, phản xạ

Từ vựng và mẫu câu trọng tâm cần nhớ

Chủ đề Từ vựng Mẫu câu
Chào hỏi hello, hi, goodbye, bye, fine, thank you Hello, I’m Mai. – How are you? – I’m fine, thank you.
Tên và tuổi name, old, one – ten What’s your name? – My name’s Nam. – How old are you? – I’m seven.
Đồ dùng học tập book, pen, pencil, ruler, bag, rubber What’s this? – It’s a book. – Open/Close your book.
Màu sắc red, blue, green, yellow, pink It’s a red bag.
Gia đình mother, father, brother, sister This is my mother. – She is my sister.
Đồ chơi, con vật ball, doll, kite, car, cat, dog, bird, fish I have a doll. – Is it a cat? – Yes, it is.

Mẹo nhớ: mỗi ngày chỉ học 5 từ, vừa đọc to, vừa chỉ vào đồ vật thật trong nhà. Trẻ nhớ từ gắn với vật cụ thể lâu hơn nhiều so với chép đi chép lại.

Đề số 1: Chào hỏi, tên, tuổi, đồ dùng học tập

Thời gian: 25 phút. Thang điểm: 10 (mỗi câu 0,5 điểm, 20 ý nhỏ; ở đây gộp thành 14 câu để dễ theo dõi, các em tự quy đổi về thang 10).

Part 1. Listening (phụ huynh hoặc cô đọc to hai lần)

Nghe và khoanh chữ cái trước đáp án đúng.

  1. Lời đọc: “My name is Mai.” Tên bạn là: A. Mai   B. May   C. Nam
  2. Lời đọc: “I am seven.” Bạn bao nhiêu tuổi: A. six   B. seven   C. eight
  3. Lời đọc: “It’s a blue bag.” Cái cặp màu gì: A. red   B. blue   C. green
  4. Lời đọc: “She is my sister.” Cô ấy là ai: A. mother   B. sister   C. brother

Part 2. Reading

Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu (5–7).

  1. ___ your name? A. What’s   B. How   C. Who
  2. How old are you? – I’m ___. A. eight   B. eat   C. egg
  3. Chọn từ khác loại: A. pen   B. book   C. cat   D. ruler

Nối câu ở cột A với câu trả lời phù hợp ở cột B (8).

A B
a. Hello. 1. It’s a book.
b. Goodbye. 2. Hi.
c. How are you? 3. Bye.
d. What’s this? 4. I’m fine, thank you.

Part 3. Writing

Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh (9–10).

  1. is / name / My / Nam
  2. you / are / How

Điền chữ cái còn thiếu (11–14).

  1. b _ ok    12. d _ g    13. c _ t    14. r _ d

Đáp án và giải thích đề số 1

  • Câu 1–4: A, B, B, B. Chú ý nghe đúng từ khoá: Mai, seven, blue, sister.
  • Câu 5: A. “What’s your name?” là câu hỏi tên; How hỏi tình trạng hoặc tuổi, Who hỏi người.
  • Câu 6: A. “eight” là số tám; “eat” (ăn) và “egg” (quả trứng) chỉ giống chữ đầu.
  • Câu 7: C. Pen, book, ruler là đồ dùng học tập, cat là con mèo.
  • Câu 8: a–2, b–3, c–4, d–1.
  • Câu 9: My name is Nam.
  • Câu 10: How are you?
  • Câu 11–14: book (o), dog (o), cat (a), red (e).

Đề số 2: Gia đình, số đếm, đồ chơi

Thời gian: 25 phút.

Part A. Chọn từ khác loại

  1. A. one   B. two   C. red   D. three
  2. A. mother   B. father   C. doll   D. sister
  3. A. ball   B. kite   C. cat   D. car
  4. A. dog   B. bird   C. fish   D. pen

Part B. Hoàn thành câu bằng từ trong khung

Khung từ: am – is – are – This

  1. I ___ Lan.
  2. She ___ my mother.
  3. How ___ you?
  4. ___ is my father.

Part C. Đọc và chọn True (T) hoặc False (F)

Hi, I’m Ben. I’m seven. This is my family. This is my father. This is my mother. I have a sister. Her name is Lily. I have a red ball.

  1. Ben is eight.
  2. Ben has a sister.
  3. Ben’s ball is blue.
  4. This is Ben’s family.

Part D. Sắp xếp từ thành câu

  1. a / This / is / ball
  2. have / I / a / doll

Đáp án và giải thích đề số 2

  • Câu 1: C (red là màu, còn lại là số).
  • Câu 2: C (doll là đồ chơi, còn lại là người trong gia đình).
  • Câu 3: C (cat là con vật, còn lại là đồ chơi).
  • Câu 4: D (pen là đồ dùng học tập, còn lại là con vật).
  • Câu 5: am – đi với “I”. Câu 6: is – đi với “she”. Câu 7: are – đi với “you”. Câu 8: This.
  • Câu 9: F (Ben bảy tuổi). Câu 10: T. Câu 11: F (quả bóng màu đỏ). Câu 12: T.
  • Câu 13: This is a ball. Câu 14: I have a doll.

Mẹo nhớ am – is – are: “I am” đi một mình, “you are” đi với nhau, còn he/she/it thì dùng “is”.

Đề số 3: Lớp học, thức ăn, bộ phận cơ thể

Thời gian: 25 phút.

Part A. Chọn đáp án đúng

  1. “Open your ___, please.” A. book   B. run   C. blue
  2. Is it a cat? – Yes, ___ is. A. it   B. he   C. I
  3. I like ___. A. apples   B. sit   C. stand
  4. Do you like fish? – Yes, I ___. A. am   B. do   C. is

Part B. Sắp xếp chữ cái thành từ đúng

  1. p – p – a – l – e
  2. l – m – k – i
  3. h – d – e – a
  4. e – l – b – u

Part C. Sắp xếp thành đoạn hội thoại

Mai và Nam gặp nhau. Hãy đánh số thứ tự 1–4 cho các câu sau:

  • a. I’m fine, thank you.
  • b. Hello, Nam.
  • c. How are you?
  • d. Hi, Mai.

Part D. Viết

Viết 3 câu giới thiệu về em, gồm tên, tuổi và một đồ vật em có.

Đáp án và giải thích đề số 3

  • Câu 1: A. Sau “open your” cần một danh từ (book), không phải động từ hay màu.
  • Câu 2: A. Trả lời cho “it” thì dùng “Yes, it is.”
  • Câu 3: A. “I like apples” – sau “like” cần danh từ chỉ thức ăn.
  • Câu 4: B. Câu hỏi bắt đầu bằng “Do you…?” thì trả lời “Yes, I do.”
  • Câu 5–8: apple, milk, head, blue.
  • Phần C: b – d – c – a (Mai chào trước, Nam chào lại, rồi hỏi thăm và đáp lời).
  • Phần D (bài mẫu): My name is Linh. I am seven. I have a red kite.

Lỗi sai thường gặp khi làm đề lớp 2

  • Viết sai chính tả: nhầm “book” thành “bok”, “bird” thành “brid”. Hãy đọc thành tiếng từng chữ cái khi viết.
  • Quên viết hoa: tên riêng (Mai, Nam) và chữ cái đầu câu phải viết hoa; chữ “I” luôn viết hoa.
  • Nhầm am – is – are: “I is” hoặc “She are” là lỗi phổ biến nhất.
  • Thiếu dấu câu: câu hỏi kết thúc bằng dấu chấm hỏi, câu kể bằng dấu chấm.
  • Nghe thiếu từ khoá: khi nghe, chỉ cần bắt từ khoá như tên, số, màu; đừng cố nghe cả câu.

Kế hoạch ôn thi trong 2 tuần

  1. Tuần 1: ôn từ vựng theo chủ đề (mỗi ngày một chủ đề), đọc to mẫu câu, tập nghe bằng file âm thanh đi kèm sách.
  2. Tuần 2: mỗi ngày làm một phần của đề (nghe, đọc, viết), sau đó chấm và ghi lại lỗi sai vào một cuốn sổ nhỏ.
  3. Ngày cuối: làm trọn một đề trong 25 phút, không nhìn sách, để quen với áp lực thời gian.

Bài luyện tập thêm

  1. Điền am, is hoặc are: “He ___ my brother. We ___ friends. I ___ a student.”
  2. Sắp xếp: “pencil / a / is / This”.
  3. Viết câu trả lời cho: “What’s your name? How old are you?”

Đáp án: (1) is – are – am. (2) This is a pencil. (3) Ví dụ: My name’s An. I’m seven.

Câu hỏi thường gặp

Đề thi Tiếng Anh lớp 2 học kì 1 gồm những phần nào?

Thường gồm nghe (Listening), đọc (Reading) và viết (Writing), đôi khi có phần nói. Dạng bài chủ yếu là khoanh đáp án, nối, sắp xếp từ và điền chữ cái còn thiếu.

Học kì 1 Tiếng Anh lớp 2 cần ôn những chủ đề gì?

Chủ yếu là chào hỏi, tên và tuổi, đồ dùng học tập, màu sắc, số đếm, gia đình, đồ chơi và con vật. Tên bài có thể khác giữa các bộ sách nhưng nội dung khá tương đồng.

Đề mẫu trên có giống đề thi thật của trường không?

Đây là đề tự biên soạn bám các chủ đề chung của chương trình lớp 2, dùng để luyện tập. Đề thật có thể khác về hình ảnh, thứ tự và mức độ, nên cần đối chiếu thêm với sách và vở của con.

Làm sao giúp con luyện nghe Tiếng Anh lớp 2 hiệu quả?

Cho con nghe file âm thanh đi kèm sách mỗi ngày 10–15 phút, vừa nghe vừa chỉ vào từ hoặc hình. Phụ huynh cũng có thể đọc to từ khoá rồi để con chọn đáp án như trong đề mẫu.