Trả lời nhanh
“Bố của Xi-mông” là truyện ngắn của nhà văn Pháp Guy đơ Mô-pa-xăng (1850–1893), kể về cậu bé Xi-mông bị bạn bè chế giễu vì không có bố, định tự tử thì gặp bác thợ rèn Phi-líp Rê-mi và được bác nhận làm bố. Tác phẩm đề cao lòng nhân đạo, sự cảm thông với nỗi đau và lỡ lầm của người khác.
Đôi nét về tác giả Guy đơ Mô-pa-xăng
- Guy đơ Mô-pa-xăng (1850–1893) là nhà văn hiện thực nổi tiếng của nước Pháp nửa cuối thế kỉ XIX.
- Ông viết tiểu thuyết và hơn 300 truyện ngắn, được xem là bậc thầy của thể loại truyện ngắn thế giới.
- Tác phẩm của ông phản ánh nhiều mặt của xã hội Pháp đương thời: đời sống thị dân, nông dân, những con người nhỏ bé bị coi thường, cùng sự thật phũ phàng của đồng tiền và định kiến.
- Văn ông ngắn gọn, giàu chi tiết, cốt truyện chặt, đặc biệt tinh tế khi miêu tả tâm lí nhân vật.
Mẹo nhớ: Mô-pa-xăng = “vua truyện ngắn” Pháp, sống 1850–1893, gắn với Bố của Xi-mông, Chiếc vòng cổ, Cô gái mập… Khi làm bài, chỉ cần nhớ ba ý: nhà văn Pháp – hiện thực – hơn 300 truyện ngắn.
Đôi nét về tác phẩm
Xuất xứ
Văn bản học trong chương trình Ngữ văn 9 được trích từ truyện ngắn cùng tên của Mô-pa-xăng, sáng tác vào nửa cuối thế kỉ XIX. Đoạn trích tập trung vào một buổi sáng và một buổi chiều tối của cậu bé Xi-mông.
Tóm tắt ngắn gọn
Xi-mông khoảng bảy, tám tuổi, sống với mẹ là Blăng-sốt – người từng bị một gã đàn ông lừa dối. Vì thế trong mắt dân làng, cậu là đứa trẻ “không có bố”. Hôm đầu đến trường, cậu bị bạn bè trêu chọc, nhục mạ, thậm chí đánh đập. Quá đau đớn, cậu chạy ra bờ sông định tự tử.
Ở đó, cậu gặp bác thợ rèn Phi-líp Rê-mi. Nghe cậu nức nở kể, bác dắt cậu về nhà. Trên đường, cậu xin bác làm bố mình và bác nhận lời. Sáng hôm sau, Xi-mông vui vẻ đến trường, tự hào nói với cả lớp rằng cậu đã có bố.
Bố cục
| Phần | Giới hạn | Nội dung chính |
|---|---|---|
| 1 | Từ đầu đến “khóc hoài” | Nỗi tuyệt vọng của Xi-mông bên bờ sông |
| 2 | Tiếp đến “một ông bố” | Xi-mông gặp bác Phi-líp |
| 3 | Tiếp đến “bỏ đi rất nhanh” | Xi-mông dẫn bác về gặp mẹ và nhận bác làm bố |
| 4 | Phần còn lại | Câu chuyện ở trường sáng hôm sau |
Nhan đề, ngôi kể, phương thức biểu đạt
- Nhan đề: “Bố của Xi-mông” vừa nêu đúng nỗi thiếu thốn lớn nhất của cậu bé, vừa hướng tới nhân vật Phi-líp – người mang đến thông điệp về lòng nhân ái và cách ứng xử đầy yêu thương giữa người với người.
- Ngôi kể: ngôi thứ ba, nên tác giả quan sát được cả tâm trạng ba nhân vật.
- Phương thức: tự sự kết hợp miêu tả (nhất là miêu tả tâm lí, hành động, lời thoại).

Phân tích nhân vật
1. Xi-mông – đứa trẻ khát khao có cha
- Ngoại hình: nhỏ bé, xanh xao, sạch sẽ, nhút nhát đến vụng dại – hình ảnh một đứa trẻ yếu ớt, dễ tổn thương.
- Hoàn cảnh: sinh ra đã bị nhìn bằng ánh mắt dè bỉu; đến trường lại bị bạn bè hành hạ vì điều không phải lỗi của mình.
- Tâm lí trẻ thơ: cậu giải quyết nỗi đau theo cách rất trẻ con là ra sông định chết. Nhưng chỉ một chú nhái xanh nhảy dưới chân cũng làm cậu quên buồn, lao vào đuổi bắt ba lần liền. Chi tiết này cho thấy cậu vẫn chỉ là đứa bé ngây thơ, và càng làm nỗi đau sau đó thêm xót xa.
- Tiếng khóc: tác giả nhiều lần tả tiếng nấc, những câu nói đứt quãng, lặp đi lặp lại (“cháu… không có bố…”). Nỗi đau nặng đến mức cậu nói không thành câu trọn vẹn.
- Khát vọng: cậu mong có cha để được yêu thương và bảo vệ. Vì thế, khi bác Phi-líp hứa cho “một ông bố”, cậu vui vẻ đi theo, bỏ ý định tự tử. Cậu còn sợ mất cơ hội nên nài nỉ, thậm chí dọa sẽ tự tử nếu bác không nhận lời.
- Kết thúc: khi có “bố”, cậu như được hồi sinh; không còn bỏ chạy mà đưa mắt thách thức lũ bạn.
2. Blăng-sốt – người mẹ đau khổ và hổ thẹn
Blăng-sốt là người phụ nữ lầm lỡ, sống trong sự rẻ rúng của dư luận. Khi con trai dắt một người đàn ông lạ về và nói muốn nhận làm bố, bà ngượng ngùng, rồi đau khổ, quằn quại, hổ thẹn. Tâm trạng ấy cho thấy bà vẫn là một người mẹ giàu lòng tự trọng, chịu nhiều dằn vặt vì lỗi lầm cũ và thương con khôn xiết. Bà đáng được thông cảm hơn là bị lên án.
3. Phi-líp Rê-mi – người đàn ông nhân hậu
Bác là thợ rèn, người ngoài cuộc, nhưng lại là người duy nhất lắng nghe nỗi đau của đứa trẻ. Bác không giảng đạo lí mà hỏi han, an ủi, dắt cậu về tận nhà. Việc bác nhận lời làm bố cho thấy tấm lòng rộng mở, biết thương người và dám đứng ra che chở người yếu thế. Tâm trạng bác khi gặp mẹ Xi-mông khá phức tạp và bất ngờ, nên nhà văn để bác vội vã ra về, tạo khoảng lặng cho người đọc suy nghĩ.
Giá trị nội dung và nghệ thuật
| Khía cạnh | Nội dung |
|---|---|
| Nội dung | Nhắc con người sống thương yêu bè bạn, rộng ra là thương yêu con người; biết thông cảm với nỗi đau và lỡ lầm của người khác; phê phán sự độc ác, thiếu cảm thông của trẻ nhỏ và người lớn trước hoàn cảnh bất hạnh. |
| Nghệ thuật | Miêu tả tâm lí tinh tế: Xi-mông từ buồn đến vui, Blăng-sốt từ ngượng ngùng đến hổ thẹn, Phi-líp bất ngờ và phức tạp; chi tiết chọn lọc (chú nhái, tiếng khóc, ánh mắt thách thức); ngôn ngữ giản dị, hàm súc; cốt truyện gọn nhưng giàu dư vị. |
Dàn ý phân tích nhân vật Xi-mông
- Mở bài: giới thiệu Mô-pa-xăng, truyện “Bố của Xi-mông” và nhân vật cậu bé.
- Thân bài:
- Hoàn cảnh: không có bố, bị chế giễu, bị đánh.
- Nỗi đau: tiếng khóc, lời nói đứt quãng, ý định tự tử.
- Nét ngây thơ: chú nhái xanh, nỗi nhớ mẹ.
- Khát vọng: xin bác Phi-líp làm bố.
- Sự đổi thay: sung sướng, tự tin ở trường.
- Kết bài: khẳng định giá trị nhân đạo và bài học về tình thương.
Đoạn văn mẫu
Mẫu 1 – Góc nhìn về nỗi đau của Xi-mông
Điều khiến người đọc nghẹn lòng nhất ở Xi-mông là cậu chịu đau vì một điều không do mình gây ra. Cậu chỉ mới bảy, tám tuổi, nhút nhát và xanh xao, vậy mà phải mang theo cái nhìn dè bỉu của mọi người. Mô-pa-xăng không kể lể dài dòng, ông để tiếng nấc thay lời: những câu nói bị ngắt quãng, những lần “chỉ khóc hoài”. Đáng thương hơn, cậu vừa khóc xong đã đuổi theo chú nhái xanh, rồi lại nhớ mẹ mà buồn vô hạn. Chính sự xen kẽ giữa nét ngây thơ và nỗi tuyệt vọng ấy khiến hình ảnh Xi-mông trở nên chân thực và ám ảnh.
Mẫu 2 – Góc nhìn về bác Phi-líp
Nếu Xi-mông là nạn nhân của định kiến thì bác Phi-líp là ánh sáng của lòng nhân hậu. Bác không có trách nhiệm gì với đứa trẻ xa lạ, nhưng bác dừng lại, lắng nghe, rồi dắt cậu về. Chỉ một lời nhận làm bố, bác đã kéo cậu bé ra khỏi bờ vực và trao cho cậu lòng tự tin để đối diện với bạn bè. Tình thương ở đây không ồn ào, nó thể hiện qua sự kiên nhẫn và sự sẵn lòng bao dung. Qua nhân vật này, Mô-pa-xăng nhắn nhủ rằng đôi khi một hành động tử tế cũng đủ cứu một cuộc đời.
Lỗi sai thường gặp khi làm bài
- Nhầm tên, ghi “Xi-mông” thành người kể chuyện: truyện kể theo ngôi thứ ba, không phải ngôi thứ nhất.
- Chỉ kể lại cốt truyện mà không phân tích chi tiết nghệ thuật (chú nhái xanh, tiếng khóc, ánh mắt thách thức).
- Quên nhân vật Blăng-sốt; bài phân tích nên có ít nhất một câu về nỗi hổ thẹn của bà.
- Kết luận chung chung; nên nêu bài học: biết cảm thông, không kì thị hoàn cảnh của bạn.
Luyện tập có đáp án
- Câu 1. Truyện “Bố của Xi-mông” được kể theo ngôi nào?
Đáp án: ngôi thứ ba, nhờ vậy tác giả miêu tả được tâm trạng của cả Xi-mông, Blăng-sốt và Phi-líp. - Câu 2. Chi tiết chú nhái xanh có tác dụng gì?
Đáp án: cho thấy bản chất ngây thơ, ham chơi của đứa trẻ, đồng thời làm nỗi đau và ý định tự tử của cậu càng đáng thương. - Câu 3. Viết 3–4 câu nêu bài học từ truyện.
Gợi ý: Mỗi người cần biết thông cảm với hoàn cảnh bất hạnh hoặc lỗi lầm của người khác; không nên chế giễu, kì thị bạn bè; một hành động tử tế có thể thay đổi cuộc đời một người.
Tài liệu học tiếp
- Soạn bài Bố của Xi-mông
- Nội dung, dàn ý phân tích, bố cục, tóm tắt
- Các mẫu tóm tắt Bố của Xi-mông
- Phân tích nhân vật Xi-mông
- Cảm nhận Bố của Xi-mông
- Trắc nghiệm Bố của Xi-mông có đáp án
- Sơ đồ tư duy Bố của Xi-mông
Câu hỏi thường gặp
Bố của Xi-mông của tác giả nào?
Của nhà văn Pháp Guy đơ Mô-pa-xăng (1850–1893), người nổi tiếng với hơn 300 truyện ngắn.
Bố của Xi-mông có mấy phần bố cục?
Văn bản trong chương trình chia 4 phần: nỗi tuyệt vọng của Xi-mông; gặp bác Phi-líp; dẫn bác về nhà gặp mẹ; câu chuyện ở trường sáng hôm sau.
Ý nghĩa nhan đề Bố của Xi-mông là gì?
Nhan đề nói đến nỗi thiếu vắng cha của cậu bé và vai trò của bác Phi-líp, qua đó gửi gắm thông điệp về lòng nhân đạo, sự cảm thông giữa con người với con người.
Truyện Bố của Xi-mông được kể theo ngôi nào?
Ngôi thứ ba, giúp tác giả miêu tả tinh tế tâm trạng của Xi-mông, Blăng-sốt và Phi-líp.