Trả lời nhanh
Chuyện người con gái Nam Xương là truyện thứ 16 trong Truyền kỳ mạn lục của Nguyễn Dữ, viết bằng chữ Hán khoảng thế kỷ XVI, từ cốt truyện dân gian Vợ chàng Trương. Vũ Nương thùy mị, đảm đang, bị chồng nghi oan vì lời trẻ con về cái bóng trên vách, rồi gieo mình xuống sông Hoàng Giang. Nàng được Linh Phi cứu, nhờ Phan Lang nhắn chồng lập đàn giải oan, hiện về một lần rồi biệt tích.
Cách học một bài tác giả, tác phẩm
Với truyện này, em đừng học thuộc cả trang phân tích. Hãy khóa năm mẩu, mỗi mẩu một câu rồi mới triển khai:
- Tác giả: Nguyễn Dữ, thế kỷ XVI, Hải Dương, Truyền kỳ mạn lục gồm 20 truyện.
- Nhan đề: một người con gái Nam Xương, đồng thời là thân phận chung của người phụ nữ trong xã hội cũ.
- Bố cục ba phần: hôn nhân và chờ chồng, nỗi oan và cái chết, giải oan ở thủy cung.
- Chi tiết then chốt: cái bóng trên vách.
- Hai giá trị: ngợi ca phẩm hạnh, xót thương và lên án lễ giáo khắc nghiệt.
Khi viết đoạn, em luôn gắn một chi tiết với một nhận xét. “Vũ Nương chỉ bóng mình cho con” chưa phải phân tích. Em phải nói chi tiết ấy cho thấy nàng thương con, và chính nó trở thành vật chứng oan.
Tác giả, xuất xứ và nhan đề
Nguyễn Dữ sống khoảng thế kỷ XVI, quê xã Đỗ Tùng, huyện Trường Tân, trấn Hải Dương. Sách giáo khoa thường chú nay thuộc huyện Thanh Miện, tỉnh Hải Dương. Ông là con trai cả của tiến sĩ Nguyễn Tường Phiêu, xuất thân khoa bảng chứ không phải nhà bình dân. Sách giáo khoa ghi ông là học trò Nguyễn Bỉnh Khiêm, bạn học với Phùng Khắc Khoan. Ông đỗ Hương tiến, ra làm quan một thời gian ngắn rồi cáo về phụng dưỡng mẹ, ở ẩn vùng núi Thanh Hóa. Cách về ấy thường được hiểu là thái độ của người có học trước thời cuộc rối ren giữa các phe Lê, Mạc, Trịnh.
Tác phẩm để đời là Truyền kỳ mạn lục, nghĩa là ghi chép tản mạn những chuyện lạ còn lưu truyền. Sách gồm 20 truyện chữ Hán, xen biền văn và thơ. Hà Thiện Hán viết lời tựa năm 1547. Nguyễn Thế Nghi dịch ra chữ Nôm. Cuối hầu hết các truyện có lời bình. Chuyện người con gái Nam Xương là truyện thứ 16, nguyên tên chữ Hán thường gọi Nam Xương nữ tử truyện. Cốt truyện dân gian là Vợ chàng Trương. Nguyễn Dữ không chép khơi khơi: ông đặt người phụ nữ vào xã hội có chiến tranh và lễ giáo, rồi dùng yếu tố kỳ ảo để giải cái oan mà trần gian không giải nổi.
Thể loại là truyện truyền kỳ. Truyền kỳ vốn từ văn học trung đại Trung Quốc, du nhập vào Việt Nam, kể chuyện lạ nhưng hướng về con người thật. Ở truyện này, động Linh Phi và việc Vũ Nương hiện về là yếu tố kỳ ảo. Nỗi oan, tính đa nghi, lời trẻ thơ là hiện thực.
Nhan đề không ghi tên Vũ Nương. “Người con gái Nam Xương” vừa chỉ một người, vừa mở ra những người cùng cảnh. Nam Xương là không gian của truyện, cũng là dấu địa lý Việt, để phân biệt với kiểu truyền kỳ chỉ mượn không gian Trung Hoa. Đọc nhan đề, em chờ một số phận, không chỉ một tai nạn gia đình.

Nội dung, bố cục và giá trị
Vũ Nương, còn được kể với tên Vũ Thị Thiết, thùy mị, nết na, lại có tư dung tốt đẹp. Trương Sinh, con nhà giàu nhưng ít học, đem vàng trăm lạng cưới nàng. Chẳng bao lâu chàng phải đi lính. Nàng sinh con trai đặt tên Đản, một mình nuôi con, thuốc thang mẹ chồng. Bà mẹ mất, nàng lo tang ma như con đẻ. Trương Sinh trở về. Đản không nhận cha, nói đêm nào cha cũng đến, rồi chỉ vào bóng người trên vách. Chàng cho là vợ hư, đánh đuổi. Nàng không thanh minh được, gieo mình xuống sông Hoàng Giang. Linh Phi cứu nàng xuống thủy cung. Phan Lang, người cùng quê, lạc vào đó, được nàng nhờ nhắn chồng lập đàn giải oan. Trương Sinh làm theo. Vũ Nương hiện về trên kiệu hoa, nói lời từ biệt rồi biến mất, không ở lại cõi trần.
Bố cục ba phần:
- Phần một, từ đầu đến chỗ nàng phụng dưỡng mẹ chồng như mẹ đẻ: cuộc hôn nhân và phẩm hạnh của Vũ Nương trong những năm chồng vắng.
- Phần hai, từ lúc Trương Sinh về đến cái chết của nàng: nỗi oan và bi kịch.
- Phần ba, phần còn lại: cuộc gặp Phan Lang, đàn giải oan, sự xuất hiện rồi biệt tích.
Giá trị nội dung là lời ngợi ca người phụ nữ đảm đang, hiếu nghĩa, thủy chung, cùng niềm xót thương cho số phận bị nghi oan. Truyện lên án thói đa nghi và cái lễ giáo không cho người phụ nữ một cách để tự bảo chữa. Giá trị nghệ thuật nằm ở tình huống bất ngờ mà hợp lý, ở chi tiết cái bóng, ở cách xây nhân vật bằng lời nói và việc làm, và ở yếu tố kỳ ảo phục vụ ước muốn công lý.
Năm câu đọc hiểu đã giải
Câu 1. Nhan đề có phải chỉ để giới thiệu quê Vũ Nương?
Trả lời: Không. Quê nàng là một lớp nghĩa. Lớp kia là tính khái quát. Nguyễn Dữ không đặt “Chuyện Vũ Nương”, mà đặt “người con gái Nam Xương”, để một án oan trở thành kiểu số phận. Khi phân tích, em nêu cả hai lớp. Nếu chỉ viết “nhan đề cho biết nàng ở Nam Xương” thì mới chạm lớp địa danh.
Câu 2. Vì sao cái bóng trên vách làm tan một gia đình?
Trả lời: Trong những năm chồng đi lính, đứa trẻ không có cha thật để nhận mặt. Vũ Nương chỉ bóng mình in trên vách, gọi đó là cha Đản, vừa dỗ con vừa giữ hình ảnh người cha trong nhà. Việc làm xuất phát từ lòng mẹ. Khi Trương Sinh về, Đản nói đúng điều nó tin: đêm nào cha cũng đến, và chỉ vào bóng. Trẻ không biết nói giảm. Chàng vốn ít học, tính đa nghi, lại vừa ở chiến trận về, không hỏi cho ra. Cái bóng vô tri thành “vật chứng”. Oan khuất không cần một kẻ thứ ba vu cáo. Nó nổ ra từ tình thương bị đọc bằng sự ghen. Đó là lý do chi tiết này được gọi là hồn của truyện: bất ngờ, nhưng mỗi mắt xích đều có lý.
Câu 3. Vẻ đẹp của Vũ Nương hiện ở những việc nào?
Trả lời: Trước khi làm dâu, người kể giới thiệu nàng thùy mị, nết na, tư dung tốt đẹp: sắc và nết đi cùng nhau, không phải sắc đứng một mình. Khi chồng đi, nàng làm cả phần việc của vợ lẫn của người ở nhà: nuôi Đản, nuôi mẹ chồng, tang ma đúng đạo. Nàng biết chồng hay nghi nên giữ khuôn phép, không để vợ chồng bất hòa từ trước. Khi bị đuổi, nàng chọn cái chết để giữ sự trong sạch, không cãi bừa, cũng không nhận tội mình không có. Ba chặng ấy lần lượt là lời giới thiệu, việc làm và lựa chọn cuối. Bài viết chỉ khen “nết na” mà không kể việc nuôi mẹ, nuôi con thì còn sơ.
Câu 4. Được giải oan, vì sao nàng không trở lại làm vợ Trương Sinh?
Trả lời: Đàn giải oan cho thấy sự thật đã rõ, chồng đã hối, con vẫn nhớ. Nếu truyện cho nàng về nhà, bi kịch bị xoa dịu thành cái kết đoàn viên. Nguyễn Dữ không chọn vậy. Nàng hiện một lát, nói lời từ biệt, rồi đi. Cõi trần là nơi một cái bóng đủ giết một người vô tội. Thủy cung không phải chốn nàng ham sống sung sướng, mà là cách tác giả nói: công lý mà người đời không làm được thì chỉ còn gửi vào cõi khác. Chi tiết này vừa an ủi nàng, vừa tố cáo. Em đừng viết “nàng hết yêu chồng”. Truyện vẫn để nàng thương chồng con, chỉ không thể sống lại trong cái xã hội đã giết nàng.
Câu 5. Trương Sinh là kẻ ác hay là nạn nhân của chính mình?
Trả lời: Chàng gây ra án oan, nên không phải người vô can. Nhưng tác giả không xây một kẻ ác có mưu. Chàng giàu, ít chữ, cả tin vào lời trẻ, nóng và ghen. Sau khi hiểu ra, chàng lập đàn. Như vậy trách nhiệm nằm ở tính cách và ở thói nam quyền: lời người chồng đủ để kết tội, lời người vợ không đủ để gỡ. Phân tích cân bằng thì vừa chỉ ra lỗi của Trương Sinh, vừa chỉ ra cái khuôn xã hội khiến lỗi ấy không được ai ngăn. Đổ hết cho “số phận” hoặc gọi chàng là “hung thần” đều lệch văn bản.
Ba bài luyện có đáp án ngắn
Bài 1. Phan Lang có thể bỏ khỏi truyện được không?
Đáp án: Không, nếu muốn giữ cách giải oan như bản Nguyễn Dữ. Phan Lang là nhịp cầu giữa thủy cung và trần gian. Nhờ người cùng quê, lời nhắn của Vũ Nương mới tới Trương Sinh. Ông cũng là nhân chứng rằng nàng vẫn trong sạch sau khi chết.
Bài 2. Yếu tố kỳ ảo ở cuối truyện phục vụ điều gì, không phải để “cho truyện thêm ly kỳ” suông?
Đáp án: Phục vụ công lý và ước mơ của người bị oan. Linh Phi cứu người tiết hạnh. Việc hiện về xác nhận nàng vô tội trước chồng con và cả làng. Rồi sự biến mất giữ cho lời tố cáo không bị một cái kết có hậu làm nhạt.
Bài 3. Viết bốn gạch đầu dòng dàn ý đoạn phân tích chi tiết cái bóng, khoảng 12 câu khi triển khai.
Đáp án: Một, giới thiệu chi tiết trong cảnh Vũ Nương dỗ Đản. Hai, giải thích tâm lý người mẹ và đứa trẻ chưa biết mặt cha. Ba, đối chiếu với cách Trương Sinh nghe lời con. Bốn, chốt: bi kịch nổ ra từ tình thương bị hiểu sai, nên oan càng đáng sợ vì không có kẻ vu cáo.
Học xong, em nên tự kể lại truyện trong mười câu, không nhìn tài liệu. Nếu kể mà mất cái bóng hoặc mất việc nàng không ở lại, tức là hai chỗ quan trọng nhất chưa nằm trong đầu.
Câu hỏi thường gặp
Chuyện người con gái Nam Xương của ai?
Của Nguyễn Dữ, khoảng thế kỷ XVI, truyện thứ 16 trong Truyền kỳ mạn lục. Truyện lấy từ truyền thuyết dân gian Vợ chàng Trương.
Nguyễn Dữ quê ở đâu?
Quê xã Đỗ Tùng, huyện Trường Tân, trấn Hải Dương. Sách giáo khoa thường ghi nay thuộc huyện Thanh Miện, tỉnh Hải Dương. Ông là con tiến sĩ Nguyễn Tường Phiêu.
Vì sao Vũ Nương tự vẫn?
Trương Sinh nghe con nói đêm nào cha cũng đến, ngỡ vợ thất tiết. Vũ Nương không minh oan được, gieo mình xuống sông Hoàng Giang để giữ lòng trong sạch.
Cái bóng trên vách có vai trò gì?
Đó là bóng Vũ Nương. Nàng chỉ bóng cho con trai Đản, bảo là cha. Đứa trẻ nói thật, người chồng đa nghi hiểu sai, cả gia đình tan vì một cái bóng.
Vũ Nương được giải oan sao không ở lại?
Nàng hiện về gặp chồng con rồi biến mất. Cõi trần, nơi lễ giáo khắc nghiệt đã đẩy nàng vào chỗ chết, không còn là chỗ nàng có thể sống.