Vì sao nói chữ viết là cống hiến lớn lao của La Mã cổ đại?

Trả lời nhanh

Chữ viết được coi là cống hiến lớn lao của La Mã cổ đại vì người La Mã đã hoàn thiện hệ chữ cái La-tinh. Bộ chữ này ít ký tự, dễ viết, dễ học nên được truyền bá rộng rãi. Ngày nay nó là cơ sở chữ viết của nhiều quốc gia, trong đó có chữ quốc ngữ của Việt Nam. Người La Mã còn để lại cách ghi số La Mã.

Phân tích câu hỏi

Câu hỏi hỏi “vì sao” nên em không chỉ nêu chữ La-tinh là gì. Em cần chỉ ra giá trị lâu dài của nó. Một bài làm tốt thường có ba ý: đặc điểm của chữ, sự lan rộng của chữ, và ảnh hưởng đến thời nay.

Giải thích: vì sao đây là cống hiến lớn lao?

1. Chữ cái La-tinh đơn giản, dễ học

Người La Mã tiếp thu hệ chữ cái từ các cư dân đi trước ở bán đảo Italia, chịu ảnh hưởng của chữ cái Hy Lạp. Họ điều chỉnh để phù hợp với tiếng La-tinh. Kết quả là bộ chữ gồm các chữ cái với nét rõ ràng, mỗi chữ thể hiện một âm, nên người dân bình thường cũng học được.

So với chữ tượng hình của Ai Cập hay chữ hình nêm của Lưỡng Hà, vốn có rất nhiều ký hiệu và khó nhớ, chữ cái La-tinh gọn hơn hẳn. Nhờ vậy việc ghi chép luật pháp, văn học, khoa học trở nên thuận tiện.

2. Chữ viết đi cùng đế quốc rộng lớn

La Mã cai trị một vùng đất rất rộng quanh Địa Trung Hải. Tiếng La-tinh và chữ La-tinh được dùng trong hành chính, luật pháp, quân đội, sách vở. Vì vậy chữ này lan rộng sang nhiều vùng ở châu Âu và Bắc Phi.

3. Là nền tảng của nhiều ngôn ngữ và chữ viết hiện đại

Tiếng La-tinh là gốc của nhiều ngôn ngữ như Ý, Pháp, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Rô-ma-ni. Chữ cái La-tinh còn được nhiều ngôn ngữ khác sử dụng, ví dụ tiếng Anh. Bộ chữ hiện nay có 26 chữ cái. Một số chữ như J, U, W được bổ sung muộn hơn, sau thời La Mã.

4. Ảnh hưởng đến Việt Nam và khoa học thế giới

  • Chữ quốc ngữ của người Việt dùng chữ cái La-tinh, thêm dấu thanh và một số dấu phụ. Chữ này do các giáo sĩ phương Tây cùng người Việt xây dựng từ thế kỉ XVII.
  • Tên khoa học của sinh vật, nhiều thuật ngữ y học, pháp lí vẫn dùng gốc La-tinh. Nhà khoa học nhiều nước vì thế dễ hiểu nhau.

Chữ số La Mã: phần đóng góp đi kèm

Người La Mã còn dùng các chữ cái để ghi số. Cách ghi này còn xuất hiện trên mặt đồng hồ, số thứ tự chương sách, tên thế kỉ.

Ký hiệu I V X L C D M
Giá trị 1 5 10 50 100 500 1000

Ví dụ: XXI = 10 + 10 + 1 = 21. Còn IX = 10 − 1 = 9, vì chữ nhỏ đứng trước chữ lớn thì trừ đi.

Lỗi sai thường gặp

  • Viết “người La Mã tạo ra chữ viết đầu tiên của loài người”. Sai, vì chữ viết đã có sớm hơn ở Ai Cập, Lưỡng Hà, Trung Quốc. La Mã nổi bật ở chỗ hoàn thiện và phổ biến chữ cái La-tinh.
  • Nhầm chữ La-tinh với chữ Hy Lạp. Hai bộ chữ có liên quan nhưng không giống nhau.
  • Chỉ nêu “chữ đẹp, dễ viết” mà quên ảnh hưởng đến ngày nay. Câu “vì sao” cần có ý này.

Mẹo nhớ

Em nhớ ba chữ: Dễ – Rộng – Lâu. Dễ học, dễ viết. Rộng khắp đế quốc. Lâu dài đến tận ngày nay, trong đó có chữ quốc ngữ em đang dùng.

Bài luyện tập

  1. Viết chữ số La Mã cho các số 14 và 29.
    Đáp án: 14 = XIV (10 + 4, trong đó 4 = IV); 29 = XXIX (20 + 9).
  2. Nêu hai lí do khiến chữ La-tinh được dùng rộng rãi.
    Gợi ý: Chữ có ít ký tự, dễ học; đế quốc La Mã rộng lớn dùng chữ này trong hành chính và sách vở.
  3. Chữ quốc ngữ của người Việt có liên quan gì đến La Mã cổ đại?
    Gợi ý: Chữ quốc ngữ dựa trên hệ chữ cái La-tinh, do La Mã hoàn thiện, nên có nguồn gốc xa xưa từ đây.

Đoạn trả lời mẫu

Chữ viết là cống hiến lớn lao của La Mã cổ đại vì người La Mã đã hoàn thiện hệ chữ cái La-tinh, gọn gàng và dễ học. Nhờ đế quốc rộng lớn, chữ này được truyền đi nhiều nơi. Đến nay, nó vẫn là nền tảng chữ viết của nhiều nước và của cả chữ quốc ngữ Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Chữ La-tinh hiện nay có bao nhiêu chữ cái?

Bảng chữ cái La-tinh dùng phổ biến hiện nay có 26 chữ cái. Thời La Mã cổ đại bộ chữ ít hơn, các chữ như J, U, W được bổ sung muộn hơn.

Người La Mã có phải là người phát minh ra chữ viết đầu tiên không?

Không. Chữ viết đã xuất hiện sớm hơn ở Ai Cập, Lưỡng Hà và Trung Quốc. Người La Mã có công hoàn thiện và phổ biến chữ cái La-tinh.

Chữ quốc ngữ của Việt Nam liên quan gì đến chữ La-tinh?

Chữ quốc ngữ dùng các chữ cái La-tinh, thêm dấu thanh và một số dấu phụ để ghi âm tiếng Việt. Chữ này được xây dựng từ thế kỉ XVII.

Ngoài chữ cái, La Mã còn để lại chữ viết nào khác?

Người La Mã còn để lại hệ chữ số La Mã (I, V, X, L, C, D, M). Hệ số này vẫn được dùng trên đồng hồ, số chương sách và số thế kỉ.