Người Việt sáng tạo ra chữ Nôm trên cơ sở chữ viết nào?

Trả lời nhanh

Người Việt sáng tạo ra chữ Nôm trên cơ sở chữ Hán. Cha ông ta mượn chữ Hán, mượn âm đọc hoặc nghĩa của chữ Hán, rồi cải biến, ghép các thành tố chữ Hán lại để tạo ra những chữ mới dùng ghi lại tiếng Việt, vì chữ Hán vốn không ghi đúng được lời ăn tiếng nói của người Việt.

Đề bài và cách hiểu đúng

Câu hỏi thường gặp trong ôn tập Lịch sử: “Người Việt sáng tạo ra chữ Nôm trên cơ sở … “. Đây là dạng điền khuyết nên đáp án cần điền là chữ Hán. Nếu đề của bạn cho sẵn các phương án, hãy chọn phương án có nội dung “chữ Hán” (hoặc diễn đạt tương đương như “chữ viết của người Hán”).

Vì sao chữ Nôm dựa trên chữ Hán?

  • Bối cảnh lịch sử: trong thời Bắc thuộc và nhiều thế kỉ sau đó, chữ Hán là văn tự chính thức trong hành chính, giáo dục, khoa cử. Người có học ở nước ta đều quen với chữ Hán.
  • Nhu cầu ghi tiếng Việt: tiếng Việt có nhiều từ thuần Việt (trời, đất, ba, năm…) mà chữ Hán không có chữ tương ứng để ghi đúng âm.
  • Ý thức dân tộc: việc sáng tạo chữ Nôm thể hiện tinh thần tự chủ, muốn có chữ viết riêng để ghi lại tiếng nói và văn học của dân tộc.

Chữ Nôm được tạo ra như thế nào?

Chữ Nôm dùng các chữ Hán hoặc bộ phận của chữ Hán làm nguyên liệu. Có thể nhớ qua ba cách chính:

Cách tạo Nội dung Ví dụ minh hoạ
Mượn âm Dùng chữ Hán có âm đọc gần giống từ tiếng Việt, bỏ nghĩa gốc Dùng chữ Hán có âm “mộ”, “tài”… để ghi các từ tiếng Việt đọc gần giống
Mượn nghĩa Giữ nguyên chữ Hán nhưng đọc theo từ thuần Việt có nghĩa tương ứng Chữ 天 (thiên) được đọc là “trời”
Ghép chữ Ghép hai chữ Hán: một phần gợi âm, một phần gợi nghĩa Chữ “ba” ghép 巴 (gợi âm “ba”) với 三 (gợi nghĩa số ba)

Nhờ vậy, chữ Nôm vẫn là chữ ghi ý mang dáng dấp chữ Hán nhưng dùng để ghi tiếng Việt. Người chưa học chữ Hán thì rất khó đọc chữ Nôm.

Vai trò của chữ Nôm

  • Là thành tựu văn hoá tiêu biểu, chứng tỏ khả năng sáng tạo của người Việt.
  • Từ khoảng thế kỉ XIII, chữ Nôm được dùng ngày càng nhiều để sáng tác thơ văn; về sau xuất hiện nhiều tác phẩm lớn như thơ Nôm của Nguyễn Trãi, thơ Hồ Xuân Hương, Truyện Kiều của Nguyễn Du.
  • Góp phần làm phong phú văn học dân tộc, tách khỏi sự lệ thuộc hoàn toàn vào văn học chữ Hán.
  • Đến đầu thế kỉ XX, chữ quốc ngữ (dùng chữ cái Latinh) dần thay thế chữ Hán và chữ Nôm trong đời sống.

Lỗi sai thường gặp

  • Nhầm với chữ quốc ngữ: chữ quốc ngữ dùng bộ chữ cái Latinh, được các giáo sĩ phương Tây đặt nền móng ở thế kỉ XVII. Chữ Nôm thì dựa trên chữ Hán.
  • Nhầm với chữ Phạn hoặc chữ Chăm: các chữ này liên quan văn hoá Ấn Độ và Champa, không phải nguồn gốc của chữ Nôm.
  • Nghĩ chữ Nôm là chữ Hán: chữ Nôm là chữ của người Việt, chỉ vay mượn nguyên liệu từ chữ Hán.

Mẹo nhớ nhanh

“Nôm” gợi “nôm na” – tức lời nói bình dân của người Việt. Chữ Nôm = lấy chữ Hán làm gốc, ghi tiếng Việt nôm na.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống: Chữ Nôm là chữ viết cổ của người Việt, được tạo ra trên cơ sở … và dùng để ghi …
    Đáp án: chữ Hán; tiếng Việt.
  2. Nêu hai tác phẩm văn học tiêu biểu viết bằng chữ Nôm.
    Gợi ý: Truyện Kiều (Nguyễn Du); thơ Nôm của Nguyễn Trãi hoặc Hồ Xuân Hương.
  3. Vì sao người Việt phải sáng tạo ra chữ Nôm dù đã có chữ Hán?
    Gợi ý: chữ Hán không ghi đúng được nhiều từ thuần Việt; người Việt muốn có chữ viết để ghi lời ăn tiếng nói và sáng tác văn học của dân tộc.

Câu hỏi thường gặp

Chữ Nôm được tạo ra trên cơ sở chữ gì?

Chữ Nôm được người Việt tạo ra trên cơ sở chữ Hán, bằng cách mượn chữ, mượn âm, mượn nghĩa hoặc ghép các thành tố chữ Hán để ghi tiếng Việt.

Chữ Nôm khác chữ quốc ngữ ở điểm nào?

Chữ Nôm dựa vào chữ Hán, là chữ ghi ý; chữ quốc ngữ dùng chữ cái Latinh, ghi âm và ngày nay là chữ viết chính thức của người Việt.

Chữ Nôm phát triển mạnh vào thời kì nào?

Từ khoảng thế kỉ XIII, chữ Nôm được dùng nhiều trong sáng tác văn học và đạt nhiều thành tựu lớn ở các thế kỉ sau, tiêu biểu là Truyện Kiều đầu thế kỉ XIX.

Vì sao chữ Nôm khó học?

Vì chữ Nôm dùng nguyên liệu chữ Hán và không có quy tắc thống nhất, một từ có thể có nhiều cách viết, nên người học cần biết chữ Hán trước.