Trả lời nhanh
Loại phân khi đốt có mùi khai là phân đạm, điển hình là đạm amoni (NH4Cl, (NH4)2SO4) và đạm ure (NH2)2CO. Mùi khai chính là khí amoniac NH3 sinh ra khi các phân tử chứa nitơ ở dạng amoni hoặc amit bị nhiệt phân. Phân lân và phân kali không chứa nhóm này nên không có mùi khai.
Vì sao phân đạm khi đốt lại có mùi khai?
Mùi khai là mùi đặc trưng của khí amoniac (NH3). Khí này hình thành khi nitơ trong phân tồn tại ở dạng ion amoni (NH4+) hoặc nhóm amit (–NH2) và bị đun nóng.
- Đạm amoni (NH4Cl, (NH4)2SO4): muối amoni kém bền nhiệt, bị phân huỷ tạo NH3.
- Đạm ure (NH2)2CO: khi nung nóng bị phân huỷ, trong đó có sinh ra NH3.
Các phương trình minh hoạ
| Loại phân | Phản ứng | Dấu hiệu |
|---|---|---|
| Đạm amoni clorua | NH4Cl ⇌ NH3 + HCl (nung nóng) | Mùi khai; HCl gặp NH3 ở nơi lạnh lại tạo khói trắng NH4Cl |
| Đạm ure | 2(NH2)2CO → NH2CONHCONH2 + NH3 (khoảng 150 °C trở lên) | Chảy lỏng, mùi khai |
| Đạm amoni + vôi tôi | 2NH4Cl + Ca(OH)2 → CaCl2 + 2NH3↑ + 2H2O (đun nhẹ) | Mùi khai, giấy quỳ tím ẩm hoá xanh |
Loại trừ các loại phân còn lại
- Phân lân (supe photphat Ca(H2PO4)2 và CaSO4, phân lân nung chảy): không chứa nitơ nên không sinh NH3.
- Phân kali (KCl, K2SO4): chỉ có muối kali, khi đốt chỉ cháy lên màu tím của kali (thử bằng đèn cồn), không có mùi khai.
- Đạm nitrat (NaNO3, KNO3): nitơ ở dạng nitrat, khi nung cho khí O2 (2NaNO3 → 2NaNO2 + O2), không phải NH3.
- Phân NPK: là phân hỗn hợp, chỉ có mùi khai nếu thành phần đạm là amoni hoặc ure.
Mẹo nhớ và lỗi hay gặp
- Mẹo: thấy “khai” → nghĩ ngay tới NH3 → nghĩ tới nitơ dạng NH4+ hoặc –NH2 → phân đạm.
- Lỗi 1: cho rằng mọi phân đạm đều có mùi khai. Đạm nitrat thì không, vì không chứa amoni.
- Lỗi 2: nhầm mùi khai với mùi hắc của SO2 hay mùi xốc của HCl.
- Lỗi 3: NH4NO3 khi nhiệt phân tạo N2O và H2O, không tạo NH3 là sản phẩm chính; nhưng khi trộn với kiềm vẫn có mùi khai.
Cách nhận biết phân đạm amoni ngoài thực tế
- Lấy một ít phân cho vào ống nghiệm, thêm dung dịch NaOH hoặc bột vôi tôi.
- Đun nhẹ, ngửi nhẹ (không hít trực tiếp).
- Đưa mẩu giấy quỳ tím ẩm gần miệng ống: nếu quỳ hoá xanh và có mùi khai thì đó là muối amoni.
Lưu ý an toàn: NH3 gây kích ứng mắt và đường hô hấp, nên làm thí nghiệm với lượng nhỏ, nơi thoáng khí.
Bài luyện tập
- Trộn (NH4)2SO4 với NaOH rồi đun nhẹ. Viết phương trình và nêu hiện tượng.
Đáp án: (NH4)2SO4 + 2NaOH → Na2SO4 + 2NH3↑ + 2H2O; có khí mùi khai, quỳ tím ẩm hoá xanh. - Có ba mẫu phân: KCl, NH4Cl, supe photphat. Mẫu nào có mùi khai khi trộn với vôi tôi?
Đáp án: NH4Cl. - Vì sao bón phân đạm amoni cùng vôi bột dễ làm mất đạm?
Đáp án: vôi (bazơ) đẩy NH3 ra khỏi muối amoni, khí NH3 bay đi nên cây mất đạm.
Câu hỏi thường gặp
Phân ure khi đốt có mùi khai không?
Có. Khi nung nóng, ure bị phân huỷ và giải phóng khí NH3 nên có mùi khai. Trong đất, ure còn bị vi sinh vật chuyển thành (NH4)2CO3 rồi mất dần NH3.
Phân lân và phân kali khi đốt có mùi gì?
Cả hai không chứa nitơ nên không có mùi khai. Phân kali khi đốt trên đèn cồn cho ngọn lửa màu tím đặc trưng của kali.
Vì sao không nên bón phân đạm amoni cùng vôi?
Vôi có tính bazơ, phản ứng với muối amoni sinh ra khí NH3 bay đi, làm cây trồng mất đạm và lãng phí phân bón.
Phân đạm nitrat có mùi khai khi đốt không?
Không. Đạm nitrat chứa ion NO3-, khi nung nhiệt phân tạo nitrit và khí oxi, không sinh NH3.