Trả lời nhanh
Kí hiệu hoá học của nguyên tố sắt là Fe. Kí hiệu này lấy từ tên Latinh của sắt là ferrum: chữ cái đầu viết hoa (F), chữ cái thứ hai viết thường (e). Sắt có số hiệu nguyên tử là 26, nguyên tử khối xấp xỉ 56 amu và thường có hoá trị II hoặc III trong hợp chất.
Vì sao sắt lại có kí hiệu là Fe?
Trong tiếng Việt, tên “sắt” bắt đầu bằng chữ S, nhưng chữ S đã dành cho lưu huỳnh (sulfur). Kí hiệu hoá học là quy ước quốc tế, nhiều nguyên tố lấy chữ cái từ tên Latinh chứ không phải tên tiếng Việt hay tiếng Anh.
Sắt tên Latinh là ferrum, nên được kí hiệu là Fe. Tính từ “ferric” (sắt III) và “ferrous” (sắt II) trong hoá học cũng bắt nguồn từ gốc từ này.
Thông tin cơ bản về nguyên tố sắt
| Đặc điểm | Giá trị |
|---|---|
| Kí hiệu hoá học | Fe |
| Số hiệu nguyên tử (số proton) | 26 |
| Nguyên tử khối | ≈ 56 amu (làm tròn dùng trong bài tập) |
| Vị trí trong bảng tuần hoàn | Ô 26, chu kì 4, nhóm VIIIB |
| Loại nguyên tố | Kim loại |
| Hoá trị thường gặp | II và III |
Một số hợp chất của sắt và công thức
- Sắt(II): FeO, FeCl2, FeSO4, Fe(OH)2.
- Sắt(III): Fe2O3, FeCl3, Fe2(SO4)3, Fe(OH)3.
- Oxit sắt từ: Fe3O4 (sắt có cả hoá trị II và III).
Mẹo nhớ: khi sắt có hoá trị II thì đi với 1 gốc hoá trị II hoặc 2 gốc hoá trị I (FeSO4, FeCl2); hoá trị III thì ngược lại, ví dụ FeCl3, Fe2O3.
Các phản ứng quen thuộc của sắt
- Sắt cháy trong khí oxygen: 3Fe + 2O2 → Fe3O4 (điều kiện: nhiệt độ cao). Hiện tượng: sắt cháy sáng chói, bắn ra tia lửa, tạo chất rắn màu nâu đen.
- Sắt tác dụng với chlorine: 2Fe + 3Cl2 → 2FeCl3 (đun nóng). Hiện tượng: khói màu nâu đỏ.
- Sắt tác dụng với lưu huỳnh: Fe + S → FeS (đun nóng). Hiện tượng: hỗn hợp nóng sáng lên, tạo chất rắn màu xám đen.
- Sắt tác dụng với dung dịch HCl: Fe + 2HCl → FeCl2 + H2↑. Hiện tượng: sắt tan dần, có bọt khí không màu thoát ra.
Lưu ý: sắt tác dụng với HCl hoặc H2SO4 loãng chỉ tạo muối sắt(II), còn với chlorine thì tạo muối sắt(III).
Lỗi sai thường gặp khi viết kí hiệu sắt
- Viết FE hoặc fe: sai quy tắc. Chữ đầu phải viết hoa, chữ sau viết thường.
- Nhầm với F (fluorine) hoặc Fr (francium).
- Viết “S” cho sắt: S là kí hiệu của lưu huỳnh.
- Viết Fe2 khi muốn chỉ một nguyên tử sắt: một nguyên tử sắt chỉ viết Fe; hai nguyên tử viết 2Fe.
Bài luyện tập có đáp án
Bài 1. Viết kí hiệu hoá học của các nguyên tố: kẽm, đồng, bạc, sắt.
Đáp án: Zn, Cu, Ag, Fe.
Bài 2. Tính khối lượng của 0,1 mol nguyên tử sắt (lấy Fe = 56).
Đáp án: m = n × M = 0,1 × 56 = 5,6 g.
Bài 3. Cho 5,6 g Fe tác dụng hoàn toàn với dung dịch HCl dư. Tính khối lượng H2 sinh ra.
Đáp án: nFe = 5,6 : 56 = 0,1 mol. Theo phương trình Fe + 2HCl → FeCl2 + H2, nH2 = 0,1 mol, nên mH2 = 0,1 × 2 = 0,2 g.
Câu hỏi thường gặp
Sắt có kí hiệu hoá học là gì?
Sắt có kí hiệu hoá học là Fe, lấy từ tên Latinh ferrum. Chữ F viết hoa, chữ e viết thường.
Nguyên tử khối của sắt là bao nhiêu?
Nguyên tử khối của sắt xấp xỉ 56 amu (giá trị chính xác hơn là khoảng 55,85). Trong bài tập thường làm tròn là 56.
Sắt có những hoá trị nào?
Sắt thường có hoá trị II (như FeO, FeCl2) và hoá trị III (như Fe2O3, FeCl3). Oxit sắt từ Fe3O4 chứa cả hai loại.
Sắt thuộc nhóm nguyên tố nào?
Sắt là kim loại, nằm ở ô số 26, chu kì 4, nhóm VIIIB trong bảng tuần hoàn các nguyên tố hoá học.