Công thức cấu tạo của stiren là gì? C6H5–CH=CH2 và tính chất

Trả lời nhanh

Công thức cấu tạo của stiren là C6H5–CH=CH2 (công thức phân tử C8H8, tên khác: vinylbenzen, phenyletilen). Phân tử gồm một vòng benzen liên kết với nhóm vinyl –CH=CH2, nên stiren vừa có tính chất của vòng thơm vừa có tính chất của anken.

Công thức của stiren

Cách gọi Nội dung
Công thức phân tử C8H8 (M = 104)
Công thức cấu tạo thu gọn C6H5–CH=CH2
Tên thay thế phenyletilen, vinylbenzen (tên thông dụng: stiren)
Nhóm thế trên vòng Nhóm vinyl –CH=CH2 (còn gọi là etenyl)
Công thức cấu tạo của stiren gồm vòng benzen gắn nhóm vinyl CH=CH2
Công thức cấu tạo của stiren: vòng benzen liên kết với nhóm vinyl –CH=CH2.

Vì sao stiren có công thức như vậy?

Tên “phenyletilen” cho ta cách đọc rất dễ: etilen (CH2=CH2) bị thay một nguyên tử H bằng gốc phenyl (C6H5–). Kết quả là C6H5–CH=CH2.

Kiểm tra bằng độ bất bão hoà: k = (2·8 + 2 − 8)/2 = 5. Con số này gồm 1 vòng và 4 liên kết π (3 π của vòng benzen + 1 π ở nhóm vinyl). Đây là lí do 1 mol stiren có thể cộng tối đa 4 mol H2 khi dùng xúc tác mạnh, nhưng chỉ cộng 1 mol Br2 ở điều kiện thường.

Tính chất hoá học đặc trưng

Nhóm vinyl hoạt động mạnh hơn vòng benzen, nên phản ứng thường xảy ra ở mạch nhánh trước.

  1. Cộng brom (làm mất màu dung dịch brom ở nhiệt độ thường):
    C6H5CH=CH2 + Br2 → C6H5CHBr–CH2Br
    Hiện tượng: dung dịch brom màu nâu đỏ nhạt dần rồi mất màu.
  2. Cộng hiđro (xúc tác Ni, đun nóng, tỉ lệ 1 : 1):
    C6H5CH=CH2 + H2 → C6H5CH2CH3 (etylbenzen)
  3. Phản ứng với dung dịch KMnO4 loãng, lạnh:
    3C6H5CH=CH2 + 2KMnO4 + 4H2O → 3C6H5CH(OH)–CH2OH + 2MnO2↓ + 2KOH
    Hiện tượng: màu tím nhạt dần, xuất hiện kết tủa nâu đen MnO2.
  4. Trùng hợp (đun nóng, có xúc tác hoặc chất khơi mào):
    n C6H5CH=CH2 → (–CH(C6H5)–CH2–)n (polistiren, PS)
  5. Phản ứng cháy: C8H8 + 10O2 → 8CO2 + 4H2O (nhiệt độ cao)

Điều chế và ứng dụng

Trong công nghiệp, stiren được điều chế bằng cách tách hiđro từ etylbenzen:

C6H5CH2CH3 → C6H5CH=CH2 + H2 (xúc tác, nhiệt độ cao)

Stiren là chất lỏng không màu, có mùi đặc trưng, không tan trong nước, nhẹ hơn nước. Nó là nguyên liệu chính để sản xuất polistiren (hộp xốp, vỏ đồ dùng) và cao su buna-S.

Lỗi sai thường gặp khi viết công thức stiren

  • Nhầm với etylbenzen C6H5CH2CH3 (C8H10, không có nối đôi ở nhánh) hoặc với toluen C6H5CH3.
  • Viết thiếu H: C6H5–CH–CH2 hoặc đặt nối đôi sai chỗ. Nhớ cacbon gắn vòng có 1 H, cacbon đầu mạch có 2 H.
  • Viết cả vòng là C6H6: khi có một nhóm thế thì vòng chỉ còn C6H5.
  • Cho rằng 1 mol stiren cộng 4 mol Br2 ở điều kiện thường. Thực tế vòng benzen không cộng brom trong dung dịch, chỉ nhóm vinyl cộng 1 mol.

Mẹo nhớ: stiren = “vòng benzen + đuôi etilen”; đếm H là 5 + 1 + 2 = 8.

Bài luyện tập

  1. Cho 10,4 g stiren tác dụng với dung dịch brom dư. Tính khối lượng brom phản ứng.
    Đáp án: n(stiren) = 10,4 : 104 = 0,1 mol; cộng 1 : 1 nên n(Br2) = 0,1 mol, m = 0,1 × 160 = 16 g.
  2. Đốt cháy hoàn toàn 0,2 mol stiren, cần bao nhiêu mol O2 và thu được bao nhiêu mol CO2?
    Đáp án: từ C8H8 + 10O2 → 8CO2 + 4H2O: n(O2) = 2 mol; n(CO2) = 1,6 mol.
  3. Nêu một thuốc thử phân biệt stiren và etylbenzen.
    Đáp án: dung dịch brom (hoặc dung dịch KMnO4 loãng). Stiren làm mất màu ngay ở nhiệt độ thường, etylbenzen thì không.
  4. Một mẫu polistiren có khối lượng mol phân tử 104 000 g/mol. Tính hệ số trùng hợp n.
    Đáp án: n = 104 000 : 104 = 1000.

Câu hỏi thường gặp

Công thức phân tử của stiren là gì?

Stiren có công thức phân tử C8H8, khối lượng mol 104 g/mol, độ bất bão hoà k = 5 (1 vòng và 4 liên kết π).

Stiren và etylbenzen khác nhau thế nào?

Stiren là C6H5–CH=CH2 (có nối đôi ở mạch nhánh), etylbenzen là C6H5–CH2–CH3 (không có nối đôi). Vì vậy chỉ stiren làm mất màu dung dịch brom và dung dịch KMnO4 loãng ở nhiệt độ thường.

Stiren có tên gọi nào khác?

Stiren còn gọi là vinylbenzen hoặc phenyletilen, vì phân tử là etilen có một nguyên tử H được thay bằng gốc phenyl C6H5–.

Trùng hợp stiren thu được chất gì?

Thu được polistiren (PS), polime có công thức (–CH(C6H5)–CH2–)n, dùng làm hộp xốp, vỏ đồ dùng và nhiều vật liệu nhựa.