Trả lời nhanh
Câu “Học bài nào xào bài này” phản ánh thói học đối phó, học vẹt: học xong bài nào chỉ nhớ tạm bài đó rồi bỏ, không ôn lại, không nối kiến thức. Đây là biểu hiện của sự thiếu kiên trì và thiếu siêng năng thật sự trong học tập. Vì vậy, trong câu trắc nghiệm, hãy chọn phương án nói về học đối phó, thiếu kiên trì hoặc lười biếng, không chọn “siêng năng”.
Hiểu đúng nghĩa câu “Học bài nào xào bài này”
“Xào” ở đây là cách nói dân gian: học đến đâu thì “xào” lại đến đó, tức là chỉ nhắc lại phần vừa học để đối phó. Bài cũ không được nhớ, bài mới cũng chỉ học qua loa cho kịp kiểm tra.
Cách học này gồm ba đặc điểm:
- Học rời rạc: mỗi bài là một “mảnh” riêng, không liên hệ với kiến thức trước đó.
- Học vẹt, học thuộc cho qua: nhớ máy móc, không hiểu bản chất nên quên rất nhanh.
- Học vì điểm số: học khi sắp thi, sắp kiểm tra, không có ý thức tích luỹ lâu dài.
Lưu ý: đây là câu nói mang ý phê phê phán, nhắc nhở, không phải lời khen. Nếu đề hỏi “đức tính” mà câu có nghĩa chê thì phương án đúng thường là mặt trái của đức tính tốt.
Câu này liên quan đến đức tính nào trong bài học GDCD?
Ở lớp 6, học sinh học về siêng năng, kiên trì. Hai đức tính này đòi hỏi làm việc đều đặn, có kế hoạch và không bỏ cuộc khi gặp khó. Câu “Học bài nào xào bài này” đứng ở phía ngược lại.
| Tiêu chí | Siêng năng, kiên trì | “Học bài nào xào bài này” |
|---|---|---|
| Thời gian học | Đều đặn mỗi ngày | Dồn vào sát ngày kiểm tra |
| Bài cũ | Ôn lại, nối với bài mới | Bỏ quên |
| Khi gặp bài khó | Tìm cách hiểu, hỏi thầy cô | Học thuộc cho qua |
| Kết quả | Kiến thức vững, nhớ lâu | Quên nhanh, hổng kiến thức |
Cách làm khi gặp câu trắc nghiệm này
Đề gốc có bốn phương án, thường xoay quanh các cụm như siêng năng, kiên trì, học đối phó/lười biếng, tiết kiệm. Bạn làm theo các bước sau:
- Xác định sắc thái của câu: đây là lời phê bình, không phải khen.
- Loại phương án nêu đức tính tích cực như “siêng năng”, “chăm chỉ”, “cần cù”: chúng mô tả điều ngược lại với câu.
- Loại phương án không liên quan đến việc học như “tiết kiệm”, “trung thực”, “lễ độ”.
- Chọn phương án nói về học đối phó, thiếu kiên trì hoặc lười biếng, tuỳ cách đề diễn đạt.
Nếu cả “thiếu kiên trì” và “lười biếng” đều có mặt, hãy chọn phương án sát nhất với ý “học qua loa, không bền bỉ, không ôn lại”. Phương án gốc của đề có thể diễn đạt khác, nên bạn cần đối chiếu với đề trong sách bài tập của mình.
Lỗi sai thường gặp
- Chọn “siêng năng” vì thấy có chữ “học bài”: học nhiều bài không đồng nghĩa với siêng năng. Siêng năng phải đi kèm đều đặn, có hiểu biết và có ôn tập.
- Nhầm với câu “Có công mài sắt, có ngày nên kim”: câu này ca ngợi kiên trì. Câu đang xét thì ngược lại.
- Cho rằng chỉ có lười mới học đối phó: nhiều bạn rất bận học nhưng vẫn học vẹt vì thiếu phương pháp.
Mẹo nhớ
Hãy hình dung nồi xào: xào xong món này thì đổ đi, nồi trống trơn. Kiến thức học xong rồi bỏ cũng vậy, không “tích” lại được gì. Người siêng năng, kiên trì giống người xây tường: mỗi viên gạch đặt chắc rồi mới đặt viên sau.
Bài luyện tập
Câu 1. Bạn An chỉ học bài Toán vào đêm trước giờ kiểm tra, qua tuần sau đã quên hết. Hành vi này giống với câu nào: “Có công mài sắt, có ngày nên kim” hay “Học bài nào xào bài này”?
Đáp án: “Học bài nào xào bài này”, vì An học dồn, học đối phó, không ôn lại.
Câu 2. Nêu hai việc làm giúp thay thói quen học đối phó bằng siêng năng, kiên trì.
Đáp án gợi ý: lập thời gian biểu học đều mỗi ngày; cuối tuần dành 30 phút ôn lại các bài đã học và ghi tóm tắt bằng sơ đồ.
Câu 3. Đúng hay sai: “Học thuộc lòng thật nhiều là biểu hiện của kiên trì.”
Đáp án: Sai. Kiên trì là bền bỉ theo đuổi mục tiêu và tìm cách hiểu; học thuộc máy móc chưa chắc đạt được mục tiêu đó.
Câu hỏi thường gặp
Học bài nào xào bài này nghĩa là gì?
Là cách nói chê thói học qua loa, đối phó: học bài nào chỉ nhớ bài đó trong chốc lát, không ôn lại, không liên hệ với kiến thức đã học.
Câu này có phản ánh đức tính siêng năng không?
Không. Siêng năng đòi hỏi làm việc đều đặn, có ôn tập và có hiểu bài. Câu này nói về điều ngược lại nên không thể chọn siêng năng.
Làm sao để tránh học kiểu học bài nào xào bài này?
Học đều mỗi ngày, ôn lại bài cũ theo chu kỳ ngắn, tóm tắt bằng sơ đồ và tự đặt câu hỏi nối các bài với nhau để hiểu bản chất.
Câu trái nghĩa với câu này là gì?
Có thể dùng các câu nói về sự bền bỉ như 'Có công mài sắt, có ngày nên kim' hoặc 'Cần cù bù thông minh' để nói về siêng năng, kiên trì.