Trả lời nhanh
“Chiều xuân” là bài thơ tám chữ của nữ sĩ Anh Thơ, in trong tập Bức tranh quê. Bài thơ vẽ lại cảnh chiều xuân ở làng quê Bắc Bộ trong mưa bụi: bến sông vắng, con đò, quán tranh, hoa xoan, đê cỏ, đồng lúa và người nông dân. Qua đó, tác giả bộc lộ tình yêu tha thiết, sự gắn bó với vẻ đẹp bình dị, êm đềm của quê hương.
Tác giả Anh Thơ
Anh Thơ (1921–2005) tên thật là Vương Kiều Ân, quê ở Ninh Giang, tỉnh Hải Dương (cũ). Thuở nhỏ, bà theo cha (làm quan) sống ở nhiều vùng quê Bắc Bộ, nên có dịp quan sát kĩ cảnh vật và nếp sinh hoạt nông thôn. Đó là nguồn cảm hứng lớn cho thơ bà.
- Vị trí: một trong số ít nhà thơ nữ nổi bật của phong trào Thơ mới.
- Tác phẩm tiêu biểu: tập thơ Bức tranh quê (được Tự lực văn đoàn trao giải khuyến khích năm 1939, xuất bản năm 1941); hồi kí Từ bến sông Thương. Sau Cách mạng, bà tiếp tục sáng tác và tham gia nhiều hoạt động văn nghệ.
- Ghi nhận: bà được trao Giải thưởng Nhà nước về văn học nghệ thuật.
Phong cách: thơ Anh Thơ giàu chất hội hoạ, quan sát tinh tế, chọn những chi tiết bình dị mà đặc trưng của làng quê; giọng thơ nhẹ nhàng, trong trẻo, ít bộc lộ cảm xúc trực tiếp mà để cảnh vật tự nói lên tình yêu quê hương.
Tìm hiểu chung về bài thơ Chiều xuân
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Xuất xứ | Tập thơ Bức tranh quê |
| Thể thơ | Tám chữ (mỗi dòng 8 tiếng), gồm 3 khổ, mỗi khổ 4 dòng |
| Phương thức biểu đạt | Miêu tả kết hợp biểu cảm |
| Đề tài | Cảnh sắc làng quê vào chiều xuân |
| Cảm hứng chủ đạo | Tình yêu, sự gắn bó với thiên nhiên và cuộc sống thôn quê |
Lưu ý: bài thơ còn được bảo hộ quyền tác giả, nên trang này chỉ trích một vài dòng ngắn để phân tích. Em hãy đọc toàn văn trong sách giáo khoa hoặc tài liệu được thầy cô cung cấp.
Bố cục
Bài thơ có thể chia theo không gian, mỗi khổ là một “khung tranh”:
- Khổ 1: cảnh bến sông trong mưa xuân (bến vắng, con đò, quán tranh, hoa xoan).
- Khổ 2: cảnh trên đường đê (cỏ non, đàn sáo, cánh bướm, trâu bò).
- Khổ 3: cảnh cánh đồng lúa và con người lao động.
Trình tự không gian đi từ bến sông lên đê rồi ra đồng, như ánh mắt người hoạ sĩ lia dần qua từng góc của làng quê.
Phân tích bài thơ Chiều xuân
Khổ 1: Bến sông trong mưa xuân
Ngay câu đầu, tác giả mở ra cái nền chung của bức tranh: “mưa đổ bụi” êm êm. Đây là mưa xuân đặc trưng của miền Bắc, hạt mưa nhỏ như bụi, rơi nhẹ, không làm tan vỡ cảnh vật mà phủ lên đó một lớp mờ mờ, dịu dàng.
Các hình ảnh bến vắng, con đò, quán tranh đều mang trạng thái tĩnh. Đặc biệt là dòng thơ:
Đò biếng lười nằm mặc nước sông trôi
Biện pháp nhân hoá (“biếng lười”, “nằm mặc”) khiến con đò như một con người đang thong thả nghỉ ngơi. Nhịp sống quê lúc này chậm rãi, thư thái; không có sự vội vã. Điểm nhấn màu sắc là sắc tím của hoa xoan rụng, một loài hoa rất gắn với mùa xuân làng quê Bắc Bộ. Cảnh vắng nhưng không hoang lạnh, mà man mác, êm đềm.
Khổ 2: Đường đê sống động
Nếu khổ 1 tĩnh thì khổ 2 bắt đầu có chuyển động. Màu xanh của “cỏ non tràn biếc” trải dài trên đê, gợi sức sống căng tràn của mùa xuân. Trên nền xanh ấy là đàn sáo, cánh bướm, trâu bò, mỗi con vật một dáng vẻ: sáo sà xuống mổ “vu vơ”, bướm rập rờn theo gió, trâu bò thong thả gặm cỏ.
Chi tiết đáng chú ý nhất là dòng thơ:
Những trâu bò thong thả cúi ăn mưa
Cụm từ “ăn mưa” vừa lạ vừa chính xác: mưa bụi bám trên ngọn cỏ, trâu bò gặm cỏ cũng như đang “ăn” cả những hạt mưa. Chỉ người quan sát rất kĩ và gắn bó với nông thôn mới có cách nhìn tinh tế như vậy. Các từ “vu vơ”, “thong thả” cho thấy mọi vật đều ung dung, thanh bình.
Khổ 3: Cánh đồng và con người
Không gian mở ra cánh đồng lúa xanh, ướt mưa. Những chú cò con bất chợt vụt bay lên tạo nên một chuyển động nhanh, bất ngờ, làm “giật mình” một cô gái đang cúi làm cỏ lúa. Hình ảnh cô gái “yếm thắm” là điểm sáng màu sắc của khổ thơ: sắc đỏ nổi bật giữa màu xanh của lúa.
Sự xuất hiện của con người khiến bức tranh trọn vẹn: thiên nhiên không chỉ đẹp mà còn gắn liền với lao động. Cô gái đang chăm sóc ruộng lúa “sắp ra hoa”, hứa hẹn một mùa màng tươi tốt. Bức tranh khép lại bằng niềm vui và hi vọng lặng lẽ của cuộc sống thôn quê.
Đặc sắc nghệ thuật
- Thể thơ tám chữ với nhịp thơ chậm, đều, phù hợp với không khí êm đềm của chiều xuân.
- Bút pháp tả thực, giàu chất hội hoạ: mỗi khổ là một bức tranh với bố cục, màu sắc (tím hoa xoan, xanh cỏ, xanh lúa, đỏ yếm thắm), đường nét rõ ràng.
- Kết hợp tĩnh và động: khổ 1 thiên về tĩnh, khổ 2 và 3 tăng dần chuyển động, làm bức tranh có sức sống.
- Biện pháp nhân hoá (đò “biếng lười”, “nằm mặc”) và cách dùng từ độc đáo (“ăn mưa”, “mổ vu vơ”).
- Từ láy giàu sức gợi: êm êm, im lìm, rập rờn, thong thả, chốc chốc…
- Cảm xúc kín đáo: tác giả không trực tiếp nói “tôi yêu quê”, nhưng tình yêu thấm trong từng chi tiết được chọn lọc.
Nội dung và ý nghĩa của bài thơ
Nội dung: bài thơ là bức tranh chiều xuân nơi làng quê Bắc Bộ với cảnh vật bình dị, thanh bình, đầy sức sống, có sự hài hoà giữa thiên nhiên và con người.
Ý nghĩa: qua bức tranh, ta cảm nhận tình yêu quê hương sâu nặng, tâm hồn tinh tế của nữ sĩ Anh Thơ. Bài thơ cũng nhắc em biết trân trọng những vẻ đẹp giản dị xung quanh mình, những điều tưởng như rất bình thường nhưng làm nên hồn cốt của quê hương.
So sánh nhanh: “Chiều xuân” và thơ viết về làng quê cùng thời
| Tiêu chí | Chiều xuân (Anh Thơ) | Chân quê (Nguyễn Bính) |
|---|---|---|
| Thể thơ | Tám chữ | Lục bát |
| Trọng tâm | Cảnh vật thiên nhiên làng quê | Con người, trang phục, nếp sống quê |
| Cách bộc lộ cảm xúc | Gián tiếp qua miêu tả | Trực tiếp qua lời tâm tình |
| Điểm chung | Tình yêu tha thiết với vẻ đẹp bình dị của làng quê Bắc Bộ | |
Dàn ý phân tích bài thơ Chiều xuân
- Mở bài: giới thiệu Anh Thơ và tập Bức tranh quê; giới thiệu bài thơ là bức tranh chiều xuân làng quê.
- Thân bài:
- Khổ 1: nền mưa bụi; bến vắng, đò, quán tranh, hoa xoan; nhân hoá; vẻ tĩnh lặng, êm đềm.
- Khổ 2: đường đê xanh cỏ; đàn sáo, cánh bướm, trâu bò; chi tiết “ăn mưa”; cảnh thanh bình, sống động.
- Khổ 3: đồng lúa, cò con, cô gái yếm thắm; sự hài hoà thiên nhiên và con người lao động.
- Nghệ thuật: thể tám chữ, tả thực, tĩnh – động, từ láy, màu sắc.
- Kết bài: khẳng định giá trị bài thơ; cảm nghĩ của em về quê hương.
Lỗi thường gặp khi làm bài
- Chép quá nhiều câu thơ mà không phân tích. Hãy chọn chi tiết tiêu biểu, chỉ ra tác dụng.
- Gọi sai thể thơ (nhầm sang thơ bảy chữ hoặc thơ tự do). Em đếm số tiếng trên mỗi dòng để xác định.
- Cho rằng cảnh “buồn, hiu hắt”. Thực ra không khí bài thơ là êm đềm, thanh bình, có sức sống.
- Bỏ qua hình ảnh con người ở khổ cuối, vốn làm bức tranh trọn vẹn.
Câu hỏi luyện tập
Câu 1. Bài thơ “Chiều xuân” được viết theo thể thơ nào? Dấu hiệu nhận biết?
Gợi ý: thơ tám chữ; mỗi dòng có 8 tiếng, bài gồm các khổ 4 dòng.
Câu 2. Nêu tác dụng của biện pháp nhân hoá trong dòng thơ “Đò biếng lười nằm mặc nước sông trôi”.
Gợi ý: làm con đò trở nên sinh động, gần gũi như con người; gợi nhịp sống chậm rãi, thư thái, không gian yên bình của bến sông chiều xuân.
Câu 3. Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) nêu cảm nhận về một hình ảnh em ấn tượng nhất trong bài thơ.
Gợi ý: chọn một hình ảnh (ví dụ trâu bò “ăn mưa” hoặc cô gái yếm thắm); miêu tả lại; chỉ ra nét đặc sắc trong cách quan sát và dùng từ; nêu cảm xúc, liên hệ tình yêu quê hương.
Câu hỏi thường gặp
Bài thơ Chiều xuân của Anh Thơ được viết theo thể thơ gì?
Bài thơ viết theo thể thơ tám chữ, mỗi dòng 8 tiếng, gồm 3 khổ, mỗi khổ 4 dòng.
Bài thơ Chiều xuân in trong tập thơ nào?
Bài thơ in trong tập Bức tranh quê của Anh Thơ, tập thơ được Tự lực văn đoàn trao giải khuyến khích năm 1939.
Nội dung chính của bài thơ Chiều xuân là gì?
Bài thơ miêu tả cảnh chiều xuân ở làng quê Bắc Bộ trong mưa bụi, từ bến sông, đường đê đến cánh đồng, qua đó thể hiện tình yêu và sự gắn bó của tác giả với quê hương.
Hình ảnh trâu bò 'ăn mưa' hay ở điểm nào?
Mưa bụi đọng trên cỏ nên trâu bò gặm cỏ như đang 'ăn' cả mưa; cách diễn đạt vừa lạ vừa chân thực, cho thấy khả năng quan sát tinh tế của tác giả.