BaCl2 + HCl có xảy ra phản ứng không? Giải thích bằng điều kiện phản ứng trao đổi

Trả lời nhanh

BaCl2 không tác dụng với HCl. Hai chất này đều là chất điện li mạnh, khi trộn dung dịch chỉ có các ion Ba2+, H+ và Cl− tồn tại cạnh nhau mà không kết hợp để tạo ra kết tủa, chất khí hay chất điện li yếu. Vì phản ứng trao đổi chỉ xảy ra khi có một trong ba dấu hiệu đó, nên không có phản ứng hoá học nào xảy ra giữa muối bari clorua và axit clohiđric.

Phản ứng trao đổi chỉ xảy ra khi nào?

Với phản ứng giữa muối và axit trong dung dịch, điều kiện xảy ra là sản phẩm phải có ít nhất một trong các chất sau:

  • Chất kết tủa (không tan trong nước).
  • Chất khí bay ra.
  • Chất điện li yếu, như nước hoặc axit yếu.

Nếu không có điều kiện nào thoả mãn, các ion vẫn tự do trong dung dịch và hỗn hợp chỉ là dung dịch chứa nhiều ion.

Phân tích BaCl2 + HCl

Nếu hoán đổi thành phần, ta có sản phẩm giả định: Ba kết hợp với Cl và H kết hợp với Cl, tức vẫn là BaCl2 và HCl, giống hệt chất ban đầu. Không có chất mới nào sinh ra.

Viết dưới dạng ion: BaCl2 → Ba2+ + 2Cl− và HCl → H+ + Cl−. Trong số các ion này, không cặp nào tạo ra chất kết tủa (Ba2+ với Cl− tan tốt), chất khí hay chất điện li yếu (H+ với Cl− vẫn là axit mạnh phân li hoàn toàn). Vậy phản ứng không xảy ra.

So sánh với các cặp chất có phản ứng

Cặp chất Phương trình Dấu hiệu
BaCl2 + H2SO4 BaCl2 + H2SO4 → BaSO4↓ + 2HCl Kết tủa trắng BaSO4
BaCl2 + Na2SO4 BaCl2 + Na2SO4 → BaSO4↓ + 2NaCl Kết tủa trắng
BaCl2 + Na2CO3 BaCl2 + Na2CO3 → BaCO3↓ + 2NaCl Kết tủa trắng BaCO3
BaCl2 + 2AgNO3 BaCl2 + 2AgNO3 → 2AgCl↓ + Ba(NO3)2 Kết tủa trắng AgCl
BaCl2 + HCl Không phản ứng Không có kết tủa, khí hay chất điện li yếu

Vai trò của HCl khi nhận biết gốc sulfate

Nhiều học sinh thắc mắc vì sao khi nhận biết ion SO42− ta thường dùng BaCl2 kèm axit HCl. Lý do là HCl không phản ứng với BaCl2 nên không làm sai kết quả, mà lại hoà tan được các kết tủa gây nhiễu như BaCO3 hay BaSO3: BaCO3 + 2HCl → BaCl2 + CO2↑ + H2O. Kết tủa BaSO4 không tan trong axit, nên nếu vẫn còn kết tủa trắng thì chắc chắn có gốc sulfate.

HCl phản ứng với những muối nào?

Để em không hiểu nhầm là HCl không phản ứng với muối nào, hãy xem các ví dụ có dấu hiệu rõ ràng:

  • HCl + AgNO3 → AgCl↓ + HNO3 (kết tủa trắng AgCl).
  • 2HCl + Na2CO3 → 2NaCl + CO2↑ + H2O (sủi bọt khí).
  • HCl + NaOH → NaCl + H2O (tạo nước, chất điện li yếu).
  • HCl + Na2SO4: không phản ứng, giống trường hợp BaCl2, vì không có kết tủa, khí hay chất điện li yếu.

Quan sát các ví dụ, em thấy muối chỉ phản ứng với HCl khi gốc muối tạo được chất kết tủa với Ag+, chất khí hoặc axit yếu hơn, còn muối clorua của kim loại như BaCl2 hay NaCl thì không.

Cách tự kiểm tra một phản ứng trao đổi

  1. Viết phương trình điện li của các chất tham gia.
  2. Hoán đổi thành phần ion để dự đoán hai chất mới.
  3. Tra bảng tính tan và độ mạnh axit, bazơ: có kết tủa, khí hoặc chất điện li yếu không?
  4. Nếu sản phẩm giả định trùng với chất đầu hoặc đều tan và điện li mạnh thì không có phản ứng.

Lỗi sai thường gặp

  • Viết BaCl2 + 2HCl → BaCl4 + H2. Không tồn tại chất BaCl4 và phản ứng đó không có thật.
  • Nhầm với BaCl2 + H2SO4, vốn có kết tủa trắng BaSO4.
  • Nghĩ rằng có “cùng gốc clorua” thì phản ứng vì trùng ion. Ngược lại, cùng ion mới là dấu hiệu không có chất mới tạo thành.

Luyện tập

  1. Trộn dung dịch BaCl2 với dung dịch HCl có hiện tượng gì?
    Đáp án: không có hiện tượng, dung dịch trong suốt.
  2. Trộn dung dịch BaCl2 với dung dịch H2SO4 loãng, quan sát thấy gì?
    Đáp án: xuất hiện kết tủa trắng không tan trong axit, đó là BaSO4.
  3. Cặp chất nào xảy ra phản ứng: (a) BaCl2 + HNO3, (b) BaCl2 + Na2CO3?
    Đáp án: (b), tạo kết tủa BaCO3; cặp (a) không phản ứng vì không có kết tủa, khí hay chất điện li yếu.

Câu hỏi thường gặp

BaCl2 có tác dụng với HCl không?

Không. Phản ứng trao đổi này không tạo kết tủa, chất khí hay chất điện li yếu nên không xảy ra.

Vì sao BaCl2 phản ứng được với H2SO4 mà không phản ứng với HCl?

Vì BaCl2 và H2SO4 tạo kết tủa BaSO4 không tan, còn BaCl2 và HCl không tạo chất mới nào.

Dùng HCl khi nhận biết gốc sulfate để làm gì?

HCl hoà tan các kết tủa gây nhiễu như BaCO3, BaSO3 mà không phá BaSO4, giúp kết luận chính xác.