Trả lời nhanh
Để làm tốt phần Nói và nghe ở trang 124, em đọc kĩ yêu cầu trong sách, xem tranh hoặc nhớ lại nội dung cần nói, ghi nhanh vài ý chính rồi nói thành 4–5 câu rõ ràng, nhìn vào người nghe. Khi bạn nói, em chú ý nghe và nhận xét một điểm tốt. Bài dưới đây hướng dẫn từng bước và có ví dụ tự đặt để em tập nói.
Phần Nói và nghe yêu cầu em làm gì?
Trong sách Tiếng Việt 3 bộ Chân trời sáng tạo, mục Nói và nghe thường rèn hai kĩ năng: nói trước lớp (kể chuyện, kể về người, việc, trao đổi về một chủ đề) và nghe bạn nói để nhận xét, bổ sung. Em hãy mở trang 124, đọc đúng yêu cầu của bài rồi áp dụng các bước bên dưới.
Lưu ý: trang này hướng dẫn cách làm và đưa ví dụ minh hoạ do thầy cô tự đặt. Em không chép nguyên văn, hãy nói bằng trải nghiệm của chính mình để bài nói tự nhiên hơn.
4 bước chuẩn bị bài nói
- Hiểu đề: gạch chân từ khoá trong yêu cầu (nói về ai, việc gì, ở đâu, cảm xúc ra sao).
- Tìm ý: viết 3–4 ý bằng từ ngữ ngắn, chưa cần thành câu dài. Ví dụ: ai – làm gì – kết quả – em nghĩ gì.
- Sắp xếp ý: mở đầu (giới thiệu) → diễn biến (điều chính) → kết thúc (cảm nghĩ).
- Tập nói: nói thầm một lần, nói to một lần cho bố mẹ hoặc bạn nghe, sửa chỗ vấp.
Ví dụ đoạn nói mẫu (tự đặt để em tham khảo)
Giả sử đề yêu cầu: nói về một việc em đã làm để giúp đỡ người thân. Em có thể nói như sau:
Thưa cô và các bạn, hôm qua em đã giúp mẹ gấp quần áo. Buổi tối, mẹ vừa đi làm về còn rất mệt. Em lấy quần áo từ dây phơi xuống, gấp thẳng thớm rồi xếp vào tủ. Mẹ mỉm cười và khen em chăm ngoan. Em thấy rất vui vì mình đã làm được việc có ích.
Vì sao đoạn này tốt? Có mở đầu chào người nghe; nêu rõ việc, thời gian; có các hành động nối tiếp nhau; kết thúc bằng cảm xúc thật.
Mẹo nói hay, nói tự tin
- Đứng thẳng, nhìn vào các bạn, giọng vừa đủ nghe.
- Nói chậm, ngắt nghỉ sau dấu phẩy, dấu chấm.
- Dùng từ ngữ chỉ thời gian: hôm qua, buổi sáng, sau đó, cuối cùng để lời nói mạch lạc.
- Thêm một chi tiết riêng (màu sắc, âm thanh, lời nói) để bài sinh động.
Cách nghe và nhận xét bạn
Nghe cũng là một kĩ năng quan trọng. Khi bạn nói, em không nói chen, không làm việc riêng. Sau đó em có thể dùng các mẫu câu:
- “Mình thích chi tiết … của bạn vì …”
- “Bạn nói rõ ràng, mình nghe được hết.”
- “Bạn có thể nói chậm hơn / to hơn một chút ở đoạn …”
- “Mình muốn hỏi thêm: …?”
Nhận xét nên nhẹ nhàng: khen trước, góp ý sau, góp ý một điều là đủ.
Lỗi thường gặp khi làm bài Nói và nghe
- Đọc thuộc lòng một đoạn dài thay vì nói bằng lời của mình.
- Nói lạc đề: nội dung không đúng yêu cầu trong sách.
- Nói quá ngắn: chỉ 1–2 câu, thiếu diễn biến và cảm xúc.
- Không nhìn người nghe, nói nhỏ, nói nhanh.
Bài luyện tập
Bài 1. Sắp xếp các ý sau thành một bài nói hợp lí: (a) Em thấy mình đã lớn hơn. (b) Hôm nay em tự dọn góc học tập. (c) Em xếp sách vở gọn gàng, lau bàn sạch sẽ.
Đáp án gợi ý: b – c – a (giới thiệu việc → làm gì → cảm nghĩ).
Bài 2. Chọn từ nối thích hợp: “Em rửa rau, … em giúp mẹ bày bát đũa.” (sau đó / nhưng)
Đáp án: “sau đó”, vì hai việc nối tiếp nhau, không đối lập.
Bài 3. Em hãy nói 4 câu về một việc em đã làm cùng bạn. Tự kiểm tra: có nói ai, việc gì, kết quả, cảm xúc chưa?
Gợi ý: cùng bạn trồng cây ở góc lớp → tưới nước, nhặt cỏ → cây xanh tốt → em thấy tự hào. Em hãy tự diễn đạt thành câu của mình.
Câu hỏi thường gặp
Bài Nói và nghe trang 124 Tiếng Việt 3 tập 1 CTST học để làm gì?
Bài rèn cho em kĩ năng nói rõ ràng, đúng chủ đề trước lớp và biết lắng nghe, nhận xét bạn một cách lịch sự.
Em nói bao nhiêu câu là đủ?
Thông thường 4–5 câu có mở đầu, diễn biến và cảm xúc là phù hợp với học sinh lớp 3, trừ khi sách yêu cầu khác.
Có cần học thuộc bài nói không?
Không. Em chỉ cần nhớ các ý chính rồi nói bằng lời của mình, như vậy tự nhiên và dễ nhớ hơn.
Làm sao nhận xét bạn mà không làm bạn buồn?
Em khen một điểm tốt trước, sau đó góp ý một điều nhỏ bằng giọng nhẹ nhàng, ví dụ: bạn có thể nói to hơn một chút.