Trả lời nhanh
Bài đọc kể về chú sẻ non giúp bé Thơ nhìn thấy bông bằng lăng cuối cùng. Bằng lăng không vui vì bé Thơ phải nằm viện. Nó giữ lại bông hoa cuối để đợi bé. Sẻ non đậu lên cành làm bông hoa chúc xuống, lọt vào khung cửa sổ. Bài học: biết yêu thương và giúp đỡ bạn bằng việc làm cụ thể.
Bài 1 mở đầu chủ điểm về tình bạn trong Tiếng Việt lớp 3 tập 1 (Chân trời sáng tạo). Phần dưới đây hướng dẫn em làm bài theo thứ tự trong sách: Khởi động, Đọc hiểu, Đọc mở rộng, rồi tới Viết và Luyện từ và câu. Em nên tự trả lời trước, sau đó mới so với gợi ý để nhớ lâu hơn.
Tóm tắt nội dung bài đọc
Bài đọc của nhà thơ, nhà văn Phạm Hổ chia làm ba đoạn, mỗi đoạn là một bước của câu chuyện:
- Đoạn 1: Cây bằng lăng buồn vì người bạn nhỏ của nó là bé Thơ đang nằm viện. Cây giữ lại một bông hoa cuối cùng để chờ bé về, và sẻ non biết điều đó.
- Đoạn 2: Bé Thơ về nhà đúng lúc bông hoa nở. Nhưng hoa nở cao hơn cửa sổ nên bé không thấy, và nghĩ mùa hoa đã hết.
- Đoạn 3: Sẻ non thương cả bé lẫn cây, bay đến đậu lên cành mảnh. Cành chúc xuống, bông hoa hiện ra ngay khung cửa. Trong phòng vang lên tiếng reo vui của bé.
Câu chuyện nhỏ nhưng có ba nhân vật cùng yêu thương nhau: bé Thơ, cây bằng lăng và chú sẻ non. Đó là điểm làm nên sự ấm áp của bài.
Giải nghĩa từ khó
- Bằng lăng: loại cây thân gỗ, hoa màu tím hồng, nở vào mùa hè.
- Chúc (cành hoa chúc xuống): nghiêng, hạ thấp xuống phía dưới.
- Mảnh mai: nhỏ, thon, nhẹ nên dễ lay động. Vì cành mảnh mai nên chỉ cần sẻ non đậu vào là cành cong xuống.
Khởi động (trang 104)
Yêu cầu: Nói về tranh minh hoạ: mỗi người, vật, con vật đang làm gì? Đoán chuyện gì xảy ra.
Gợi ý: Trong tranh có một bạn nhỏ đang ở trong phòng, nhìn ra cửa sổ. Ngoài cửa sổ có cành bằng lăng nở hoa tím và một chú chim nhỏ đậu gần đó. Em có thể đoán: chú chim đang giúp bạn nhỏ nhìn thấy bông hoa, hoặc hai bên đang làm bạn với nhau.
Mẹo: khi nói về tranh, em nên đi theo thứ tự: ai/vật nào → đang làm gì → em đoán điều gì sắp xảy ra. Nói đủ ba ý là trọn vẹn.
Trả lời câu hỏi đọc hiểu (trang 105)
Câu 1. Vì sao mùa hoa này, bằng lăng không vui?
Bằng lăng không vui vì bé Thơ, người bạn của cây, đang phải nằm viện nên không được ngắm hoa nở.
Vì sao đúng? Câu trả lời nằm ngay ở đoạn 1. Lỗi hay gặp là chỉ viết “vì bé Thơ” mà quên “phải nằm viện”. Em nhớ viết thành câu đủ ý.
Câu 2. Bằng lăng giữ lại bông hoa cuối cùng để làm gì?
Bằng lăng giữ lại bông hoa cuối cùng để chờ bé Thơ trở về và cho bé ngắm.
Mẹo: chú ý từ “cuối cùng”: hoa còn lại ít ỏi mà cây vẫn không nỡ để rụng. Điều đó cho thấy bằng lăng rất quý bé Thơ.
Câu 3. Sẻ non giúp bé Thơ nhìn thấy bông hoa bằng cách nào?
Sẻ non bay đến, đậu lên cành bằng lăng mảnh mai. Cành nghiêng xuống làm bông hoa chúc hẳn xuống và lọt vào khuôn cửa sổ nên bé nhìn thấy.
Em có thể trình bày thành ba bước ngắn: bay đến cành → đậu lên cành → hoa chúc xuống trước cửa sổ.
Câu 4. Em thích nhân vật nào trong bài? Vì sao?
Đây là câu hỏi mở, em chọn nhân vật mình thích và nêu lí do. Ví dụ:
- Em thích sẻ non vì sẻ non biết nghĩ cho bạn và dám hành động. Sẻ không chỉ thương mà còn tìm cách giúp bé Thơ thấy hoa.
- Em thích cây bằng lăng vì cây kiên nhẫn giữ lại bông hoa cuối cùng để chờ bạn.
- Em thích bé Thơ vì bé yêu hoa và vui reo lên khi thấy hoa nở muộn.
Cách viết gọn: “Em thích … vì …”. Phần “vì” phải dựa vào việc làm hay lời nói trong bài, không nói chung chung là “vì bạn ấy tốt”.
Câu 5. Đặt một tên khác cho bài đọc
Tên mới nên nói được nội dung chính của truyện. Em có thể chọn:
- Bông hoa bằng lăng cuối cùng.
- Món quà của chú sẻ non.
- Tình bạn của sẻ, cây và bé Thơ.
- Bông hoa nở muộn.
Em nhớ giải thích vì sao đặt tên ấy nếu cô giáo hỏi thêm: tên phải gắn với bông hoa hoặc với tình bạn thì mới đúng nội dung.
Đọc mở rộng: Đọc một truyện về bạn bè
Yêu cầu có hai phần: (a) ghi vào Phiếu đọc sách những điều thú vị, (b) chia sẻ với bạn về đặc điểm, lời nói của nhân vật em thích. Em chọn một truyện về tình bạn, có thể ở thư viện lớp hoặc trong sách báo thiếu nhi. Có thể dùng truyện ở bài sau, bài Đôi bạn nếu em đã học.
Em kẻ phiếu theo mẫu sau (ví dụ tự đặt để em hình dung cách ghi):
| Mục | Em ghi |
|---|---|
| Tên truyện, tác giả | Ghi đúng tên truyện và tên tác giả |
| Nhân vật em thích | Ví dụ: một bạn nhỏ hay giúp đỡ bạn |
| Đặc điểm | Tốt bụng, dũng cảm, biết chia sẻ… |
| Lời nói/việc làm nổi bật | Chép lại một câu nói hoặc kể một việc làm |
| Điều em thấy thú vị | Một chi tiết bất ngờ, một bài học |
Khi chia sẻ với bạn, em nói ba ý: nhân vật đó thế nào, họ nói/làm gì, và em học được điều gì cho tình bạn của mình.
Phần Viết và Luyện từ và câu (trang 106)
Hai phần này có bài giải riêng, trình bày đầy đủ yêu cầu của sách:
- Viết: Ôn chữ hoa E, Ê trang 106
- Luyện từ và câu trang 106
Một vài lưu ý nhỏ khi luyện viết chữ hoa E, Ê: viết nét cong phía trên rồi các nét lượn nhỏ ở giữa, giữ chữ cân đối. Với chữ Ê, em đặt dấu mũ ngay ngắn phía trên, không để lệch sang bên. Viết xong nên so lại độ cao và khoảng cách giữa các chữ trong dòng.
Bài học rút ra
- Tình bạn không chỉ là lời nói, mà còn là việc làm cụ thể như việc sẻ non giúp bé Thơ.
- Người biết quan tâm sẽ nhận ra điều bạn đang cần, dù đó chỉ là một bông hoa.
- Những hành động nhỏ có thể mang lại niềm vui lớn: tiếng reo “Ôi, đẹp quá!” của bé Thơ cho thấy điều đó.
Luyện tập thêm (tự đặt)
- Chú sẻ non đã làm gì khi thấy bé Thơ không nhìn thấy bông hoa?
Đáp án: Sẻ non bay đến đậu lên cành bằng lăng để cành chúc xuống, đưa hoa tới trước cửa sổ. - Từ “mảnh mai” trong bài chỉ cành cây như thế nào? Nếu cành to và cứng thì chuyện có xảy ra như vậy không?
Đáp án: Cành nhỏ, nhẹ, dễ nghiêng. Nếu cành to và cứng thì sẻ non đậu lên cũng không làm cành chúc xuống được. - Em hãy viết 2–3 câu nói về một việc em đã làm để giúp bạn.
Gợi ý: “Hôm bạn Lan ốm, em chép bài giúp bạn rồi mang đến nhà. Lan rất vui và cảm ơn em.”
Các bài học liên quan
- Đọc: Chú sẻ và bông hoa bằng lăng trang 104, 105
- Vở bài tập Tiếng Việt lớp 3 Tập 1 trang 72, 73, 74 Bài 1
- Bài 4: Thứ Bảy xanh (bài trước)
- Bài 2: Thư thăm bạn
- Bài 3: Đôi bạn
- Bài 4: Hai người bạn
- Giải SGK Tiếng Việt lớp 3 – Chân trời sáng tạo
- Giải VBT Tiếng Việt lớp 3 – Chân trời sáng tạo
Cùng chuyên đề: Mục lục khác cùng môn, lớp: Giải SGK Tiếng Việt lớp 3 Kết nối tri thức Tập 1, Tập 2 đầy đủ từng bài; Bài tập cuối tuần Tiếng Việt lớp 3 Kết nối tri thức tuần 17 (có đáp án); Giải SGK Tiếng Việt lớp 3 cả 3 bộ sách: mục lục bài giải Tập 1, Tập 2.
Câu hỏi thường gặp
Bài Chú sẻ và bông hoa bằng lăng nằm ở trang nào trong Tiếng Việt 3 tập 1 Chân trời sáng tạo?
Bài nằm ở trang 104, 105, 106, là Bài 1 của chủ điểm về tình bạn, gồm các phần Đọc, Viết (Ôn chữ hoa E, Ê) và Luyện từ và câu.
Vì sao bằng lăng không vui trong mùa hoa này?
Vì bé Thơ, người bạn của cây, đang phải nằm viện nên không được ngắm hoa bằng lăng nở.
Sẻ non giúp bé Thơ nhìn thấy bông hoa bằng cách nào?
Sẻ non đậu lên cành bằng lăng mảnh mai. Cành nghiêng xuống làm bông hoa chúc xuống, lọt vào khuôn cửa sổ nên bé Thơ nhìn thấy.
Bài đọc muốn nói với em điều gì?
Bài nói về tình bạn và sự quan tâm: biết nghĩ cho bạn và giúp bạn bằng việc làm cụ thể, dù việc đó nhỏ, sẽ mang lại niềm vui cho bạn.