Lịch sử được con người nhận thức như thế nào? Giải thích dễ hiểu

Trả lời nhanh

Lịch sử được con người nhận thức dần dần theo thời gian: ban đầu bằng truyền miệng, thần thoại, truyền thuyết; sau khi có chữ viết thì được ghi chép thành sử sách; đến sử học hiện đại thì được nghiên cứu khoa học, dựa trên sử liệu đã kiểm chứng và sự hỗ trợ của nhiều ngành khác như khảo cổ học, dân tộc học. Nhận thức càng đầy đủ, khách quan hơn khi nguồn sử liệu và phương pháp nghiên cứu phát triển.

Hiểu đúng hai khái niệm: “lịch sử” và “nhận thức lịch sử”

Trước hết em cần phân biệt: lịch sử là toàn bộ những gì đã diễn ra trong quá khứ của loài người, tồn tại khách quan, không phụ thuộc ý muốn của ai. Còn nhận thức lịch sử là cách con người tìm hiểu, ghi chép, giải thích quá khứ ấy.

Quá khứ thì chỉ có một, nhưng cách con người hiểu về nó thì thay đổi theo từng thời kì. Vì vậy nói “lịch sử được nhận thức như thế nào” thực chất là hỏi: loài người đã tìm hiểu quá khứ bằng cách nào và ngày càng chính xác ra sao.

Các chặng nhận thức lịch sử của con người

Chặng Cách con người hiểu về quá khứ Đặc điểm
1. Chưa có chữ viết Truyền miệng, thần thoại, truyền thuyết, huyền thoại, di tích, hiện vật Nhiều yếu tố hoang đường; thông tin dễ bị thay đổi qua các đời kể
2. Có chữ viết Ghi chép thành sử sách, bia kí, biên niên sử Thông tin ổn định hơn, nhưng thường phục vụ vua chúa, triều đình, mang quan điểm người viết
3. Sử học chuyên nghiệp, hiện đại Nghiên cứu khoa học, kiểm chứng sử liệu, kết hợp nhiều ngành Khách quan, toàn diện hơn; có phương pháp rõ ràng

Phân tích từng chặng

Chặng 1: Nhận thức qua truyền miệng và huyền thoại

Khi chưa có chữ, người xưa kể lại chuyện của tổ tiên, của cộng đồng qua lời kể. Câu chuyện được “thần thánh hoá” để giải thích nguồn gốc con người, hiện tượng tự nhiên. Ví dụ ở nước ta có truyền thuyết về Hùng Vương, Sơn Tinh – Thuỷ Tinh: trong đó có “hạt nhân lịch sử” (công cuộc dựng nước, chống lũ) nhưng được bọc trong yếu tố kì ảo.

Chặng 2: Nhận thức qua chữ viết, sử sách

Khi chữ viết ra đời, con người bắt đầu ghi chép có hệ thống. Một số tên tuổi, tác phẩm tiêu biểu:

  • Hy Lạp cổ đại: Hê-rô-đốt (Herodotus), thường được gọi là “cha đẻ của sử học”.
  • Trung Quốc: Tư Mã Thiên với bộ Sử kí.
  • Việt Nam thời phong kiến: Đại Việt sử kí (Lê Văn Hưu), Đại Việt sử kí toàn thư (Ngô Sĩ Liên và các sử thần), Lịch triều hiến chương loại chí (Phan Huy Chú).

Hạn chế của chặng này: người viết sử thường là sử quan của triều đình nên việc ghi chép chịu ảnh hưởng của quan điểm giai cấp và tư tưởng thời đại.

Chặng 3: Sử học khoa học

Từ thế kỷ XIX trở đi, sử học dần trở thành một ngành khoa học độc lập. Nhà sử học không chỉ chép lại mà còn sưu tầm – kiểm tra – so sánh – giải thích sử liệu. Họ còn dùng thành tựu của khảo cổ học, dân tộc học, địa lí, ngôn ngữ học, và ngày nay cả công nghệ số (ví dụ xác định niên đại hiện vật, số hoá tư liệu) để hiểu quá khứ đầy đủ hơn.

Sử liệu – cầu nối giữa quá khứ và nhận thức hiện tại

Muốn nhận thức đúng lịch sử, phải dựa vào sử liệu, tức những dấu vết của quá khứ còn lưu lại. Có bốn loại chính:

  • Tư liệu hiện vật: công cụ lao động, di tích, đồ gốm, trống đồng…
  • Tư liệu chữ viết: sách, văn bia, văn bản, thư từ…
  • Tư liệu truyền miệng: truyền thuyết, ca dao, lời kể nhân chứng…
  • Tư liệu gốc – hình ảnh, âm thanh: ảnh, phim, bản ghi âm…

Mẹo nhớ: “Hiện – Chữ – Miệng – Hình” (hiện vật, chữ viết, truyền miệng, hình ảnh).

Vì sao nhận thức lịch sử có thể thay đổi?

  1. Phát hiện sử liệu mới (một di chỉ khảo cổ, một văn bản mới) có thể bổ sung hoặc sửa nhận định cũ.
  2. Phương pháp nghiên cứu tiến bộ giúp kiểm chứng chính xác hơn.
  3. Quan điểm, yêu cầu của mỗi thời đại khác nhau nên cách đặt câu hỏi về quá khứ cũng khác.

Tuy vậy, thay đổi nhận thức không có nghĩa là “muốn viết sao cũng được”. Nhà sử học phải trung thực, dựa vào bằng chứng; đó là nguyên tắc cốt lõi của sử học.

Lỗi sai thường gặp khi làm bài

  • Đồng nhất “lịch sử” với “sử học”: lịch sử là quá khứ khách quan, sử học là khoa học nghiên cứu quá khứ.
  • Cho rằng truyền thuyết hoàn toàn bịa đặt: truyền thuyết thường chứa hạt nhân lịch sử, cần kiểm chứng bằng sử liệu khác.
  • Cho rằng sử sách xưa luôn chính xác tuyệt đối: cần đối chiếu với hiện vật và nguồn tư liệu khác.

Gợi ý cách trình bày khi gặp câu hỏi tự luận

  1. Nêu khái niệm: lịch sử là quá khứ; nhận thức lịch sử là sự tìm hiểu quá khứ.
  2. Trình bày 3 chặng: truyền miệng – chữ viết – sử học khoa học, mỗi chặng 1–2 ví dụ.
  3. Nêu vai trò của sử liệu và các ngành khoa học hỗ trợ.
  4. Kết luận: nhận thức lịch sử là quá trình lâu dài, ngày càng tiệm cận sự thật.

Bài luyện tập

Câu 1. Truyền thuyết Sơn Tinh – Thuỷ Tinh thuộc chặng nhận thức nào? Có thể coi đó là sử liệu không?

Đáp án: Thuộc chặng nhận thức bằng truyền miệng, huyền thoại. Có thể coi là tư liệu truyền miệng, nhưng phải thận trọng: chỉ rút ra được “hạt nhân lịch sử” (người xưa đắp đê chống lũ) sau khi đối chiếu với sử liệu khác.

Câu 2. Vì sao sử sách thời phong kiến chưa phản ánh đầy đủ lịch sử?

Đáp án: Vì người viết thường là sử quan của triều đình, tập trung vào vua chúa, chiến tranh, chính trị; ít viết về đời sống nhân dân và mang quan điểm của giai cấp thống trị.

Câu 3. Khảo cổ học giúp nhận thức lịch sử như thế nào?

Đáp án: Khảo cổ học cung cấp hiện vật, di tích, giúp tìm hiểu cả thời kì chưa có chữ viết và kiểm chứng, bổ sung cho thông tin trong sử sách.

Câu hỏi thường gặp

Lịch sử và nhận thức lịch sử khác nhau thế nào?

Lịch sử là những gì đã diễn ra trong quá khứ, tồn tại khách quan. Nhận thức lịch sử là cách con người tìm hiểu, ghi chép và giải thích quá khứ đó, nên có thể thay đổi theo thời gian.

Con người nhận thức lịch sử qua những giai đoạn nào?

Có thể chia thành ba chặng: truyền miệng và huyền thoại khi chưa có chữ viết, ghi chép thành sử sách khi có chữ viết, và sử học khoa học hiện đại dựa trên sử liệu được kiểm chứng.

Sử liệu gồm những loại nào?

Gồm tư liệu hiện vật, tư liệu chữ viết, tư liệu truyền miệng và tư liệu hình ảnh, âm thanh. Muốn kết luận chắc chắn cần đối chiếu nhiều loại tư liệu.

Vì sao nhận thức về lịch sử có thể thay đổi?

Do phát hiện sử liệu mới, phương pháp nghiên cứu tiến bộ và quan điểm mỗi thời đại khác nhau. Dù vậy, nhận định phải luôn dựa trên bằng chứng đáng tin cậy.