They hope to ___ a cure for the disease: đáp án và giải thích

Trả lời nhanh

Đáp án: A. come up with. Câu hoàn chỉnh là “They hope to come up with a cure for the disease” (Họ hy vọng tìm ra phương thuốc chữa căn bệnh này). Cụm động từ come up with nghĩa là nghĩ ra, đề xuất hoặc tìm ra một giải pháp, ý tưởng, câu trả lời, rất hợp với tân ngữ “a cure”.

Dịch nghĩa và phân tích câu

They hope to come up with a cure for the disease. = Họ hy vọng tìm ra được phương pháp chữa căn bệnh đó.

  • hope to + V (nguyên mẫu): hy vọng làm gì. Vì vậy chỗ trống phải là một động từ (hoặc cụm động từ) ở dạng nguyên mẫu.
  • a cure for the disease: tân ngữ, nghĩa là “phương thuốc chữa bệnh”. Động từ cần điền phải mang nghĩa “tìm ra, nghĩ ra, phát minh ra”.
  • come up with = think of / produce / find (an idea, a solution, a plan, a cure).

Vì sao chọn come up with?

Muốn chọn đúng, ta xét nghĩa của cụm động từ đứng trước tân ngữ “a cure”. Người ta thường “come up with” những thứ cần suy nghĩ hoặc nghiên cứu mới có được.

Cụm từ Nghĩa Điền vào câu có hợp không?
come up with nghĩ ra, tìm ra (ý tưởng, giải pháp) Hợp: tìm ra phương thuốc
put up with chịu đựng Không: “chịu đựng một phương thuốc” vô nghĩa
keep up with theo kịp Không: không ai “theo kịp một phương thuốc”
catch up with đuổi kịp, bắt kịp Không: nghĩa không phù hợp
get on with hòa thuận, tiếp tục làm Không: không đi với “a cure”

Lưu ý: bảng trên là các cụm cùng họ “with” hay xuất hiện trong bài trắc nghiệm kiểu này để bạn so sánh, không phải danh sách phương án cố định của mọi đề.

Cách dùng come up with

  • Cấu trúc: come up with + danh từ (idea, plan, solution, answer, excuse, cure…).
  • Chia thì theo chủ ngữ: She came up with a brilliant idea. (Cô ấy nghĩ ra một ý tưởng tuyệt vời.)
  • Sau “hope to”, “want to”, “try to”, “manage to”… dùng nguyên mẫu: to come up with.
  • Từ đồng nghĩa dễ thay thế: think of, devise, find, discover.

Lỗi sai thường gặp

  1. Quên giới từ “with”: viết “come up a cure” là sai. Cụm này luôn đủ ba thành phần come + up + with.
  2. Nhầm với put up with: thấy “up with” quen mắt nên chọn nhầm. Hãy luôn dịch cả câu rồi mới chọn.
  3. Chia động từ sau hope: “hope to comes up with” hay “hope to coming up with” đều sai. Chỉ có “hope to come up with”.
  4. Nhầm come up with và come up to: come up to nghĩa là tiến lại gần ai đó.

Mẹo nhớ

Hình dung một nhà khoa học đang nghiên cứu: ý tưởng “đi lên” (come up) từ trong đầu và “đi cùng” (with) kết quả. Chỉ cần tân ngữ là idea, plan, solution, answer, cure, hãy nghĩ ngay đến come up with.

Bài luyện tập

Điền cụm đúng: come up with, put up with, keep up with.

  1. The students had to ____ a creative slogan for the campaign.
  2. I can’t ____ the noise from the construction site any longer.
  3. It is hard to ____ all the changes in technology.

Đáp án:

  1. come up with: nghĩ ra một khẩu hiệu sáng tạo.
  2. put up with: không thể chịu đựng tiếng ồn nữa.
  3. keep up with: khó theo kịp mọi thay đổi của công nghệ.

Tóm tắt

Khi cần diễn đạt “nghĩ ra hoặc tìm ra giải pháp, ý tưởng, phương thuốc”, hãy dùng come up with. Vì vậy câu đúng là: They hope to come up with a cure for the disease.

Câu hỏi thường gặp

They hope to ___ a cure for the disease điền gì?

Điền come up with. Câu hoàn chỉnh: They hope to come up with a cure for the disease, nghĩa là họ hy vọng tìm ra phương thuốc chữa căn bệnh này.

Come up with nghĩa là gì?

Nghĩa là nghĩ ra, tìm ra hoặc đề xuất một ý tưởng, kế hoạch, giải pháp, câu trả lời mới.

Khác nhau giữa come up with và put up with?

Come up with là nghĩ ra, tìm ra điều gì. Put up with là chịu đựng điều khó chịu, ví dụ: put up with the noise.

Sau hope dùng to V hay V-ing?

Sau hope dùng to + động từ nguyên mẫu: hope to come up with, hope to see, hope to win.