AgNO3 + BaCl2 → AgCl↓ + Ba(NO3)2: cân bằng, hiện tượng, bài tập

Trả lời nhanh

Phương trình đúng là 2AgNO3 + BaCl2 → 2AgCl↓ + Ba(NO3)2. Đây là phản ứng trao đổi trong dung dịch. Hiện tượng: xuất hiện kết tủa trắng AgCl, không tan trong axit HNO3. Phương trình ion thu gọn là Ag+ + Cl− → AgCl↓.

Phương trình hoá học AgNO3 + BaCl2

Khi trộn dung dịch bạc nitrat với dung dịch bari clorua, hai chất trao đổi ion cho nhau:

2AgNO3 + BaCl2 → 2AgCl↓ + Ba(NO3)2

Chất Tên gọi Trạng thái Hệ số
AgNO3 Bạc nitrat Dung dịch, tan 2
BaCl2 Bari clorua Dung dịch, tan 1
AgCl Bạc clorua Kết tủa trắng 2
Ba(NO3)2 Bari nitrat Dung dịch, tan 1

Điều kiện và hiện tượng

  • Điều kiện: không cần nhiệt độ hay xúc tác, chỉ cần hai chất ở dạng dung dịch.
  • Hiện tượng: dung dịch trong suốt xuất hiện ngay kết tủa màu trắng (dạng sữa, vón cục khi lắc).
  • Tính chất kết tủa: AgCl không tan trong HNO3 loãng; tan được trong dung dịch NH3 đặc: AgCl + 2NH3 → [Ag(NH3)2]Cl.
  • Để ngoài ánh sáng: kết tủa dần ngả xám đen vì AgCl bị phân huỷ một phần thành bạc kim loại.

Vì sao phản ứng xảy ra?

Phản ứng trao đổi trong dung dịch chỉ xảy ra khi sản phẩm có chất kết tủa, chất khí hoặc chất điện li yếu. Ở đây AgCl là muối gần như không tan trong nước nên bị tách khỏi dung dịch, kéo cân bằng về phía tạo sản phẩm. Ba(NO3)2 tan tốt nên vẫn ở dạng ion Ba2+ và NO3−.

Phương trình ion

Phương trình ion đầy đủ:

2Ag+ + 2NO3− + Ba2+ + 2Cl− → 2AgCl↓ + Ba2+ + 2NO3−

Lược bỏ ion giống nhau ở hai vế (Ba2+, NO3−), rồi chia hệ số cho 2, ta được:

Ag+ + Cl− → AgCl↓

Phương trình thu gọn này cho thấy bản chất: chỉ có ion bạc và ion clorua phản ứng. Vì vậy mọi muối clorua tan hoặc dung dịch HCl đều cho kết tủa trắng tương tự với AgNO3.

Ứng dụng: nhận biết ion clorua

AgNO3 là thuốc thử quen thuộc để nhận biết gốc Cl−. Cách làm: nhỏ vài giọt AgNO3 vào mẫu thử, nếu có kết tủa trắng, thêm HNO3 loãng; kết tủa không tan thì mẫu chứa Cl−.

Mẹo nhớ màu kết tủa bạc halogenua: AgCl trắng – AgBr vàng nhạt – AgI vàng đậm (càng xuống nhóm càng đậm màu). AgF thì tan nên không có kết tủa.

Lỗi sai thường gặp

  • Viết sai công thức: nhiều bạn viết “BaNO3” hoặc “Ba(NO3)”. Bari hoá trị II, nhóm NO3 hoá trị I nên phải là Ba(NO3)2.
  • Quên hệ số 2: BaCl2 có 2 nguyên tử Cl nên cần 2AgNO3 và tạo 2AgCl.
  • Quên kí hiệu kết tủa ↓ ở AgCl.
  • Nhầm với BaSO4: kết tủa trắng của phản ứng này là AgCl, không phải muối bari. Ba(NO3)2 tan.

Bài tập vận dụng

Bài 1. Cho 100 ml dung dịch BaCl2 0,1M tác dụng với lượng dư dung dịch AgNO3. Tính khối lượng kết tủa thu được (Ag = 108, Cl = 35,5).

Giải: n(BaCl2) = 0,1 × 0,1 = 0,01 mol. Theo phương trình, n(AgCl) = 2 × 0,01 = 0,02 mol. Khối lượng kết tủa = 0,02 × 143,5 = 2,87 gam.

Bài 2. Hoà tan 17 gam AgNO3 vào nước rồi cho tác dụng vừa đủ với dung dịch BaCl2. Tính khối lượng AgCl và khối lượng Ba(NO3)2 tạo thành (AgNO3 = 170; Ba(NO3)2 = 261).

Giải: n(AgNO3) = 17 : 170 = 0,1 mol. n(AgCl) = 0,1 mol → m = 0,1 × 143,5 = 14,35 gam. n(Ba(NO3)2) = 0,05 mol → m = 0,05 × 261 = 13,05 gam.

Bài 3. Có hai lọ mất nhãn chứa dung dịch BaCl2 và Ba(NO3)2. Hãy nêu cách phân biệt.

Giải: Lấy mỗi lọ một ít làm mẫu thử, nhỏ dung dịch AgNO3. Mẫu nào xuất hiện kết tủa trắng là BaCl2; mẫu còn lại không hiện tượng là Ba(NO3)2.

2AgNO3 + BaCl2 → 2AgCl↓ + Ba(NO3)2

Tóm tắt

  • Phản ứng trao đổi, tỉ lệ mol AgNO3 : BaCl2 : AgCl : Ba(NO3)2 = 2 : 1 : 2 : 1.
  • Dấu hiệu nhận biết: kết tủa trắng AgCl, không tan trong HNO3.
  • Bản chất: Ag+ + Cl− → AgCl↓.

Câu hỏi thường gặp

AgNO3 tác dụng với BaCl2 tạo ra chất gì?

Tạo kết tủa trắng bạc clorua (AgCl) và dung dịch bari nitrat Ba(NO3)2. Phương trình: 2AgNO3 + BaCl2 → 2AgCl↓ + Ba(NO3)2.

Kết tủa trong phản ứng AgNO3 + BaCl2 có màu gì?

Kết tủa AgCl màu trắng, không tan trong axit HNO3 loãng, tan trong dung dịch NH3 đặc và hoá xám đen dần khi để ngoài ánh sáng.

Vì sao phải có hệ số 2 trước AgNO3 và AgCl?

Vì mỗi phân tử BaCl2 chứa 2 nguyên tử Cl nên cần 2 ion Ag+ để tạo 2 phân tử AgCl; số nguyên tử Ag, Cl, N, O ở hai vế khi đó mới bằng nhau.

Phương trình ion thu gọn của AgNO3 + BaCl2 là gì?

Ag+ + Cl− → AgCl↓. Ion Ba2+ và NO3− không tham gia phản ứng nên được lược bỏ.