Hai triều đại ngoại tộc ở Trung Quốc là Nguyên và Thanh

Trả lời nhanh

Hai triều đại ngoại tộc ở Trung Quốc là nhà Nguyên (1271–1368) do người Mông Cổ lập nên và nhà Thanh (1644–1912) do người Mãn lập nên. Gọi là “ngoại tộc” vì vua và tầng lớp thống trị không thuộc dân tộc Hán, nhưng lại cai trị toàn bộ lãnh thổ Trung Quốc.

“Ngoại tộc” nghĩa là gì?

“Ngoại tộc” là dân tộc ngoài tộc Hán, vốn là chủ thể chính của Trung Quốc. Ở đây, các triều đại này do người du mục hoặc bán du mục ở phía bắc, đông bắc tràn xuống, đánh bại chính quyền người Hán rồi lập vương triều riêng.

Chú ý: trước đó cũng có những chính quyền của dân tộc phía bắc (Liêu, Kim, Tây Hạ, các nước thời Bắc triều…). Nhưng chỉ Nguyên và Thanh thống trị trên phạm vi toàn Trung Quốc, nên đề thi thường hỏi hai triều đại này.

Nhà Nguyên (người Mông Cổ)

  • Năm 1271, Hốt Tất Liệt (cháu của Thành Cát Tư Hãn) đặt quốc hiệu là Nguyên, đóng đô ở Đại Đô (nay là Bắc Kinh).
  • Năm 1279, nhà Nguyên tiêu diệt nhà Nam Tống, thống nhất Trung Quốc.
  • Chính sách: chia dân cư thành bốn hạng người (người Mông Cổ, người Sắc Mục, người Hán, người phương Nam), trong đó người Hán và người phương Nam bị đối xử thấp kém nhất.
  • Kết thúc: mâu thuẫn dân tộc và giai cấp gay gắt, khởi nghĩa Khăn Đỏ bùng nổ. Năm 1368, Chu Nguyên Chương lật đổ nhà Nguyên, lập nhà Minh.

Nhà Thanh (người Mãn)

  • Người Mãn (Nữ Chân) ở vùng Đông Bắc, thủ lĩnh Nỗ Nhĩ Cáp Xích lập chính quyền Hậu Kim (1616). Năm 1636, Hoàng Thái Cực đổi quốc hiệu thành Thanh.
  • Năm 1644, quân Thanh vào Bắc Kinh, sau đó thống trị toàn Trung Quốc.
  • Chính sách: ép nam giới người Hán cạo tóc, để đuôi sam theo kiểu người Mãn; giữ các chức vụ quan trọng cho người Mãn; đàn áp tư tưởng chống đối.
  • Kết thúc: giữa thế kỉ XIX, Trung Quốc bị các nước phương Tây xâu xé, dần thành nước nửa thuộc địa nửa phong kiến. Cách mạng Tân Hợi (1911) lật đổ nhà Thanh; năm 1912 hoàng đế Phổ Nghi thoái vị, chế độ quân chủ kết thúc.

Bảng so sánh nhanh

Tiêu chí Nhà Nguyên Nhà Thanh
Dân tộc lập triều Mông Cổ Mãn (Nữ Chân)
Thời gian 1271–1368 1644–1912 (lập quốc hiệu Thanh năm 1636)
Người sáng lập tiêu biểu Hốt Tất Liệt Nỗ Nhĩ Cáp Xích, Hoàng Thái Cực
Triều đại trước bị thay thế Nam Tống Minh
Triều đại thay thế Minh Trung Hoa Dân Quốc (sau Cách mạng Tân Hợi)

Mẹo nhớ

Dùng cặp “Nguyên – Mông, Thanh – Mãn“. Người Hán đánh đuổi Nguyên lập ra Minh; Thanh là triều đại phong kiến cuối cùng. Nhớ hai mốc kết thúc: 1368 (Nguyên bị Minh lật đổ) và 1912 (Thanh sụp đổ).

Lỗi sai thường gặp

  • Nhầm Nguyên với Minh hoặc Thanh với Minh: Minh (1368–1644) là triều đại của người Hán, nằm giữa hai triều ngoại tộc.
  • Nhầm Mãn với Mông Cổ: Mông Cổ lập Nguyên, Mãn lập Thanh.
  • Chọn Tống, Đường, Tùy vì thấy “nổi tiếng”: đây là các triều đại do người Hán đứng đầu.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống: Năm 1368, … lãnh đạo nhân dân lật đổ nhà Nguyên. Đáp án: Chu Nguyên Chương.
  2. Chính sách nào của nhà Thanh gây bất bình trong người Hán? Đáp án: bắt nam giới Hán cạo tóc, để đuôi sam; phân biệt đối xử, ưu tiên người Mãn.
  3. Triều đại nào trong lịch sử phong kiến Trung Quốc là triều đại cuối cùng? Đáp án: nhà Thanh, kết thúc năm 1912.

Câu hỏi thường gặp

Hai triều đại ngoại tộc ở Trung Quốc là gì?

Là nhà Nguyên do người Mông Cổ lập nên và nhà Thanh do người Mãn lập nên. Cả hai đều thống trị toàn bộ Trung Quốc.

Vì sao gọi Nguyên và Thanh là triều đại ngoại tộc?

Vì vua và tầng lớp cầm quyền thuộc dân tộc ngoài Hán (Mông Cổ, Mãn), trong khi người Hán chiếm đa số dân cư.

Nhà Minh có phải triều đại ngoại tộc không?

Không. Nhà Minh do Chu Nguyên Chương, người Hán, lập năm 1368 sau khi lật đổ nhà Nguyên.

Triều đại phong kiến cuối cùng của Trung Quốc là gì?

Là nhà Thanh. Sau Cách mạng Tân Hợi 1911, hoàng đế Phổ Nghi thoái vị năm 1912.