Trả lời nhanh
MgCO3 ra MgO khi bị nung nóng (nhiệt phân): MgCO3 → MgO + CO2↑ (điều kiện: nhiệt độ cao). Đây là phản ứng phân huỷ, không phải phản ứng oxi hoá – khử. Sản phẩm gồm magie oxit là chất rắn màu trắng và khí cacbon đioxit làm đục nước vôi trong.
Phương trình hoá học nhiệt phân MgCO3
MgCO3 (rắn) —t°→ MgO (rắn) + CO2 (khí)↑
Phương trình đã cân bằng sẵn: vế trái và vế phải đều có 1 Mg, 1 C và 3 O. Hệ số các chất đều bằng 1 nên chỉ cần nhớ “một muối cacbonat → một oxit bazơ + một khí CO2“.
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Điều kiện | Nung ở nhiệt độ cao |
| Loại phản ứng | Phản ứng phân huỷ (không có sự thay đổi số oxi hoá) |
| Chất rắn thu được | MgO – magie oxit, màu trắng, khó nóng chảy |
| Chất khí thoát ra | CO2 – không màu, không mùi |
| Khối lượng mol | MgCO3 = 84 g/mol; MgO = 40 g/mol; CO2 = 44 g/mol |
Hiện tượng và cách nhận biết sản phẩm
- Bột (hoặc khối) MgCO3 màu trắng bị nung, khối lượng chất rắn giảm dần vì khí CO2 bay đi. Chất rắn còn lại vẫn có màu trắng (MgO).
- Dẫn khí thoát ra vào dung dịch nước vôi trong Ca(OH)2 thấy nước vôi vẩn đục: CO2 + Ca(OH)2 → CaCO3↓ + H2O.
- Để kiểm tra chất rắn sau nung, cho tác dụng với nước rồi nhỏ phenolphtalein: MgO ít tan nên dung dịch chỉ hồng rất nhạt. Cách chắc chắn hơn là cho chất rắn vào dung dịch HCl: MgO tan mà không sủi bọt khí, còn MgCO3 chưa phân huỷ thì sủi bọt.
Vì sao MgCO3 bị nhiệt phân?
Các muối cacbonat của kim loại không tan (trừ muối của kim loại kiềm) đều kém bền nhiệt. Khi nung, muối tách thành oxit bazơ và CO2. Ion Mg2+ có bán kính nhỏ, hút mạnh ion O2− nên MgCO3 dễ nhường CO2 hơn CaCO3. Vì vậy MgCO3 phân huỷ ở nhiệt độ thấp hơn CaCO3 (CaCO3 cần khoảng 900 °C trở lên). Trong bài tập phổ thông, ta chỉ cần ghi “t°” là đủ.
Phân biệt: MgCO3 ra MgO chỉ bằng nhiệt phân
Nhiều bạn nhầm khi cho MgCO3 tác dụng với axit cũng “ra” khí CO2. Hai phản ứng này khác nhau:
- Nhiệt phân: MgCO3 → MgO + CO2↑ (sản phẩm có oxit).
- Với axit: MgCO3 + 2HCl → MgCl2 + CO2↑ + H2O (sản phẩm có muối, nước, không có MgO).
Mẹo nhớ: thấy chữ “nung”, “nhiệt phân” thì viết oxit; thấy “axit” thì viết muối mới + CO2 + H2O.
Ví dụ có lời giải
Ví dụ 1: Nhiệt phân hoàn toàn
Nhiệt phân hoàn toàn 8,4 g MgCO3. Tính khối lượng MgO và thể tích CO2 (đktc).
- n(MgCO3) = 8,4 : 84 = 0,1 mol.
- Theo phương trình, n(MgO) = n(CO2) = 0,1 mol.
- m(MgO) = 0,1 × 40 = 4,0 g.
- V(CO2) = 0,1 × 22,4 = 2,24 lít.
Kiểm tra bảo toàn khối lượng: 8,4 = 4,0 + 0,1 × 44 = 4,0 + 4,4 ✓.
Ví dụ 2: Nhiệt phân không hoàn toàn (tính hiệu suất)
Nung 16,8 g MgCO3, sau một thời gian thu được 12,4 g chất rắn. Tính hiệu suất phân huỷ và thành phần chất rắn.
- Khối lượng giảm chính là khối lượng CO2 bay ra: 16,8 − 12,4 = 4,4 g, tức 0,1 mol.
- Số mol MgCO3 đã phân huỷ = 0,1 mol; ban đầu có 16,8 : 84 = 0,2 mol.
- Hiệu suất H = 0,1 : 0,2 × 100% = 50%.
- Chất rắn gồm MgO 0,1 mol (4,0 g) và MgCO3 dư 0,1 mol (8,4 g). Tổng 12,4 g ✓.
Mẹo: với bài nhiệt phân không hoàn toàn, hãy dùng “khối lượng chất rắn giảm = khối lượng khí thoát ra” thay vì lập hệ phương trình.
Lỗi sai thường gặp
- Quên mũi tên ↑ cho CO2 hoặc quên điều kiện t°.
- Viết sản phẩm là Mg + CO2 hoặc Mg(OH)2 – sai, vì không có chất khử và cũng không có nước.
- Tính thể tích CO2 bằng 22,4 khi đề cho điều kiện khác đktc (ví dụ ở 25 °C, 1 bar thì dùng 24,79 lít/mol).
- Coi chất rắn sau phản ứng chỉ có MgO trong khi đề nói “nhiệt phân không hoàn toàn”.
Bài luyện tập
- Nung 42 g MgCO3 đến khối lượng không đổi. Tính khối lượng chất rắn thu được.
Đáp án: n = 0,5 mol → n(MgO) = 0,5 mol → m = 20 g. - Nhiệt phân hoàn toàn một lượng MgCO3 thu được 4,48 lít CO2 (đktc). Tính khối lượng MgCO3 đã dùng.
Đáp án: n(CO2) = 0,2 mol → n(MgCO3) = 0,2 mol → m = 16,8 g. - Sục toàn bộ khí CO2 ở bài 2 vào dung dịch Ca(OH)2 dư. Tính khối lượng kết tủa CaCO3 (M = 100).
Đáp án: n(CaCO3) = 0,2 mol → m = 20 g.
Ứng dụng
Nhiệt phân các muối cacbonat như magie cacbonat là cách điều chế oxit kim loại. MgO thu được dùng làm vật liệu chịu lửa, lót lò nung và làm chất phụ gia trong nhiều ngành công nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
MgCO3 nhiệt phân tạo ra những chất nào?
Tạo ra magie oxit MgO (chất rắn màu trắng) và khí cacbon đioxit CO2. Phương trình: MgCO3 → MgO + CO2↑ khi nung ở nhiệt độ cao.
Phản ứng nhiệt phân MgCO3 có phải phản ứng oxi hoá – khử không?
Không. Số oxi hoá của Mg (+2), C (+4) và O (−2) không thay đổi trước và sau phản ứng, nên đây là phản ứng phân huỷ thông thường.
Làm sao nhận biết khí sinh ra khi nhiệt phân MgCO3?
Dẫn khí vào dung dịch nước vôi trong Ca(OH)2. Nếu nước vôi vẩn đục do tạo kết tủa CaCO3 thì khí đó là CO2.
MgCO3 tác dụng với HCl có tạo MgO không?
Không. MgCO3 + 2HCl → MgCl2 + CO2↑ + H2O. Chỉ khi nung nóng MgCO3 mới tạo MgO.