As time goes by, customs and traditions, which help shape the identity of an individual, change: dịch, đáp án

Trả lời nhanh

Câu “As time goes by, customs and traditions, which help shape the identity of an individual, change.” nghĩa là: Theo thời gian, phong tục và truyền thống, những thứ góp phần định hình bản sắc của mỗi người, cũng thay đổi. Đây là câu mở đầu bài đọc “Bridging the generation gap” trong phần Reading, Unit 2: The generation gap, sách bài tập Tiếng Anh 11 Global Success. Đáp án bài hoàn thành câu (không quá hai từ): 1. disagreements; 2. life experiences; 3. life lessons; 4. poor communication; 5. family love.

Dịch và phân tích câu “As time goes by, customs and traditions…”

Câu này nhìn dài nhưng cấu trúc rất gọn. Em tách thành ba phần:

Thành phần Tiếng Anh Nghĩa
Mệnh đề chỉ thời gian As time goes by Khi thời gian trôi qua / theo thời gian
Chủ ngữ customs and traditions phong tục và truyền thống
Mệnh đề quan hệ không xác định which help shape the identity of an individual thứ giúp định hình bản sắc của một cá nhân
Động từ chính change thay đổi

Ba điểm ngữ pháp cần chú ý:

  1. As time goes by là cụm cố định, đồng nghĩa với over time hoặc as time passes. Động từ “goes” chia số ít vì chủ ngữ là “time”.
  2. Mệnh đề quan hệ không xác định được tách bằng hai dấu phẩy. Nó chỉ bổ sung thông tin, bỏ đi câu vẫn đủ nghĩa: Customs and traditions change. Với loại mệnh đề này, ta dùng which, không dùng that.
  3. help + động từ nguyên mẫu: “help shape” (có thể viết “help to shape”). Động từ chính “change” đứng cuối câu và ở dạng số nhiều vì chủ ngữ là “customs and traditions”.

Lỗi hay gặp khi dịch là coi “change” là danh từ, dịch thành “sự thay đổi của phong tục”. Thực ra “change” là động từ chính của cả câu.

Nội dung chính của bài đọc “Bridging the generation gap”

Bài đọc có bốn đoạn, nói về khoảng cách thế hệ trong gia đình và cách thu hẹp nó:

  • Đoạn 1 (mở bài): phong tục, truyền thống thay đổi theo thời gian nên các thế hệ có giá trị và niềm tin khác nhau. Sự khác biệt về chính trị, văn hóa… tạo nên khoảng cách thế hệ, có thể dẫn đến bất đồng, thậm chí xung đột trong gia đình. Vì thế cần thu hẹp khoảng cách này.
  • Đoạn 2 (lời khuyên thứ nhất): mọi thế hệ nên cởi mở với ý tưởng mới. Cha mẹ nhiều trải nghiệm hơn nhưng thế giới luôn đổi thay; con cái cũng nên lắng nghe để học những bài học cuộc sống từ cha mẹ.
  • Đoạn 3 (lời khuyên thứ hai): cha mẹ và con cái nên dành thời gian cho nhau mỗi ngày, vì giao tiếp kém hoặc thiếu giao tiếp làm tổn hại mối quan hệ. Cùng làm những hoạt động vui là cách gắn kết gia đình.
  • Đoạn 4 (kết luận): tình yêu gia đình lành mạnh giúp xóa khoảng cách thế hệ; các thành viên yêu thương nhau vì chính con người họ, dù có khi không đồng tình với nhau.

Đáp án bài hoàn thành câu (không quá hai từ)

Yêu cầu: đọc bài và điền vào chỗ trống không quá hai từ lấy từ bài đọc.

Câu Đáp án Căn cứ trong bài
1. Bridging the generation gap is important to avoid ___ and conflicts… disagreements Đoạn 1 nói khoảng cách thế hệ có thể gây ra “frequent disagreements or even conflicts”, rồi kết luận cần thu hẹp nó.
2. Because they have more ___, parents believe they know what their children need. life experiences Đoạn 2: cha mẹ có nhiều trải nghiệm sống nên nghĩ mình biết điều tốt nhất cho con.
3. Children should also learn important ___ from their parents. life lessons Cuối đoạn 2: con cái nên lắng nghe để học “important life lessons”.
4. The relationship… can suffer because of ___ or lack of it. poor communication Đoạn 3: “Poor communication or lack of it can harm the relationship…”
5. Healthy ___ means love, care, loyalty, and respect… family love Đoạn 4: “healthy family love” giúp thu hẹp khoảng cách thế hệ.

Lưu ý câu 4: từ “harm” trong bài được diễn đạt lại thành “suffer” trong câu hỏi. Đây là kiểu paraphrase rất hay gặp; em cần nhận ra hai câu cùng ý dù dùng từ khác.

Từ vựng quan trọng trong bài

Từ / cụm từ Nghĩa Ví dụ ngắn
generation gap khoảng cách thế hệ There is a generation gap between my grandma and me.
bridge the gap thu hẹp khoảng cách Talking every day helps bridge the gap.
identity (n) bản sắc, danh tính Language is part of our identity.
customs and traditions phong tục và truyền thống Tet customs differ from region to region.
values and beliefs giá trị và niềm tin Each generation has its own values.
keep an open mind giữ tư tưởng cởi mở Parents should keep an open mind about new ideas.
strengthen family bonds gắn kết tình cảm gia đình Cooking together strengthens family bonds.
approve of tán thành My dad doesn’t approve of my hairstyle.

Mẹo làm dạng “no more than TWO words”

  • Đọc câu hỏi trước, gạch chân từ khóa (more…, parents believe, children should learn…), rồi dò đoạn có ý tương ứng.
  • Xác định từ loại cần điền. Sau “avoid” cần danh từ hoặc V-ing; sau “important” cần danh từ.
  • Chép đúng từ trong bài, giữ nguyên dạng số nhiều nếu bài dùng số nhiều (disagreements, lessons).
  • Đếm số từ: viết “life experiences” là hai từ, hợp lệ; nếu viết “more life experiences” sẽ thừa vì “more” đã có sẵn trong câu.

Luyện tập thêm với mệnh đề quan hệ không xác định

Nối hai câu dùng which hoặc who, có dấu phẩy:

  1. Tet is the most important festival in Viet Nam. It takes place in late January or February. Đáp án: Tet, which takes place in late January or February, is the most important festival in Viet Nam.
  2. My grandfather lives with us. He has very traditional views. Đáp án: My grandfather, who has very traditional views, lives with us.
  3. Family meals help strengthen family bonds. They are becoming rare in big cities. Đáp án: Family meals, which help strengthen family bonds, are becoming rare in big cities.
  4. Dịch sang tiếng Anh: “Theo thời gian, giới trẻ có những giá trị khác với ông bà.” Đáp án gợi ý: As time goes by, young people have values different from their grandparents’.
  5. Chọn đáp án đúng: Customs, ___ shape our identity, change over time. (A. that / B. which / C. what) Đáp án: B, vì mệnh đề quan hệ có dấu phẩy không dùng “that”.

Câu hỏi thường gặp

As time goes by nghĩa là gì?

As time goes by nghĩa là theo thời gian hoặc khi thời gian trôi qua, tương đương over time hay as time passes.

Vì sao câu dùng which mà không dùng that?

Vì which help shape the identity of an individual là mệnh đề quan hệ không xác định, đặt giữa hai dấu phẩy. Loại mệnh đề này không dùng that.

Động từ chính của câu As time goes by, customs and traditions… change là gì?

Động từ chính là change ở cuối câu, chia theo chủ ngữ số nhiều customs and traditions.

Bài đọc Bridging the generation gap nằm ở đâu?

Bài đọc thuộc phần Reading, Unit 2: The generation gap trong sách bài tập Tiếng Anh 11 Global Success.