Scientists (discover) a new cancer drug yet? – Đáp án và cách chia thì hiện tại hoàn thành

Trả lời nhanh

Scientists discover a new cancer drug yet. Đáp án: Have scientists discovered a new cancer drug yet? (Các nhà khoa học đã tìm ra loại thuốc mới chữa ung thư chưa?). Từ “yet” ở cuối câu hỏi là dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành. Chủ ngữ “scientists” là danh từ số nhiều nên dùng trợ động từ have, còn “discover” là động từ có quy tắc nên phân từ hai là discovered.

Đề bài và đáp án

Câu này nằm trong phần bài tập ngữ pháp Unit 1 “A long and healthy life”, sách bài tập Tiếng Anh 11 Global Success (Kết nối tri thức). Đề yêu cầu chia động từ trong ngoặc để hoàn thành câu hỏi:

__________ scientists (discover) __________ a new cancer drug yet?

Điền vào hai chỗ trống lần lượt là Have và discovered:

Have scientists discovered a new cancer drug yet?

Câu đi liền sau trong cùng bài tập, “They (not find) a cure for cancer yet.”, cũng theo đúng quy luật này: They haven’t found a cure for cancer yet. Động từ “find” bất quy tắc nên dạng phân từ hai là “found”.

Vì sao phải dùng thì hiện tại hoàn thành?

Có ba lí do giúp em chắc chắn chọn hiện tại hoàn thành:

  1. Dấu hiệu “yet”. Trong câu hỏi, “yet” có nghĩa là “chưa, tính đến bây giờ”. Người hỏi muốn biết một việc đã xảy ra tính đến thời điểm hiện tại hay chưa, và đó chính là chức năng của thì hiện tại hoàn thành.
  2. Không có mốc thời gian đã kết thúc. Câu không có “last year”, “in 2010” hay “two days ago”, nên không có lí do để dùng quá khứ đơn.
  3. Kết quả gắn với hiện tại. Việc tìm ra thuốc mới hay chưa ảnh hưởng trực tiếp đến hiện tại (bệnh nhân đã có thuốc để dùng hay chưa).

Tiếp theo, em chọn đúng trợ động từ và dạng động từ:

  • Chủ ngữ scientists là danh từ số nhiều, tương đương “they”, nên dùng have, không dùng “has”.
  • Câu hỏi Yes/No ở thì hiện tại hoàn thành có dạng Have/Has + S + V3/V-ed …?, nên “Have” đứng đầu câu, trước chủ ngữ.
  • discover là động từ có quy tắc, thêm “-ed” thành discovered.

Cấu trúc thì hiện tại hoàn thành cần nhớ

Dạng câu Cấu trúc Ví dụ theo chủ đề sức khoẻ
Khẳng định S + have/has + V3/V-ed Doctors have developed a new vaccine.
Phủ định S + have/has + not + V3/V-ed My grandfather hasn’t smoked for ten years.
Nghi vấn Yes/No Have/Has + S + V3/V-ed …? Have you had a health check this year?
Câu hỏi có từ để hỏi Wh- + have/has + S + V3/V-ed …? How long have you done yoga?

Quy tắc chọn trợ động từ: has đi với he, she, it và danh từ số ít; have đi với I, you, we, they và danh từ số nhiều. Câu trả lời ngắn cho câu hỏi trong đề sẽ là “Yes, they have.” hoặc “No, they haven’t.”

Cách dùng “yet” và các dấu hiệu nhận biết khác

  • yet: dùng trong câu phủ định và câu hỏi, thường đứng cuối câu. Ví dụ: Has the test result come back yet? / It hasn’t come back yet.
  • already: “đã … rồi”, thường dùng trong câu khẳng định, đứng giữa have/has và V3: She has already finished her course of medicine.
  • just: “vừa mới”, đứng giữa have/has và V3: The nurse has just checked his blood pressure.
  • ever / never: nói về trải nghiệm: Have you ever donated blood? / I have never broken a bone.
  • since / for: since + mốc thời gian (since 2022), for + khoảng thời gian (for three months).
  • so far, up to now, recently, lately: “cho đến nay, gần đây”.

Em cũng có thể gặp cấu trúc trang trọng have yet to + V với nghĩa “vẫn chưa làm gì”. Câu “Scientists have yet to discover a cure for this disease.” có nghĩa tương đương “Scientists haven’t discovered a cure for this disease yet.” Đây là dạng hay xuất hiện trong bài viết lại câu.

Phân biệt với thì quá khứ đơn trong Unit 1

Unit 1 Tiếng Anh 11 Global Success đặt hai thì này cạnh nhau, vì vậy đề bài thường cố ý trộn dấu hiệu để em phân biệt:

Quá khứ đơn Hiện tại hoàn thành
Hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ Hành động xảy ra trước hiện tại, không nêu rõ thời điểm, hoặc còn liên quan đến hiện tại
Dấu hiệu: yesterday, last week, in 1928, ago, when I was young Dấu hiệu: yet, already, just, ever, never, since, for, so far
Alexander Fleming discovered penicillin in 1928. Scientists have discovered many new antibiotics since then.

Nếu đề thêm mốc thời gian cụ thể, ví dụ “Did scientists discover a new cancer drug last year?”, thì phải chuyển sang quá khứ đơn và bỏ “yet”.

Lỗi sai thường gặp với câu này

  • Has scientists discovered …? Sai vì “scientists” là số nhiều, phải dùng “Have”.
  • Have scientists discover …? Sai vì sau have/has phải dùng phân từ hai, không dùng động từ nguyên mẫu.
  • Do scientists discover … yet? Sai vì hiện tại đơn không đi với “yet” trong ngữ cảnh này.
  • Did scientists discover … yet? Trong tiếng Anh Mỹ giao tiếp, người bản xứ đôi khi nói như vậy, nhưng trong chương trình và đề thi ở Việt Nam, “yet” là dấu hiệu của hiện tại hoàn thành, nên em luôn chọn “Have … discovered”.

Bài tập luyện tập có đáp án

Chia động từ trong ngoặc ở thì quá khứ đơn hoặc hiện tại hoàn thành:

  1. __________ you (book) __________ an appointment with the dentist yet?
  2. My mother (not eat) __________ fast food since she read that article.
  3. Researchers (test) __________ the new medicine on volunteers last month.
  4. She (just / start) __________ a new diet, so it is too early to see results.
  5. __________ your brother ever (run) __________ a marathon?
  6. We (visit) __________ the health centre two days ago.

Đáp án:

  1. Have … booked (dấu hiệu “yet”).
  2. hasn’t eaten (dấu hiệu “since”).
  3. tested (mốc “last month” đã kết thúc).
  4. has just started (dấu hiệu “just”).
  5. Has … run (dấu hiệu “ever”; run – ran – run).
  6. visited (mốc “two days ago”).

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ trong câu “scientists (discover) a new cancer drug yet?” thế nào?

Câu đúng là “Have scientists discovered a new cancer drug yet?”. “Yet” báo hiệu thì hiện tại hoàn thành, chủ ngữ số nhiều nên dùng “have”.

Yet là dấu hiệu của thì nào?

Yet là dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành, thường đứng cuối câu phủ định hoặc câu hỏi với nghĩa “chưa”.

Câu “Have scientists discovered a new cancer drug yet?” nghĩa là gì?

Câu có nghĩa: “Các nhà khoa học đã tìm ra loại thuốc mới chữa ung thư chưa?”.

Trả lời ngắn câu hỏi này như thế nào?

Trả lời “Yes, they have.” nếu đã tìm ra, hoặc “No, they haven't.” nếu chưa, vì “scientists” được thay bằng đại từ “they”.

Câu này thuộc bài nào trong sách?

Câu thuộc phần bài tập ngữ pháp Unit 1 “A long and healthy life”, sách bài tập Tiếng Anh 11 Global Success (Kết nối tri thức).