Trả lời nhanh
Khi phân tích bài thơ Bánh trôi nước, em cần làm rõ hai lớp nghĩa. Lớp nghĩa thực tả chiếc bánh trôi: trắng, tròn, nổi chìm khi luộc, rắn hay nát tuỳ tay người nặn, bên trong có nhân đỏ. Lớp nghĩa ẩn dụ nói về người phụ nữ trong xã hội phong kiến: đẹp về hình thức, lận đận về số phận, bị người khác định đoạt nhưng vẫn giữ trọn phẩm chất son sắt.
Bài thơ Bánh trôi nước
Thân em vừa trắng lại vừa tròn,
Bảy nổi ba chìm với nước non.
Rắn nát mặc dầu tay kẻ nặn,
Mà em vẫn giữ tấm lòng son.
(Hồ Xuân Hương)
Những điều cần biết trước khi viết
- Tác giả: Hồ Xuân Hương, nữ thi sĩ nổi tiếng cuối thế kỉ XVIII – đầu thế kỉ XIX, được mệnh danh là “Bà chúa thơ Nôm”. Thơ bà viết về người phụ nữ với tiếng nói vừa cảm thương vừa táo bạo.
- Thể thơ: thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (4 câu, mỗi câu 7 chữ), viết bằng chữ Nôm, vần “on” (tròn – non – son).
- Nghệ thuật chủ đạo: ẩn dụ, nhân hoá (bánh tự xưng “em”), vận dụng thành ngữ dân gian, từ ngữ đa nghĩa.
- Kiểu bài: phân tích một tác phẩm thơ – phải đi từ hình ảnh, ngôn từ, nhịp điệu đến tư tưởng, tình cảm, không chỉ kể lại nội dung.
Dàn ý phân tích bài thơ Bánh trôi nước
Mở bài
- Giới thiệu Hồ Xuân Hương và vị trí của thơ Nôm của bà.
- Giới thiệu bài thơ: mượn hình ảnh chiếc bánh dân dã để nói về thân phận và phẩm chất người phụ nữ.
Thân bài
- Câu 1 – vẻ đẹp: nghĩa thực là bánh trắng, tròn; nghĩa ẩn dụ là vẻ đẹp hình thể đầy đặn, trong trắng của người con gái. Cụm “vừa… lại vừa…” thể hiện niềm tự hào. Cách xưng “thân em” gợi liên tưởng đến ca dao than thân.
- Câu 2 – số phận: nghĩa thực là bánh nổi chìm trong nồi nước sôi; nghĩa ẩn dụ là cuộc đời lênh đênh, nhiều biến cố. Thành ngữ “ba chìm bảy nổi” được đảo thành “bảy nổi ba chìm”, nhấn mạnh sự trôi nổi.
- Câu 3 – thân phận phụ thuộc: “rắn nát” do “tay kẻ nặn”, người phụ nữ không tự quyết định được đời mình. Giọng thơ chua xót, có ý tố cáo xã hội.
- Câu 4 – phẩm chất: quan hệ từ “mà” tạo bước ngoặt; “tấm lòng son” là nhân bánh màu đỏ và tấm lòng thuỷ chung, son sắt. Lời khẳng định đầy bản lĩnh.
- Nghệ thuật: hai lớp nghĩa đan xen, ngôn ngữ bình dị, chất liệu dân gian, thể thơ ngắn gọn mà hàm súc.
Kết bài
- Khẳng định giá trị nhân đạo: vừa cảm thương, vừa trân trọng người phụ nữ.
- Nêu cảm nghĩ riêng hoặc liên hệ với vị thế người phụ nữ ngày nay.
Bài mẫu 1: Đi theo hai lớp nghĩa của bài thơ
Trong văn học trung đại, hiếm có nhà thơ nào đưa một món quà quê bình dị vào thơ mà gửi gắm được nỗi niềm lớn như Hồ Xuân Hương với bài Bánh trôi nước. Chỉ bốn câu bảy chữ, bài thơ vừa là bức tranh chân thực về chiếc bánh, vừa là bức chân dung người phụ nữ Việt Nam xưa.
Ở lớp nghĩa thứ nhất, bài thơ tả đúng chiếc bánh trôi. Bột nếp trắng được viên tròn, thả vào nồi, lúc chìm xuống đáy, lúc nổi lên khi chín. Bánh rắn hay nát phụ thuộc vào người nhào bột, nhưng dù thế nào thì bên trong vẫn có viên đường phên đỏ thẫm. Người đọc có thể hình dung đầy đủ quá trình làm bánh chỉ qua vài chữ.
Nhưng điều làm bài thơ sống mãi là lớp nghĩa thứ hai. Chữ “thân em” khiến chiếc bánh như cất lời của một người con gái. “Trắng” và “tròn” là làn da, là dáng vóc tươi tắn. “Bảy nổi ba chìm” là cuộc đời nhiều thăng trầm. “Tay kẻ nặn” là những thế lực định đoạt số phận người phụ nữ: cha mẹ, chồng, lễ giáo. Thế nhưng chữ “mà” ở câu cuối đã xoay chuyển cả bài: dù bị vùi dập, người phụ nữ vẫn giữ “tấm lòng son”.
Hai lớp nghĩa ấy chồng khít lên nhau, không lớp nào gượng ép. Đó chính là tài năng của Hồ Xuân Hương: nói chuyện chiếc bánh mà thành chuyện một kiếp người.
Bài mẫu 2: Phân tích từ ngữ và giọng điệu
Đọc Bánh trôi nước, điều em chú ý trước tiên là giọng điệu thay đổi qua từng câu thơ. Câu mở đầu vang lên tự tin, hãnh diện: “Thân em vừa trắng lại vừa tròn”. Cặp từ “vừa… lại vừa…” như một lời khoe khéo, liệt kê vẻ đẹp này chưa xong đã thêm vẻ đẹp khác.
Sang câu thứ hai, giọng thơ chùng xuống. Thành ngữ quen thuộc “ba chìm bảy nổi” được tác giả đảo thành “bảy nổi ba chìm”. Sự đảo trật tự này vừa hợp vần, vừa gợi cảm giác dập dềnh không dứt. Cụm “với nước non” mở rộng không gian: người con gái không chỉ trôi nổi trong nồi nước mà trôi nổi giữa cả cuộc đời rộng lớn.
Câu thứ ba mang giọng cam chịu xen lẫn bất bình. Hai tính từ trái nghĩa “rắn” và “nát” đặt cạnh nhau cho thấy kết cục nào cũng do người khác quyết định. Từ “kẻ” thay vì “người” thoáng chút mỉa mai, thể hiện thái độ không chấp nhận của nhà thơ.
Đến câu cuối, giọng thơ bật lên dứt khoát. Quan hệ từ “mà” mang nghĩa đối lập, phủ định tất cả những bất công vừa kể. Từ “vẫn” khẳng định sự bền bỉ, còn “giữ” là hành động chủ động. Như vậy, chỉ trong bốn câu, giọng thơ đi từ tự hào đến xót xa rồi đến kiêu hãnh, tạo nên một bài thơ có chiều sâu cảm xúc.
Bài mẫu 3: Tập trung vào thân phận người phụ nữ
Xã hội phong kiến với quan niệm “trọng nam khinh nữ” và lễ giáo “tam tòng” đã đẩy người phụ nữ vào vị trí phụ thuộc. Bài thơ Bánh trôi nước của Hồ Xuân Hương là tiếng nói cảm thông sâu sắc với thân phận ấy.
Người phụ nữ trong bài thơ được trời phú cho vẻ đẹp “vừa trắng lại vừa tròn”. Thế nhưng nhan sắc không đem lại hạnh phúc. Câu thơ thứ hai cho thấy cuộc đời họ “bảy nổi ba chìm”, không biết đâu là bến đỗ. Con số “bảy” và “ba” ở đây không phải số đếm cụ thể mà chỉ sự nhiều lần, liên tiếp.
Nỗi đau lớn nhất nằm ở câu thứ ba: “Rắn nát mặc dầu tay kẻ nặn”. Cụm “mặc dầu” cho thấy sự bất lực: người phụ nữ không có quyền lựa chọn. Hôn nhân do cha mẹ sắp đặt, hạnh phúc phụ thuộc vào người chồng. Câu thơ gợi nhớ những lời than “thân em” trong ca dao, nhưng giọng của Hồ Xuân Hương mạnh mẽ hơn, có ý chỉ thẳng vào thủ phạm là “tay kẻ nặn”.
Qua đó, bài thơ mang giá trị hiện thực và nhân đạo sâu sắc. Nó phản ánh bất công của xã hội cũ và bày tỏ niềm thương cảm với những kiếp người không được làm chủ cuộc đời mình.
Bài mẫu 4: Ngợi ca bản lĩnh và tấm lòng son
Nếu chỉ dừng ở ba câu đầu, Bánh trôi nước sẽ là một bài thơ than thân như nhiều bài ca dao khác. Nhưng câu kết đã nâng bài thơ lên một tầm vóc mới: “Mà em vẫn giữ tấm lòng son”.
“Tấm lòng son” có nghĩa thực là phần nhân đỏ bên trong chiếc bánh. Dù vỏ bánh rắn hay nát, nhân bánh vẫn nguyên vẹn. Từ đó, nhà thơ khẳng định: hoàn cảnh có thể làm thay đổi bề ngoài, nhưng không thể làm thay đổi phẩm chất bên trong. Màu son là màu đỏ không phai, tượng trưng cho lòng thuỷ chung, ngay thẳng.
Điều đáng quý là người phụ nữ tự mình nói ra điều đó. Chữ “em” xuất hiện ở câu đầu và lặp lại ở câu cuối, tạo thành một vòng khép kín: em tự giới thiệu vẻ đẹp và em tự khẳng định phẩm giá. Trong một xã hội không cho phụ nữ được lên tiếng, lời tự khẳng định ấy là một hành động dũng cảm.
Chính vì thế, bài thơ không để lại cảm giác bi quan. Người đọc thấy xót thương nhưng đồng thời cảm phục. Đó cũng là nét riêng trong phong cách Hồ Xuân Hương: luôn đứng về phía người phụ nữ và tin vào sức sống mạnh mẽ của họ.
Bài mẫu 5: So sánh với ca dao “thân em”
Văn học dân gian có cả một chùm ca dao bắt đầu bằng hai chữ “thân em”, ví người phụ nữ với tấm lụa đào, hạt mưa sa, giếng giữa đàng… Những câu ca dao ấy chủ yếu nói về sự trôi nổi, không biết số phận sẽ về đâu. Bánh trôi nước của Hồ Xuân Hương kế thừa truyền thống đó nhưng có những điểm mới đáng chú ý.
Điểm giống là cách xưng hô “thân em” và hình ảnh so sánh, ẩn dụ để nói về thân phận. Câu “Bảy nổi ba chìm với nước non” rất gần với ý trôi dạt trong ca dao, cho thấy nhà thơ hiểu và trân trọng tiếng nói dân gian.
Điểm khác nằm ở hai đầu bài thơ. Ở câu đầu, người phụ nữ không chỉ than mà còn tự hào về vẻ đẹp của mình. Ở câu cuối, người phụ nữ không buông xuôi mà khẳng định “vẫn giữ tấm lòng son”. Nếu ca dao thường kết thúc ở câu hỏi bỏ ngỏ thì bài thơ kết thúc bằng một lời khẳng định chắc chắn.
Như vậy, Hồ Xuân Hương đã đưa tiếng than thân của ca dao lên thành tiếng nói tự ý thức. Bài thơ ngắn mà chứa đựng cả sự cảm thông lẫn tinh thần phản kháng, xứng đáng là một trong những bài thơ Nôm đặc sắc nhất của văn học trung đại.
Lỗi thường gặp khi viết bài
- Chỉ diễn xuôi nội dung, không chỉ ra từ ngữ, biện pháp nghệ thuật làm nên ý nghĩa.
- Tách rời hai lớp nghĩa, phân tích hết chiếc bánh rồi mới nói về người phụ nữ khiến bài rời rạc. Nên phân tích song song trong từng câu.
- Bỏ qua quan hệ từ “mà” ở câu cuối, trong khi đây là “bản lề” chuyển giọng của cả bài.
- Trích sai câu thơ hoặc thiếu dấu câu khi dẫn thơ.
Tham khảo thêm
- Soạn bài Phân tích một tác phẩm thơ – Ngữ văn 8 Cánh diều
- Phân tích bài thơ Mời trầu
- Văn mẫu 8 – Cánh diều
Câu hỏi thường gặp
Bài thơ Bánh trôi nước có mấy lớp nghĩa?
Có hai lớp nghĩa: nghĩa thực miêu tả chiếc bánh trôi và nghĩa ẩn dụ nói về vẻ đẹp, thân phận chìm nổi và tấm lòng son sắt của người phụ nữ trong xã hội phong kiến.
Bánh trôi nước được viết theo thể thơ nào?
Bài thơ viết theo thể thất ngôn tứ tuyệt Đường luật bằng chữ Nôm, gồm 4 câu, mỗi câu 7 chữ, gieo vần "on" ở cuối các câu 1, 2, 4.
Hình ảnh "tấm lòng son" có ý nghĩa gì?
Nghĩa thực là phần nhân đường đỏ trong bánh; nghĩa ẩn dụ là tấm lòng thuỷ chung, trong sạch, không thay đổi của người phụ nữ dù hoàn cảnh có vùi dập.
Vì sao tác giả viết "bảy nổi ba chìm" thay vì "ba chìm bảy nổi"?
Việc đảo thành ngữ giúp gieo vần với chữ "non", đồng thời gợi nhịp dập dềnh, trôi nổi liên tiếp của số phận người phụ nữ.