Trả lời nhanh
Phân tích bài thơ Hỏi thăm quan tuần mất cướp, cần làm rõ: bề ngoài là lời hỏi han một viên quan tuần bị cướp vào nhà, lôi ra giữa đồng; bên trong là tiếng cười trào phúng của Nguyễn Khuyến. Người lo giữ yên trị an lại không giữ nổi mình, qua đó tác giả mỉa mai sự bất lực của quan lại cuối thế kỉ XIX. Nghệ thuật: giọng suồng sã, ngôn ngữ đời thường.
1. Những điều cần nắm trước khi phân tích
Tác giả Nguyễn Khuyến
- Nguyễn Khuyến (1835–1909), hiệu Quế Sơn, quê làng Yên Đổ, huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam.
- Ông đỗ đầu cả ba kì thi Hương, Hội, Đình nên được gọi là Tam nguyên Yên Đổ. Làm quan một thời gian rồi cáo quan về quê.
- Thơ ông có hai mảng lớn: thơ viết về làng quê, tình bạn (chùm thơ thu, Bạn đến chơi nhà) và thơ trào phúng châm biếm thói hư tật xấu của quan lại, khoa cử (Tiến sĩ giấy…).
Bài thơ
- Thể thơ: thơ Nôm bảy chữ, gieo một vần “ông” xuyên suốt, tạo âm hưởng như lời trò chuyện.
- Đề tài: một viên quan tuần bị kẻ cướp vào nhà lấy của, đánh đập.
- Từ khó: quan tuần (tuần phủ, chức quan đứng đầu một tỉnh nhỏ thời Nguyễn, có trách nhiệm giữ yên trị an trong hạt); lèn (nghĩa gốc là nhét chặt, ép chặt, ở đây chỉ việc bị kẻ cướp khống chế, đánh đập); quân (tiếng gọi khinh bỉ, “cái lũ”).
Bốn câu đầu của bài thơ:
Tôi nghe kẻ cướp nó lèn ông,
Nó lại lôi ông ra giữa đồng.
Lấy của đánh người quân tệ nhỉ!
Thân già da cóc có đau không?
2. Dàn ý chung phân tích bài thơ Hỏi thăm quan tuần mất cướp
Mở bài: Giới thiệu Nguyễn Khuyến, nhà thơ của làng quê và của tiếng cười trào phúng. Dẫn vào bài thơ: một lời “hỏi thăm” đặc biệt, càng đọc càng thấy buồn cười.
Thân bài:
- Tình huống trào phúng: người lẽ ra phải dẹp cướp lại bị cướp. Nghịch lý này là gốc của tiếng cười.
- Hai câu đầu – kể lại sự việc: “tôi nghe” (biết qua lời đồn, chuyện đã lan khắp nơi); hai động từ “lèn”, “lôi” và hình ảnh “giữa đồng” vẽ ra cảnh quan lớn bị hạ nhục.
- Hai câu tiếp – hỏi han, cảm thán: “quân tệ nhỉ” là lời mắng cướp nhưng giọng nhẹ tênh như chuyện phiếm; “thân già da cóc” là hình ảnh suồng sã, kéo vị quan xuống ngang hàng người thường.
- Phần sau – lời “khuyên giải”: của đã mất thì đành, giữ được thân là may. Lời an ủi càng chu đáo, sự bất lực của quan càng lộ rõ.
- Nghệ thuật: giọng điệu nửa thật nửa đùa; ngôn ngữ khẩu ngữ; câu hỏi, câu cảm thán; cách xưng hô “tôi – ông” thân mật mà có khoảng cách.
Kết bài: Khẳng định giá trị: tiếng cười nhẹ mà sâu, vừa mỉa mai quan lại bất lực, vừa phản ánh xã hội loạn lạc. Liên hệ thái độ sống: người có trách nhiệm phải làm tròn trách nhiệm.
3. Bài mẫu 1: Phân tích theo trình tự bài thơ
Nhắc đến Nguyễn Khuyến, người ta thường nhớ một ông Tam nguyên ngồi câu cá trong ao thu lạnh lẽo. Nhưng cũng chính ông đã để lại nhiều tiếng cười sắc sảo về chốn quan trường. Hỏi thăm quan tuần mất cướp là một bài thơ như thế: mượn hình thức một lời thăm hỏi để kể lại chuyện “dở khóc dở cười” của một ông quan.
Câu mở đầu “Tôi nghe kẻ cướp nó lèn ông” cho thấy tin tức đã đến tai nhà thơ qua lời đồn. Một chuyện riêng trong nhà quan mà thiên hạ ai cũng biết, bản thân điều đó đã là một nỗi bẽ bàng. Động từ “lèn” được dùng rất đắt: vị quan oai vệ thường ngày bị bọn cướp ép chặt, khống chế như một vật. Câu tiếp “Nó lại lôi ông ra giữa đồng” đẩy sự việc lên cao hơn: không chỉ bị trói trong nhà, ông còn bị lôi ra giữa nơi đồng không mông quạnh. Chữ “lại” như một tiếng kêu ngạc nhiên, nhưng đọc kĩ thấy cả nụ cười giấu sau.
Đến hai câu sau, nhà thơ chuyển sang bày tỏ thái độ. “Lấy của đánh người quân tệ nhỉ!” vừa mắng kẻ cướp vừa như an ủi bạn. Thế nhưng từ “nhỉ” ở cuối câu làm lời mắng trở nên nhẹ bẫng, giống một câu chuyện trò hơn là sự phẫn nộ. Câu “Thân già da cóc có đau không?” thì thật khó nhịn cười: hình ảnh “da cóc” sần sùi, nhăn nheo được gán cho một vị quan, còn câu hỏi “có đau không” giống hệt lời người lớn hỏi một đứa trẻ vừa ngã.
Phần còn lại của bài thơ là những lời khuyên nhủ: của mất thì đành chịu, miễn là giữ được thân. Lời khuyên nghe chu đáo, nhưng chính nó lại xác nhận một sự thật: vị quan đứng đầu một vùng hoàn toàn bất lực trước kẻ cướp. Bài thơ khép lại mà dư âm tiếng cười vẫn còn, nhẹ nhàng nhưng thấm thía.
4. Bài mẫu 2: Tiếng cười bật ra từ một nghịch lý
Muốn có tiếng cười trào phúng, nhà thơ phải tìm ra cái mâu thuẫn trong đời sống. Ở Hỏi thăm quan tuần mất cướp, Nguyễn Khuyến tìm được một mâu thuẫn rất “đắt”: quan tuần là người có trách nhiệm giữ yên trị an cho cả một vùng, vậy mà chính nhà quan lại bị cướp.
Nếu một người dân bị cướp, đó là chuyện đáng thương. Nhưng khi người bị cướp là viên quan chuyên lo việc tuần phòng, chuyện đáng thương ấy bỗng trở thành chuyện đáng cười. Nhà thơ không cần bình luận gì thêm, chỉ cần thuật lại: ông bị “lèn”, bị “lôi” ra “giữa đồng”. Mỗi động từ là một nấc hạ bậc: từ vị quan có lính hầu, có quyền uy, ông trở thành một người già bị kéo lê như kẻ yếu thế nhất.
Cái tài của Nguyễn Khuyến là để nghịch lý tự nói lên. Ông không chế giễu thẳng, mà khoác cho bài thơ chiếc áo của lời thăm hỏi ân cần. Càng ân cần, độc giả càng thấy rõ khoảng cách giữa cái danh “quan tuần” và cái thực “bị cướp”. Đó chính là kiểu cười “đánh vào sự không tương xứng” mà các em học trong bài thơ trào phúng: giữa danh và thực, giữa bề ngoài và bản chất.
Qua nghịch lý ấy, nhà thơ còn gợi ra một hiện thực rộng hơn. Nếu quan còn không giữ được của, giữ được thân thì người dân thường sẽ ra sao? Tiếng cười vì thế không dừng ở một người, mà hướng về cả bộ máy cai trị bất lực trong xã hội cuối thế kỉ XIX.
5. Bài mẫu 3: Giọng điệu nửa thật nửa đùa
Đọc Hỏi thăm quan tuần mất cướp, điều gây ấn tượng nhất với em là giọng điệu. Mỗi câu thơ như có hai lớp nghĩa: lớp trên là lời thăm hỏi, lớp dưới là tiếng cười tủm tỉm của người viết.
Cách xưng hô “tôi – ông” nghe vừa thân mật vừa giữ khoảng cách. Đó là cách nói của những người ngang hàng, không có chút kính cẩn nào của dân với quan. Nhà thơ đặt mình ngang với viên quan để có thể trò chuyện tự nhiên, rồi từ chỗ ngang hàng ấy mà trêu chọc.
Câu cảm thán “quân tệ nhỉ!” và câu hỏi “có đau không?” là hai điểm nhấn của giọng điệu. Câu cảm thán thì nhẹ như lời bàn tán ngoài chợ. Câu hỏi thì ngây thơ đến mức buồn cười, vì câu trả lời quá hiển nhiên: một ông già bị đánh, bị lôi ra đồng thì tất nhiên là đau. Hỏi điều ai cũng biết chính là một cách nhấn mạnh sự thảm hại của người được hỏi.
Ngôn ngữ trong bài là ngôn ngữ đời thường, không một điển cố hay từ Hán Việt cầu kì: “nó”, “lèn”, “lôi”, “quân”, “da cóc”. Chính sự mộc mạc ấy kéo vị quan từ chỗ cao sang xuống đời sống bình thường, nơi người ta có thể cười ông như cười một người hàng xóm. Giọng thơ vì vậy không gay gắt mà thâm thuý, đúng phong cách trào phúng của Nguyễn Khuyến.
6. Bài mẫu 4: Đặt bài thơ trong bối cảnh xã hội
Cuối thế kỉ XIX, khi thực dân Pháp từng bước đặt ách cai trị, bộ máy quan lại phong kiến ngày càng suy yếu. Nhiều viên quan chỉ còn giữ cái danh, quyền hành thực sự đã mất. Trộm cướp ở nông thôn hoành hành, đời sống người dân bất an. Nguyễn Khuyến, người đã từ bỏ quan trường về quê, nhìn thấy rất rõ thực trạng ấy.
Hỏi thăm quan tuần mất cướp là một lát cắt nhỏ của hiện thực lớn. Chỉ một sự việc: kẻ cướp vào nhà quan, lấy của, đánh người, lôi ra đồng. Nhưng sự việc nhỏ ấy cho thấy trật tự xã hội đã đảo lộn đến mức kẻ cướp không còn sợ cả quan. Câu thơ “Lấy của đánh người quân tệ nhỉ!” vì thế vừa là lời mắng, vừa là lời ghi nhận một thực tế đáng lo.
Đặt bài thơ cạnh Tiến sĩ giấy, ta thấy một điểm chung trong cái nhìn của Nguyễn Khuyến: ông cười những thứ có danh mà không có thực. Ông tiến sĩ giấy có mũ áo mà không có thực tài; ông quan tuần có chức tước mà không có thực quyền giữ yên một vùng. Tiếng cười của nhà thơ không ác ý nhưng rất tỉnh táo, phản ánh nỗi trăn trở của một trí thức nhìn xã hội xuống cấp mà bất lực không thay đổi được.
Đọc bài thơ hôm nay, em hiểu thêm một bài học: chức vụ chỉ có giá trị khi người giữ chức làm tròn trách nhiệm. Danh xưng không thể thay thế năng lực thực sự.
7. Bài mẫu 5: Đoạn văn ngắn (khoảng 200 chữ)
Bài thơ Hỏi thăm quan tuần mất cướp của Nguyễn Khuyến là một tiếng cười trào phúng nhẹ nhàng mà sâu cay. Bề ngoài, đó là lời thăm hỏi một viên quan tuần vừa bị cướp: nhà thơ kể lại việc ông bị “lèn”, bị “lôi” ra “giữa đồng”, rồi mắng kẻ cướp “quân tệ nhỉ” và ân cần hỏi “thân già da cóc có đau không”. Nhưng chính sự ân cần ấy làm lộ ra một nghịch lý: người có trách nhiệm giữ yên trị an lại không bảo vệ nổi chính mình. Hình ảnh “da cóc” suồng sã và câu hỏi ngây thơ khiến vị quan bị kéo xuống ngang hàng một ông già yếu ớt, đáng thương mà cũng đáng cười. Với giọng điệu nửa thật nửa đùa, ngôn ngữ đời thường, cách xưng hô “tôi – ông” ngang hàng, Nguyễn Khuyến đã châm biếm sự bất lực của tầng lớp quan lại và phản ánh xã hội rối ren cuối thế kỉ XIX. Bài thơ cho em thấy tiếng cười có thể là một cách phê phán rất hiệu quả.
8. Lỗi thường gặp khi viết bài phân tích
- Chỉ đọc lớp nghĩa an ủi: coi bài thơ đơn thuần là lời chia buồn của bạn bè sẽ bỏ sót tiếng cười trào phúng, là giá trị chính của tác phẩm.
- Gay gắt hoá giọng thơ: tiếng cười ở đây hóm hỉnh, thâm thuý, không phải lời đả kích dữ dội. Viết “nhà thơ căm ghét, lên án gay gắt” là chưa sát.
- Không giải thích “quan tuần”: thiếu chi tiết này, người đọc không thấy được nghịch lý giữa chức trách và sự việc.
- Phân tích chung chung: nên bám vào từ ngữ cụ thể (“lèn”, “lôi”, “nhỉ”, “da cóc”) thay vì chỉ nhận xét “bài thơ hay, sâu sắc”.
9. Câu hỏi luyện tập
Câu 1. Đối tượng trào phúng của bài thơ là ai? Gợi ý: viên quan tuần và rộng hơn là tầng lớp quan lại bất lực.
Câu 2. Chỉ ra tác dụng của câu hỏi “Thân già da cóc có đau không?”. Gợi ý: câu hỏi về điều hiển nhiên, kết hợp hình ảnh suồng sã, tạo tiếng cười và hạ thấp vị thế của viên quan.
Câu 3. Viết 3–5 câu so sánh tiếng cười trong bài thơ này với Tiến sĩ giấy. Gợi ý: cùng cười cái có danh mà không có thực; một bên là học vị, một bên là chức quan.
Câu hỏi thường gặp
Bài thơ Hỏi thăm quan tuần mất cướp của ai?
Bài thơ của Nguyễn Khuyến (1835–1909), nhà thơ được gọi là Tam nguyên Yên Đổ, nổi tiếng với cả thơ làng quê và thơ trào phúng.
Đối tượng trào phúng trong bài thơ là gì?
Là viên quan tuần, người có trách nhiệm giữ yên trị an mà lại bị cướp vào nhà, đánh đập; rộng hơn là sự bất lực của bộ máy quan lại cuối thế kỉ XIX.
Nghệ thuật đặc sắc của bài thơ Hỏi thăm quan tuần mất cướp là gì?
Giọng điệu nửa thật nửa đùa, ngôn ngữ đời thường, cách xưng hô tôi – ông ngang hàng, câu hỏi và câu cảm thán tạo tiếng cười hóm hỉnh, thâm thuý.
Khi phân tích nên nhấn mạnh từ ngữ nào?
Nên bám vào các từ lèn, lôi, giữa đồng, quân tệ nhỉ, da cóc, có đau không vì chúng vừa kể sự việc vừa tạo nên tiếng cười trào phúng.