Tìm nghĩa của các cụm từ: rét như cứa dao, nom đoài ngắm đông

Trả lời nhanh

“Rét như cứa dao” là cách nói hình ảnh chỉ cái rét buốt, sắc lạnh như lưỡi dao cứa vào da thịt. “Nom đoài ngắm đông” là cách nói dân gian: “nom” là nhìn, “đoài” là phía tây, “đông” là phía đông, nên cả cụm nghĩa là nhìn hết chỗ này đến chỗ khác, dáo dác ngó nghiêng, không tập trung vào một việc.

Cụm từ 1: “rét như cứa dao”

Nghĩa: rét rất nặng, rét buốt đến mức gió lạnh như cứa vào mặt mũi, tay chân. Thường dùng khi tả những đợt gió mùa đông bắc ở miền Bắc.

Cách hiểu từng yếu tố:

  • Rét: cảm giác lạnh buốt do nhiệt độ xuống thấp, mức độ nặng hơn “lạnh”.
  • Cứa: kéo lưỡi sắc sát qua bề mặt để cắt; tạo cảm giác xót, buốt.
  • Như: từ so sánh.

Biện pháp tu từ: so sánh. Vế được so sánh là cái rét, vế dùng để so sánh là lưỡi dao cứa, từ so sánh là “như”. Tác dụng: biến cảm giác khó diễn tả thành hình ảnh cụ thể, gợi độ sắc lạnh và cái đau xót của gió rét, khiến người đọc cảm nhận bằng cả xúc giác.

Cụm từ gần nghĩa: rét cắt da cắt thịt, rét căm căm, rét run cầm cập, rét buốt xương.

Ví dụ đặt câu: Sáng đầu tháng Chạp, gió mùa tràn về, đứng ngoài sân mà rét như cứa dao vào má.

Cụm từ 2: “nom đoài ngắm đông”

Nghĩa: nhìn bên tây rồi lại ngắm bên đông, tức là ngó nghiêng, nhìn quanh khắp nơi; thường hàm ý không chú tâm vào việc đang làm, hoặc dáo dác, tò mò.

Giải thích từng từ:

  • Nom: từ cũ và phương ngữ, nghĩa là nhìn, trông. Ta còn gặp trong “trông nom”, “nom dáng”.
  • Đoài: phương tây, xuất phát từ tên một quẻ trong Bát quái. Ở Bắc Bộ, “xứ Đoài” là cách gọi vùng đất phía tây Thăng Long – Hà Nội.
  • Ngắm: nhìn kĩ, nhìn lâu một cảnh hay một vật.
  • Đông: phương đông.

Đặc điểm cấu trúc: hai vế đối xứng (nom – ngắm, đoài – đông), dùng cặp phương hướng đối lập để chỉ mọi hướng. Đây là lối nói quen thuộc trong thành ngữ, giống “đông chạy tây vạy”, “nhìn trước ngó sau”.

Ví dụ đặt câu: Giờ làm bài mà em cứ nom đoài ngắm đông thì sao kịp giờ nộp được?

So sánh hai cụm từ

Tiêu chí Rét như cứa dao Nom đoài ngắm đông
Kiểu cấu tạo Cụm so sánh Cụm đối xứng bốn tiếng
Chỉ điều gì Thời tiết, cảm giác Hành động, thái độ
Sắc thái Gợi cảm giác buốt, xót Hơi chê nhẹ, thân mật

Lỗi thường gặp

  • Hiểu “cứa” là “cưa” (cưa là kéo răng cưa cắt gỗ); trong cụm này là “cứa” bằng lưỡi dao sắc.
  • Hiểu “đoài” chỉ là một địa danh mà quên đây còn là cách gọi hướng tây trong lối nói dân gian.
  • Giải nghĩa từng chữ rời rạc mà không nêu nghĩa cả cụm.

Bài luyện tập

  1. Đặt một câu có cụm “rét như cứa dao” và chỉ ra biện pháp tu từ. Gợi ý: “Gió đêm nay rét như cứa dao” – so sánh.
  2. Thay “nom đoài ngắm đông” bằng một cụm khác có nghĩa tương tự. Đáp án: nhìn ngược nhìn xuôi, ngó nghiêng ngó ngửa.
  3. Trong câu “Cậu bé nom đoài ngắm đông mãi không chịu ăn cơm”, cụm từ diễn tả điều gì? Đáp án: cậu bé mải nhìn ngó chỗ khác, không tập trung vào bữa ăn.

Câu hỏi thường gặp

Rét như cứa dao nghĩa là gì?

Là rét buốt, sắc lạnh như bị lưỡi dao cứa vào da thịt, dùng để nhấn mạnh mức độ rét nặng.

Nom đoài ngắm đông nghĩa là gì?

Nghĩa là nhìn ngó khắp nơi, hết bên tây lại bên đông, thường chỉ thái độ không chú tâm, dáo dác.

Đoài trong tiếng Việt chỉ hướng nào?

Đoài chỉ phương tây, bắt nguồn từ quẻ Đoài trong Bát quái; ở Bắc Bộ còn được dùng để gọi vùng phía tây như xứ Đoài.

Cụm từ rét như cứa dao dùng biện pháp tu từ gì?

Biện pháp so sánh, ví cái rét với lưỡi dao cứa để gợi cảm giác buốt và xót.