Cặp chất nào sau đây là đồng phân của nhau? CH4 và CH3–CH3 có phải không?

Trả lời nhanh

Phương án A, cặp CH4 và CH3–CH3, KHÔNG phải là đồng phân của nhau. CH4 có công thức phân tử CH4, còn CH3–CH3 là C2H6. Hai chất đồng phân bắt buộc phải có cùng công thức phân tử nhưng khác công thức cấu tạo. Hai chất này chỉ là hai chất đồng đẳng (ankan kế tiếp nhau).

Đồng phân là gì? Điều kiện cần và đủ

Hai chất là đồng phân của nhau khi thỏa mãn đồng thời hai điều kiện:

  • Có cùng công thức phân tử (cùng thành phần nguyên tố, cùng số nguyên tử mỗi loại, cùng phân tử khối).
  • Có công thức cấu tạo khác nhau (khác thứ tự liên kết hoặc khác cách sắp xếp trong không gian), nên tính chất khác nhau.

Thiếu một trong hai điều kiện thì không gọi là đồng phân.

Phân tích phương án A: CH4 và CH3–CH3

Chất Công thức phân tử Phân tử khối
CH4 (metan) CH4 16
CH3–CH3 (etan) C2H6 30

Công thức phân tử khác nhau, phân tử khối khác nhau (hơn nhau 14 đvC, tức một nhóm CH2). Đây là dấu hiệu của đồng đẳng, không phải đồng phân. Vậy phương án A sai.

Lưu ý: nếu đề của bạn còn các phương án B, C, D khác, hãy áp dụng đúng quy trình ở dưới. Cặp nào cùng công thức phân tử mà cấu tạo khác nhau thì chọn.

Quy trình 3 bước xét một cặp chất

  1. Viết công thức phân tử của từng chất (đếm C, H, O, N…).
  2. So sánh: khác nhau → loại ngay. Giống nhau → sang bước 3.
  3. So sánh cấu tạo: nếu chỉ là cùng một chất viết theo cách khác (xoay mạch, viết ngược) thì vẫn không phải đồng phân.

Mẹo và lỗi sai thường gặp

  • Nhầm đồng đẳng với đồng phân: đồng đẳng hơn kém nhau n nhóm CH2; đồng phân thì phân tử khối bằng nhau.
  • Nhầm cách viết khác của cùng một chất: CH3–CH2–CH3 và CH3CH2CH3 chỉ là một chất.
  • Chỉ nhìn số C: C2H4 và C2H6 cùng 2 C nhưng khác số H nên không phải đồng phân.
  • Mẹo nhớ nhanh: cùng “họ tên” (CTPT) nhưng khác “cách ngồi” (CTCT).

Ví dụ các cặp là đồng phân thật sự

  • CH3CH2CH2CH3 (butan) và CH3CH(CH3)CH3 (isobutan): cùng C4H10, khác mạch cacbon.
  • CH3CH2OH (ancol etylic) và CH3OCH3 (đimetyl ete): cùng C2H6O, khác nhóm chức.
  • CH3COOH và HCOOCH3: cùng C2H4O2, khác nhóm chức (axit và este).

Bài luyện tập

Bài 1. Cặp chất nào là đồng phân của nhau?
A. CH3CH2OH và CH3CH2CH2OH
B. CH3COOH và HCOOCH3
C. C2H4 và C2H6
D. CH3CHO và CH3COOH

Đáp án: B. Cả hai là C2H4O2 nhưng cấu tạo khác. A là đồng đẳng (C2H6O và C3H8O); C khác số H; D là C2H4O và C2H4O2.

Bài 2. Ankan C5H12 có bao nhiêu đồng phân cấu tạo?

Đáp án: 3: pentan, 2-metylbutan, 2,2-đimetylpropan.

Bài 3. Hợp chất C3H8O có bao nhiêu đồng phân cấu tạo (gồm ancol và ete)?

Đáp án: 3: propan-1-ol, propan-2-ol và etyl metyl ete (CH3OC2H5).

Câu hỏi thường gặp

CH4 và C2H6 là đồng phân hay đồng đẳng?

Là đồng đẳng. Hai chất khác công thức phân tử, hơn kém nhau một nhóm CH2 và cùng thuộc dãy ankan.

Điều kiện để hai chất là đồng phân của nhau là gì?

Cùng công thức phân tử nhưng khác công thức cấu tạo, nên có tính chất hóa học và vật lí khác nhau.

Đồng phân có cùng phân tử khối không?

Có. Vì cùng công thức phân tử nên các đồng phân luôn có phân tử khối bằng nhau.

Butan và isobutan có phải đồng phân không?

Có. Cả hai cùng công thức C4H10 nhưng khác mạch cacbon (mạch thẳng và mạch nhánh).