Trả lời nhanh
Đáp án D – MgCl2. Muối là hợp chất tạo bởi cation kim loại (hoặc ion NH4+) và anion gốc axit. MgCl2 gồm ion Mg2+ và gốc axit Cl– nên là muối. Ca(OH)2 là bazơ, Al2O3 là oxit, H2SO4 là axit.
Đề bài
Chất nào sau đây thuộc loại muối?
- A. Ca(OH)2
- B. Al2O3
- C. H2SO4
- D. MgCl2
Cách nhận biết nhanh một muối
Em chỉ cần nhìn vào công thức và trả lời hai câu hỏi: chất có kim loại (hoặc NH4) đứng đầu không, và phần đứng sau có phải gốc axit không (Cl, SO4, NO3, CO3, PO4…)? Nếu cả hai đều đúng thì đó là muối.
| Loại hợp chất | Đặc điểm công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Axit | H đứng đầu + gốc axit | HCl, H2SO4, HNO3 |
| Bazơ | Kim loại + nhóm –OH | NaOH, Ca(OH)2, Fe(OH)3 |
| Oxit | Hai nguyên tố, trong đó có O | CaO, Al2O3, CO2 |
| Muối | Kim loại (hoặc NH4) + gốc axit | NaCl, MgCl2, CaCO3 |
Loại trừ từng phương án
- A. Ca(OH)2 – sai. Gồm kim loại Ca liên kết với nhóm –OH, đây là bazơ (canxi hiđroxit, tan ít trong nước, tạo nước vôi trong).
- B. Al2O3 – sai. Chỉ có hai nguyên tố là Al và O nên là oxit. Đây là oxit lưỡng tính, vừa tác dụng với axit vừa tác dụng với bazơ, nhưng bản thân nó không phải muối.
- C. H2SO4 – sai. Nguyên tử H đứng đầu, liên kết với gốc axit SO4, đây là axit sunfuric.
- D. MgCl2 – đúng. Kim loại Mg liên kết với gốc axit –Cl (gốc của axit HCl). Có thể xem MgCl2 được tạo ra khi Mg thay thế H trong HCl.
Kiểm chứng bằng phản ứng hoá học
MgCl2 thể hiện tính chất đặc trưng của muối tan: tác dụng với dung dịch bazơ và với muối khác để tạo chất kết tủa.
- MgCl2 + 2NaOH → Mg(OH)2↓ + 2NaCl (xuất hiện kết tủa trắng).
- MgCl2 + 2AgNO3 → 2AgCl↓ + Mg(NO3)2 (xuất hiện kết tủa trắng AgCl).
Lỗi sai thường gặp
- Nhầm oxit có kim loại là muối. Al2O3 có kim loại nhưng sau kim loại là oxi, không phải gốc axit.
- Nhầm bazơ là muối. Ca(OH)2 có kim loại, nhưng đi kèm –OH chứ không phải gốc axit.
- Quên muối amoni. NH4Cl, (NH4)2SO4 không có kim loại nhưng vẫn là muối.
Mẹo nhớ: “Axit đầu H, bazơ đuôi OH, oxit có O, muối là kim loại bắt tay gốc axit.”
Bài luyện tập
- Dãy nào chỉ gồm muối? (A) NaCl, K2SO4, HCl; (B) CaCO3, NaNO3, CuSO4; (C) KOH, KCl, KNO3; (D) FeO, FeCl2, FeSO4.
- Chất nào sau đây là muối: NH4NO3, SO2, Cu(OH)2, HNO3?
- Viết phương trình của FeCl3 tác dụng với dung dịch NaOH và nêu hiện tượng.
Đáp án:
- Chọn B. A có HCl (axit), C có KOH (bazơ), D có FeO (oxit).
- NH4NO3 (amoni nitrat) gồm ion NH4+ và gốc axit NO3–. SO2 là oxit, Cu(OH)2 là bazơ, HNO3 là axit.
- FeCl3 + 3NaOH → Fe(OH)3↓ + 3NaCl. Hiện tượng: xuất hiện kết tủa màu nâu đỏ.
Câu hỏi thường gặp
Muối là gì?
Muối là hợp chất mà phân tử gồm một hay nhiều nguyên tử kim loại (hoặc nhóm NH4) liên kết với một hay nhiều gốc axit, ví dụ NaCl, MgCl2, CaCO3, NH4Cl.
Vì sao Al2O3 không phải là muối?
Al2O3 chỉ gồm hai nguyên tố là nhôm và oxi nên thuộc loại oxit (oxit lưỡng tính). Muối phải có gốc axit liên kết với kim loại.
Ca(OH)2 thuộc loại hợp chất nào?
Ca(OH)2 là bazơ, gồm nguyên tử kim loại canxi liên kết với nhóm hiđroxit –OH.
Muối có nhất thiết phải chứa kim loại không?
Không. Muối amoni như NH4Cl, NH4NO3 không chứa kim loại nhưng có ion NH4+ liên kết với gốc axit nên vẫn là muối.