Trả lời nhanh
Chí Phèo là truyện ngắn hiện thực xuất sắc của Nam Cao, viết về người nông dân bị xã hội thực dân nửa phong kiến đẩy vào con đường tha hoá. Tác phẩm kể bi kịch của Chí Phèo: từ người lương thiện thành “quỷ dữ”, được Thị Nở đánh thức lương tri nhưng bị cự tuyệt quyền làm người nên chọn cái chết. Truyện tố cáo xã hội tàn bạo và trân trọng phần người trong con người.
Thông tin nhanh về tác phẩm
| Mục | Nội dung cần nhớ |
|---|---|
| Tác giả | Nam Cao (tên khai sinh Trần Hữu Tri), nhà văn hiện thực lớn của văn học Việt Nam 1930–1945 |
| Thể loại | Truyện ngắn (dung lượng khá lớn, giàu tính tiểu thuyết) |
| Phương thức biểu đạt | Tự sự kết hợp miêu tả, biểu cảm |
| Không gian | Làng Vũ Đại, hình ảnh thu nhỏ của nông thôn Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám 1945 |
| Nhân vật chính | Chí Phèo; các nhân vật quan trọng khác: Bá Kiến, Thị Nở, bà cô Thị Nở |
| Chủ đề | Bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người của người nông dân nghèo |
I. Tác giả Nam Cao
1. Cuộc đời
- Nam Cao tên thật là Trần Hữu Tri, sinh trong một gia đình nông dân có điều kiện khá hơn mức trung bình ở làng Đại Hoàng, huyện Lí Nhân, tỉnh Hà Nam (cũ). Về năm sinh, các tài liệu ghi 1915 hoặc 1917, em nên theo đúng cách ghi của sách đang dùng.
- Ông được học hành tương đối đầy đủ, từng đi dạy học tư và viết văn kiếm sống ở Hà Nội, nên hiểu sâu cảnh sống bấp bênh của người nghèo thành thị lẫn nông thôn.
- Sau Cách mạng tháng Tám, ông tham gia kháng chiến bằng ngòi bút và hi sinh năm 1951 trên đường đi công tác. Năm 1996, ông được truy tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về văn học nghệ thuật.
2. Quan điểm sáng tác
Nam Cao theo quan điểm “nghệ thuật vị nhân sinh”: văn chương phải bám sát đời sống, nói tiếng nói của những kiếp người khổ cực chứ không phải thứ ánh trăng đẹp để lừa dối. Ông cũng đòi hỏi nhà văn phải sáng tạo, không rập khuôn, phải “đào sâu” vào đời sống và con người.
Từ quan điểm ấy, truyện của ông có hai mảng đề tài lớn: người nông dân nghèo (Chí Phèo, Lão Hạc, Một bữa no…) và người trí thức tiểu tư sản nghèo (Đời thừa, Sống mòn, Trăng sáng…). Điểm chung là niềm xót thương và niềm tin vào phần lương thiện của con người.
II. Tác phẩm Chí Phèo
1. Hoàn cảnh ra đời và nhan đề
Truyện có một hành trình đặt tên khá thú vị, rất hay được hỏi trong bài kiểm tra:
- Ban đầu, Nam Cao đặt tên là Cái lò gạch cũ.
- Khi in thành sách năm 1941, nhà xuất bản tự ý đổi thành Đôi lứa xứng đôi, một cái tên thiên về chuyện tình, làm lệch tầm vóc của truyện.
- Khi in lại trong tập Luống cày (1946), tác giả đặt lại tên Chí Phèo, lấy tên nhân vật trung tâm.
Cái tên cuối cùng cho thấy trọng tâm của tác phẩm là số phận một con người. Còn hình ảnh “lò gạch cũ” vẫn xuất hiện ở đầu và cuối truyện như một vòng luẩn quẩn của kiếp người.
Nam Cao lấy cảm hứng từ những người thật, việc thật ở quê hương, sau đó hư cấu để dựng nên bức tranh nông thôn trước Cách mạng tháng Tám.
2. Bố cục
Có nhiều cách chia. Cách dễ nhớ nhất là chia ba phần theo diễn biến số phận nhân vật:
- Phần 1: Chí Phèo xuất hiện trong tiếng chửi giữa làng Vũ Đại, kèm lai lịch bị bỏ rơi.
- Phần 2: Quá trình Chí bị đẩy vào tù, trở về trong hình hài quỷ dữ, bị Bá Kiến biến thành công cụ, mất cả nhân hình lẫn nhân tính.
- Phần 3: Gặp Thị Nở, thức tỉnh, khao khát lương thiện, bị cự tuyệt và đi đến cái chết.
Chi tiết hơn, xem bài Bố cục bài Chí Phèo.
3. Tóm tắt cốt truyện
Chí Phèo là đứa trẻ bị bỏ rơi ở lò gạch cũ, được dân làng Vũ Đại nhặt về nuôi, lớn lên đi ở cho nhiều nhà. Đến tuổi trưởng thành, anh làm canh điền cho Bá Kiến. Vì cơn ghen của Bá Kiến với vợ ba, Chí bị đẩy vào tù.
Sau nhiều năm, Chí trở về với diện mạo hung tợn, từ đó sống bằng rượu, bằng tiếng chửi và bằng những lần rạch mặt ăn vạ. Bá Kiến khôn khéo xoa dịu, biến Chí thành tay sai chuyên đòi nợ, doạ người. Chí trở thành “con quỷ dữ” của làng, bị mọi người xa lánh.
Một đêm trăng, Chí gặp Thị Nở. Sáng hôm sau, khi Chí ốm sau cơn say, Thị mang đến bát cháo hành. Tấm lòng giản dị ấy làm Chí bừng tỉnh, thèm được làm người lương thiện. Nhưng bà cô của Thị ngăn cản quyết liệt, Thị rời xa Chí. Tuyệt vọng, Chí xách dao đến nhà Bá Kiến, giết hắn rồi tự sát.
Muốn tìm các bản tóm tắt ngắn để học thuộc, em xem các mẫu tóm tắt Chí Phèo.
III. Phân tích các nhân vật và chi tiết then chốt
1. Làng Vũ Đại – xã hội thu nhỏ
Truyện chỉ diễn ra ở một làng quê nhỏ, nhưng đủ các tầng lớp: bọn cường hào (Bá Kiến, Lí Cường, Đội Tảo), tay chân, những kẻ cơ hội, và người dân nghèo bị đè nặng. Mâu thuẫn trong làng âm ỉ mà khốc liệt: người này “ăn” người kia để tồn tại. Chính môi trường ấy làm méo mó nhân cách con người.
2. Bá Kiến – cáo già của làng Vũ Đại
- Là chánh tổng, nhiều đời làm kì hào, có quyền thế và của cải.
- Thủ đoạn là “mềm nắn rắn buông”: khi Chí đến rạch mặt ăn vạ, hắn không quát nạt mà gọi “anh”, cho tiền, cho rượu, để vừa dập tắt cơn giận vừa thu phục Chí làm tay sai.
- Giọng nói ngọt ngào, nụ cười giả dối là nét điển hình của kẻ thống trị khôn ngoan và gian xảo.
Qua Bá Kiến, Nam Cao cho thấy kẻ gây ra bi kịch không chỉ là nhà tù thực dân mà còn là hệ thống cường hào ở nông thôn.
3. Chí Phèo – bi kịch bị tha hoá và bị cự tuyệt
Bi kịch của Chí có hai tầng, em cần phân biệt rõ khi làm bài nghị luận:
- Bị tha hoá: từ người nông dân hiền lành, có ước mơ giản dị (một gia đình nhỏ, chồng cày vợ cấy), Chí bị tước đoạt nhân hình (mặt mũi, dáng vẻ dữ tợn) và nhân tính (sống bằng rượu, chửi bới, đâm chém thuê).
- Bị cự tuyệt quyền làm người: khi lương tri thức tỉnh, Chí không được xã hội chấp nhận. Câu hỏi đau đớn của Chí kêu lên trước khi chết chính là tiếng kêu của một con người muốn quay về mà không còn đường.
Đoạn Chí thức tỉnh sau bát cháo hành là phần nghệ thuật đặc sắc nhất: Chí nghe thấy tiếng chim, tiếng chợ, nhận ra căn lều rách và sợ nỗi cô đơn của tuổi già. Đó là quá trình tâm lí được Nam Cao miêu tả rất tinh tế.
4. Thị Nở và bát cháo hành
Thị Nở xấu, nghèo, gần như bị cả làng coi thường. Nhưng chính con người “bị gạt ra bên lề” ấy lại chăm sóc Chí chân thành nhất. Bát cháo hành là biểu tượng của tình thương giản dị: nó đánh thức phần người trong Chí, đồng thời cho thấy vẻ đẹp tình người ở nơi tưởng không còn.
Bà cô Thị Nở đại diện cho định kiến xã hội. Lời cự tuyệt của bà không phải kẻ giết Chí bằng dao, nhưng đẩy Chí vào ngõ cụt.
5. Kết thúc truyện
Chí giết Bá Kiến là hành động phản kháng tự phát: Chí hiểu kẻ thù đã cướp đi cuộc sống của mình, nhưng chưa có con đường cách mạng nào dẫn lối. Cuối truyện, Thị Nở nhìn xuống bụng mình rồi nhớ đến lò gạch cũ bỏ hoang. Hình ảnh này gợi nỗi lo bi kịch có thể lặp lại với một Chí Phèo khác.

IV. Giá trị nội dung
- Giá trị hiện thực: phơi bày xã hội nông thôn tàn bạo, nơi cường hào áp bức và nhà tù thực dân đẩy người lương thiện thành kẻ lưu manh.
- Giá trị nhân đạo: thương xót người bị tha hoá, phát hiện phần lương thiện còn sót trong họ và đòi quyền được sống như một con người.
- Ý nghĩa điển hình: Chí Phèo trở thành tên gọi chung cho kiểu người bị xã hội huỷ hoại nhân cách; thế nên nhắc đến “Chí Phèo” là nhắc đến cả một vấn đề xã hội.
V. Giá trị nghệ thuật
- Điển hình hoá: nhân vật điển hình trong hoàn cảnh điển hình (Chí Phèo trong làng Vũ Đại, Bá Kiến trong hệ thống cường quyền).
- Miêu tả tâm lí: đặc biệt là đoạn Chí tỉnh rượu, chuyển từ cảm giác đến suy nghĩ rồi hối hận.
- Kết cấu độc đáo: mở đầu bằng tiếng chửi, kết thúc bằng hình ảnh lò gạch, tạo vòng tròn; đồng thời đảo thời gian để kể lại quá khứ của Chí.
- Ngôn ngữ: phong phú, gần khẩu ngữ, có đối thoại sinh động, giọng kể linh hoạt hòa trộn giọng người kể và giọng nhân vật.
- Giọng điệu: vừa lạnh lùng, mỉa mai vừa đau xót, thương cảm.
VI. Mẹo nhớ nhanh và lỗi sai thường gặp
- Mẹo nhớ ba lần đổi tên: Lò gạch cũ (tác giả) → Đôi lứa xứng đôi (nhà xuất bản) → Chí Phèo (tác giả trả lại).
- Mẹo nhớ mạch truyện: Tiếng chửi – Nhà tù – Quỷ dữ – Thị Nở – Thức tỉnh – Cự tuyệt – Cái chết.
- Lỗi 1: viết rằng Chí giết Bá Kiến vì “giác ngộ cách mạng”. Đúng hơn, đó là sự phản kháng bản năng của người bị dồn đến đường cùng.
- Lỗi 2: chỉ nói Chí bị nhà tù làm hư mà quên vai trò của Bá Kiến và định kiến làng xã.
- Lỗi 3: coi Thị Nở chỉ là nhân vật phụ; thực tế Thị là chìa khoá để tác giả thể hiện chủ nghĩa nhân đạo.
VII. Luyện tập
- Câu 1. Vì sao Nam Cao không dùng tên Đôi lứa xứng đôi cho tác phẩm?
Gợi ý đáp án: Tên ấy là do nhà xuất bản đặt, hướng người đọc vào chuyện tình, làm mờ chủ đề bi kịch xã hội. Nhan đề Chí Phèo nhấn vào số phận con người và vấn đề xã hội lớn hơn. - Câu 2. Nêu hai ý nghĩa của hình ảnh bát cháo hành.
Gợi ý đáp án: (1) Biểu tượng của tình thương chân thành, giản dị; (2) chất xúc tác đánh thức lương tri, giúp Chí nhận ra bi kịch và ước mơ trở lại làm người. - Câu 3. Cái chết của Chí Phèo cho thấy điều gì về xã hội đương thời?
Gợi ý đáp án: Xã hội ấy không chỉ làm con người hư hỏng mà còn cắt đứt đường quay về lương thiện, nên người nông dân nghèo chỉ còn lối thoát cực đoan là phản kháng và tự huỷ diệt.
Tài liệu học cùng bài này
- Soạn bài Chí Phèo – Ngữ văn 11 Cánh Diều
- Bài viết ấn tượng về hình tượng Chí Phèo
- Tác giả tác phẩm Ngữ văn 11 Cánh Diều
- Soạn văn 11 Cánh Diều
Câu hỏi thường gặp
Chí Phèo của Nam Cao thuộc thể loại gì?
Chí Phèo là truyện ngắn hiện thực, phương thức biểu đạt chính là tự sự, kết hợp miêu tả và biểu cảm. Dung lượng truyện khá lớn, nhiều chi tiết và diễn biến tâm lí nên mang tính chất gần với tiểu thuyết.
Truyện Chí Phèo ban đầu có tên là gì?
Ban đầu tác giả đặt tên là Cái lò gạch cũ. Khi in sách năm 1941, nhà xuất bản đổi thành Đôi lứa xứng đôi. Đến khi in trong tập Luống cày năm 1946, Nam Cao đặt lại tên là Chí Phèo.
Chủ đề chính của Chí Phèo là gì?
Chủ đề là bi kịch của người nông dân bị xã hội đẩy vào con đường tha hoá, rồi bị cự tuyệt quyền làm người lương thiện. Qua đó tác giả tố cáo xã hội tàn bạo và thể hiện niềm trân trọng, xót thương con người.
Việc Chí Phèo giết Bá Kiến có ý nghĩa gì?
Đó là hành động phản kháng tự phát của người bị dồn vào đường cùng, cho thấy Chí đã nhận ra kẻ thù thực sự. Tuy vậy, Chí chưa có con đường cách mạng để đi nên vẫn kết thúc bằng cái chết.