Trả lời nhanh
Viết đoạn văn tả đồ vật lớp 3 gồm 3 phần: câu mở đoạn giới thiệu đồ vật (tên, do ai tặng hoặc có từ khi nào); các câu thân đoạn tả hình dáng, màu sắc, các bộ phận và công dụng; câu kết đoạn nói tình cảm và cách em giữ gìn đồ vật. Đoạn văn dài khoảng 6–10 câu, nên dùng ít nhất một hình ảnh so sánh.
Đề bài thường gặp
- Viết đoạn văn (khoảng 5–7 câu) tả một đồ vật mà em yêu thích.
- Viết đoạn văn tả một đồ dùng học tập của em.
- Viết đoạn văn tả một đồ vật trong gia đình em.
Dù đề bài diễn đạt khác nhau, cách làm đều giống nhau: em chọn một đồ vật quen thuộc, quan sát kĩ rồi tả theo trình tự hợp lí.
Dàn ý đoạn văn tả đồ vật lớp 3
| Phần | Nội dung cần viết | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| Mở đoạn (1 câu) | Giới thiệu đồ vật: là gì, ai tặng, có từ khi nào | Năm nay vào lớp 3, mẹ mua cho em một chiếc cặp sách màu xanh. |
| Thân đoạn (4–7 câu) | Tả bao quát (hình dáng, kích thước, màu sắc) → tả từng bộ phận → nêu công dụng | Cặp hình chữ nhật, to bằng hai quyển vở đặt cạnh nhau. |
| Kết đoạn (1 câu) | Tình cảm của em, cách em giữ gìn | Em luôn lau sạch cặp và xếp sách vở gọn gàng. |
Cách quan sát đồ vật để viết hay
Muốn đoạn văn sinh động, em hãy dùng nhiều giác quan khi quan sát:
- Mắt nhìn: hình dáng (tròn, vuông, chữ nhật), kích thước (to bằng…, dài khoảng…), màu sắc, hình in trang trí.
- Tay sờ: mềm, cứng, nhẵn, mát, ram ráp.
- Tai nghe: tiếng tích tắc của đồng hồ, tiếng sột soạt của bút, tiếng “kính coong” của chuông xe.
- Công dụng: đồ vật giúp em làm gì, gắn với kỉ niệm nào.
Mẹo: mỗi đoạn văn nên có 1–2 hình ảnh so sánh, ví dụ “kim giây mảnh như sợi chỉ”, “lông mềm như nhung”. Câu văn sẽ đẹp hơn rất nhiều so với chỉ liệt kê.
10 đoạn văn mẫu tả đồ vật em yêu thích
Các đoạn văn dưới đây chỉ để em tham khảo cách sắp xếp ý và cách dùng từ. Em nên quan sát đồ vật thật của mình và viết bằng lời văn riêng.
Đoạn văn mẫu 1: Tả chiếc cặp sách
Năm nay vào lớp 3, mẹ mua cho em một chiếc cặp sách màu xanh dương. Cặp hình chữ nhật, to bằng hai quyển vở đặt cạnh nhau. Mặt trước in hình chú cá heo đang nhảy lên khỏi mặt nước, trông rất vui mắt. Cặp có hai quai đeo êm ái, khi đeo lên vai em thấy nhẹ tênh. Bên trong chia ba ngăn: ngăn lớn đựng sách, ngăn giữa đựng vở, ngăn nhỏ để hộp bút. Hai bên hông còn có túi lưới để em cắm bình nước. Ngày nào đi học về, em cũng lau sạch cặp và xếp sách vở gọn gàng. Chiếc cặp như một người bạn nhỏ luôn theo em đến trường.
Đoạn văn mẫu 2: Tả chiếc bút chì
Chiếc bút chì là đồ dùng em yêu thích nhất trong hộp bút. Thân bút dài khoảng một gang tay, có sáu cạnh, sơn màu vàng tươi với những chấm đen nhỏ. Một đầu bút gắn cục tẩy màu hồng, bọc trong vòng kim loại sáng bóng. Đầu kia được em gọt nhọn, lộ ra ruột chì đen bóng. Mỗi khi viết, bút chì kêu sột soạt trên trang giấy như đang trò chuyện với em. Nhờ có bút chì, em vẽ được những bức tranh và viết được nhiều chữ đẹp. Em luôn gọt bút cẩn thận và không bao giờ cắn đầu bút.
Đoạn văn mẫu 3: Tả chiếc đồng hồ báo thức
Trên bàn học của em có một chiếc đồng hồ báo thức hình tròn, màu đỏ. Mặt đồng hồ trắng tinh, có mười hai con số xếp thành vòng tròn. Ba chiếc kim dài ngắn khác nhau: kim giờ ngắn và mập, kim phút dài và gầy, còn kim giây mảnh như sợi chỉ, chạy “tích tắc” không nghỉ. Trên đầu đồng hồ có hai cái chuông nhỏ như hai chiếc mũ. Sáng nào đúng sáu giờ, chuông cũng reo vang gọi em dậy. Nhờ chiếc đồng hồ, em đi học không bao giờ muộn. Em rất quý người bạn chăm chỉ này.
Đoạn văn mẫu 4: Tả chiếc gấu bông
Sinh nhật tám tuổi, bố tặng em một chú gấu bông màu nâu. Chú gấu cao bằng nửa người em, lông mềm và mượt như nhung. Đôi mắt chú tròn xoe, đen láy, cái mũi nhỏ xinh. Trên cổ chú đeo một chiếc nơ đỏ thật duyên. Hai tay chú dang rộng như lúc nào cũng muốn ôm em vào lòng. Buổi tối, em ôm chú gấu đi ngủ và kể cho chú nghe chuyện ở lớp. Em đặt tên chú là Bông và luôn giữ chú thật sạch sẽ.
Đoạn văn mẫu 5: Tả chiếc quạt điện
Mùa hè năm nay, nhà em mua một chiếc quạt cây màu trắng. Quạt có chân đế tròn, nặng để đứng vững. Thân quạt là một ống tròn có thể kéo cao lên hoặc hạ thấp xuống. Phía trên là lồng quạt hình tròn, bên trong có ba cánh quạt màu xanh nhạt. Dưới thân quạt có các nút bấm số 1, 2, 3 để chọn gió nhẹ hay gió mạnh. Khi bật lên, cánh quạt quay tít, đưa gió mát khắp căn phòng. Mỗi trưa hè oi bức, cả nhà em lại ngồi quanh chiếc quạt và trò chuyện vui vẻ.
Đoạn văn mẫu 6: Tả chiếc bàn học
Góc học tập của em có một chiếc bàn gỗ do ông nội đóng tặng. Mặt bàn hình chữ nhật, được đánh véc-ni bóng loáng, sờ vào thấy mát rượi. Bàn có bốn chân vững chãi và một ngăn kéo nhỏ để em cất bút, thước. Trên bàn, em đặt chiếc đèn học, giá sách và ống cắm bút. Mỗi tối, em ngồi bên bàn ôn bài và làm bài tập. Chiếc bàn đã gắn bó với em từ năm lớp 1, giúp em học tập chăm chỉ hơn.
Đoạn văn mẫu 7: Tả chiếc đèn học
Chiếc đèn học của em có màu xanh lá mạ. Đế đèn hình vuông, chắc chắn, có một nút bật tắt màu trắng. Thân đèn là một ống kim loại uốn cong được, nhờ vậy em có thể chỉnh ánh sáng chiếu đúng chỗ mình cần. Chao đèn hình cái nón nhỏ úp xuống, bên trong là bóng đèn tỏa ánh sáng dịu, không làm chói mắt. Mỗi tối, khi đèn bật lên, góc học tập bừng sáng. Em luôn tắt đèn khi học xong để tiết kiệm điện.
Đoạn văn mẫu 8: Tả chiếc xe đạp
Chiếc xe đạp màu hồng là món quà bố mẹ thưởng cho em khi em đạt danh hiệu học sinh xuất sắc. Xe có khung thép sơn bóng, phía trước gắn một chiếc giỏ nhỏ xinh. Yên xe bọc da mềm, ngồi lên rất êm. Hai bánh xe tròn, lốp cao su đen có những đường gân để không bị trơn trượt. Trên ghi-đông có chiếc chuông kêu “kính coong” mỗi khi em bấm. Chiều chiều, em đạp xe quanh sân cùng các bạn. Em luôn lau xe và bơm lốp cẩn thận để xe luôn bền đẹp.
Đoạn văn mẫu 9: Tả chiếc tủ lạnh
Trong bếp nhà em có một chiếc tủ lạnh cao hơn cả bố em. Tủ có màu bạc, gồm hai cánh cửa: cửa trên là ngăn đá, cửa dưới là ngăn mát. Mở ngăn mát ra, hơi lạnh phả vào mặt mát rượi. Bên trong có nhiều tầng kính để rau, trứng, sữa và hoa quả. Ngăn đá thì có những khay đá viên và thức ăn cần giữ lâu. Nhờ có tủ lạnh, thức ăn của gia đình em luôn tươi ngon. Mẹ dặn em đóng cửa tủ thật kín sau khi lấy đồ.
Đoạn văn mẫu 10: Tả chiếc hộp bút
Hộp bút của em làm bằng nhựa, hình chữ nhật, màu tím nhạt. Nắp hộp in hình bầu trời đầy sao lấp lánh. Mở nắp ra, bên trong có hai tầng: tầng trên để bút mực, bút chì và thước kẻ; tầng dưới đựng cục tẩy, gọt bút chì. Mỗi ngăn đều có rãnh nhỏ giữ cho bút không bị lăn lóc. Em xếp đồ trong hộp gọn gàng để khi cần là lấy được ngay. Chiếc hộp bút giúp em giữ đồ dùng học tập cẩn thận, ngăn nắp.
Phân tích một đoạn văn mẫu
Lấy đoạn văn tả chiếc đồng hồ báo thức làm ví dụ:
- Câu mở: “Trên bàn học của em có một chiếc đồng hồ báo thức hình tròn, màu đỏ.” – giới thiệu đồ vật kèm đặc điểm nổi bật.
- Tả bao quát: mặt đồng hồ trắng, mười hai con số xếp thành vòng tròn.
- Tả chi tiết: ba chiếc kim được so sánh với nhau (ngắn và mập, dài và gầy, mảnh như sợi chỉ), có từ tượng thanh “tích tắc”.
- Công dụng: chuông reo gọi em dậy lúc sáu giờ.
- Câu kết: tình cảm “Em rất quý người bạn chăm chỉ này” – dùng biện pháp nhân hoá.
Lỗi sai thường gặp khi tả đồ vật
- Kể thay vì tả: chỉ kể “mẹ mua cho em ở chợ, em rất vui” mà không tả hình dáng, màu sắc.
- Tả lộn xộn: đang tả nắp hộp lại chuyển sang công dụng rồi quay về màu sắc. Hãy tả từ ngoài vào trong, từ bao quát đến chi tiết.
- Lặp từ: câu nào cũng bắt đầu bằng “Chiếc cặp…”. Em có thể thay bằng “Nó”, “Cặp”, “Người bạn nhỏ”…
- Thiếu câu kết: đoạn văn kết thúc đột ngột, không nói tình cảm của em.
- Viết quá dài hoặc quá ngắn: đề yêu cầu đoạn văn thì chỉ viết một đoạn, khoảng 6–10 câu.
Từ ngữ hay dùng khi tả đồ vật
| Nhóm | Từ ngữ gợi ý |
|---|---|
| Hình dáng | tròn xoe, vuông vức, hình chữ nhật, thon dài, nhỏ xinh, to bằng… |
| Màu sắc | xanh dương, đỏ tươi, vàng óng, trắng tinh, hồng phấn, bạc sáng |
| Cảm giác khi chạm | mềm mại, mượt như nhung, nhẵn bóng, mát rượi, chắc chắn |
| Âm thanh | tích tắc, sột soạt, kính coong, reo vang, rè rè |
| Tình cảm | yêu quý, gắn bó, trân trọng, giữ gìn cẩn thận, người bạn thân |
Luyện tập
Bài 1. Viết câu mở đoạn giới thiệu chiếc bình nước của em.
Gợi ý: “Chiếc bình nước màu cam là món quà cô giáo tặng em khi kết thúc năm học lớp 2.”
Bài 2. Viết một câu có hình ảnh so sánh để tả chiếc thước kẻ.
Gợi ý: “Chiếc thước kẻ thẳng tắp như một con đường nhỏ có những vạch số chạy đều tăm tắp.”
Bài 3. Viết câu kết đoạn thể hiện tình cảm với chiếc áo mưa.
Gợi ý: “Nhờ chiếc áo mưa, em luôn khô ráo dù trời mưa to; em gấp áo gọn gàng mỗi khi dùng xong.”
Câu hỏi thường gặp
Đoạn văn tả đồ vật lớp 3 nên viết bao nhiêu câu?
Thường khoảng 6–10 câu: 1 câu mở đoạn, 4–7 câu tả hình dáng, bộ phận, công dụng và 1 câu kết nêu tình cảm.
Nên chọn đồ vật nào để tả cho dễ?
Em nên chọn đồ vật quen thuộc, có thể quan sát trực tiếp như cặp sách, hộp bút, đồng hồ, gấu bông, đèn học, vì sẽ có nhiều chi tiết để tả.
Làm sao để đoạn văn tả đồ vật hay hơn?
Hãy quan sát bằng nhiều giác quan, tả theo trình tự từ bao quát đến chi tiết, dùng 1–2 hình ảnh so sánh, nhân hoá và kết đoạn bằng tình cảm của em.
Tả đồ vật khác kể về đồ vật thế nào?
Tả là dùng từ ngữ để người đọc hình dung được hình dáng, màu sắc, đặc điểm của đồ vật; kể là thuật lại sự việc liên quan đến đồ vật. Bài tả cần tập trung vào đặc điểm.