(NH4)2SO4 + KOH → K2SO4 + NH3 + H2O: phương trình, hiện tượng, bài tập

Trả lời nhanh

Phương trình: (NH4)2SO4 + 2KOH → K2SO4 + 2NH3↑ + 2H2O (đun nóng). Đây là phản ứng trao đổi giữa muối amoni và bazơ kiềm. Hiện tượng là có khí mùi khai thoát ra, khí này làm quỳ tím ẩm hoá xanh. Phản ứng dùng để nhận biết ion NH4+.

Phương trình phản ứng (NH4)2SO4 + KOH

Phương trình phân tử:

(NH4)2SO4 + 2KOH → K2SO4 + 2NH3↑ + 2H2O

Điều kiện: đun nóng nhẹ dung dịch (ở nồng độ loãng, không đun thì NH3 tan nhiều trong nước nên khó thấy khí).

Loại phản ứng: phản ứng trao đổi ion, không có sự thay đổi số oxi hoá.

Cân bằng phương trình từng bước

  1. Viết sơ đồ: (NH4)2SO4 + KOH → K2SO4 + NH3 + H2O.
  2. Vế phải có K2SO4 chứa 2 nguyên tử K, nên đặt hệ số 2 trước KOH.
  3. Vế trái có 2 nguyên tử N, nên đặt hệ số 2 trước NH3.
  4. Đếm H: vế trái có 8 (trong NH4) + 2 (trong KOH) = 10. Vế phải có 6 (trong NH3) nên cần thêm 4 H, tức 2H2O.
  5. Kiểm tra O: vế trái 4 + 2 = 6; vế phải 4 + 2 = 6. Đã cân bằng.

Phương trình ion

  • Ion đầy đủ: 2NH4+ + SO42− + 2K+ + 2OH− → 2K+ + SO42− + 2NH3↑ + 2H2O
  • Ion thu gọn: NH4+ + OH− → NH3↑ + H2O (t°)

Phương trình ion thu gọn này dùng chung cho mọi muối amoni (NH4Cl, NH4NO3, (NH4)2CO3…) tác dụng với dung dịch kiềm mạnh. Vì vậy chỉ cần nhớ một phương trình là viết được tất cả.

Hiện tượng và cách nhận biết

  • Có khí mùi khai (NH3) thoát ra khi đun nóng.
  • Đưa giấy quỳ tím ẩm lên miệng ống nghiệm: quỳ chuyển xanh, vì NH3 tan trong nước tạo môi trường bazơ (NH3 + H2O ⇌ NH4+ + OH−).
  • Hoặc đưa đũa thuỷ tinh nhúng dung dịch HCl đặc lại gần: có khói trắng NH4Cl.
  • Dung dịch sau phản ứng trong suốt, không có kết tủa, vì K2SO4 tan.

Vì sao phản ứng xảy ra?

Ion NH4+ là axit liên hợp của NH3, nên nó nhường proton cho OH− (bazơ mạnh) tạo NH3 và H2O. NH3 là chất khí, bay ra khỏi dung dịch, nên cân bằng bị kéo hẳn về phía sản phẩm. Đó là dấu hiệu để phản ứng trao đổi xảy ra đến cùng.

Lưu ý và lỗi sai thường gặp

  • Quên mũi tên ↑ và điều kiện đun nóng. NH3 là khí, cần ghi ↑.
  • Cân bằng sai hệ số KOH. Cần 2 mol KOH cho 1 mol (NH4)2SO4, vì muối có 2 ion NH4+.
  • Nhầm với muối khác. Khi thay KOH bằng Ba(OH)2, ngoài khí còn có kết tủa trắng BaSO4: (NH4)2SO4 + Ba(OH)2 → BaSO4↓ + 2NH3↑ + 2H2O.
  • Dùng phân đạm amoni với vôi hoặc tro bếp. Tro bếp có tính kiềm nên làm mất đạm dưới dạng NH3. Đây là lý do không bón chung đạm amoni với vôi.

Bài tập vận dụng

Bài 1

Đun nóng 13,2 gam (NH4)2SO4 với dung dịch KOH dư. Tính thể tích khí NH3 (đkc, 24,79 L/mol) và khối lượng K2SO4 thu được.

Giải. M của (NH4)2SO4 = 132 g/mol, nên n = 13,2 : 132 = 0,1 mol. Theo phương trình, n(NH3) = 2 × 0,1 = 0,2 mol, nên V = 0,2 × 24,79 ≈ 4,96 L. n(K2SO4) = 0,1 mol, m = 0,1 × 174 = 17,4 gam.

Bài 2

Cần tối thiểu bao nhiêu gam KOH để phản ứng vừa đủ với lượng muối ở bài 1?

Giải. n(KOH) = 2 × 0,1 = 0,2 mol, nên m = 0,2 × 56 = 11,2 gam.

Bài 3

Chỉ dùng một thuốc thử, nhận biết bốn dung dịch mất nhãn: NH4Cl, (NH4)2SO4, Na2SO4, NaCl.

Giải. Dùng dung dịch Ba(OH)2, đun nhẹ:

  • Chỉ có khí mùi khai: NH4Cl.
  • Có khí mùi khai và kết tủa trắng: (NH4)2SO4.
  • Chỉ có kết tủa trắng: Na2SO4.
  • Không hiện tượng: NaCl.

Mẹo nhớ nhanh

“Muối amoni gặp kiềm, đun nóng ra khí khai”. Chỉ cần viết ion thu gọn NH4+ + OH− → NH3 + H2O, rồi nhân hệ số theo số ion NH4+ trong muối.

Câu hỏi thường gặp

(NH4)2SO4 tác dụng với KOH có hiện tượng gì?

Khi đun nóng có khí mùi khai (NH3) thoát ra, làm quỳ tím ẩm hoá xanh. Dung dịch sau phản ứng trong suốt vì K2SO4 tan.

Phương trình ion thu gọn của (NH4)2SO4 + KOH là gì?

NH4+ + OH- → NH3↑ + H2O (đun nóng). Ion K+ và SO4 2- không tham gia phản ứng.

Phản ứng (NH4)2SO4 + KOH có phải phản ứng oxi hoá khử không?

Không. Số oxi hoá của các nguyên tố không thay đổi, đây là phản ứng trao đổi ion.

Vì sao không bón đạm amoni sunfat cùng vôi hoặc tro bếp?

Vôi và tro bếp có tính kiềm, làm ion NH4+ chuyển thành khí NH3 bay đi, gây mất đạm.