Trả lời nhanh
Chất tác dụng với nước tạo ra dung dịch axit là oxit axit, tức là oxit của phi kim (và một số oxit kim loại ứng với axit) như SO3, P2O5, N2O5, SO2, CO2. Khi hoà tan, oxit hợp với nước tạo axit tương ứng, nên dung dịch làm quỳ tím chuyển sang màu đỏ (hồng).
Đây là dạng câu hỏi quen thuộc ở phần oxit lớp 8. Đề thường cho bốn chất, yêu cầu chọn chất tạo ra axit khi cho vào nước. Vì chưa có phương án cụ thể, bài này hướng dẫn bạn cách nhận diện để chọn đúng ở bất kỳ đề nào.
Quy tắc cần nhớ
- Oxit axit + H2O → axit (oxit axit tan được trong nước).
- Oxit bazơ tan + H2O → bazơ (kiềm), ví dụ Na2O, K2O, BaO, CaO.
- Kim loại kiềm (Na, K), kiềm thổ mạnh (Ba, Ca) + H2O → bazơ + H2.
Mẹo nhớ: oxit của phi kim thường cho axit, oxit của kim loại thường cho bazơ.
Các phản ứng tạo axit thường gặp
| Oxit axit | Phương trình | Axit tạo thành |
|---|---|---|
| SO3 | SO3 + H2O → H2SO4 | Axit sunfuric (mạnh) |
| SO2 | SO2 + H2O ⇌ H2SO3 | Axit sunfurơ (yếu) |
| CO2 | CO2 + H2O ⇌ H2CO3 | Axit cacbonic (yếu) |
| P2O5 | P2O5 + 3H2O → 2H3PO4 | Axit photphoric |
| N2O5 | N2O5 + H2O → 2HNO3 | Axit nitric (mạnh) |
Dấu ⇌ cho biết phản ứng thuận nghịch: axit yếu như H2CO3, H2SO3 dễ phân huỷ ngược lại, nên dung dịch chỉ hơi chua và quỳ tím hoá đỏ nhạt.
Vì sao các chất khác không phải đáp án?
- Na2O, K2O, BaO, CaO (oxit bazơ): tạo dung dịch bazơ, ví dụ Na2O + H2O → 2NaOH. Quỳ tím hoá xanh.
- CO, NO, N2O (oxit trung tính, còn gọi oxit không tạo muối): không phản ứng với nước ở điều kiện thường.
- SiO2: là oxit axit nhưng không tan và không tác dụng với nước. Đây là bẫy hay gặp.
- CuO, Fe2O3, Al2O3: oxit không tan trong nước, không tạo dung dịch.
- Kim loại (Na, Ca…): tạo bazơ và khí H2.
Những trường hợp cần chú ý
- Khí HCl, HBr hoà tan vào nước cũng cho dung dịch axit (axit clohiđric, axit bromhiđric). Đây là sự hoà tan, không phải phản ứng của oxit.
- Khí Cl2 tác dụng với nước tạo hỗn hợp HCl và HClO, dung dịch có tính axit.
- NO2 tác dụng với nước: 3NO2 + H2O → 2HNO3 + NO. Ở lớp 8 đề phổ thông ít hỏi, nhưng nên biết.
Lỗi sai thường gặp
- Thấy oxit của phi kim là chọn ngay, quên rằng SiO2 không tan; CO, NO không phản ứng.
- Nhầm “oxit axit” với “axit”: oxit axit là oxit, không phải axit. Axit sinh ra sau khi oxit hợp với nước.
- Viết sai hoá trị: P2O5 (P hoá trị V) cho H3PO4, không phải H3PO3.
Bài luyện tập
Bài 1. Cho các chất: Na2O, SO3, CaO, P2O5, SiO2, CO. Chất nào tác dụng với nước tạo dung dịch axit?
Đáp án: SO3 và P2O5. Na2O, CaO cho bazơ; SiO2 không tan; CO không phản ứng.
Bài 2. Hoà tan hoàn toàn 0,1 mol P2O5 vào nước. Tính số mol H3PO4 thu được.
Đáp án: theo P2O5 + 3H2O → 2H3PO4, n(H3PO4) = 2 × 0,1 = 0,2 mol.
Bài 3. Cho 8 gam SO3 vào nước dư. Tính khối lượng H2SO4 tạo thành (S = 32, O = 16, H = 1).
Đáp án: n(SO3) = 8 : 80 = 0,1 mol, nên n(H2SO4) = 0,1 mol, m = 0,1 × 98 = 9,8 gam.
Cách làm nhanh khi gặp câu trắc nghiệm
- Loại các oxit kim loại và kim loại: chúng cho bazơ hoặc không tan.
- Loại oxit trung tính (CO, NO) và SiO2.
- Trong các chất còn lại, chọn oxit của phi kim tan được trong nước (SO3, SO2, CO2, P2O5, N2O5).
Câu hỏi thường gặp
Chất tác dụng với nước tạo ra dung dịch axit thuộc loại hợp chất nào?
Đó là oxit axit, thường là oxit của phi kim như SO3, P2O5, N2O5, CO2, SO2. Oxit hợp với nước tạo axit tương ứng.
SiO2 có tác dụng với nước tạo axit không?
Không. SiO2 là oxit axit nhưng không tan và không phản ứng với nước ở điều kiện thường nên không tạo dung dịch axit.
CO2 tác dụng với nước tạo ra chất gì?
CO2 + H2O ⇌ H2CO3. Axit cacbonic là axit yếu, kém bền nên dung dịch chỉ làm quỳ tím hoá đỏ nhạt.
Làm sao nhận biết dung dịch axit tạo thành?
Nhúng giấy quỳ tím vào dung dịch: quỳ tím chuyển sang màu đỏ (hoặc hồng nếu là axit yếu) chứng tỏ dung dịch có tính axit.