Na2CO3 + BaCl2 → BaCO3↓ + 2NaCl: phương trình, hiện tượng, bài tập

Trả lời nhanh

Phương trình: Na2CO3 + BaCl2 → BaCO3↓ + 2NaCl. Đây là phản ứng trao đổi giữa hai muối tan trong dung dịch, xảy ra ở nhiệt độ thường. Hiện tượng: xuất hiện kết tủa trắng BaCO3. Phản ứng xảy ra được vì sản phẩm có chất kết tủa không tan trong nước.

1. Phương trình hoá học

Na2CO3 + BaCl2 → BaCO3↓ + 2NaCl

  • Điều kiện: hai chất ở dạng dung dịch, nhiệt độ thường, không cần xúc tác.
  • Hiện tượng: dung dịch trong suốt ban đầu bị vẩn đục, xuất hiện kết tủa màu trắng (BaCO3), lắng dần xuống đáy ống nghiệm.
  • Loại phản ứng: trao đổi (muối + muối → hai muối mới), không phải phản ứng oxi hoá – khử vì không nguyên tố nào đổi số oxi hoá.

Kiểm tra bảo toàn khối lượng theo tỉ lệ mol 1 : 1 : 1 : 2: chất tham gia 106 + 208 = 314 g; sản phẩm 197 + 2 × 58,5 = 314 g. Hai vế bằng nhau, phương trình đã cân bằng.

2. Vì sao phản ứng xảy ra?

Phản ứng trao đổi trong dung dịch chỉ xảy ra khi sản phẩm có chất kết tủa, chất khí hoặc chất điện li yếu. Ở đây, Na2CO3 và BaCl2 đều tan; sản phẩm NaCl tan, còn BaCO3 không tan nên tách ra khỏi dung dịch. Đó chính là “động lực” của phản ứng.

Phương trình ion đầy đủ:

2Na+ + CO32− + Ba2+ + 2Cl− → BaCO3↓ + 2Na+ + 2Cl−

Phương trình ion thu gọn:

Ba2+ + CO32− → BaCO3↓

Ion Na+ và Cl− có mặt ở cả hai vế nên chỉ là “khán giả”, được lược bỏ. Vì vậy, bất kỳ muối bari tan nào (Ba(NO3)2, Ba(OH)2…) gặp muối cacbonat tan đều cho cùng kết tủa trắng.

3. Tính chất của kết tủa BaCO3

  • Màu trắng, không tan trong nước.
  • Tan trong dung dịch axit mạnh, sinh khí CO2:
    BaCO3 + 2HCl → BaCl2 + CO2↑ + H2O (kết tủa tan, sủi bọt khí không màu).
  • Bị nhiệt phân ở nhiệt độ rất cao thành BaO và CO2.

Tính chất tan trong axit này rất quan trọng khi phân biệt BaCO3 với BaSO4 (kết tủa trắng nhưng không tan trong axit).

4. Ứng dụng: nhận biết ion

  • Nhận biết ion Ba2+: dùng dung dịch Na2CO3, thấy kết tủa trắng.
  • Nhận biết ion CO32−: dùng dung dịch BaCl2, thấy kết tủa trắng, kết tủa tan trong HCl có khí thoát ra.
  • Phân biệt Na2CO3 và Na2SO4: cho BaCl2 vào cả hai lọ đều có kết tủa trắng; nhỏ tiếp HCl dư, lọ nào kết tủa tan và sủi bọt khí là Na2CO3, lọ kết tủa không tan là Na2SO4 (BaCl2 + Na2SO4 → BaSO4↓ + 2NaCl).

5. Mẹo nhớ và lỗi sai thường gặp

  • Mẹo: “Bari gặp cacbonat – kết tủa trắng ngay”. Muối cacbonat của kim loại kiềm (Na, K) tan, còn của Ba, Ca, Mg… hầu hết không tan.
  • Lỗi 1: quên hệ số 2 trước NaCl (Na2CO3 có 2 nguyên tử Na, BaCl2 có 2 nguyên tử Cl).
  • Lỗi 2: không ghi mũi tên ↓ cho BaCO3.
  • Lỗi 3: viết NaCl là kết tủa – NaCl tan hoàn toàn trong nước.
  • Lỗi 4: khi viết ion thu gọn lại giữ cả Na+, Cl−.

6. Bài tập luyện tập

Bài 1. Cho 100 ml dung dịch Na2CO3 0,2M tác dụng vừa đủ với dung dịch BaCl2. Tính khối lượng kết tủa và khối lượng BaCl2 đã dùng.

Đáp án: n(Na2CO3) = 0,1 × 0,2 = 0,02 mol. Theo phương trình, n(BaCO3) = n(BaCl2) = 0,02 mol. Khối lượng kết tủa m = 0,02 × 197 = 3,94 g; m(BaCl2) = 0,02 × 208 = 4,16 g.

Bài 2. Trộn 200 ml dung dịch Na2CO3 0,1M với 100 ml dung dịch BaCl2 0,3M. Tính khối lượng kết tủa và nồng độ mol các chất tan trong dung dịch sau phản ứng (coi thể tích dung dịch là tổng thể tích).

Đáp án: n(Na2CO3) = 0,02 mol; n(BaCl2) = 0,03 mol → BaCl2 dư, Na2CO3 hết. Kết tủa: 0,02 × 197 = 3,94 g. Dung dịch sau phản ứng có NaCl 0,04 mol và BaCl2 dư 0,01 mol, thể tích 0,3 lít: CM(NaCl) ≈ 0,133M; CM(BaCl2) ≈ 0,033M.

Bài 3. Có hai lọ mất nhãn chứa dung dịch Na2CO3 và dung dịch NaNO3. Nêu cách nhận biết bằng một thuốc thử.

Đáp án: Dùng dung dịch BaCl2. Lọ có kết tủa trắng là Na2CO3; lọ không có hiện tượng là NaNO3.

Câu hỏi thường gặp

Na2CO3 + BaCl2 tạo ra kết tủa gì, màu gì?

Tạo kết tủa trắng BaCO3, không tan trong nước. Dung dịch còn lại chứa NaCl tan.

Phương trình ion thu gọn của Na2CO3 và BaCl2 là gì?

Ba2+ + CO3 2- → BaCO3↓. Các ion Na+ và Cl- không tham gia phản ứng nên được lược bỏ.

Kết tủa BaCO3 có tan trong axit không?

Có. BaCO3 tan trong axit mạnh như HCl, HNO3 và giải phóng khí CO2: BaCO3 + 2HCl → BaCl2 + CO2↑ + H2O.

Làm sao phân biệt kết tủa BaCO3 và BaSO4?

Nhỏ dung dịch HCl dư vào hai kết tủa: BaCO3 tan và sủi bọt khí CO2, còn BaSO4 không tan.