Trả lời nhanh
Câu “Many people think that Steve stole the money” có hai cách viết lại sang bị động: It is thought that Steve stole the money hoặc Steve is thought to have stolen the money. Dùng “to have + V3” vì hành động trộm tiền (stole) xảy ra trước thời điểm mọi người nghĩ (think, hiện tại).
Đề bài thường gặp
Dạng đề quen thuộc là “Rewrite the sentence so that it has the same meaning”:
Many people think that Steve stole the money. → Steve ______.
Đây là cấu trúc bị động với động từ tường thuật (passive reporting verbs), còn gọi là bị động kép. Các động từ hay gặp: think, believe, say, report, know, consider, expect, suppose, claim.
Đáp án
- Cách 1 (chủ ngữ giả “it”): It is thought that Steve stole the money.
- Cách 2 (chủ ngữ thật): Steve is thought to have stolen the money.
Nếu đề cho sẵn “Steve ______” thì bắt buộc dùng cách 2. Cụm “Many people” được lược bỏ vì chỉ chung chung, không cần nhắc lại.
Vì sao dùng “to have stolen”?
Hãy so sánh thời gian của hai vế trong câu gốc:
- think (hiện tại đơn): mọi người nghĩ ở thời điểm hiện tại.
- stole (quá khứ đơn): việc trộm tiền xảy ra trước đó.
Hành động ở mệnh đề sau xảy ra trước hành động ở mệnh đề chính, nên khi rút gọn phải dùng to have + V3/ed (động từ nguyên mẫu hoàn thành). Stole là dạng quá khứ của steal, V3 là stolen.
Công thức chung
| Thời điểm của mệnh đề that | Dạng bị động | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cùng lúc với động từ chính | S + be + V3 + to V | People think he is honest. → He is thought to be honest. |
| Xảy ra trước động từ chính | S + be + V3 + to have V3 | People think he stole it. → He is thought to have stolen it. |
| Đang diễn ra cùng lúc | S + be + V3 + to be V-ing | People think he is hiding. → He is thought to be hiding. |
Với cách dùng “it”: It + be + V3 + that + mệnh đề giữ nguyên thì. Cách này không đổi thì của mệnh đề sau nên khó sai hơn.
Các bước làm bài
- Xác định động từ tường thuật (think) và chia thì của nó (hiện tại → is thought).
- Lấy chủ ngữ của mệnh đề that (Steve) làm chủ ngữ mới.
- So sánh thì hai vế để chọn to V hay to have V3.
- Đọc lại câu: chia đúng V3 của động từ bất quy tắc (steal – stole – stolen).
Mẹo nhớ: mệnh đề sau “lùi” một thì so với động từ chính thì dùng to have V3.
Lỗi sai thường gặp
- Viết Steve is thought to steal the money: sai nghĩa, vì thành “người ta nghĩ Steve đang/sẽ lấy tiền”.
- Viết to have stole: nhầm V2 với V3, phải là stolen.
- Viết It is thought Steve to have stolen: trộn hai cấu trúc. Sau “it is thought” phải có “that + mệnh đề”.
- Giữ lại “many people” kiểu Steve is thought by many people to have stolen…: vẫn đúng ngữ pháp nhưng thường không cần thiết.
Bài luyện tập có đáp án
Viết lại các câu sau bằng bị động, bắt đầu bằng chủ ngữ cho sẵn.
- People say that the old bridge was built in 1920. → The old bridge ______.
- Everyone believes that Mai is honest. → Mai ______.
- They believed that the company had lost a lot of money. → The company ______.
- People think that Lan is studying abroad now. → Lan ______.
Đáp án:
- The old bridge is said to have been built in 1920. (vừa bị động kép, vừa bị động ở mệnh đề sau nên dùng to have been built)
- Mai is believed to be honest.
- The company was believed to have lost a lot of money. (had lost xảy ra trước believed)
- Lan is thought to be studying abroad now.
Ghi nhớ
Gặp “People/Many people/Everyone + think/say/believe + that + S + V”, em có thể viết theo hai hướng: It is + V3 + that… hoặc S + is + V3 + to V / to have V3. Điều quan trọng nhất là so sánh thời gian của hai hành động trước khi chọn dạng nguyên mẫu.
Câu hỏi thường gặp
Many people think that Steve stole the money viết lại thế nào?
Có hai cách: It is thought that Steve stole the money, hoặc Steve is thought to have stolen the money. Cả hai đều giữ nguyên nghĩa câu gốc.
Tại sao phải dùng to have stolen mà không dùng to steal?
Vì việc trộm tiền xảy ra trước thời điểm mọi người nghĩ. Hành động xảy ra trước động từ chính phải dùng to have + V3.
Có cần giữ lại cụm many people khi chuyển sang bị động không?
Thường không cần vì đây là chủ thể chung chung. Nếu muốn giữ, có thể thêm by many people sau động từ bị động nhưng ít dùng trong bài viết lại câu.
Những động từ nào dùng được cấu trúc bị động kép này?
Các động từ tường thuật như think, believe, say, report, know, consider, expect, suppose, claim, understand.