Unit 6 A Closer Look 2 lớp 8 trang 63 Tiếng Anh 8 Global Success: ngữ pháp

Trả lời nhanh

Unit 6 Tiếng Anh 8 Global Success có chủ đề Folk tales (truyện dân gian), nên ngữ pháp ở phần A Closer Look 2 gắn với việc kể chuyện trong quá khứ. Điểm cần nắm là thì quá khứ đơn cho các sự kiện nối tiếp, thì quá khứ tiếp diễn cho hành động đang diễn ra tại một thời điểm, và cách dùng when, while để nối hai hành động.

Cách dùng bài viết này

Em mở sách trang 63, tự làm từng bài tập, sau đó dùng phần giải thích dưới đây để kiểm tra lại vì sao chọn đáp án đó. Bài này không sao chép nội dung sách mà tập trung giải thích quy tắc, ví dụ khác và bài luyện tập mới.

1. Thì quá khứ đơn: các sự kiện chính của câu chuyện

Cấu trúc: S + V-ed / V2. Dùng để kể các sự việc đã xảy ra và kết thúc, thường theo thứ tự thời gian.

  • A poor farmer found a magic stone.
  • The giant ran away and the villagers cheered.

Phủ định: S + did not + V (nguyên mẫu). Nghi vấn: Did + S + V (nguyên mẫu)?

2. Thì quá khứ tiếp diễn: bối cảnh của câu chuyện

Cấu trúc: S + was/were + V-ing. Dùng để mô tả hành động đang diễn ra ở một thời điểm trong quá khứ, hoặc làm nền cho một sự kiện khác xen vào.

  • The princess was sitting by the window.
  • The villagers were working in the fields.

Phủ định: S + was/were not + V-ing. Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing?

3. When và while: nối hai hành động

Hai từ này thường làm em lúng túng, nên hãy nhớ nguyên tắc sau.

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
While + quá khứ tiếp diễn, quá khứ đơn Hành động dài đang diễn ra thì hành động ngắn xen vào While the boy was walking in the forest, he met a fairy.
When + quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn Hành động ngắn xảy ra khi hành động dài đang tiếp diễn When he met the fairy, he was carrying a bag of rice.
While + tiếp diễn, tiếp diễn Hai hành động dài diễn ra song song While the mother was cooking, the children were playing.

Mẹo nhớ: while đi với hành động kéo dài (tiếp diễn), when thường đi với hành động ngắn, xảy ra đột ngột (quá khứ đơn).

Cách chọn thì khi làm bài trắc nghiệm hoặc chia động từ

  1. Đọc cả câu, tìm xem có hai hành động hay chỉ một.
  2. Nếu có từ while, thường động từ theo sau là quá khứ tiếp diễn.
  3. Nếu có mốc thời gian cụ thể (yesterday, last night, in the past), em ưu tiên quá khứ đơn, trừ khi có dấu hiệu nhấn mạnh hành động đang xảy ra tại giờ đó (at 8 p.m. last night).
  4. Câu có «suddenly», «then» thường là quá khứ đơn.

Ví dụ có phân tích

Ví dụ 1. While the farmer (plant) rice, he (find) a golden coin.

Phân tích. Có while và hành động xen vào, nên mệnh đề đầu dùng quá khứ tiếp diễn, mệnh đề sau dùng quá khứ đơn. Đáp án: was planting, found.

Ví dụ 2. The queen (read) a book when the dragon (arrive).

Phân tích. Hành động đọc sách kéo dài bị hành động «đến» xen vào. Đáp án: was reading, arrived.

Bài luyện tập tự làm

Chia động từ trong ngoặc:

  1. The little girl (walk) home when she (see) a wolf. Đáp án: was walking, saw.
  2. While the king (sleep), a thief (enter) the palace. Đáp án: was sleeping, entered.
  3. The prince (not/listen) when the wizard (give) him advice. Đáp án: was not listening, gave.
  4. What (you/do) when the storm (begin)? Đáp án: were you doing, began.

Viết đoạn văn ngắn 4 – 5 câu kể lại một truyện dân gian em biết, cố gắng dùng ít nhất một câu có while và một câu có when. Ví dụ gợi ý: While Thach Sanh was playing the magic guitar, the enemy soldiers put down their weapons.

Lỗi sai thường gặp

  • Dùng quá khứ tiếp diễn cho hành động ngắn: «The farmer was finding a coin» thay vì «found».
  • Dùng «was» với chủ ngữ số nhiều: «The villagers was working».
  • Chia động từ ở dạng V2 sau did: «Did he found…» (sai, phải là «Did he find…»).
  • Quên đuôi -ing khi dùng was/were.

Lời khuyên ôn tập

Em đọc lại một truyện dân gian bằng tiếng Việt, tự dịch ba câu sang tiếng Anh, rồi thử phân biệt hành động nền (tiếp diễn) và hành động chính (quá khứ đơn). Sau mỗi bài tập, hãy ghi lại những chỗ sai để tránh lặp lại.

Câu hỏi thường gặp

Unit 6 Tiếng Anh 8 Global Success có chủ đề gì?

Unit 6 có chủ đề Folk tales, tức các truyện dân gian. Phần ngữ pháp thường gắn với việc kể chuyện trong quá khứ.

Khi nào dùng when, khi nào dùng while?

While thường đi với hành động kéo dài ở thì quá khứ tiếp diễn, còn when thường đi với hành động ngắn, xảy ra xen vào ở thì quá khứ đơn.

Quá khứ tiếp diễn có cấu trúc thế nào?

S + was/were + V-ing. Dạng phủ định là was/were not + V-ing, dạng nghi vấn là Was/Were + S + V-ing?