Despite the wealth of information campaigns about global warming: giải thích và cách làm

Trả lời nhanh

Câu này mở đầu bằng “Despite + cụm danh từ” để diễn tả sự tương phản: dù có rất nhiều chiến dịch truyền thông về hiện tượng nóng lên toàn cầu và nguyên nhân của nó, phần lớn mọi người vẫn (chưa thay đổi nhận thức hoặc hành vi). Vế sau phải nêu một kết quả trái với mong đợi, nên cần chọn nội dung mang nghĩa “vẫn chưa/không”.

Đề bài trên bị cắt ở chữ “most…”, nên bài viết này không đoán các phương án A, B, C, D. Thay vào đó, thầy cô hướng dẫn bạn hiểu câu và nắm cách làm để tự xử lý đúng dù đề yêu cầu điền từ, chọn đáp án hay viết lại câu.

Dịch và phân tích câu

Despite the wealth of information campaigns telling people about global warming and its causes, most…

  • Despite: mặc dù (giới từ, theo sau là danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing).
  • the wealth of …: vô số, rất nhiều (nghĩa tương đương “a large number of / a great deal of”).
  • information campaigns: các chiến dịch cung cấp thông tin, truyền thông.
  • telling people about…: cụm V-ing rút gọn của “that tell people about…”, bổ nghĩa cho “campaigns”.
  • most…: chủ ngữ của mệnh đề chính, thường là “most people / most of us”.

Nghĩa tự nhiên: “Mặc dù có vô số chiến dịch truyền thông cho mọi người biết về hiện tượng nóng lên toàn cầu và nguyên nhân của nó, hầu hết mọi người vẫn…”

Vì sao vế sau phải mang nghĩa “trái mong đợi”?

Despite báo hiệu quan hệ nhượng bộ. Vế trước là điều lẽ ra sẽ dẫn đến kết quả tích cực (nhiều thông tin thì người ta phải hiểu và hành động). Vế sau do đó phải nói điều ngược lại, chẳng hạn người ta vẫn thờ ơ, vẫn chưa thay đổi thói quen, vẫn chưa nhận ra mức độ nghiêm trọng.

Khi làm trắc nghiệm, hãy loại ngay các phương án mang nghĩa thuận chiều như “đã thay đổi hoàn toàn lối sống” hoặc “hiểu rất rõ và hành động tích cực”, vì chúng làm câu mất logic với Despite.

Cấu trúc Despite và Although

Từ nối Theo sau Ví dụ
Despite / In spite of Danh từ, cụm danh từ, V-ing Despite the warnings, people kept using plastic bags.
Despite the fact that / In spite of the fact that Mệnh đề (S + V) Despite the fact that there were many warnings, people kept using plastic bags.
Although / Though / Even though Mệnh đề (S + V) Although there were many warnings, people kept using plastic bags.

Mẹo nhớ: Despite có chữ “-spite” là giới từ, nên đi với “cái gì đó” (danh từ). Although có “S + V” đi kèm. Nhìn thấy động từ chia thì ngay sau từ nối, bạn nghĩ đến Although.

Viết lại câu với Although

Câu gốc có thể đổi như sau (vế sau giữ nguyên ý):

Although there are a great many information campaigns that tell people about global warming and its causes, most people…

Còn nếu muốn giữ nghĩa mà dùng dạng mệnh đề với Despite, bạn viết: Despite the fact that there are many campaigns…

Lỗi sai thường gặp

  • Despite of: sai. Đúng là despite hoặc in spite of, không có “of” sau despite.
  • Despite + mệnh đề (Despite people were warned…): sai. Phải đổi thành Although hoặc thêm “the fact that”.
  • Dùng cả hai vế nhượng bộ: “Although despite…” hoặc “Despite…, but…” đều sai. Câu nhượng bộ không dùng “but” ở vế sau.
  • Quên dấu phẩy khi mệnh đề Despite đứng đầu câu.
  • Nhầm “wealth of” với nghĩa “sự giàu có về tiền”. Trong câu này, nó chỉ số lượng rất nhiều.

Từ vựng chủ đề nóng lên toàn cầu

  • global warming: sự nóng lên toàn cầu
  • greenhouse gas emissions: khí thải nhà kính
  • carbon footprint: lượng khí thải các-bon cá nhân hoặc tổ chức
  • raise awareness: nâng cao nhận thức
  • change one’s habits: thay đổi thói quen
  • be indifferent to: thờ ơ với

Bài luyện tập (tự đặt)

Bài 1. Chọn đáp án đúng: “_____ the many campaigns on climate change, plastic use keeps rising.”
A. Although B. Despite C. Because D. However

Đáp án: B. Sau chỗ trống là cụm danh từ “the many campaigns…”, nên dùng giới từ Despite. Although cần mệnh đề, Because sai nghĩa, However là trạng từ nối đứng ở đầu câu mới.

Bài 2. Viết lại với Despite: “Although there were many campaigns about recycling, the rate remained low.”

Đáp án: Despite the many campaigns about recycling, the rate remained low. (hoặc: Despite the fact that there were many campaigns about recycling, the rate remained low.)

Bài 3. Sửa lỗi: “Despite of the warnings, people kept burning coal.”

Đáp án: Despite the warnings, people kept burning coal. (hoặc: In spite of the warnings, …)

Bài 4. Hoàn thành câu theo ý riêng: “Despite the wealth of information campaigns about global warming, many people…”

Gợi ý: …still do not sort their rubbish or save energy at home. (Vế sau phải trái với mong đợi.)

Tóm tắt cách làm bài

  1. Xác định Despite là giới từ, đi với cụm danh từ hoặc V-ing.
  2. Dịch cả vế đầu để nắm “mong đợi” ban đầu.
  3. Chọn vế sau trái với mong đợi đó.
  4. Kiểm tra lỗi: despite of, Despite + mệnh đề, thừa “but”.

Nếu bạn có đủ bốn phương án của đề, hãy áp dụng đúng bước 2 và 3 để loại các phương án thuận chiều, đáp án đúng thường lộ ra ngay.

Câu hỏi thường gặp

Despite the wealth of information có nghĩa là gì?

Nghĩa là "mặc dù có rất nhiều thông tin" hoặc "mặc dù có vô số…". Cụm "the wealth of" chỉ số lượng lớn, còn Despite diễn tả sự tương phản với vế sau.

Sau Despite dùng danh từ hay mệnh đề?

Despite là giới từ nên theo sau là danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing. Muốn dùng mệnh đề S + V thì thêm "the fact that" hoặc đổi sang Although.

Despite of có đúng không?

Không đúng. Chỉ dùng "despite" hoặc "in spite of". Hai dạng này có nghĩa như nhau và không được trộn thành "despite of".

Vế sau của câu Despite the wealth of information campaigns… nên mang nghĩa gì?

Vế sau nên mang nghĩa trái với mong đợi, ví dụ hầu hết mọi người vẫn chưa thay đổi thói quen. Phương án nói họ đã hành động tích cực sẽ làm câu mất logic.