Trả lời nhanh
Amino axit là chất hữu cơ tạp chức mà phân tử có đồng thời nhóm amino (–NH2) và nhóm cacboxyl (–COOH). Vì vậy, trong câu hỏi “chất nào sau đây là amino axit”, hãy chọn chất có đủ hai nhóm này, ví dụ glyxin H2N–CH2–COOH. Thiếu một nhóm thì không phải amino axit.
Amino axit là gì?
Amino axit là hợp chất hữu cơ tạp chức, trong phân tử chứa đồng thời nhóm amino (–NH2) và nhóm cacboxyl (–COOH). Công thức chung hay viết là (H2N)x–R–(COOH)y.
Loại quen thuộc nhất là α-amino axit, trong đó nhóm –NH2 gắn vào nguyên tử C ngay cạnh nhóm –COOH. Các α-amino axit là “viên gạch” tạo nên protein.
Một số amino axit thường gặp
| Tên | Công thức | Số nhóm –NH2 / –COOH |
|---|---|---|
| Glyxin (Gly) | H2N–CH2–COOH | 1 / 1 |
| Alanin (Ala) | CH3–CH(NH2)–COOH | 1 / 1 |
| Valin (Val) | (CH3)2CH–CH(NH2)–COOH | 1 / 1 |
| Lysin (Lys) | H2N–[CH2]4–CH(NH2)–COOH | 2 / 1 |
| Axit glutamic (Glu) | HOOC–[CH2]2–CH(NH2)–COOH | 1 / 2 |
Cách nhận biết nhanh trong câu trắc nghiệm
- Tìm nhóm –COOH (nhóm axit, có nguyên tử C liên kết đôi với O và liên kết với –OH).
- Tìm nhóm –NH2 ở dạng tự do (N còn nguyên, chưa tạo muối hay liên kết amit).
- Có đủ cả hai, cùng nằm trong một phân tử → là amino axit.
Những chất dễ nhầm với amino axit
Đề thường đưa các “bẫy” sau. Thầy cô liệt kê để các em loại trừ:
- Axit cacboxylic (CH3COOH, HCOOH…): chỉ có –COOH, không có –NH2.
- Amin (CH3NH2, C2H5NH2, anilin): chỉ có nhóm amino, không có –COOH.
- Muối amoni của axit (CH3COONH4, HCOONH3CH3): nitơ đã ở dạng ion NH4+ hoặc RNH3+, nhóm –COO– là gốc muối. Đây là lỗi nhầm phổ biến nhất vì công thức phân tử trông giống amino axit.
- Peptit (Gly–Ala…): có nhóm –CO–NH– (liên kết peptit), là sản phẩm của amino axit chứ không phải amino axit.
- Este của amino axit (H2N–CH2–COOCH3): nhóm –COOH đã bị este hoá nên không còn là amino axit.
Lưu ý: axit aminobenzoic H2N–C6H4–COOH vẫn là amino axit vì có đủ hai nhóm, dù không phải α-amino axit.
Vì sao amino axit có tính lưỡng tính?
Nhóm –COOH cho tính axit, nhóm –NH2 cho tính bazơ nên amino axit phản ứng được với cả bazơ và axit. Ở trạng thái rắn và trong dung dịch, nó tồn tại chủ yếu dạng ion lưỡng cực H3N+–CH2–COO–, vì thế là chất rắn kết tinh, nhiệt độ nóng chảy cao, dễ tan trong nước.
Ví dụ với glyxin:
- H2N–CH2–COOH + HCl → ClH3N–CH2–COOH
- H2N–CH2–COOH + NaOH → H2N–CH2–COONa + H2O
Mẹo nhớ về môi trường dung dịch
So sánh số nhóm –NH2 và –COOH: bằng nhau (Gly, Ala, Val) → quỳ tím không đổi màu; nhiều –NH2 hơn (Lys) → quỳ tím hoá xanh; nhiều –COOH hơn (Glu) → quỳ tím hoá đỏ.
Bài luyện tập
Bài 1. Trong các chất: H2N–CH2–CH2–COOH, CH3–NH–CH3, CH3COONH4, H2N–CH2–CO–NH–CH2–COOH, chất nào là amino axit?
Đáp án: chỉ H2N–CH2–CH2–COOH (β-alanin) có đủ –NH2 và –COOH. Chất thứ hai là amin, thứ ba là muối amoni, thứ tư là đipeptit.
Bài 2. Cho 0,1 mol glyxin tác dụng vừa đủ với dung dịch HCl. Tính khối lượng muối thu được.
Đáp án: muối ClH3N–CH2–COOH có M = 75 + 36,5 = 111,5 g/mol, nên m = 0,1 × 111,5 = 11,15 g.
Bài 3. Cho 7,5 g glyxin phản ứng hết với NaOH dư. Tính khối lượng muối H2N–CH2–COONa.
Đáp án: n(Gly) = 7,5 : 75 = 0,1 mol; M muối = 97 g/mol; m = 9,7 g.
Tóm tắt
Muốn biết chất nào là amino axit, chỉ cần kiểm tra có đồng thời –NH2 tự do và –COOH tự do trong một phân tử. Cẩn thận với muối amoni, peptit và este của amino axit, vì đó là các bẫy thường gặp.
Câu hỏi thường gặp
Amino axit là gì?
Amino axit là hợp chất hữu cơ tạp chức, trong phân tử có đồng thời nhóm amino (–NH2) và nhóm cacboxyl (–COOH), ví dụ glyxin, alanin, lysin.
CH3COONH4 có phải amino axit không?
Không. Đây là muối amoni của axit axetic, nitơ nằm ở ion NH4+ chứ không phải nhóm –NH2 gắn vào gốc hiđrocacbon, và nhóm –COO– là gốc muối.
Amino axit có làm đổi màu quỳ tím không?
Tuỳ số nhóm. Số –NH2 bằng số –COOH (như glyxin, alanin) thì quỳ tím không đổi màu; lysin làm quỳ tím xanh; axit glutamic làm quỳ tím đỏ.
Peptit có phải amino axit không?
Không. Peptit được tạo từ các amino axit nhờ liên kết peptit –CO–NH–, nên là sản phẩm ngưng tụ chứ không phải amino axit.