Tiếng Anh 10 Unit 5 Speaking: gợi ý nói về Inventions

Trả lời nhanh

Phần Speaking của Unit 5 (Inventions) trong Tiếng Anh 10 Global Success yêu cầu em trao đổi theo cặp về một phát minh: nó là gì, dùng để làm gì, mang lại lợi ích nào và có hạn chế gì. Cách làm hiệu quả là đi theo bốn ý: giới thiệu phát minh, nêu hai lợi ích, nói một mặt trái, rồi đưa ý kiến cá nhân. Chỉ cần thuộc vài mẫu câu như “It helps us to…” và “However, it can…” là em đã có thể nói trôi chảy.

Phần Speaking này kiểm tra điều gì?

Chủ đề của Unit 5 là Inventions, nên bài nói thường xoay quanh những phát minh quen thuộc như điện thoại thông minh, máy giặt, máy bay hay internet. Giáo viên chấm em ở ba điểm: nội dung có đủ ý không, từ vựng có đúng chủ đề không, và em có phản hồi với bạn cùng cặp một cách tự nhiên không.

Vì đề có thể cho em tự chọn phát minh, em nên chuẩn bị sẵn một phát minh mình hiểu rõ và có thể nói được ít nhất bốn câu.

Dàn ý bài nói bốn bước

  1. Giới thiệu: I would like to talk about… / I think the most useful invention is…
  2. Công dụng và lợi ích: It is used for… / It allows us to… / Thanks to it, we can…
  3. Hạn chế: However, it may… / One disadvantage is that…
  4. Ý kiến cá nhân: In my opinion, … / I believe that…

Mẫu câu nên thuộc

Mục đích Mẫu câu
Giới thiệu phát minh One of the greatest inventions is… It was invented by… in…
Nói công dụng It is used for + V-ing. / It helps people + V. / It makes life easier.
Nói lợi ích It saves time and energy. / It connects people all over the world.
Nói hạn chế It can be expensive. / People may depend on it too much.
Đồng ý với bạn I totally agree. / That’s a good point.
Không đồng ý lịch sự I see what you mean, but… / I’m afraid I don’t quite agree.

Từ vựng chủ đề Inventions

  • invent (v) – invention (n) – inventor (n): phát minh, sáng chế, nhà phát minh.
  • device (n): thiết bị; gadget (n): đồ dùng nhỏ tiện lợi.
  • convenient (adj): tiện lợi; efficient (adj): hiệu quả.
  • save time / save energy: tiết kiệm thời gian, năng lượng.
  • depend on: phụ thuộc vào; waste of time: lãng phí thời gian.

Hội thoại mẫu để em tham khảo

Hội thoại dưới đây nói về máy giặt. Em hãy thay bằng phát minh khác để tạo bài nói của riêng mình.

A: Which invention do you think has changed our daily life the most?

B: I think it’s the washing machine. It was invented in the nineteenth century, and now almost every family has one.

A: Why do you think so?

B: Because it saves a lot of time and effort. Thanks to it, my mother can do other housework while the clothes are being washed.

A: That’s true. But it also uses a lot of electricity and water, doesn’t it?

B: Yes, that’s a disadvantage. However, new models are becoming more energy-efficient.

A: I agree. In my opinion, the smartphone is even more important, because it combines many inventions in one device.

Lỗi thường gặp của học sinh Việt Nam

  • Nhầm invent với discover: ta “invent” máy móc, “discover” một thứ đã có sẵn trong tự nhiên như châu Mỹ hay penicillin.
  • Quên dạng bị động khi nói về lịch sử: nói It was invented in…, không nói It invented in….
  • Sau used for phải dùng V-ing: It is used for washing clothes.
  • Nói một mạch mà không có từ nối. Hãy dùng firstly, besides, however, in conclusion để bài nói có mạch lạc.

Bài luyện nói có gợi ý

Task 1. Nói 1 phút về điện thoại thông minh theo dàn ý bốn bước. Gợi ý ý: gọi điện và nhắn tin, tra cứu thông tin, học trực tuyến; nhược điểm là dễ nghiện và ảnh hưởng mắt.

Task 2. Cùng bạn tranh luận: Which is more useful, the internet or the airplane? Mỗi người đưa hai lí do và một lời phản hồi.

Task 3. Hoàn thành câu: (1) The bicycle is used for ______. (2) Thanks to the refrigerator, we can ______. (3) One disadvantage of social media is that ______.

Gợi ý đáp án: (1) travelling short distances / doing exercise; (2) keep food fresh for a long time; (3) it can take up too much of our time.

Mẹo luyện nói tại nhà

Em hãy tự ghi âm bài nói, nghe lại và đếm số lần ngập ngừng. Mỗi lần luyện chỉ sửa một lỗi, ví dụ chỉ chú ý thì của động từ, sẽ nhanh tiến bộ hơn là sửa mọi thứ cùng lúc. Khi nói trên lớp, hãy nhìn bạn đối thoại và đừng đọc thuộc lòng từng chữ.

Câu hỏi thường gặp

Phần Speaking Unit 5 lớp 10 Global Success có chủ đề gì?

Unit 5 có chủ đề Inventions (phát minh), nên phần Speaking xoay quanh việc trao đổi về một phát minh, lợi ích và hạn chế của nó.

Làm sao để nói tốt khi chưa nhớ nhiều từ vựng?

Em chỉ cần chuẩn bị 8 đến 10 từ chủ đề cùng vài mẫu câu như It helps us to… và However, it can… rồi ghép theo dàn ý bốn bước.

Có nên học thuộc hội thoại mẫu không?

Không nên học thuộc nguyên văn. Em hãy giữ cấu trúc, thay phát minh và ý riêng của mình để bài nói tự nhiên hơn.