Giải Địa lí 7 Bài 8 Kết nối tri thức: Các nền kinh tế lớn, mới nổi châu Á

Trả lời nhanh

Bài 8 yêu cầu em sưu tầm tư liệu rồi viết một báo cáo ngắn về một trong bốn nền kinh tế: Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Xin-ga-po. Báo cáo gồm 3 phần. Mở đầu giới thiệu khái quát quốc gia. Nội dung chính trình bày quá trình phát triển, hiện trạng kinh tế (GDP, GDP/người, xuất khẩu) và nguyên nhân. Kết luận nêu nhận xét và bài học kinh nghiệm. Bên dưới có 3 báo cáo mẫu và 1 dàn ý để em tham khảo.

1. Đề bài thực hành (trang 126)

Đề bài: Sưu tầm tư liệu, viết một báo cáo ngắn về một trong các nền kinh tế lớn và nền kinh tế mới nổi của châu Á sau đây:

  • Trung Quốc: nền kinh tế lớn thứ hai thế giới.
  • Nhật Bản: cường quốc kinh tế, công nghệ cao.
  • Hàn Quốc: nền kinh tế công nghiệp mới, phát triển rất nhanh.
  • Xin-ga-po: đảo quốc nhỏ nhưng GDP/người thuộc nhóm cao nhất thế giới.

Bài này không có một đáp án duy nhất. Thầy cô chấm chủ yếu ở 3 điểm: bố cục đủ 3 phần, số liệu có nguồn và năm, và em giải thích được vì sao nền kinh tế đó phát triển. Bài nào chỉ liệt kê số liệu mà không nêu nguyên nhân thì thường bị trừ điểm.

2. Các bước làm báo cáo

  1. Chọn quốc gia mà em có nhiều tư liệu nhất, hoặc quốc gia em thấy thích (ví dụ thích phim, ô tô, điện thoại của nước nào).
  2. Tìm tư liệu từ sách giáo khoa, sách tham khảo, tạp chí và các trang số liệu chính thống như cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank), từ điển bách khoa.
  3. Ghi chép có chọn lọc: mỗi số liệu ghi kèm năm và nguồn.
  4. Xử lí số liệu: làm tròn, lập bảng hoặc vẽ biểu đồ cột (GDP, GDP/người qua các năm).
  5. Viết báo cáo theo khung 3 phần bên dưới. Độ dài vừa phải, khoảng 1–2 trang.
  6. Trình bày, chia sẻ với lớp, có thể làm thêm vài trang trình chiếu kèm ảnh minh hoạ.

3. Khung báo cáo chuẩn

Phần Nội dung cần có Câu hỏi gợi ý
Mở đầu Giới thiệu khái quát: vị trí, diện tích, dân số, thủ đô Nước này ở đâu? Lớn hay nhỏ? Đông dân không?
Nội dung chính Quá trình phát triển, hiện trạng kinh tế (tổng GDP, GDP/người, xuất khẩu, ngành mũi nhọn), nguyên nhân Phát triển từ khi nào? Giờ mạnh ra sao? Vì sao được như vậy?
Kết luận Nhận xét tổng quan, bài học kinh nghiệm (nhất là với Việt Nam) Việt Nam học được gì từ nước này?

4. Bảng so sánh nhanh 4 nền kinh tế

Số liệu dưới đây đã làm tròn, lấy khoảng năm 2023 để em dễ so sánh. Khi viết bài, em nên tra số liệu mới nhất và ghi rõ năm.

Tiêu chí Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc Xin-ga-po
Diện tích (khoảng) 9,6 triệu km2 378 nghìn km2 100 nghìn km2 gần 730 km2
Dân số (khoảng) 1,41 tỉ người 124 triệu người 52 triệu người 5,9 triệu người
Tổng GDP (khoảng) 17,8 nghìn tỉ USD 4,2 nghìn tỉ USD 1,7 nghìn tỉ USD 0,5 nghìn tỉ USD
GDP/người (khoảng) 12,6 nghìn USD 33,8 nghìn USD 33 nghìn USD 84 nghìn USD
Thế mạnh nổi bật Công xưởng thế giới, xuất khẩu hàng hoá lớn nhất Ô tô, robot, điện tử, công nghệ cao Bán dẫn, ô tô, đóng tàu, công nghiệp văn hoá Cảng biển, tài chính, lọc hoá dầu, dịch vụ

Mẹo đọc bảng: Tổng GDP cho biết nền kinh tế to hay nhỏ. GDP/người cho biết mức sống bình quân cao hay thấp. Trung Quốc có tổng GDP lớn nhất nhưng vì dân quá đông nên GDP/người thấp nhất trong 4 nước. Xin-ga-po thì ngược lại: tổng GDP nhỏ nhất nhưng GDP/người cao nhất.

5. Báo cáo mẫu 1: Nhật Bản, từ đống đổ nát thành cường quốc

a) Mở đầu

Nhật Bản là quốc gia quần đảo ở Đông Á, nằm trên Thái Bình Dương, gồm 4 đảo lớn: Hô-cai-đô, Hôn-su, Xi-cô-cư, Kiu-xiu và hàng nghìn đảo nhỏ. Diện tích khoảng 378 nghìn km2, dân số khoảng 124 triệu người, thủ đô là Tô-ky-ô. Đất nước nghèo khoáng sản, nhiều núi lửa và động đất nhưng lại là một trong những nền kinh tế lớn nhất thế giới.

b) Nội dung chính

Quá trình phát triển:

  • Sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945), kinh tế bị tàn phá nặng nề.
  • Giai đoạn 1955–1973, kinh tế tăng trưởng rất nhanh, được gọi là “thần kì Nhật Bản”.
  • Các cuộc khủng hoảng dầu mỏ những năm 1970 làm tốc độ tăng trưởng giảm. Nhật Bản điều chỉnh chiến lược, chuyển sang các ngành tiết kiệm năng lượng, kĩ thuật cao.
  • Từ đầu thập niên 1990, tăng trưởng chậm lại, nhưng Nhật Bản vẫn giữ vị trí cường quốc kinh tế, công nghệ.

Hiện trạng: GDP khoảng 4,2 nghìn tỉ USD, GDP/người khoảng 33,8 nghìn USD (năm 2023). Các ngành nổi bật là sản xuất ô tô, robot, thiết bị điện tử, đóng tàu. Dịch vụ chiếm tỉ trọng lớn nhất trong cơ cấu kinh tế.

Nguyên nhân:

  • Con người cần cù, kỉ luật, được đào tạo tốt; nhà nước rất coi trọng giáo dục.
  • Đầu tư mạnh cho khoa học – kĩ thuật, nhập khẩu và cải tiến công nghệ.
  • Duy trì cơ cấu kinh tế hai tầng: vừa có tập đoàn lớn, vừa có nhiều xí nghiệp vừa và nhỏ.
  • Vai trò điều tiết của nhà nước trong định hướng phát triển.

c) Kết luận

Nhật Bản cho thấy một nước thiếu tài nguyên vẫn có thể giàu mạnh nếu biết đầu tư vào con người và công nghệ. Thách thức hiện nay là dân số già và giảm. Bài học cho Việt Nam: coi giáo dục là quốc sách hàng đầu và đầu tư cho khoa học – công nghệ.

6. Báo cáo mẫu 2: Xin-ga-po, đảo nhỏ, kinh tế lớn

a) Mở đầu

Xin-ga-po là quốc đảo ở Đông Nam Á, nằm ở mũi phía nam bán đảo Mã Lai, cạnh eo biển Ma-lắc-ca. Diện tích chỉ gần 730 km2, dân số khoảng 5,9 triệu người. Đây là thành viên của ASEAN, cũng là một trong những nền kinh tế công nghiệp mới (NICs) của châu Á.

b) Nội dung chính

Quá trình phát triển: Xin-ga-po độc lập năm 1965 trong hoàn cảnh thiếu đất, thiếu nước ngọt, không có tài nguyên. Những năm 1960–1970, đất nước tập trung công nghiệp hoá, thu hút đầu tư nước ngoài, phát triển các ngành cần nhiều lao động. Từ những năm 1980, chuyển dần sang công nghiệp kĩ thuật cao (điện tử, hoá dầu, dược phẩm) và dịch vụ (tài chính, cảng biển, du lịch).

Hiện trạng: GDP khoảng 500 tỉ USD, nhưng GDP/người khoảng 84 nghìn USD (năm 2023), thuộc nhóm cao nhất thế giới. Cảng Xin-ga-po là một trong những cảng container nhộn nhịp nhất thế giới. Nước này cũng là trung tâm tài chính hàng đầu châu Á.

Nguyên nhân:

  • Vị trí “ngã tư đường biển” trên tuyến hàng hải nối Ấn Độ Dương với Thái Bình Dương.
  • Chính phủ hoạt động hiệu quả, minh bạch, môi trường kinh doanh thuận lợi.
  • Đầu tư lớn cho giáo dục, dùng tiếng Anh rộng rãi, thu hút nhân tài.
  • Biết chuyển đổi cơ cấu kinh tế đúng lúc theo xu hướng thế giới.

c) Kết luận

Diện tích nhỏ và thiếu tài nguyên không ngăn được sự phát triển nếu biết tận dụng vị trí địa lí và quản lí tốt. Việt Nam có đường bờ biển dài, có thể học Xin-ga-po trong phát triển cảng biển, dịch vụ logistics và cải cách thủ tục hành chính.

7. Báo cáo mẫu 3: Hàn Quốc và “kì tích sông Hàn”

Mở đầu: Hàn Quốc nằm ở phía nam bán đảo Triều Tiên (Đông Á), diện tích khoảng 100 nghìn km2, dân số khoảng 52 triệu người, thủ đô Xơ-un.

Quá trình phát triển: Sau chiến tranh Triều Tiên (1950–1953), Hàn Quốc là một nước nghèo. Từ những năm 1960, nước này thực hiện công nghiệp hoá hướng về xuất khẩu. Đầu tiên là dệt may, giày da, sau đó đến thép, đóng tàu, ô tô, rồi điện tử và chất bán dẫn. Sự phát triển thần tốc này được gọi là “kì tích sông Hàn”.

Hiện trạng: GDP khoảng 1,7 nghìn tỉ USD, GDP/người khoảng 33 nghìn USD (năm 2023). Nhiều tập đoàn nổi tiếng thế giới về điện thoại, ô tô, đồ điện tử. Công nghiệp văn hoá (phim ảnh, âm nhạc) cũng là một thế mạnh xuất khẩu.

Nguyên nhân: Nhà nước định hướng mạnh mẽ, hỗ trợ các tập đoàn lớn; người dân rất coi trọng học tập; đầu tư cho nghiên cứu và phát triển thuộc nhóm cao nhất thế giới so với GDP; tận dụng nguồn vốn và thị trường nước ngoài.

Kết luận: Hàn Quốc là ví dụ về nước đi lên từ nghèo khó nhờ chiến lược xuất khẩu và đổi mới công nghệ. Thách thức hiện nay là tỉ lệ sinh rất thấp. Hàn Quốc cũng là đối tác đầu tư lớn của Việt Nam.

8. Dàn ý gợi ý: Trung Quốc

Nếu chọn Trung Quốc, em có thể triển khai theo dàn ý sau rồi tự bổ sung số liệu:

  • Mở đầu: Ở Đông Á, diện tích khoảng 9,6 triệu km2, dân số khoảng 1,4 tỉ người, thủ đô Bắc Kinh.
  • Quá trình phát triển: Từ năm 1978 tiến hành cải cách, mở cửa. Kinh tế tăng trưởng cao liên tục trong nhiều thập kỉ. Khoảng năm 2010 vượt Nhật Bản, trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới.
  • Hiện trạng: GDP khoảng 17,8 nghìn tỉ USD (2023). Là nước xuất khẩu hàng hoá lớn nhất thế giới. Mạnh về chế tạo, điện tử, ô tô điện, pin, năng lượng mặt trời. GDP/người còn ở mức trung bình cao.
  • Nguyên nhân: Nguồn lao động dồi dào, thị trường trong nước rộng lớn, thu hút mạnh vốn nước ngoài, lập các đặc khu kinh tế, đầu tư hạ tầng và khoa học – công nghệ.
  • Kết luận: Có ảnh hưởng lớn tới kinh tế thế giới. Đi kèm là các thách thức: chênh lệch giàu nghèo giữa các vùng, ô nhiễm môi trường, dân số già hoá.

9. Lỗi sai thường gặp khi làm bài 8

  • Nhầm tổng GDP với GDP/người, ví dụ nói “Trung Quốc giàu nhất nên người dân có thu nhập cao nhất”. Thực ra GDP/người của Trung Quốc thấp hơn nhiều so với Nhật Bản, Hàn Quốc, Xin-ga-po.
  • Ghi số liệu không có năm: GDP thay đổi theo từng năm và theo tỉ giá, nên thiếu năm là số liệu mất giá trị.
  • Thiếu phần nguyên nhân hoặc chỉ ghi “do người dân chăm chỉ”. Em nên nêu ít nhất 3 nguyên nhân: con người, chính sách, vốn/công nghệ, vị trí địa lí.
  • Chép nguyên văn tài liệu quá dài. Hãy tóm tắt bằng lời của mình và chỉ giữ ý chính.
  • Kết luận chung chung. Hãy rút ra ít nhất một bài học cụ thể cho Việt Nam.

10. Luyện tập nhanh (có đáp án)

Câu 1. Trong bốn nền kinh tế ở bài 8, nước nào có GDP/người cao nhất, nước nào có tổng GDP lớn nhất?

Đáp án: GDP/người cao nhất là Xin-ga-po. Tổng GDP lớn nhất là Trung Quốc.

Câu 2. Vì sao Xin-ga-po và Nhật Bản đều nghèo tài nguyên nhưng kinh tế vẫn phát triển mạnh?

Đáp án: Cả hai nước đều đầu tư mạnh vào giáo dục và con người, ứng dụng khoa học – công nghệ, có chính sách nhà nước hiệu quả và tận dụng vị trí ven biển để buôn bán quốc tế.

Câu 3. Giả sử một nước có GDP 600 tỉ USD và dân số 50 triệu người. Hãy tính GDP/người. (Số liệu tự đặt để luyện tập.)

Đáp án: GDP/người = 600 000 000 000 : 50 000 000 = 12 000 USD/người.

11. Tài liệu học tiếp

  • Vở thực hành Địa lí 7 Bài 8
  • Giải Địa lí 7 trang 126 Kết nối tri thức
  • Bài trước: Bài 7: Bản đồ chính trị châu Á. Các khu vực của châu Á
  • Bài sau: Bài 9: Vị trí địa lí, đặc điểm tự nhiên châu Phi
  • Mục lục Giải SGK Địa lí 7 Kết nối tri thức
  • Trắc nghiệm Địa lí 7 Kết nối tri thức

Câu hỏi thường gặp

Bài 8 Địa lí 7 Kết nối tri thức yêu cầu làm gì?

Em sưu tầm tư liệu rồi viết một báo cáo ngắn về một trong bốn nền kinh tế: Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Xin-ga-po. Báo cáo có 3 phần: mở đầu, nội dung chính (quá trình phát triển, hiện trạng, nguyên nhân) và kết luận.

Nên chọn nước nào để viết báo cáo dễ nhất?

Nhật Bản và Hàn Quốc có nhiều tư liệu, quá trình phát triển rõ ràng nên dễ viết. Xin-ga-po hợp nếu em muốn phân tích vai trò của vị trí địa lí. Trung Quốc phù hợp nếu em thích so sánh tổng GDP với GDP/người.

Tìm số liệu GDP ở đâu cho chính xác?

Em nên dùng số liệu của Ngân hàng Thế giới, sách giáo khoa, niên giám thống kê hoặc từ điển bách khoa. Mỗi số liệu phải ghi rõ năm và nguồn.

Tổng GDP và GDP/người khác nhau thế nào?

Tổng GDP thể hiện quy mô của cả nền kinh tế. GDP/người bằng tổng GDP chia cho số dân, phản ánh mức sống bình quân. Một nước có thể có tổng GDP lớn nhưng GDP/người thấp nếu dân số rất đông, như Trung Quốc.