Thuyền và biển (Xuân Quỳnh): tác giả, tác phẩm, bố cục, nội dung chính

Trả lời nhanh

Thuyền và biển là bài thơ năm chữ Xuân Quỳnh viết năm 1963, in trong tập Tơ tằm – Chồi biếc. Bài thơ là một câu chuyện tình yêu được kể bằng hai hình tượng ẩn dụ: thuyền là “em”, biển là “anh”. Qua đó, tác giả nói về tình yêu gắn bó, luôn vận động, cần sự thấu hiểu và thuỷ chung. Phương thức biểu đạt chính là biểu cảm, có kết hợp tự sự.

1. Tác giả Xuân Quỳnh

Mục Nội dung cần nhớ
Tên khai sinh Nguyễn Thị Xuân Quỳnh (1942 – 1988)
Quê quán Làng La Khê, Hà Đông (nay thuộc Hà Nội)
Hoàn cảnh xuất thân Mẹ mất sớm, bố thường công tác xa, bà được bà nội nuôi dạy từ nhỏ. Tuổi thơ thiếu vắng tình mẹ khiến thơ bà luôn khao khát một mái ấm, một tình yêu bền vững.
Cuộc đời Từng là diễn viên múa, sau làm biên tập viên báo chí, xuất bản. Bà mất trong một tai nạn giao thông năm 1988 cùng chồng là nhà viết kịch, nhà thơ Lưu Quang Vũ và con trai.
Vị trí Một trong những gương mặt tiêu biểu của thế hệ nhà thơ trẻ thời kì kháng chiến chống Mỹ. Bà được truy tặng Giải thưởng Nhà nước về Văn học nghệ thuật.
Tác phẩm chính Hoa dọc chiến hào (1968), Gió Lào cát trắng (1974), Lời ru trên mặt đất (1978), Tự hát (1984), Hoa cỏ may (1989)…

Phong cách thơ Xuân Quỳnh

  • Tiếng nói của người phụ nữ: vừa hồn nhiên, tươi tắn, vừa nhiều trắc ẩn, lo âu.
  • Khát vọng hạnh phúc đời thường: tình yêu trong thơ bà không xa vời mà gắn với mái nhà, con cái, sự thuỷ chung.
  • Giọng thơ: nhỏ nhẹ, như đang thủ thỉ, tâm tình. Bà hay dùng thể thơ ngắn chữ và những hình ảnh tự nhiên gần gũi như sóng, thuyền, biển, hoa cỏ may.

Mẹo nhớ: thơ Xuân Quỳnh có ba chữ “Thật – Lo – Khát”. Cảm xúc thật, nỗi lo âu về sự mong manh của hạnh phúc, và khát vọng được yêu trọn vẹn.

2. Tìm hiểu chung về bài thơ Thuyền và biển

Xuất xứ, hoàn cảnh sáng tác

Bài thơ được viết năm 1963, khi Xuân Quỳnh mới ngoài hai mươi tuổi, và được in trong tập thơ đầu tay Tơ tằm – Chồi biếc (1963). Về sau, bài thơ được phổ nhạc. Bản nhạc cùng tên của nhạc sĩ Phan Huỳnh Điểu rất quen thuộc với nhiều thế hệ.

Vì là sáng tác của tuổi trẻ nên bài thơ mang vẻ trong trẻo, e ấp. Nhưng ngay từ đây đã thấy nét riêng của Xuân Quỳnh: yêu là phải hết mình, và luôn day dứt khi nghĩ đến chia lìa.

Thông tin cơ bản

  • Thể thơ: năm chữ. Nhịp chủ yếu là 2/3 hoặc 3/2, ngắn gọn như lời kể chuyện.
  • Phương thức biểu đạt: biểu cảm là chính, kết hợp tự sự. Bài thơ “kể” một câu chuyện tình.
  • Nhân vật trữ tình: “em”, người con gái đang yêu, kể cho “anh” nghe.
  • Đề tài: tình yêu đôi lứa.
  • Cấu tứ: dựa trên cặp hình tượng ẩn dụ thuyền – biển. Câu chuyện của thiên nhiên dần chuyển thành câu chuyện của con người, đến khổ cuối thì “em” và “anh” hiện ra trực tiếp.

Ý nghĩa nhan đề

Nhan đề gồm hai danh từ nối bằng chữ “và”, gợi một cặp đôi không thể tách rời. Thuyền chỉ có ý nghĩa khi có biển, còn biển có thuyền thì mới có sự sống, có chuyến đi. Ngay từ nhan đề, người đọc đã hiểu đây là câu chuyện về sự gắn bó của hai con người yêu nhau.

3. Bố cục bài thơ Thuyền và biển

Có nhiều cách chia. Cách dễ nhớ nhất là chia theo diễn biến của tình yêu thành 4 phần:

  1. Phần mở đầu (lời dẫn chuyện và những câu thơ đầu): “em” bắt đầu kể chuyện thuyền và biển, tình yêu vừa chớm, chẳng rõ bắt đầu từ bao giờ.
  2. Phần hai: những sắc thái của tình yêu khi đã yêu nhau, khi dịu dàng, khi bất chợt mãnh liệt.
  3. Phần ba: tình yêu sâu đậm, cần sự thấu hiểu, và nỗi nhớ khi xa nhau.
  4. Khổ cuối: giả định về sự chia lìa, câu chuyện ẩn dụ chuyển hẳn thành lời “em” nói với “anh”.

Xem thêm cách chia chi tiết theo từng khổ tại Bố cục bài Thuyền và biển.

4. Tóm tắt nội dung

“Em” kể cho “anh” nghe chuyện con thuyền và biển. Chẳng biết từ lúc nào, thuyền đã nghe theo lời biển, rồi được sóng và cánh chim đưa đi khắp nơi. Thuyền mang nhiều khát vọng, biển thì bao la. Có những đêm trăng biển dịu dàng thủ thỉ bên mạn thuyền, có lúc lại vô cớ xô thuyền dữ dội. Chỉ thuyền mới hiểu biển rộng đến đâu, chỉ biển mới biết thuyền đi về nơi nào. Khi xa nhau, biển nhớ đến “bạc đầu”, thuyền đau đến rạn vỡ. Cuối bài, “em” thổ lộ: nếu phải xa anh, lòng em chỉ còn giông bão.

5. Phân tích chi tiết bài thơ

5.1. Tình yêu chớm nở: hồn nhiên, chẳng biết từ bao giờ

  • Bài thơ mở ra bằng lời kể chuyện, giọng thủ thỉ như người con gái đang ngồi bên người yêu. Chọn hình thức “kể chuyện” giúp nhân vật trữ tình bày tỏ tình cảm một cách kín đáo, đỡ ngại ngùng.
  • Thuyền “nghe lời” biển, nhưng không rõ “từ ngày nào”. Tình yêu đến tự nhiên, không ai đặt lịch hẹn. Đây cũng là quan niệm quen thuộc của Xuân Quỳnh: tình yêu là điều không giải thích được.
  • Cánh hải âu, sóng biếc đưa thuyền đi khắp nơi. Tình yêu mở ra những chân trời mới, đẹp và nhiều hứa hẹn.
  • Thuyền mang “khát vọng”, biển thì “bao la”. Hai hình tượng được đặt thành cặp: thuyền muốn đi xa, biển sẵn lòng bao dung. Thuyền đi mãi không mỏi mà biển vẫn còn xa. Tình yêu là một hành trình khám phá không có điểm dừng.

5.2. Những cung bậc khi đã yêu: dịu dàng và mãnh liệt

  • Biển dịu dàng: trong đêm trăng, biển được ví như “cô gái nhỏ” thầm thì bên mạn thuyền. Biển vốn mênh mông, dữ dội mà lại hoá thành cô gái nhỏ bé. Phép so sánh này làm nổi bật sự e ấp, ngọt ngào của tình yêu.
  • Biển mãnh liệt: có khi biển “vô cớ” xô thuyền ào ạt. Chữ “vô cớ” rất đắt: cảm xúc khi yêu nhiều lúc không lí giải được. Có giận hờn, có ghen, có những đợt sóng lòng bất chợt.
  • Xuân Quỳnh tự giải thích bằng hai câu thơ đặt trong ngoặc đơn: “Vì tình yêu muôn thuở / Có bao giờ đứng yên?”. Câu hỏi tu từ này là triết lí của cả bài thơ. Tình yêu thật luôn vận động, luôn đổi thay sắc thái. Đặt trong ngoặc đơn, lời thơ như một câu nói nhỏ, một lời tự nhủ chen vào giữa câu chuyện.

Lưu ý khi phân tích: Ở đoạn này, hình tượng biển mang cả dáng vẻ của “cô gái nhỏ”. Vì vậy không nên gán cứng “biển = anh” trong mọi câu thơ. Ẩn dụ của Xuân Quỳnh mềm mại: thuyền và biển trước hết là đôi lứa, và cảm xúc được soi chiếu từ cả hai phía.

5.3. Tình yêu sâu đậm: thấu hiểu và nhớ nhung

  • Điệp cấu trúc “Chỉ có… mới…”: chỉ thuyền mới hiểu biển mênh mông đến đâu, chỉ biển mới biết thuyền đi về nơi nào. Tình yêu đã chuyển từ rung động sang thấu hiểu. Hai người trở thành tri kỉ, mỗi người là người duy nhất hiểu người kia.
  • Điệp ngữ “Những ngày không gặp nhau”: lặp lại hai lần, như nỗi nhớ cứ trở đi trở lại. Ở phía biển, nỗi nhớ được cụ thể hoá bằng hình ảnh biển “bạc đầu thương nhớ”, tức là những ngọn sóng bạc trắng như mái tóc bạc vì nhớ. Ở phía thuyền là nỗi đau “rạn vỡ”.
  • Nỗi nhớ được thể hiện cân xứng ở cả hai phía. Tình yêu ở đây là sự gắn bó hai chiều, thiếu một bên thì bên kia cũng tổn thương.

5.4. Khổ cuối: từ ẩn dụ đến lời bộc bạch trực tiếp

  • Cấu trúc giả định “Nếu… chỉ còn…” lặp lại hai lần. Lần đầu nói về thuyền và biển, lần sau nói thẳng về “em” và “anh”. Đây là điểm “mở nút” của cấu tứ: lớp ẩn dụ được hé lộ.
  • Nếu thuyền rời đi, biển chỉ còn sóng gió. Nếu xa anh, em chỉ còn bão tố. Hai câu cho thấy tình yêu là lẽ sống. Mất tình yêu, thế giới bên trong “em” sẽ hỗn loạn, giông bão.
  • Kết thúc này đúng chất Xuân Quỳnh: yêu hết mình nhưng vẫn day dứt về sự chia xa. Đó không phải sự bi quan mà là cách khẳng định tình yêu quý giá đến mức nào.

6. Giá trị nội dung và nghệ thuật

Giá trị nội dung

  • Bài thơ kể câu chuyện tình yêu qua cặp hình tượng thuyền – biển. Tình yêu ấy có nhiều cung bậc: chớm nở, dịu dàng, mãnh liệt, thấu hiểu, nhớ thương.
  • Bài thơ thể hiện quan niệm tình yêu luôn vận động, cần sự gắn bó, thấu hiểu và thuỷ chung.
  • Qua đó hiện lên tâm hồn người phụ nữ đang yêu: chân thành, nồng nhiệt, khao khát hạnh phúc trọn vẹn.

Giá trị nghệ thuật

  • Cấu tứ độc đáo: câu chuyện ẩn dụ thuyền – biển, đến khổ cuối mới chuyển sang lời trực tiếp của “em” với “anh”.
  • Thể thơ năm chữ, nhịp ngắn, giọng kể thủ thỉ, tâm tình.
  • Biện pháp tu từ: ẩn dụ, nhân hoá (biển thầm thì, bạc đầu thương nhớ), so sánh (biển như cô gái nhỏ), điệp cấu trúc, câu hỏi tu từ.
  • Hình ảnh sóng đôi, cân xứng, gợi sự gắn bó không tách rời.

7. So sánh nhanh: Thuyền và biển và Sóng

Tiêu chí Thuyền và biển (1963) Sóng (1967)
Hình tượng Cặp thuyền – biển Sóng sóng đôi với “em”
Cách thể hiện Kể chuyện ẩn dụ, cuối bài mới lộ “em – anh” Sóng và em vừa tách, vừa hoà làm một ngay từ đầu
Điểm chung Thể thơ năm chữ, lấy hình ảnh biển cả nói về tình yêu luôn vận động; tình yêu gắn với thuỷ chung và khao khát hạnh phúc.

Nhìn vào hai bài, có thể thấy Thuyền và biển là bước khởi đầu, còn Sóng là sự chín muồi của hồn thơ tình yêu Xuân Quỳnh.

8. Lỗi sai thường gặp khi làm bài

  • Ghi nhầm thể thơ thành “tự do” hay “bốn chữ”. Đúng là thơ năm chữ.
  • Đồng nhất cứng nhắc “biển luôn là anh”. Bài thơ có lúc so sánh biển với “cô gái nhỏ”. Nên nói thuyền – biển ẩn dụ cho đôi lứa yêu nhau, thường hiểu thuyền là em, biển là anh.
  • Bỏ qua hai câu trong ngoặc đơn: đây là câu thơ chứa quan niệm về tình yêu, bài phân tích nào cũng nên nhắc.
  • Cho rằng khổ cuối bi quan: thực ra lời giả định ấy dùng để khẳng định tình yêu là lẽ sống.
  • Nhầm năm sáng tác với Sóng (1967). Thuyền và biển ra đời năm 1963.

9. Câu hỏi luyện tập có đáp án

Câu 1. Vì sao Xuân Quỳnh chọn hình thức “kể chuyện” (“Em sẽ kể anh nghe”) để mở đầu bài thơ?

Gợi ý đáp án: Kể chuyện giúp tình cảm được bày tỏ gián tiếp, kín đáo, hợp với sự e ấp của người con gái. Lời kể còn tạo không khí tâm tình, gần gũi giữa “em” và “anh”. Nó cũng mở đường cho cấu tứ: chuyện thuyền – biển dần trở thành chuyện của chính hai người.

Câu 2. Chỉ ra và nêu tác dụng của biện pháp tu từ trong hình ảnh biển “bạc đầu thương nhớ”.

Gợi ý đáp án: Đây là biện pháp nhân hoá kết hợp ẩn dụ: bọt sóng trắng được hình dung như mái đầu bạc vì nhớ. Hình ảnh cho thấy nỗi nhớ da diết, kéo dài, làm hao mòn cả lòng người. Nó cũng khiến cảm xúc trừu tượng trở nên cụ thể, dễ cảm.

Câu 3. Viết đoạn văn khoảng 150 chữ trình bày suy nghĩ của em về quan niệm “tình yêu không bao giờ đứng yên” trong bài thơ.

Gợi ý đáp án: Mở đoạn nêu quan niệm của Xuân Quỳnh qua câu hỏi tu từ trong ngoặc đơn. Thân đoạn giải thích: tình yêu có nhiều trạng thái, khi êm đềm, khi sóng gió, và sự vận động ấy cho thấy tình yêu còn sống. Tiếp theo, rút ra bài học: cần biết thấu hiểu, chấp nhận những đổi thay và cùng nhau vun đắp. Kết đoạn khẳng định quan niệm này vẫn đúng với người trẻ hôm nay.

10. Tài liệu học tiếp

Câu hỏi thường gặp

Bài thơ Thuyền và biển được sáng tác năm nào, in trong tập thơ nào?

Bài thơ được Xuân Quỳnh viết năm 1963 và in trong tập thơ đầu tay Tơ tằm – Chồi biếc (1963). Về sau, bài thơ được phổ nhạc, nổi tiếng nhất là bản nhạc của nhạc sĩ Phan Huỳnh Điểu.

Thuyền và biển thuộc thể thơ gì?

Bài thơ viết theo thể thơ năm chữ, nhịp chủ yếu 2/3 hoặc 3/2. Phương thức biểu đạt chính là biểu cảm, có kết hợp tự sự.

Hình tượng thuyền và biển tượng trưng cho ai?

Thuyền và biển là ẩn dụ cho đôi lứa yêu nhau, thường hiểu thuyền là em, biển là anh. Đến khổ cuối, lớp ẩn dụ được hé lộ khi nhân vật trữ tình nói thẳng về em và anh.

Câu thơ nào thể hiện quan niệm tình yêu trong bài?

Đó là hai câu đặt trong ngoặc đơn, có dạng câu hỏi tu từ: tình yêu muôn thuở có bao giờ đứng yên. Hai câu này khẳng định tình yêu luôn vận động, có nhiều cung bậc cảm xúc.