Nêu thành tựu cơ bản của Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (Lịch sử 10 Chân trời sáng tạo)

Trả lời nhanh

Thành tựu cách mạng công nghiệp lần 1. Thành tựu cơ bản của Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (từ những năm 60 của thế kỉ XVIII, bắt đầu ở Anh) gồm: máy kéo sợi Gien-ni (1764), máy dệt chạy bằng sức nước (1785), máy hơi nước của Giêm Oát (hoàn thiện năm 1784), phương pháp luyện gang thành thép của Bét-xơ-me (giữa thế kỉ XIX), tàu thủy chạy bằng hơi nước (1807) và đầu máy xe lửa (1814), kéo theo mạng lưới đường sắt phát triển mạnh ở Tây Âu, Bắc Mĩ. Quan trọng nhất là máy hơi nước, vì nó mở ra thời kì sản xuất bằng máy móc.

Câu hỏi và cách làm bài

Câu hỏi 1 trang 68 Lịch sử 10 (bộ Chân trời sáng tạo, Bài 11: Các cuộc cách mạng công nghiệp thời kì cận đại) yêu cầu nêu thành tựu cơ bản của Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất.

Cách làm: đọc mục nói về thành tựu của cuộc cách mạng lần thứ nhất trong bài, sau đó sắp xếp thành tựu theo lĩnh vực chứ không chỉ liệt kê rời rạc. Có ba nhóm chính dễ nhớ: (1) ngành dệt, (2) động lực và luyện kim, (3) giao thông vận tải. Với mỗi thành tựu, em nên ghi đủ ba thông tin: năm, người phát minh, tác dụng. Từ khóa cần có trong bài làm: máy kéo sợi, máy dệt, máy hơi nước, luyện kim, tàu thủy, đầu máy xe lửa, đường sắt.

Thành tựu cơ bản của Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất

Thời gian Người phát minh Thành tựu Tác dụng
1764 Giêm Ha-gri-vơ (James Hargreaves) Máy kéo sợi Gien-ni Một người cùng lúc kéo được nhiều sợi, năng suất kéo sợi tăng gấp nhiều lần.
1769 Ri-chác Ác-crai-tơ (Richard Arkwright) Máy kéo sợi chạy bằng sức nước Sợi chắc hơn; xưởng sợi phải đặt cạnh sông, hình thành các nhà máy tập trung.
1784 Giêm Oát (James Watt) Máy hơi nước được cải tiến, dùng làm động cơ cho máy móc Cung cấp nguồn động lực mạnh, ổn định, không phụ thuộc sức nước hay sức gió; nhà máy có thể xây ở bất cứ đâu.
1785 Ét-mơn Các-rai (Edmund Cartwright) Máy dệt chạy bằng sức nước Năng suất dệt tăng khoảng 40 lần so với dệt tay, giải quyết tình trạng “thừa sợi, thiếu vải”.
1807 Rô-bớt Phơn-tơn (Robert Fulton) Tàu thủy chạy bằng hơi nước Vận chuyển trên sông, biển nhanh và chủ động hơn thuyền buồm.
1814 Xti-phen-xơn (George Stephenson) Đầu máy xe lửa chạy bằng hơi nước Mở đầu ngành đường sắt; đến thế kỉ XIX đường sắt phát triển mạnh ở Tây Âu và Bắc Mĩ.
1855–1856 Hen-ri Bét-xơ-me (Henry Bessemer) Lò chuyển luyện gang lỏng thành thép Sản xuất thép nhanh, rẻ, số lượng lớn, phục vụ chế tạo máy, đường ray, cầu, tàu.

Lưu ý về mốc năm: với máy hơi nước, một số tài liệu ghi năm 1782 (năm Oát chế tạo máy hơi nước tác dụng kép) hoặc năm 1769 (năm ông được cấp bằng sáng chế bộ ngưng hơi riêng); khi làm bài em ghi theo mốc trong sách của em. Với phương pháp Bét-xơ-me, mốc đúng là giữa những năm 1850 (bằng sáng chế năm 1855, công bố năm 1856); nếu gặp lời giải ghi năm 1885 thì đó là nhầm lẫn.

Có thể tóm tắt câu trả lời ngắn gọn để ghi vào vở như sau:

  • Ngành dệt: máy kéo sợi Gien-ni (1764), máy kéo sợi chạy bằng sức nước (1769), máy dệt chạy bằng sức nước (1785).
  • Động lực, luyện kim: máy hơi nước của Giêm Oát (1784); kĩ thuật luyện gang thành thép của Bét-xơ-me (giữa thế kỉ XIX).
  • Giao thông vận tải: tàu thủy chạy bằng hơi nước của Phơn-tơn (1807), đầu máy xe lửa của Xti-phen-xơn (1814); hệ thống đường sắt lan rộng ở Tây Âu, Bắc Mĩ trong thế kỉ XIX.

Vì sao máy hơi nước là thành tựu tiêu biểu nhất?

Trước khi có máy hơi nước, các máy kéo sợi, máy dệt đều phải dùng sức người, sức nước hoặc sức gió. Sức nước chỉ có ở ven sông, lại thay đổi theo mùa; sức gió càng thất thường. Máy hơi nước của Giêm Oát biến nhiệt năng của than đá thành chuyển động quay đều, liên tục, nên:

  • nhà máy có thể đặt ở thành phố, gần nguồn lao động và thị trường, thay vì phải bám theo dòng sông;
  • một động cơ có thể kéo cả dãy máy, mở ra nền sản xuất cơ khí hóa quy mô lớn;
  • chính máy hơi nước được lắp vào tàu thủy và đầu máy xe lửa, tạo ra cuộc cách mạng trong giao thông vận tải;
  • nhu cầu than và sắt thép tăng vọt, thúc đẩy ngành khai mỏ và luyện kim.

Vì vậy người ta thường coi việc máy hơi nước được sử dụng rộng rãi là dấu mốc chuyển nền sản xuất từ lao động thủ công sang lao động bằng máy móc.

Bối cảnh ngắn gọn: vì sao cách mạng bắt đầu ở Anh?

Để hiểu các thành tựu trên, em nên nắm thêm bối cảnh. Sau cách mạng tư sản thế kỉ XVII, nước Anh có chính quyền mới tạo điều kiện cho kinh tế tư bản phát triển; Anh tích lũy được nhiều vốn nhờ buôn bán và hệ thống thuộc địa rộng lớn; phong trào “rào đất cướp ruộng” đẩy nhiều nông dân ra thành thị làm công, tạo nguồn nhân công dồi dào; nước Anh lại giàu than đá, quặng sắt. Ngành dệt là ngành có thị trường lớn nhất nên máy móc xuất hiện ở đây trước, rồi lan sang luyện kim, khai mỏ và giao thông.

Ý nghĩa của những thành tựu này

  • Về kinh tế: năng suất lao động tăng vượt bậc, khối lượng hàng hóa lớn và giá rẻ hơn; nước Anh trở thành “công xưởng của thế giới”.
  • Về xã hội: nhiều trung tâm công nghiệp và thành phố mới ra đời; hình thành hai giai cấp cơ bản của xã hội tư bản là tư sản công nghiệp và vô sản công nghiệp.
  • Về văn minh: con người bước từ nền văn minh nông nghiệp sang văn minh công nghiệp; đường sắt, tàu thủy rút ngắn khoảng cách giữa các vùng và các châu lục.
  • Mặt trái: điều kiện lao động khắc nghiệt (kể cả lao động trẻ em), ô nhiễm khói than ở các đô thị công nghiệp, sự tranh giành thị trường và thuộc địa giữa các nước tư bản.

Mẹo ghi nhớ và câu hỏi tự kiểm tra

Mẹo: nhớ theo chuỗi nhân quả “Sợi – Vải – Hơi nước – Tàu – Thép”: kéo sợi (1764), dệt vải (1785), hơi nước (1784), tàu thủy (1807), tàu hỏa (1814), thép (giữa thế kỉ XIX). Chuỗi này cũng cho thấy logic của cuộc cách mạng: máy móc ngành dệt cần động cơ mạnh, động cơ hơi nước lại cần than, sắt thép và đường vận chuyển.

Tự kiểm tra:

  1. Thành tựu nào giải quyết tình trạng sợi làm ra nhiều mà dệt không kịp? Gợi ý: máy dệt chạy bằng sức nước của Các-rai (1785).
  2. Ai chế tạo đầu máy xe lửa chạy bằng hơi nước năm 1814? Gợi ý: Xti-phen-xơn.
  3. Vì sao sau khi có máy hơi nước, nhà máy không còn phải xây cạnh sông? Gợi ý: động cơ hơi nước dùng than, không phụ thuộc sức nước.

Các câu hỏi khác trong Bài 11

  • Câu hỏi trang 67: Vì sao Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất diễn ra đầu tiên ở nước Anh?
  • Câu hỏi 2 trang 68: Vì sao máy hơi nước mở ra kỉ nguyên sản xuất cơ khí, cơ giới hóa?
  • Câu hỏi trang 68: Bối cảnh lịch sử của Cách mạng công nghiệp lần thứ hai
  • Câu hỏi trang 69: Thành tựu tiêu biểu của Cách mạng công nghiệp lần thứ hai
  • Câu hỏi 1 trang 70: Ý nghĩa của các cuộc cách mạng công nghiệp thời kì cận đại
  • Câu hỏi 2 trang 70: Tác động đến xã hội và văn hóa
  • Luyện tập 1 trang 70: Động lực chính của hai cuộc cách mạng công nghiệp thời kì cận đại
  • Luyện tập 2 trang 70: Kể tên một số thành tựu có ảnh hưởng đến văn minh thế giới
  • Vận dụng 1 trang 70: Máy bay và sự kết nối giữa các quốc gia
  • Vận dụng 2 trang 70: Phân tích một thành tựu ảnh hưởng đến cuộc sống hằng ngày

Các bài học lân cận trong Lịch sử 10

  • Bài 10: Văn minh Tây Âu thời Phục hưng
  • Bài 11: Các cuộc cách mạng công nghiệp thời kì cận đại
  • Bài 12: Các cuộc cách mạng công nghiệp thời kì hiện đại
  • Bài 13: Cơ sở hình thành văn minh Đông Nam Á cổ – trung đại
  • Bài 14: Hành trình phát triển và thành tựu văn minh Đông Nam Á cổ – trung đại

Câu hỏi thường gặp

Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất diễn ra khi nào?

Cuộc cách mạng bắt đầu ở Anh từ những năm 60 của thế kỉ XVIII, sau đó lan sang các nước Tây Âu, Bắc Mĩ và cơ bản hoàn thành vào giữa thế kỉ XIX.

Thành tựu quan trọng nhất của Cách mạng công nghiệp lần 1 là gì?

Đó là máy hơi nước được Giêm Oát cải tiến, vì nó cung cấp nguồn động lực mới cho máy móc, tàu thủy và xe lửa, mở ra thời kì sản xuất cơ khí hóa.

Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất bắt đầu từ ngành nào?

Bắt đầu từ ngành dệt ở Anh, với máy kéo sợi Gien-ni năm 1764, rồi lan sang luyện kim, khai mỏ và giao thông vận tải.

Máy hơi nước ra đời năm nào?

Giêm Oát được cấp bằng sáng chế năm 1769 và hoàn thiện máy hơi nước dùng trong công nghiệp vào những năm 1782–1784; sách giáo khoa thường ghi năm 1784.

Cách mạng công nghiệp lần 1 khác lần 2 thế nào?

Lần thứ nhất dựa trên máy hơi nước, than đá và cơ khí hóa; lần thứ hai (nửa sau thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX) dựa trên điện, động cơ đốt trong, thép và dây chuyền sản xuất hàng loạt.