Trả lời nhanh
Bài đọc mở đầu bằng câu “If you were to stop people in the street and ask them to name a ship that had been sunk…” nói về vụ chìm tàu Titanic năm 1912. Đáp án bộ 5 câu hỏi thường gặp: 1 – C (the most famous sea disaster), 2 – A (maiden = first), 3 – B (launched too soon), 4 – D (those = lifeboats), 5 – B (sea travel was made safer). Mỗi đáp án đều có câu dẫn chứng trực tiếp trong bài, được phân tích bên dưới.
Tóm tắt nội dung bài đọc về tàu Titanic
Bài đọc gồm năm đoạn ngắn, mỗi đoạn một ý chính. Nắm được ý từng đoạn giúp em tìm dẫn chứng rất nhanh:
| Đoạn | Ý chính (diễn đạt lại bằng tiếng Việt) |
|---|---|
| 1 | Hỏi người đi đường tên một con tàu bị chìm, hầu như ai cũng nói Titanic; đây có thể chưa phải thảm hoạ bi thảm nhất nhưng chắc chắn là thảm hoạ đường biển nổi tiếng nhất. |
| 2 | Titanic là tàu chở khách hạng sang, được kì vọng nhanh nhất thế giới và được quảng bá rầm rộ, vì thế có rất nhiều nhân vật quan trọng trên tàu. |
| 3 | Trong chuyến đi đầu tiên tới Mỹ năm 1912, tàu đâm vào băng trôi và chìm; hơn hai phần ba trong số 2 300 hành khách thiệt mạng. Vì tin tàu “gần như không thể chìm”, không ai chuẩn bị; xuồng cứu sinh thiếu trầm trọng, những chiếc được hạ xuống nước vẫn còn trống một nửa. Chỉ ban nhạc vẫn bình tĩnh chơi đến phút cuối. |
| 4 | Bi kịch càng đau lòng vì tàu đã nhận cảnh báo băng trôi mà vẫn chạy hết tốc lực, và một con tàu chỉ cách mười dặm lại không nhận được tín hiệu cấp cứu. |
| 5 | Điều tốt rút ra: vấn đề an toàn trên biển được xem xét toàn diện, dẫn tới quy định xuồng cứu sinh chặt chẽ hơn và lập đội tuần tra băng trôi. |
Câu hỏi trắc nghiệm và đáp án chi tiết
Lưu ý: thứ tự phương án có thể khác trong đề của em.
Câu 1. The sinking of the Titanic was ______.
- A. the most tragic sea disaster
- B. the most historic sea disaster
- C. the most famous sea disaster
- D. the first great sea disaster
Đáp án: C. Dẫn chứng ở đoạn 1: “…if not the most tragic, certainly the most famous sea disaster in the history of ocean travel.” Cấu trúc if not A, certainly B nghĩa là “có thể không phải A, nhưng chắc chắn là B”. Vì vậy A sai (tác giả không khẳng định bi thảm nhất), B và D không được nhắc đến.
Câu 2. What can the word “maiden” be best replaced with?
- A. first
- B. historical
- C. important
- D. last
Đáp án: A. Cụm maiden voyage là “chuyến đi đầu tiên” của một con tàu. Dù “historical” và “important” nghe hợp ngữ cảnh, chúng không thay được nghĩa của “maiden”; “last” thì ngược nghĩa.
Câu 3. The lifeboats were ______.
- A. too short
- B. launched too soon
- C. half finished
- D. poorly equipped
Đáp án: B. Dẫn chứng: “…those that were launched were still half-empty.” Xuồng được hạ xuống nước khi mới có một nửa số người, tức là hạ quá sớm. Phương án A là bẫy từ: bài nói shortage (thiếu về số lượng), không nói xuồng “ngắn”. C nhầm “half-empty” (trống một nửa) với “half finished” (làm dở). D không có thông tin về trang thiết bị.
Lưu ý: đây là câu dễ gây tranh luận. Một số tài liệu trên mạng ghi đáp án C hoặc D, nhưng bài đọc không nói xuồng “làm dở” hay “thiếu trang bị”; chi tiết duy nhất là xuồng được hạ xuống khi “still half-empty”. Vì vậy B là phương án bám sát dẫn chứng nhất. Nếu đề của thầy cô có đáp án khác, em nên hỏi lại để thống nhất cách hiểu.
Câu 4. The word “those” refers to ______.
- A. passengers
- B. icebergs
- C. people
- D. lifeboats
Đáp án: D. Trong câu “There was severe shortage of lifeboats and those that were launched…”, đại từ “those” thay cho danh từ số nhiều đứng gần nhất phía trước và hợp nghĩa với động từ “launched” (được hạ thuỷ) – đó là lifeboats. Người hay hành khách không thể “được hạ thuỷ” và “trống một nửa”.
Câu 5. The positive result of the disaster was that ______.
- A. a full inquiry was made
- B. sea travel was made safer
- C. lifeboats were made larger
- D. a program of iceberg destruction was started
Đáp án: B. Đoạn cuối cho biết việc xem xét vấn đề an toàn trên biển dẫn tới “much better safety measures”, tức đi biển an toàn hơn. A chỉ là bước trung gian (xem xét), chưa phải kết quả tích cực cuối cùng. C sai vì bài nói quy định về xuồng chặt chẽ hơn, không nói xuồng to hơn. D sai vì bài nói lập đội tuần tra băng trôi, không phải phá huỷ băng.
Từ vựng và cấu trúc quan trọng trong bài
| Từ / cụm từ | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| luxury liner | tàu chở khách hạng sang | liner = tàu khách chạy tuyến cố định |
| publicity | sự quảng bá, sự chú ý của công chúng | “the last point” ở đoạn 2 chính là ý này |
| from all walks of life | thuộc mọi tầng lớp, ngành nghề | thành ngữ hay gặp |
| maiden voyage | chuyến đi đầu tiên | maiden = first |
| virtually unsinkable | gần như không thể chìm | virtually = almost |
| drill | buổi diễn tập (thoát hiểm) | khác nghĩa “mũi khoan” |
| shortage | sự thiếu hụt | severe shortage = thiếu trầm trọng |
| distress signal | tín hiệu cấp cứu | đồng nghĩa: distress call |
| carry on doing | tiếp tục làm | carried on playing = vẫn tiếp tục chơi nhạc |
| look into | xem xét, điều tra | was looked into: dạng bị động |
Cấu trúc “If you were to + V”: câu đầu bài dùng dạng giả định trang trọng của câu điều kiện loại 2, nói về một tình huống giả tưởng: “Nếu bạn (thử) dừng người đi đường lại và hỏi…”. Mệnh đề chính vẫn dùng would + V: “…nearly all of them would say the Titanic”.
Cấu trúc “had bothered to + V”: “very few of the passengers had bothered to learn the necessary drill” – rất ít hành khách chịu bỏ công học cách thoát hiểm; quá khứ hoàn thành cho thấy việc này lẽ ra phải làm trước tai nạn.
Thông tin lịch sử bổ sung về Titanic
Theo tư liệu lịch sử, RMS Titanic khởi hành từ Southampton (Anh) đi New York, va vào băng trôi đêm 14/4/1912 và chìm rạng sáng 15/4/1912. Trên tàu có khoảng 2 200 người (hành khách và thuỷ thủ đoàn), trong đó hơn 1 500 người thiệt mạng – xấp xỉ hai phần ba, khớp với nhận định trong bài. Tàu chỉ có 20 xuồng cứu sinh với sức chứa khoảng 1 178 người. Sau thảm hoạ, Công ước quốc tế về an toàn sinh mạng trên biển (SOLAS) ra đời năm 1914 và Đội tuần tra băng quốc tế được thành lập – chính là “iceberg patrol” trong bài. Con số 2 300 trong bài đọc là số làm tròn, em cứ dùng số liệu của bài khi làm đề.
Cách làm dạng bài đọc hiểu này
- Đọc câu hỏi trước, gạch chân từ khoá (maiden, those, positive result…).
- Đọc lướt tìm ý chính từng đoạn như bảng tóm tắt ở trên để biết thông tin nằm ở đâu.
- Câu hỏi từ vựng: thay từng phương án vào câu gốc, chọn phương án giữ nguyên nghĩa.
- Câu hỏi quy chiếu (those, it, they): tìm danh từ phía trước, cùng số ít/nhiều và hợp nghĩa với động từ đi kèm.
- Cảnh giác bẫy từ giống nhau: shortage – short, half-empty – half finished, patrol – destruction.
Câu hỏi luyện thêm (có đáp án)
- The word “virtually” is closest in meaning to: A. almost B. hardly C. actually D. rarely. Đáp án: A.
- Why were so many important people on board? A. tickets were cheap B. the ship had received great publicity C. it was the slowest ship D. they were part of the crew. Đáp án: B – “the last point” chỉ việc tàu được quảng bá rầm rộ.
- Which is NOT mentioned as a reason the disaster was so tragic? A. iceberg warnings were sent but the ship kept full speed B. a nearby ship missed the distress signal C. there were too few lifeboats D. the captain was asleep. Đáp án: D.
- Where was calm found during the panic? Đáp án: in the ballroom, where the band kept playing to the end.
Câu hỏi thường gặp
Bài đọc “If you were to stop people in the street…” nói về con tàu nào?
Bài đọc nói về tàu Titanic, chìm năm 1912 trong chuyến đi đầu tiên tới Mỹ sau khi đâm vào băng trôi.
Từ “maiden” trong “maiden voyage” nghĩa là gì?
“Maiden” nghĩa là đầu tiên; maiden voyage là chuyến đi đầu tiên của một con tàu, nên chọn “first”.
Từ “those” trong bài đọc Titanic chỉ cái gì?
“Those” thay cho “lifeboats” trong câu nói những chiếc xuồng được hạ xuống vẫn còn trống một nửa.
Kết quả tích cực của vụ chìm tàu Titanic là gì?
Vấn đề an toàn trên biển được xem xét toàn diện, dẫn tới quy định xuồng cứu sinh chặt chẽ hơn và lập đội tuần tra băng trôi, giúp đi biển an toàn hơn.
Cấu trúc “If you were to + V” dùng để làm gì?
Đây là dạng giả định trang trọng của câu điều kiện loại 2, diễn tả một tình huống giả tưởng ở hiện tại hoặc tương lai, mệnh đề chính dùng would + V.