Soạn Chuyên đề 1: Tập nghiên cứu và viết báo cáo về một vấn đề văn học trung đại Việt Nam – Kết nối tri thức

Trả lời nhanh

Chuyên đề 1 Ngữ văn 11 (Kết nối tri thức) hướng dẫn em tập nghiên cứu và viết báo cáo về một vấn đề văn học trung đại Việt Nam. Chuyên đề gồm ba phần: Tri thức tổng quát (chữ viết, các giai đoạn và xu hướng vận động của văn học trung đại), Phần 1 (chọn đề tài, lập kế hoạch, thu thập và xử lí tư liệu) và Phần 2 (viết báo cáo nghiên cứu đúng cấu trúc: mở đầu, nội dung, kết luận, tài liệu tham khảo). Bên dưới là tóm tắt từng phần, đề cương mẫu và mục lục để em mở lời giải chi tiết.

Chuyên đề 1 Ngữ văn 11 Kết nối tri thức học những gì?

Khác với các bài học đọc hiểu thông thường, chuyên đề này yêu cầu em đóng vai một “nhà nghiên cứu nhỏ”: tự đặt câu hỏi về một tác phẩm, tác giả hoặc hiện tượng văn học trung đại, tìm tài liệu, phân tích rồi trình bày kết quả thành một bản báo cáo. Mục tiêu là rèn ba năng lực: đọc sâu văn bản trung đại, xử lí tư liệu một cách trung thực và viết văn bản khoa học có cấu trúc chặt chẽ.

Phần Nội dung chính Sản phẩm em cần có
Tri thức tổng quát Ngôn ngữ, chữ viết; các giai đoạn phát triển; xu hướng vận động của văn học trung đại Sơ đồ hoặc bảng tóm tắt kiến thức nền
Phần 1: Tập nghiên cứu Xác định đề tài, vấn đề, mục tiêu, phương pháp; lập kế hoạch; thu thập, xử lí tài liệu Phiếu đăng kí đề tài, kế hoạch nghiên cứu, phiếu ghi chép tư liệu
Phần 2: Viết báo cáo Cấu trúc và yêu cầu của báo cáo nghiên cứu; cách trích dẫn, ghi tài liệu tham khảo Bản báo cáo hoàn chỉnh và bài thuyết trình ngắn

Tóm tắt Tri thức tổng quát về văn học trung đại Việt Nam

1. Ngôn ngữ và chữ viết

Văn học viết thời trung đại dùng chủ yếu hai loại chữ: chữ Hán (mượn của Trung Hoa, dùng trong hành chính, giáo dục, khoa cử và sáng tác) và chữ Nôm (do người Việt sáng tạo trên cơ sở chữ Hán để ghi âm tiếng Việt). Việc dùng chữ Hán làm giàu thêm vốn từ Hán Việt; còn sự phát triển của chữ Nôm giúp tiếng Việt văn chương ngày càng tinh tế, đỉnh cao là Truyện Kiều của Nguyễn Du.

2. Bốn giai đoạn phát triển

Giai đoạn Đặc điểm nổi bật Tác giả, tác phẩm tiêu biểu
Thế kỉ X – XIV Tác giả chủ yếu là nhà sư, trí thức cung đình; cảm hứng yêu nước, hào khí Đại Việt Trần Quốc Tuấn (Hịch tướng sĩ), Trần Nhân Tông, Trương Hán Siêu
Thế kỉ XV – XVII Nho giáo giữ vị trí chủ đạo; ngợi ca thời thịnh trị; văn Nôm bắt đầu phát triển Nguyễn Trãi, Lê Thánh Tông, Nguyễn Bỉnh Khiêm, Nguyễn Dữ
Thế kỉ XVIII – nửa đầu XIX Xã hội biến động; cảm hứng nhân đạo, quan tâm thân phận con người; văn xuôi và truyện thơ phát triển Nguyễn Du, Hồ Xuân Hương, Đặng Trần Côn – Đoàn Thị Điểm, Ngô gia văn phái
Nửa cuối thế kỉ XIX Thực dân Pháp xâm lược; cảm hứng yêu nước chống ngoại xâm mang âm hưởng bi tráng; xuất hiện sáng tác bằng chữ quốc ngữ Nguyễn Đình Chiểu, Nguyễn Khuyến, Trần Tế Xương

3. Những xu hướng vận động chính

  • Văn học chữ Nôm lớn mạnh song song với văn học chữ Hán, khẳng định tính dân tộc.
  • Đề tài mở rộng từ việc nước, việc triều đình sang đời sống thường ngày và số phận cá nhân.
  • Đội ngũ sáng tác mở rộng từ trí thức cung đình sang Nho sĩ xuất thân bình dân.
  • Từ sáng tác chủ yếu phục vụ chức năng (ban chiếu, giáo huấn) chuyển dần sang sáng tác theo cảm hứng thẩm mĩ.
  • Phong cách đi từ trang nhã, quy phạm đến bình dị, phá cách.
  • Bên cạnh thể loại vay mượn (chiếu, hịch, cáo, thơ Đường luật) xuất hiện thể loại dân tộc: lục bát, song thất lục bát, hát nói, truyện thơ.
  • Văn chương dần tách khỏi sử học, triết học (“văn – sử – triết bất phân”) để trở thành lĩnh vực nghệ thuật ngôn từ riêng.

Phần 1: Quy trình tập nghiên cứu một vấn đề văn học trung đại

  1. Chọn đề tài vừa sức. Đề tài nên gắn với tác phẩm đã học và chỉ đi sâu một khía cạnh. Một số hướng: giải mã giá trị một tác phẩm; tìm hiểu một hình tượng (trăng, tùng, người anh hùng…); lí giải chi tiết, điển cố; phân tích một nét nghệ thuật; so sánh hai tác phẩm.
  2. Xác định vấn đề và mục tiêu. Biến đề tài thành câu hỏi cụ thể, ví dụ: “Thiên nhiên trong thơ Nôm Nguyễn Trãi được miêu tả bằng những hình ảnh nào và thể hiện điều gì về tâm hồn nhà thơ?”
  3. Chọn phương pháp. Thống kê – phân loại, phân tích – tổng hợp, so sánh, tiếp cận văn bản kết hợp bối cảnh lịch sử.
  4. Lập kế hoạch. Chia công việc theo tuần: đọc văn bản, đọc tài liệu nghiên cứu, ghi phiếu, lập đề cương, viết nháp, chỉnh sửa.
  5. Thu thập và xử lí tư liệu. Ưu tiên văn bản tác phẩm có nguồn tin cậy, sách chuyên khảo, bài báo khoa học. Ghi phiếu đầy đủ: tác giả, tên tài liệu, nhà xuất bản, năm, trang. Phân biệt rõ ý của người khác và nhận xét của em.

Phần 2: Cấu trúc một bài báo cáo nghiên cứu

Phần Cần trình bày
Tên đề tài Ngắn gọn, nêu rõ đối tượng và phạm vi
Mở đầu Lí do chọn đề tài, mục tiêu, đối tượng, phạm vi, phương pháp nghiên cứu
Nội dung 2–3 luận điểm chính, mỗi luận điểm có dẫn chứng từ văn bản, số liệu thống kê, phân tích và nhận xét
Kết luận Tóm lược kết quả, đóng góp, hạn chế và hướng mở rộng
Tài liệu tham khảo Sắp xếp theo quy ước thống nhất (tác giả, năm, tên tài liệu, nơi xuất bản)
Phụ lục (nếu có) Bảng thống kê, hình ảnh, văn bản tác phẩm

Yêu cầu khi viết: ngôn ngữ khách quan, chính xác; trích dẫn trong ngoặc kép kèm nguồn; không sao chép nguyên văn ý kiến người khác mà không ghi chú; luận điểm sắp xếp logic, có câu chuyển ý.

Đề cương báo cáo mẫu

Đề tài: Hình ảnh thiên nhiên trong Quốc âm thi tập của Nguyễn Trãi (khảo sát một số bài tiêu biểu).

  1. Mở đầu: Quốc âm thi tập là tập thơ Nôm sớm nhất còn lưu giữ được, gồm 254 bài; thiên nhiên xuất hiện dày đặc nhưng chưa được học kĩ trên lớp. Mục tiêu: chỉ ra các nhóm hình ảnh thiên nhiên và ý nghĩa của chúng. Phương pháp: thống kê, phân tích, so sánh.
  2. Nội dung:
    • Luận điểm 1: Thiên nhiên đời thường, dân dã (rau muống, cây hòe, hoa sen…) – cái nhìn gần gũi khác với thơ chữ Hán quy phạm.
    • Luận điểm 2: Thiên nhiên tràn đầy sức sống, giàu màu sắc và âm thanh, tiêu biểu là bài Cảnh ngày hè.
    • Luận điểm 3: Thiên nhiên gắn với tấm lòng ưu ái của nhà thơ, mong dân giàu đủ.
  3. Kết luận: Thiên nhiên trong thơ Nôm Nguyễn Trãi vừa mộc mạc vừa tươi tắn, thể hiện tâm hồn yêu đời và tấm lòng vì dân; hướng mở rộng: so sánh với thiên nhiên trong thơ Nguyễn Bỉnh Khiêm.
  4. Tài liệu tham khảo: văn bản tác phẩm, sách giáo khoa Ngữ văn và một số công trình nghiên cứu về Nguyễn Trãi.

Mục lục soạn Chuyên đề 1 Ngữ văn 11 Kết nối tri thức

Chuyên đề 1: Tập nghiên cứu và viết báo cáo về một vấn đề văn học trung đại Việt Nam

  • Tri thức tổng quát trang 4
  • Phần 1: Tập nghiên cứu về một vấn đề văn học trung đại Việt Nam
  • Phần 2: Viết báo cáo về một vấn đề văn học trung đại Việt Nam

Các chuyên đề khác

  • Chuyên đề 2: Tìm hiểu ngôn ngữ trong đời sống xã hội hiện đại
  • Chuyên đề 3: Đọc, viết và giới thiệu về một tác giả văn học

Câu hỏi thường gặp

Chuyên đề 1 Ngữ văn 11 Kết nối tri thức gồm mấy phần?

Gồm phần Tri thức tổng quát và hai phần thực hành: Phần 1 tập nghiên cứu một vấn đề văn học trung đại, Phần 2 viết báo cáo về vấn đề đó.

Nên chọn đề tài nghiên cứu văn học trung đại như thế nào?

Chọn đề tài gắn với tác phẩm đã học, phạm vi hẹp và vừa sức, ví dụ một hình tượng, một chi tiết hoặc một nét nghệ thuật trong một tác phẩm cụ thể.

Báo cáo nghiên cứu văn học gồm những phần nào?

Tên đề tài, mở đầu, nội dung (các luận điểm có dẫn chứng), kết luận, tài liệu tham khảo và phụ lục nếu có.

Văn học trung đại Việt Nam chia làm mấy giai đoạn?

Bốn giai đoạn: thế kỉ X–XIV, thế kỉ XV–XVII, thế kỉ XVIII–nửa đầu thế kỉ XIX và nửa cuối thế kỉ XIX.