Trả lời nhanh
Phiếu bài tập cuối tuần Tiếng Việt lớp 2 tuần 19 (Chân trời sáng tạo) gồm 4 phần: đọc hiểu bài “Cây đào của ông”, chính tả phân biệt s/x, ch/tr, ao/au, luyện từ và câu (từ chỉ sự vật – hoạt động – đặc điểm, dấu câu, câu Ai thế nào?) và viết đoạn 3–5 câu về việc chuẩn bị đón Tết. Cuối bài có phiếu nâng cao và đáp án chi tiết.
Hướng dẫn sử dụng phiếu
- Thời gian làm khoảng 35–40 phút; có thể chia hai buổi: thứ Bảy làm phần đọc hiểu và chính tả, Chủ nhật làm luyện từ và câu, phần viết.
- Phụ huynh nên để con tự đọc to bài đọc một lần trước khi làm, chỉ gợi ý khi con hỏi.
- Phiếu ôn lại mạch kiến thức đầu học kì 2: đọc hiểu văn bản ngắn, chính tả, từ ngữ chỉ sự vật – hoạt động – đặc điểm, dấu chấm, dấu chấm hỏi, dấu phẩy và viết đoạn văn ngắn.
Phần I. Đọc hiểu
Đọc thầm bài văn sau:
CÂY ĐÀO CỦA ÔNG
Ngoài sân nhà Na có một cây đào do ông nội trồng từ năm Na mới chào đời. Suốt mùa đông, cây chỉ còn những cành khẳng khiu, nâu sẫm. Na hỏi ông: “Ông ơi, cây đào chết rồi ạ?” Ông cười, chỉ vào những chấm nhỏ xíu trên cành: “Cháu nhìn kĩ đi, nụ đang ngủ đấy. Chờ gió xuân về là chúng thức dậy.”
Từ hôm đó, ngày nào Na cũng ra thăm cây. Mỗi sáng, em cùng ông tưới nước, nhặt cỏ quanh gốc. Rồi một buổi sớm, Na reo lên: trên cành đã có những nụ hồng phớt, căng tròn như hạt ngọc. Chỉ vài hôm sau, cả cây bừng lên một màu hồng tươi. Ong bướm bay đến rộn ràng.
Chiều ba mươi Tết, cả nhà quây quần bên cây đào. Na thì thầm: “Cảm ơn ông đã trồng cho cháu cả một mùa xuân.”
Khoanh vào chữ cái trước câu trả lời đúng hoặc làm theo yêu cầu:
Câu 1. Cây đào ngoài sân do ai trồng?
A. Bố của Na B. Ông nội của Na C. Bạn Na
Câu 2. Vào mùa đông, cây đào trông như thế nào?
A. Nở đầy hoa hồng B. Chỉ còn cành khẳng khiu, nâu sẫm C. Lá xanh mướt
Câu 3. Na đã làm gì để chăm sóc cây đào? Viết câu trả lời.
Câu 4. Nụ đào được so sánh với hình ảnh nào?
A. hạt ngọc B. ngọn lửa C. chiếc lá
Câu 5. Em hiểu câu nói “Cảm ơn ông đã trồng cho cháu cả một mùa xuân” như thế nào?
Phần II. Chính tả
Bài 1. Điền s hoặc x: …ân trường, …inh đẹp, hoa …en, …ương mù, …ắp …ếp.
Bài 2. Điền ch hoặc tr: …ăm chỉ, quả …anh, nước …ong veo, cây …e, vui …ơi.
Bài 3. Điền ao hoặc au (thêm dấu thanh nếu cần): ngôi s…, cây c…, ch… mừng, m… sắc.
Phần III. Luyện từ và câu
Bài 4. Xếp các từ sau vào ba nhóm: cây đào, tưới nước, hồng tươi, ông nội, nhặt cỏ, khẳng khiu, cánh hoa, reo lên, căng tròn.
| Từ chỉ sự vật | Từ chỉ hoạt động | Từ chỉ đặc điểm |
|---|---|---|
| ………… | ………… | ………… |
Bài 5. Điền dấu chấm hoặc dấu chấm hỏi vào ô trống:
Bạn có thích mùa xuân không □ Mình thích lắm □ Mùa xuân có nhiều hoa đẹp □
Bài 6. Đặt một câu theo mẫu Ai (cái gì, con gì) thế nào? để tả một loài hoa ngày Tết.
Bài 7. Giải câu đố:
a) Bánh gì vuông vắn / Lá dong bọc ngoài / Đỗ, thịt ở trong / Tết về mới có? Là bánh …………
b) Hoa gì năm cánh vàng tươi / Xuân về nở rộ, đẹp ngời phương Nam? Là hoa …………
Phần IV. Viết
Bài 8. Viết 3–5 câu kể về một việc em đã làm cùng người thân để chuẩn bị đón Tết.
Gợi ý: Em đã làm việc gì? Em làm cùng ai? Em làm việc đó như thế nào? Em cảm thấy thế nào khi làm xong?
Phiếu nâng cao (dành cho học sinh khá, giỏi)
Bài 1. Tìm từ có nghĩa trái ngược với mỗi từ sau: héo – ……; nóng – ……; ồn ào – ……; chăm chỉ – …….
Bài 2. Tìm 3 từ ngữ chỉ đặc điểm của hoa đào hoặc hoa mai.
Bài 3. Chép lại câu sau, thêm dấu phẩy vào chỗ thích hợp: Ngày Tết nhà em có bánh chưng giò lụa mứt dừa.
Đáp án và hướng dẫn chấm
Phần I. Đọc hiểu
- Câu 1: B. Bài đọc nói rõ cây đào “do ông nội trồng”.
- Câu 2: B. Mùa đông cây rụng lá, chỉ còn cành khẳng khiu, nâu sẫm.
- Câu 3: Mỗi sáng, Na cùng ông tưới nước, nhặt cỏ quanh gốc cây đào. (Con trả lời đủ hai việc là đạt.)
- Câu 4: A. Nụ đào “căng tròn như hạt ngọc”.
- Câu 5: Gợi ý: Cây đào ông trồng mỗi năm lại nở hoa, mang không khí mùa xuân, ngày Tết đến cho Na. Na biết ơn ông vì món quà đặc biệt ấy. (Chấp nhận câu trả lời có ý “biết ơn ông” và “hoa đào mang mùa xuân, niềm vui”.)
Phần II. Chính tả
- Bài 1: sân trường, xinh đẹp, hoa sen, sương mù, sắp xếp.
- Bài 2: chăm chỉ, quả chanh, nước trong veo, cây tre, vui chơi.
- Bài 3: ngôi sao, cây cau, chào mừng, màu sắc.
Phần III. Luyện từ và câu
- Bài 4: Sự vật: cây đào, ông nội, cánh hoa. Hoạt động: tưới nước, nhặt cỏ, reo lên. Đặc điểm: hồng tươi, khẳng khiu, căng tròn.
- Bài 5: Bạn có thích mùa xuân không? Mình thích lắm. Mùa xuân có nhiều hoa đẹp.
- Bài 6: Ví dụ: Hoa đào nhà em hồng thắm. / Cành mai trên bàn thờ vàng rực rỡ.
- Bài 7: a) bánh chưng; b) hoa mai.
Phần IV. Đoạn văn tham khảo
Hai mươi tám Tết, em cùng mẹ dọn dẹp nhà cửa. Mẹ lau cửa kính, còn em lau bàn học và xếp lại giá sách cho ngăn nắp. Sau đó, em giúp mẹ cắm một bình hoa cúc vàng đặt ở phòng khách. Nhìn căn nhà sạch sẽ, thơm tho, em thấy rất vui vì mình đã góp sức đón Tết.
Cách chấm gợi ý: đủ 3–5 câu, đúng chủ đề (2 điểm); câu đúng ngữ pháp, có dấu chấm cuối câu (1 điểm); có từ ngữ chỉ cảm xúc (1 điểm); chữ viết rõ ràng, ít lỗi chính tả (1 điểm).
Phiếu nâng cao
- Bài 1: héo – tươi; nóng – lạnh; ồn ào – yên tĩnh (yên lặng); chăm chỉ – lười biếng.
- Bài 2: Ví dụ: hồng thắm, mềm mại, rực rỡ (hoa đào); vàng tươi, tươi tắn, rực rỡ (hoa mai).
- Bài 3: Ngày Tết nhà em có bánh chưng, giò lụa, mứt dừa.
Lỗi con hay mắc và cách khắc phục
- Nhầm từ chỉ hoạt động với từ chỉ đặc điểm: hướng dẫn con thử đặt từ vào câu “Bạn ấy đang …” (hoạt động) và “Bông hoa rất …” (đặc điểm).
- Quên dấu chấm hỏi: câu có từ “không”, “à”, “chưa”, “gì” ở cuối thường là câu hỏi.
- Đoạn văn chỉ có 1–2 câu: dùng 4 câu hỏi gợi ý, mỗi câu hỏi trả lời thành một câu.
- Lẫn s/x, ch/tr: cho con đọc to và tra lại trong sách; ghi các từ hay sai vào sổ tay chính tả.
Phiếu cuối tuần các tuần khác
- Bài tập cuối tuần Tiếng Việt lớp 2 Chân trời sáng tạo tuần 18
- Bài tập cuối tuần Tiếng Việt lớp 2 Chân trời sáng tạo tuần 20
- Bài tập cuối tuần Tiếng Việt lớp 2 Chân trời sáng tạo tuần 21
- Bài tập cuối tuần Tiếng Việt lớp 2 Chân trời sáng tạo tuần 22
- Bài tập cuối tuần Tiếng Việt lớp 2 Chân trời sáng tạo tuần 1
Câu hỏi thường gặp
Phiếu bài tập cuối tuần Tiếng Việt lớp 2 tuần 19 gồm những phần nào?
Gồm đọc hiểu một bài văn ngắn, chính tả phân biệt s/x, ch/tr, ao/au, luyện từ và câu (từ chỉ sự vật – hoạt động – đặc điểm, dấu câu, câu Ai thế nào?) và viết đoạn văn 3–5 câu.
Con lớp 2 nên làm phiếu cuối tuần trong bao lâu?
Khoảng 35–40 phút, có thể chia làm hai buổi để con không mệt. Phụ huynh nên chấm và chữa ngay các lỗi chính tả, dấu câu cho con.
Làm sao giúp con lớp 2 viết đoạn văn 3–5 câu?
Cho con trả lời lần lượt các câu hỏi gợi ý: làm việc gì, làm cùng ai, làm như thế nào, cảm thấy ra sao; mỗi câu trả lời là một câu văn, cuối câu có dấu chấm.