Trả lời nhanh
“We managed to get to school in time despite the heavy rain” nghĩa là “Chúng tôi đã xoay xở đến trường kịp giờ dù trời mưa to”. Câu dùng “manage to + V” (làm được điều gì dù khó khăn) và “despite + cụm danh từ” (mặc dù). Cách viết lại đúng nhất: “Although it rained heavily, we managed to get to school in time.”
Lưu ý: phần cuối đề gốc bị cắt nên chưa rõ đề yêu cầu chọn đáp án, điền từ hay viết lại câu. Vì vậy bài này phân tích câu và các dạng bài thường gặp quanh nó, không đoán các phương án trắc nghiệm.
1. Phân tích câu
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| We | Chủ ngữ: chúng tôi |
| managed to get | Động từ chính (quá khứ): đã cố gắng và làm được việc đến nơi |
| to school | Đến trường |
| in time | Kịp giờ, kịp lúc |
| despite the heavy rain | Mặc dù trời mưa to (nhượng bộ) |
2. Ba điểm ngữ pháp cần nhớ
a) manage to + V nguyên mẫu
“Manage to do sth” nghĩa là làm được việc gì sau khi đã cố gắng, có khó khăn. Cấu trúc đồng nghĩa là succeed in + V-ing. Đây là dạng quá khứ khẳng định, nên hàm ý việc đã thực sự xảy ra: chúng tôi đã đến trường rồi.
b) despite / in spite of + danh từ hoặc V-ing
Sau despite không có mệnh đề đầy đủ (chủ ngữ + động từ chia). Mẹo nhớ: despite không đi với of, còn in spite thì bắt buộc có of.
- Despite the heavy rain, … (cụm danh từ)
- In spite of the heavy rain, …
- Despite the fact that it rained heavily, … (muốn dùng mệnh đề thì thêm “the fact that”)
c) in time khác on time
- in time: kịp, không bị muộn (in time for class, in time to catch the bus).
- on time: đúng giờ đã định, theo lịch (the train left on time).
Trong câu này dùng in time vì trời mưa khiến việc đến kịp trở nên khó khăn.
3. Các cách viết lại câu (câu cùng nghĩa)
- Although it rained heavily, we managed to get to school in time.
- Even though the rain was heavy, we managed to get to school in time.
- In spite of the heavy rain, we managed to get to school in time.
- Despite the fact that it rained heavily, we managed to get to school in time.
- We succeeded in getting to school in time despite the heavy rain.
- It rained heavily, but we still managed to get to school in time.
Muốn chuyển despite + danh từ sang although + mệnh đề, hãy biến danh từ thành một mệnh đề. “The heavy rain” (danh từ) thành “it rained heavily” hoặc “the rain was heavy”. Danh từ và tính từ đi cùng sẽ đổi thành động từ và trạng từ, hoặc thành “be + tính từ”.
4. Lỗi sai thường gặp
| Sai | Đúng | Lý do |
|---|---|---|
| Despite of the heavy rain | Despite the heavy rain | Despite không đi với of |
| Despite it rained heavily | Although it rained heavily | Despite không đi với mệnh đề |
| Although the heavy rain, … | Although it rained heavily, … | Although cần mệnh đề |
| We managed to getting | We managed to get | manage + to V |
| Although it rained, but we … | Although it rained, we … | Không dùng although và but cùng lúc |
| Dùng on time thay cho in time | in time | Câu nhấn mạnh việc kịp lúc |
5. Nếu đề là trắc nghiệm hoặc điền từ
Hãy kiểm tra theo thứ tự sau để loại đáp án sai:
- Sau chỗ trống có the heavy rain (cụm danh từ) thì chọn despite / in spite of, loại although / though / even though.
- Sau chỗ trống có mệnh đề có chủ ngữ và động từ thì chọn although / though / even though, loại despite.
- Sau managed phải có to + V, loại dạng V-ing hoặc V chia thì.
- Câu nói về việc đã làm được thì quá khứ đơn managed. Nếu đề dùng could để chỉ một lần thành công cụ thể ở khẳng định, nên đổi sang was/were able to hoặc managed to.
6. Bài luyện tập
- Viết lại câu bằng although: Despite the cold weather, they went swimming.
- Viết lại câu bằng despite: Although she was tired, she managed to finish the report.
- Chọn từ đúng: ___ the heavy traffic, he arrived in time. (Despite / Although)
- Viết lại với succeed in: He managed to open the old door.
Đáp án
- Although the weather was cold, they went swimming.
- Despite being tired, she managed to finish the report. (hoặc: Despite her tiredness, …)
- Despite (sau chỗ trống là cụm danh từ “the heavy traffic”).
- He succeeded in opening the old door.
Tổng kết
Ghi nhớ ba ý: manage to + V = succeed in + V-ing; despite + cụm danh từ = although + mệnh đề; in time là kịp lúc. Nắm ba ý này là bạn xử lý được hầu hết các dạng bài quanh câu trên.
Câu hỏi thường gặp
We managed to get to school in time despite the heavy rain dịch là gì?
Câu có nghĩa là: Chúng tôi đã xoay xở đến trường kịp giờ dù trời mưa to.
Sau despite dùng loại từ nào?
Sau despite dùng danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing, ví dụ despite the heavy rain, despite being tired. Muốn dùng mệnh đề thì thêm the fact that hoặc đổi sang although.
Manage to khác try to ở điểm nào?
Manage to nghĩa là đã làm được việc sau khi cố gắng, tức là có kết quả thành công. Try to chỉ là cố gắng, chưa chắc làm được.
In time và on time khác nhau thế nào?
In time là kịp lúc, không bị muộn. On time là đúng giờ đã định theo lịch. Câu này dùng in time vì nhấn mạnh việc đến kịp dù mưa to.