FeS2 + O2 → Fe2O3 + SO2: Cân bằng, hiện tượng và bài tập

Trả lời nhanh

Phương trình đã cân bằng là 4FeS2 + 11O2 → 2Fe2O3 + 8SO2, điều kiện nhiệt độ cao. Đây là phản ứng oxi hoá – khử: FeS2 là chất khử (Fe+2 lên Fe+3, S-1 lên S+4), O2 là chất oxi hoá. Phản ứng dùng để đốt quặng pyrit điều chế SO2 trong sản xuất axit sunfuric.

Phương trình hoá học

4FeS2 + 11O2 → 2Fe2O3 + 8SO2 (nhiệt độ cao, thường 800–1000 °C)

Chất Tên gọi Trạng thái, màu sắc Vai trò
FeS2 Pyrit sắt Rắn, màu vàng ánh kim Chất khử
O2 Oxi Khí không màu Chất oxi hoá
Fe2O3 Sắt(III) oxit Rắn, màu nâu đỏ Sản phẩm oxi hoá
SO2 Lưu huỳnh đioxit Khí không màu, mùi hắc Sản phẩm oxi hoá

Cân bằng bằng phương pháp thăng bằng electron

Bước 1: xác định số oxi hoá. Trong FeS2, sắt là +2 và mỗi nguyên tử lưu huỳnh là −1 (ion S22−, tổng +2 − 2 = 0).

Fe+2S2-1 + O20 → Fe2+3O3-2 + S+4O2-2

Bước 2: viết quá trình nhường và nhận electron.

  • Fe+2 → Fe+3 + 1e
  • 2S-1 → 2S+4 + 10e
  • Gộp lại: FeS2 → Fe+3 + 2S+4 + 11e
  • O2 + 4e → 2O-2

Bước 3: cân bằng electron. Bội chung nhỏ nhất của 11 và 4 là 44, nên hệ số FeS2 là 4 và hệ số O2 là 11 (trong 44e: 4 × 11 = 44 và 11 × 4 = 44).

Bước 4: đặt hệ số vào phương trình. 4FeS2 cho 4 Fe, nên Fe2O3 là 2. Có 8 S nên SO2 là 8.

Bước 5: kiểm tra oxi. Vế trái có 11 × 2 = 22 nguyên tử O. Vế phải có 2 × 3 + 8 × 2 = 22. Phương trình đã cân bằng.

Hiện tượng nhận biết

  • Chất rắn màu vàng ánh kim (pyrit) dần chuyển thành chất rắn màu nâu đỏ (Fe2O3).
  • Có khí thoát ra, mùi hắc, gây ho (SO2). Khí này làm mất màu dung dịch nước brom hoặc dung dịch thuốc tím.

Vì sao sản phẩm là Fe2O3 mà không phải FeO hay Fe3O4?

Khi đốt dư oxi ở nhiệt độ cao, sắt bị oxi hoá lên mức cao nhất là +3, nên tạo Fe2O3. Lưu huỳnh cũng lên +4 và tạo SO2. Lượng oxi dư vẫn không biến SO2 thành SO3 được nhiều, vì phản ứng này cần xúc tác V2O5 và nhiệt độ thích hợp, nên là một giai đoạn riêng.

Ứng dụng trong công nghiệp

Đây là giai đoạn đầu của sản xuất H2SO4 bằng phương pháp tiếp xúc, theo sơ đồ:

  1. Đốt pyrit: 4FeS2 + 11O2 → 2Fe2O3 + 8SO2
  2. Oxi hoá SO2: 2SO2 + O2 ⇌ 2SO3 (V2O5, t°)
  3. Hấp thụ SO3 bằng H2SO4 đặc tạo oleum, rồi pha loãng thành H2SO4.

Xỉ Fe2O3 còn lại có thể dùng làm nguyên liệu luyện gang, thép.

Mẹo nhớ và lỗi hay gặp

  • Mẹo nhớ hệ số: dãy “4 – 11 – 2 – 8”. Mỗi FeS2 nhường 11 electron, và con số 11 chính là hệ số của O2.
  • Lỗi 1: coi S trong FeS2 có số oxi hoá −2, Fe có +4. Thực tế Fe là +2 và S là −1.
  • Lỗi 2: chỉ tính electron của Fe hoặc chỉ của S, nên không ra tổng 11e.
  • Lỗi 3: viết sản phẩm là SO3. Đốt pyrit trong không khí chỉ tạo SO2.

Bài tập vận dụng

Bài 1. Đốt cháy hoàn toàn 6 gam FeS2 trong oxi dư. Tính thể tích SO2 (đkc, 24,79 L/mol) và khối lượng Fe2O3 thu được. (Fe = 56, S = 32, O = 16.)

Giải: n(FeS2) = 6 : 120 = 0,05 mol. Theo phương trình, n(SO2) = 2 × 0,05 = 0,1 mol, nên V = 0,1 × 24,79 = 2,479 L. n(Fe2O3) = 0,05 : 2 = 0,025 mol, nên m = 0,025 × 160 = 4 gam.

Bài 2. Đốt hết 24 gam FeS2. Tính khối lượng O2 đã phản ứng và khối lượng SO2 tạo ra.

Giải: n(FeS2) = 24 : 120 = 0,2 mol. n(O2) = 0,2 × 11/4 = 0,55 mol, nên m = 0,55 × 32 = 17,6 gam. n(SO2) = 0,2 × 2 = 0,4 mol, nên m = 0,4 × 64 = 25,6 gam. Kiểm tra bảo toàn khối lượng: 24 + 17,6 = 41,6 gam. Sản phẩm: 0,1 × 160 + 25,6 = 16 + 25,6 = 41,6 gam. Đúng.

Bài 3. Quặng pyrit chứa 80% FeS2 về khối lượng. Đốt 150 gam quặng (tạp chất không phản ứng), tính số mol SO2.

Giải: m(FeS2) = 150 × 0,8 = 120 gam, tức 1 mol. Vậy n(SO2) = 2 mol.

Câu hỏi thường gặp

Phương trình FeS2 + O2 → Fe2O3 + SO2 cân bằng như thế nào?

4FeS2 + 11O2 → 2Fe2O3 + 8SO2 (nhiệt độ cao). Mỗi phân tử FeS2 nhường 11 electron, mỗi phân tử O2 nhận 4 electron, nên tỉ lệ FeS2 : O2 là 4 : 11.

Số oxi hoá của Fe và S trong FeS2 là bao nhiêu?

Fe có số oxi hoá +2 và mỗi nguyên tử S có số oxi hoá −1. Tổng điện tích bằng +2 + 2×(−1) = 0.

Trong phản ứng này chất nào là chất khử, chất nào là chất oxi hoá?

FeS2 là chất khử vì cả Fe và S đều tăng số oxi hoá. O2 là chất oxi hoá vì số oxi hoá giảm từ 0 xuống −2.

Phản ứng này dùng để làm gì trong công nghiệp?

Dùng đốt quặng pyrit để điều chế SO2, nguyên liệu để sản xuất axit sunfuric. Xỉ Fe2O3 sinh ra có thể dùng luyện gang, thép.