Trả lời nhanh
Chỗ trống cần điền là life skills (các kỹ năng sống): “Preparing and cooking meals are some of the essential life skills for teens.” Sau “some of the” phải là danh từ số nhiều, còn “essential” là tính từ nên cần một danh từ đi sau. “Life skills” vừa số nhiều vừa hợp nghĩa: nấu ăn là kỹ năng sống thiết yếu của thanh thiếu niên.
Dịch nghĩa câu
“Preparing and cooking meals are some of the essential life skills for teens” nghĩa là: Chuẩn bị và nấu các bữa ăn là một trong những kỹ năng sống thiết yếu đối với thanh thiếu niên.
Câu này hay gặp trong chủ đề về kỹ năng sống (life skills), việc nhà và sự tự lập của tuổi teen.
Vì sao đáp án là “life skills”?
- Cấu trúc “some of the + danh từ số nhiều”. “Some of the …” nghĩa là “một vài trong số những …”, nên danh từ phía sau phải ở dạng số nhiều. Vì vậy dạng số ít như “life skill” hay “skill” là sai.
- “Essential” là tính từ. Nó đứng trước danh từ để bổ nghĩa (“essential skills”). Nếu điền tính từ hoặc động từ vào chỗ trống, câu sẽ thiếu danh từ chính.
- Động từ “are”. Chủ ngữ có hai việc (preparing and cooking) nên dùng “are”. Cụm “some of the … skills” cũng hợp với “are”.
- Nghĩa. Nấu ăn thuộc nhóm kỹ năng sống giúp các em tự lập, nên “life skills” là cụm danh từ phù hợp nhất.
Cách loại trừ các lựa chọn dễ nhầm
Đề gốc có thể cho các phương án khác nhau. Bạn hãy áp dụng bảng sau để loại nhanh:
| Dạng điền thử | Có đúng không? | Lý do |
|---|---|---|
| life skills | Đúng | Danh từ số nhiều, đúng nghĩa |
| life skill | Sai | Danh từ số ít, không đi sau “some of the” |
| lives skills | Sai | “Lives” là số nhiều của “life”, nhưng danh từ đứng trước danh từ khác thường ở dạng số ít (life skills) |
| skillful | Sai | Là tính từ, mà sau “essential” cần danh từ |
Nếu đề của bạn có phương án khác, cứ chọn phương án là danh từ số nhiều có nghĩa “kỹ năng” (ví dụ skills, life skills, practical skills).
Mẹo nhớ
- Thấy “some of the / one of the / many of the” → nghĩ ngay đến danh từ số nhiều.
- Thấy “essential, important, useful” → sau đó phải có danh từ.
- Danh từ ghép như life skills, school bag, bus stop: từ đứng trước thường ở số ít, chỉ từ cuối chia số nhiều.
Lỗi sai thường gặp
- Điền “life skill” vì nhìn thấy “essential” mà quên cụm “some of the”.
- Viết “lives skills” do nhầm số nhiều của “life” là “lives”.
- Chia động từ “is” vì chủ ngữ “preparing and cooking meals” bị nhìn thành một việc. Thực ra có hai hoạt động nối bằng “and”, nên dùng “are”.
Từ vựng đi kèm
- life skills: kỹ năng sống
- essential (adj): thiết yếu, cần thiết
- prepare meals: chuẩn bị bữa ăn
- independent (adj): tự lập
- do the household chores: làm việc nhà
Bài luyện tập (ví dụ tự đặt)
- Điền từ: Managing time and saving money are two important ___ for students. (life skill / life skills)
- Chọn đáp án đúng: Cooking is one of the most useful ___ for teenagers. (skill / skills / skillful)
- Sửa lỗi: Washing clothes and cleaning the house is some of the essential skills for teens.
Đáp án:
- life skills – sau “two” cần danh từ số nhiều.
- skills – sau “one of the most useful” dùng danh từ số nhiều.
- Sửa “is” thành “are”: Washing clothes and cleaning the house are some of the essential skills for teens.
Câu hỏi thường gặp
Đáp án của câu 'Preparing and cooking meals are some of the essential ___ for teens' là gì?
Đáp án là 'life skills' (kỹ năng sống). Sau 'some of the' cần danh từ số nhiều và nghĩa của câu nói về kỹ năng thiết yếu của thanh thiếu niên.
Vì sao không dùng 'life skill'?
Vì 'some of the' đi với danh từ số nhiều. 'Life skill' là số ít nên sai ngữ pháp.
Có thể điền chỉ 'skills' không?
Có thể về ngữ pháp và nghĩa vẫn chấp nhận được, nhưng 'life skills' là cụm từ quen thuộc nhất với chủ đề này. Nếu đề có cả hai, hãy chú ý cụm cố định mà đề muốn kiểm tra.
Vì sao động từ là 'are' mà không phải 'is'?
Chủ ngữ gồm hai hoạt động nối bằng 'and' (preparing and cooking), đồng thời nhóm 'some of the … skills' là số nhiều, nên dùng 'are'.