Trả lời nhanh
Phần Speaking của Unit 2 “Your body and you” (Tiếng Anh 10 Global Success) xoay quanh chủ đề cơ thể và sức khoẻ. Để nói tốt, em cần ba thứ: từ vựng về triệu chứng, cấu trúc đưa lời khuyên (should, had better, Why don’t you…?) và cách mở rộng ý bằng lí do. Bài dưới đây có hội thoại mẫu tự soạn để em luyện cùng bạn.
Lưu ý: các câu và hội thoại trong bài là ví dụ do chúng tôi tự soạn để em luyện nói, không phải đáp án chép từ sách. Em hãy mở SGK, đọc kĩ yêu cầu từng task rồi áp dụng các mẫu câu dưới đây vào đúng đề của mình.
1. Chủ đề Unit 2 và cách tiếp cận bài Speaking
Unit 2 nói về việc hiểu cơ thể mình và giữ gìn sức khoẻ. Vì vậy bài Speaking thường yêu cầu em trao đổi theo cặp: nói về thói quen tốt/xấu cho sức khoẻ, hoặc nêu vấn đề sức khoẻ và đưa lời khuyên.
Cách làm gọn trong 4 bước:
- Đọc kĩ đề, gạch chân từ khoá (health problem, advice, healthy habit…).
- Ghi 3–4 ý bằng từ khoá, không viết nguyên câu.
- Chọn mẫu câu phù hợp từ bảng bên dưới.
- Nói với bạn, đổi vai, rồi sửa lỗi cho nhau.
2. Từ vựng cần có
| Nhóm | Từ / cụm từ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Triệu chứng | have a headache / a sore throat / a stomachache | đau đầu / đau họng / đau bụng |
| Triệu chứng | have a runny nose, feel dizzy, have a fever | sổ mũi, chóng mặt, bị sốt |
| Thói quen tốt | get enough sleep, eat a balanced diet | ngủ đủ, ăn uống cân bằng |
| Thói quen tốt | do exercise regularly, drink plenty of water | tập thể dục đều đặn, uống nhiều nước |
| Thói quen xấu | stay up late, skip breakfast, eat too much sugar | thức khuya, bỏ bữa sáng, ăn quá nhiều đường |
| Hành động | see a doctor, take a rest, take medicine | đi khám, nghỉ ngơi, uống thuốc |
3. Mẫu câu hỏi và đưa lời khuyên
- Hỏi thăm: What’s wrong? / What’s the matter? / You don’t look well.
- Nêu vấn đề: I’ve got a … / I feel … / I have trouble + V-ing.
- Khuyên: You should / shouldn’t + V. – You had better + V. – Why don’t you + V? – If I were you, I would + V. – It’s a good idea to + V.
- Đưa lí do: …because it helps you … / …so you will feel …
- Đáp lại: That’s a good idea. / Thanks for your advice. / I’ll try that.
Mẹo nhớ: should và had better đều đi với động từ nguyên mẫu không “to”. “Had better” mạnh hơn, dùng khi không làm sẽ có hậu quả (You had better see a doctor).
4. Hội thoại mẫu (ví dụ tự soạn)
Dialogue 1 – Health problem and advice
A: You look tired, Nam. What’s wrong?
B: I often have headaches in the afternoon, and I feel sleepy in class.
A: How late do you go to bed?
B: Around midnight. I stay up to play games.
A: Well, you should go to bed before eleven because teenagers need about eight hours of sleep. Why don’t you turn off your phone earlier?
B: That’s a good idea. I’ll try it this week.
Dialogue 2 – Talking about healthy habits
A: What do you do to stay healthy?
B: I play badminton three times a week, and I try to drink enough water every day. How about you?
A: I usually skip breakfast, so I feel hungry before lunch.
B: You shouldn’t skip breakfast. It gives you energy for the morning. You had better eat something simple, like eggs and bread.
5. Lỗi sai thường gặp
- Viết should to go hoặc should goes → đúng: should go.
- Nhầm have a headache với have headache (thiếu mạo từ a).
- Nói “I am headache” → đúng: “I have a headache”.
- Chỉ nói “You should sleep” mà không giải thích → thêm because… để câu nói đầy đủ và điểm cao hơn.
- Nói quá nhanh, nuốt âm cuối (/s/, /t/): hãy đọc chậm, rõ âm cuối như headaches, exercise.
6. Luyện tập (có đáp án)
Bài 1. Chọn đáp án đúng: “You look pale. You ____ see a doctor.”
A. had better to B. had better C. should to D. better
Đáp án: B. Cấu trúc đúng là had better + V (nguyên mẫu, không “to”).
Bài 2. Viết lời khuyên cho tình huống: “I have a sore throat and a cough.”
Gợi ý: You should drink warm water with honey and take a rest. You shouldn’t eat cold food because it can make your throat worse.
Bài 3. Cùng bạn đóng vai: một người hay bỏ bữa sáng và hay thức khuya; người kia đưa ít nhất hai lời khuyên, mỗi lời khuyên kèm một lí do. Dùng ít nhất hai cấu trúc khác nhau (should, Why don’t you, If I were you).
7. Mẹo luyện nói hiệu quả
- Ghi âm lại phần nói của mình, nghe lại để sửa lỗi phát âm và ngữ pháp.
- Thay thông tin trong hội thoại mẫu bằng chuyện thật của em để nhớ lâu hơn.
- Mỗi lần luyện chỉ tập trung sửa một lỗi, ví dụ âm cuối hoặc cấu trúc lời khuyên.
Câu hỏi thường gặp
Speaking Unit 2 lớp 10 Global Success học chủ đề gì?
Unit 2 có tên "Your body and you", nói về cơ thể và sức khoẻ. Phần Speaking giúp em luyện nói về vấn đề sức khoẻ, thói quen lành mạnh và đưa lời khuyên.
Dùng cấu trúc nào để đưa lời khuyên khi nói tiếng Anh?
Em có thể dùng should/shouldn't + V, had better + V, Why don't you + V?, If I were you, I would + V. Nên thêm lí do bằng because để câu nói thuyết phục hơn.
Làm sao để nói tốt phần Speaking mà không học thuộc lòng?
Ghi ra 3–4 từ khoá cho mỗi ý, học sẵn vài mẫu câu hỏi – đáp, rồi luyện đổi vai với bạn bằng thông tin thật của mình thay vì thuộc nguyên bài.