Trả lời nhanh
Câu này thường được viết đầy đủ là: “Many voluntary organizations share information with local government and co-operate with it…”. Chỗ trống về giới từ gần như luôn là with, vì cả “share sth with sb” lẫn “co-operate with sb” đều đi với “with”. Nếu đề của em hỏi từ loại, hãy xem phần “voluntary” ở dưới.
Lưu ý: đề gốc của câu này bị cắt ở cuối nên thầy cô không ghi lại các phương án A, B, C, D để tránh nhầm. Bài viết giải thích phần kiến thức cốt lõi mà câu hỏi kiểm tra, để em áp dụng cho mọi phương án.
Nghĩa của câu
“Nhiều tổ chức tình nguyện chia sẻ thông tin với chính quyền địa phương và hợp tác với họ…”. Câu nói về hoạt động cộng đồng: tổ chức tình nguyện cần thông tin và sự phối hợp của chính quyền để làm việc hiệu quả hơn.
Phân tích từng cụm từ quan trọng
| Cụm | Cấu trúc | Ví dụ tự đặt |
|---|---|---|
| voluntary organizations | voluntary (adj) + organizations (n) | Voluntary groups in my ward collect used books. |
| share information with | share + sth + with + sb | She shared the schedule with her team. |
| co-operate with | co-operate + with + sb (+ to V) | Students co-operate with teachers to keep the school clean. |
| local government | danh từ không đếm, thường không có “a” | Local government repaired the road. |
Vì sao là “with” mà không phải “to”, “for”, “of”?
- to: dùng với “give information to sb” hoặc “tell sb”. Nhưng “share” mang nghĩa cùng dùng chung nên đi với “with”.
- for: chỉ mục đích hoặc người hưởng lợi (“collect money for poor children”), không đi với co-operate.
- of: không tạo thành cụm với share hay co-operate.
- on: “rely on”, “depend on” – dễ nhầm vì cũng nói về sự hỗ trợ, nhưng nghĩa khác.
Voluntary hay volunteer? Phân biệt từ loại
Đây là bẫy hay gặp ở bài chia từ:
- volunteer (n): tình nguyện viên; (v): xung phong, tình nguyện làm.
- voluntary (adj): tự nguyện, không bắt buộc → đứng trước danh từ: voluntary work, voluntary organizations.
- voluntarily (adv): một cách tự nguyện → bổ nghĩa cho động từ.
Mẹo nhớ: -ary đuôi tính từ, -eer chỉ người. Trước “organizations” (danh từ) cần tính từ nên chọn “voluntary”.
Lỗi sai thường gặp
- Viết “share information to local government” – sai giới từ.
- Viết “co-operate to local government” hoặc “co-operate together with” (dư “together”).
- Thêm “s” cho “information” – đây là danh từ không đếm được, không viết “informations”.
- Quên chia động từ: chủ ngữ “Many voluntary organizations” là số nhiều nên động từ giữ nguyên “share”, “co-operate”.
Cách làm dạng bài tương tự
- Xác định từ đứng trước chỗ trống (share, co-operate, rely…).
- Nhớ cụm cố định của từ đó (động từ + giới từ).
- Đọc lại cả câu để kiểm tra nghĩa.
- Nếu chỗ trống ở trước danh từ, kiểm tra xem cần tính từ hay danh từ.
Bài luyện tập (có đáp án)
- Our club often shares news ___ the ward office. → with
- Volunteers co-operate ___ teachers to organise the book drive. → with
- Joining the clean-up day is completely ___ (volunteer). → voluntary
- The two groups work in close ___ (co-operate). → co-operation (sau tính từ “close” cần danh từ)
- Sửa lỗi: “The charity shares many informations to the city council.” → “The charity shares a lot of information with the city council.”
Nếu em có đủ đề và 4 phương án gốc, hãy áp dụng đúng các bước ở trên: loại những giới từ không đi với động từ rồi chọn đáp án còn lại.
Câu hỏi thường gặp
Share information đi với giới từ gì?
Đi với "with": share information with someone, nghĩa là chia sẻ thông tin với ai đó. Dùng "to" khi động từ là give hoặc send.
Co-operate đi với giới từ nào?
Co-operate with + người hoặc tổ chức, thường theo sau là to V để chỉ mục đích. Ví dụ: co-operate with the police to find the missing child.
Voluntary khác volunteer thế nào?
Voluntary là tính từ nghĩa là tự nguyện. Volunteer là danh từ (tình nguyện viên) hoặc động từ (xung phong làm).
Information có thêm s được không?
Không. Information là danh từ không đếm được. Muốn chỉ số lượng, dùng a piece of information hoặc some, a lot of information.