Kể về trải nghiệm khi em chia tay mái trường tiểu học: dàn ý và 7 bài văn mẫu

Trả lời nhanh

Bài văn kể về trải nghiệm chia tay mái trường tiểu học dùng ngôi thứ nhất (“em”, “tôi”), chọn một khoảnh khắc cụ thể như buổi học cuối, lễ tổng kết, lúc viết lưu bút, rồi kể theo trình tự: hoàn cảnh – diễn biến – cao trào cảm xúc – điều em nhận ra. Bài hay cần có chi tiết riêng (một lời dặn của cô, một món quà, một góc sân trường) và cảm xúc chân thật, tránh liệt kê chung chung.

Yêu cầu của kiểu bài kể lại một trải nghiệm

  • Ngôi kể: ngôi thứ nhất, người kể chính là em.
  • Sự việc: một trải nghiệm có thật hoặc gần với thật, xảy ra vào thời điểm kết thúc lớp 5.
  • Trình tự: sắp xếp các sự việc theo thời gian hoặc theo dòng hồi tưởng, có mở đầu, diễn biến, kết thúc.
  • Yếu tố miêu tả, biểu cảm: tả cảnh trường, gương mặt thầy cô, bạn bè; bộc lộ cảm xúc tiếc nuối, biết ơn, háo hức.
  • Ý nghĩa: cuối bài nêu điều em rút ra hoặc tình cảm em mang theo.

Dàn ý chi tiết

  1. Mở bài: giới thiệu trải nghiệm: thời gian (cuối năm lớp 5), địa điểm (trường tiểu học của em), ấn tượng chung (một buổi chia tay khó quên).
  2. Thân bài:
    • Hoàn cảnh: những ngày cuối năm học, không khí trường lớp, cảnh vật (hoa phượng, tiếng ve, sân trường).
    • Diễn biến: buổi học cuối hoặc lễ tổng kết; những việc diễn ra (cô dặn dò, cả lớp viết lưu bút, chụp ảnh, tặng quà…).
    • Khoảnh khắc đáng nhớ nhất: một lời nói, một hành động, một giọt nước mắt.
    • Cảm xúc của em: tiếc nuối, biết ơn, bịn rịn, xen lẫn háo hức bước vào lớp 6.
  3. Kết bài: trải nghiệm ấy để lại gì trong em; lời hứa, mong ước dành cho thầy cô, mái trường.

Bài mẫu 1 – Buổi học cuối cùng với cô chủ nhiệm

Trong năm năm học tiểu học, có rất nhiều buổi học, nhưng buổi học cuối cùng với cô Hạnh, cô chủ nhiệm lớp 5A của em, là buổi em nhớ nhất.

Sáng hôm ấy, lớp không học bài mới. Cô bảo cả lớp kê bàn thành hình chữ U để ai cũng nhìn thấy nhau. Ngoài cửa sổ, chùm phượng đầu tiên đã đỏ rực, tiếng ve kêu ran như giục giã. Cô lần lượt gọi tên từng bạn và nhắc lại một kỉ niệm nhỏ: bạn Minh hồi lớp 4 từng làm vỡ lọ hoa rồi tự đi nhận lỗi, bạn Lan có bài văn được đọc trước toàn trường. Đến lượt em, cô cười: “Con là đứa hay hỏi nhất lớp. Lên cấp hai cứ hỏi nhiều vào nhé.”

Em đã định cười, nhưng cổ họng bỗng nghẹn lại. Hóa ra cô nhớ cả những điều nhỏ xíu mà chính em cũng đã quên. Cuối giờ, cả lớp đứng dậy hát tặng cô một bài, hát được nửa chừng thì mấy bạn nữ khóc, rồi cả lớp cùng khóc. Cô không khóc, chỉ đi một vòng xoa đầu từng đứa.

Ra về, em ngoái lại nhìn lớp học thêm mấy lần. Em hiểu rằng thầy cô không chỉ dạy chữ mà còn lặng lẽ ghi nhớ từng học trò. Em sẽ mang lời dặn của cô theo mình suốt những năm học tiếp theo.

Bài mẫu 2 – Cuốn lưu bút chuyền tay

Những ngày cuối năm lớp 5, lớp em rộ lên phong trào viết lưu bút. Em cũng mua một cuốn sổ bìa xanh, trang đầu dán ảnh cả lớp chụp hôm đi tham quan.

Cuốn sổ được chuyền khắp lớp suốt một tuần. Có bạn viết rất dài, kể lại lần hai đứa bị phạt đứng vì nói chuyện. Có bạn chỉ vẽ một hình mặt cười và ghi: “Nhớ tao nhé!”. Bạn Tùng, cậu bạn ít nói nhất lớp, lại viết kín hai trang, xin lỗi em vì hồi lớp 3 đã giấu chiếc bút chì của em. Đọc đến đó, em vừa buồn cười vừa thấy thương, vì chính em cũng không còn nhớ chuyện ấy.

Ngày cuối cùng, khi nhận lại cuốn sổ, em ngồi ở góc sân đọc từng trang. Nắng chiếu qua tán bàng loang lổ trên những dòng chữ đủ màu mực. Em chợt nhận ra năm năm qua, mình đã có bao nhiêu người bạn quý mà không biết.

Đến giờ, cuốn lưu bút vẫn nằm trên giá sách. Mỗi lần mở ra, em lại thấy những gương mặt thân quen và tự nhủ phải giữ liên lạc với các bạn, dù sau này mỗi đứa học một trường.

Bài mẫu 3 – Lễ tổng kết dưới tán phượng

Lễ tổng kết năm học cuối cấp diễn ra vào một buổi sáng đầu hè. Sân trường đã được quét sạch, sân khấu nhỏ dựng ngay dưới gốc phượng già.

Khi cô hiệu trưởng đọc tên những học sinh lớp 5 hoàn thành chương trình tiểu học, cả khối đứng dậy. Em cầm tờ giấy khen mà tay hơi run. Rồi các em lớp 1 lên tặng hoa cho anh chị lớp 5. Một bé gái tóc tết hai bên đưa em bông hoa và nói lí nhí: “Chúc anh học giỏi ạ.” Em bỗng nhớ ra năm năm trước, mình cũng bé xíu như thế, đứng nép sau lưng mẹ ở chính sân trường này.

Tiết mục cuối là cả khối 5 cùng hát. Tiếng hát lẫn với tiếng ve, những cánh phượng rơi lả tả xuống vai áo. Em nhìn quanh, thấy bác bảo vệ đứng ở cổng, cô tổng phụ trách cầm máy ảnh, các thầy cô đứng thành hàng. Ai cũng cười, nhưng mắt nhiều người đỏ hoe.

Buổi lễ chỉ kéo dài hơn một tiếng, nhưng nó khép lại năm năm tuổi thơ của em. Em hiểu mình đã lớn, và cũng hiểu rằng nơi đã cho mình lớn lên sẽ luôn có một chỗ trong tim.

Bài mẫu 4 – Cây bàng lớp em trồng

Trước khi ra trường, lớp 5B của em được nhà trường cho trồng một cây xanh làm kỉ niệm. Cả lớp bàn bạc rất lâu rồi chọn cây bàng, vì cây bàng lâu năm ở góc sân đã cho chúng em bóng mát suốt năm năm.

Chiều hôm ấy, thầy giáo thể dục giúp chúng em đào hố. Mỗi bạn được xúc một xẻng đất. Đến lượt em, đất dính bết vào giày nhưng em vẫn cẩn thận vun quanh gốc. Lớp trưởng cắm một tấm biển nhỏ ghi tên lớp và năm ra trường. Cả lớp tưới nước bằng những chai nhựa mang từ nhà, nước đổ lênh láng, đứa nào cũng lấm lem mà cười rất tươi.

Khi chuẩn bị về, cô chủ nhiệm nói: “Cây này sẽ lớn lên cùng các con. Khi nào nhớ trường thì quay về thăm nó.” Em nhìn cái cây non chỉ cao ngang vai mình và thấy lòng ấm lại. Chia tay không còn là mất đi, vì chúng em đã để lại một phần của mình ở đây.

Sau này, mỗi lần đi ngang qua trường, em đều cố nhìn qua hàng rào để xem cây bàng của lớp đã cao thêm chưa.

Bài mẫu 5 – Lời tạm biệt với bác bảo vệ

Khi nghĩ về ngày chia tay trường tiểu học, người đầu tiên em nhớ đến lại không phải thầy cô mà là bác Tư, bác bảo vệ của trường.

Suốt năm năm, sáng nào bác cũng đứng ở cổng, mở cửa và nhắc: “Đi chậm thôi các cháu.” Những hôm trời mưa, bác che ô đưa các em nhỏ vào lớp. Có lần em đến muộn vì xe đạp tuột xích, bác lấy kìm sửa giúp, tay dính đầy dầu mà vẫn cười hiền.

Hôm cuối cùng, sau lễ tổng kết, em và mấy bạn mua tặng bác một chiếc mũ mới. Em lúng túng nói lời cảm ơn, bác cầm chiếc mũ, đội thử, rồi vỗ vai em: “Lên cấp hai nhớ ngoan, có dịp ghé thăm bác.” Em quay đi thật nhanh vì không muốn bác thấy mắt mình đỏ.

Trải nghiệm ấy giúp em hiểu rằng ngôi trường không chỉ có thầy cô và bạn bè. Còn có biết bao người lặng lẽ chăm lo cho chúng em mỗi ngày, và họ cũng xứng đáng được nhận lời cảm ơn.

Bài mẫu 6 – Ngày quay lại trường cũ (kể theo hồi tưởng)

Tháng Chín, khi đã là học sinh lớp 6, em có dịp ghé lại trường tiểu học để lấy hồ sơ giúp em gái. Bước qua cánh cổng quen thuộc, những kí ức về ngày chia tay mấy tháng trước bỗng ùa về.

Em nhớ buổi sáng cuối cùng ấy, cả lớp đã lấy phấn viết tên mình lên một góc bảng rồi chụp ảnh cùng cô. Em nhớ mình đã hứa chắc nịch với cô rằng sẽ thường xuyên về thăm. Vậy mà từ khi vào lớp 6, bài vở nhiều, em chưa quay lại lần nào.

Lớp 5A cũ giờ đã có các em học sinh mới. Góc bảng không còn tên chúng em nữa. Cô chủ nhiệm nhận ra em, mừng rỡ hỏi chuyện học hành, chuyện bạn bè mới. Em kể mà thấy mình như vẫn là cậu học trò nhỏ ngày nào.

Lúc ra về, em hiểu rằng chia tay không làm kỉ niệm mất đi; chỉ có sự hờ hững mới làm nó phai nhạt. Em tự hứa sẽ giữ lời với cô, mỗi năm ít nhất một lần quay về thăm trường.

Bài mẫu 7 – Đoạn văn ngắn khoảng 200 chữ

Ngày cuối cùng của năm lớp 5 là một trải nghiệm em không bao giờ quên. Sáng hôm ấy, sân trường rực đỏ hoa phượng, tiếng ve kêu không ngớt. Sau lễ tổng kết, cả lớp kéo nhau về phòng học lần cuối. Chúng em viết lời chúc lên những mảnh giấy màu rồi dán kín tấm bảng tặng cô chủ nhiệm. Cô đọc từng mảnh giấy, thỉnh thoảng bật cười vì những lời chúc ngộ nghĩnh, nhưng đến cuối thì cô lấy tay lau vội khóe mắt. Em đứng ở cuối lớp, nhìn những bộ bàn ghế đã gắn bó năm năm, nhìn chỗ ngồi quen thuộc cạnh cửa sổ mà thấy lòng trống trải lạ lùng. Lúc ra về, em ôm cô thật chặt và hứa sẽ học thật tốt ở trường mới. Trải nghiệm ấy giúp em hiểu rằng mỗi lần chia tay là một lần trưởng thành, và những người đã dạy dỗ, yêu thương mình luôn đáng được trân trọng.

Bí quyết để bài văn chân thật, không “na ná” nhau

  • Chọn một khoảnh khắc nhỏ: kể kĩ một buổi học cuối hay một món quà sẽ hay hơn kể sơ lược cả năm học.
  • Có ít nhất một chi tiết “chỉ của riêng em”: một câu cô nói, một biệt danh, một đồ vật cụ thể.
  • Đan xen tả cảnh và cảm xúc: hoa phượng, tiếng ve chỉ nên là phông nền; trọng tâm vẫn là con người và sự việc.
  • Kết bài nêu điều nhận ra: đừng chỉ dừng ở “em rất buồn”, hãy nói em hiểu thêm điều gì.

Lỗi thường gặp

  • Đổi ngôi kể giữa chừng (đang “em” chuyển sang “bạn ấy”).
  • Liệt kê sự việc như bản báo cáo, thiếu cảm xúc.
  • Lạm dụng câu cảm thán “ôi”, “thật là buồn” mà thiếu chi tiết chứng minh.
  • Chép nguyên văn bài mẫu khiến bài giống của bạn khác. Hãy thay bằng trải nghiệm, tên người, đồ vật thật của em.

Luyện tập

  1. Viết một câu mở bài gián tiếp. Gợi ý: “Mỗi lần nghe tiếng ve đầu hè, em lại nhớ đến buổi sáng cuối cùng ở ngôi trường tiểu học thân yêu.”
  2. Liệt kê ba chi tiết riêng em có thể đưa vào bài. Gợi ý: lời dặn của cô, món quà nhận được, chỗ ngồi quen thuộc.
  3. Viết câu kết nêu bài học. Gợi ý: “Chia tay giúp em hiểu rằng biết ơn phải được nói ra, đừng đợi đến khi không còn dịp.”

Tham khảo thêm đề cùng kiểu bài: kể về trải nghiệm khi gia đình chuyển nhà.

Câu hỏi thường gặp

Bài văn kể về trải nghiệm chia tay trường tiểu học dùng ngôi kể nào?

Dùng ngôi thứ nhất, xưng “em” hoặc “tôi”, vì người kể là người trực tiếp trải qua sự việc.

Nên chọn sự việc nào để kể?

Nên chọn một khoảnh khắc cụ thể như buổi học cuối, lễ tổng kết, lúc viết lưu bút hay trồng cây kỉ niệm, rồi kể kĩ diễn biến và cảm xúc thay vì kể lan man cả năm học.

Làm sao để bài văn không giống bài mẫu?

Giữ khung dàn ý nhưng thay bằng trải nghiệm thật của em: tên thầy cô, bạn bè, đồ vật, lời nói cụ thể. Chi tiết riêng là thứ làm bài văn có hồn.

Bài văn này dài bao nhiêu là vừa?

Bài văn hoàn chỉnh thường khoảng 400–600 chữ; nếu đề yêu cầu đoạn văn thì khoảng 150–200 chữ.