Trả lời nhanh
Phát biểu “Tế bào nhân sơ có kích thước nhỏ (3–7 µm), chưa có nhân hoàn chỉnh” là ĐÚNG. Tế bào nhân sơ (vi khuẩn, vi khuẩn cổ) chỉ lớn cỡ vài micrômét và vật chất di truyền nằm ở vùng nhân, không được bao bởi màng nhân. Kích thước nhỏ làm tỉ lệ diện tích/thể tích lớn nên trao đổi chất và sinh sản nhanh.
Phân tích từng vế của phát biểu
Vế 1: “Có kích thước nhỏ (3–7 µm)”
Tế bào nhân sơ thường rất nhỏ, chỉ bằng khoảng 1/10 tế bào nhân thực. Nhiều vi khuẩn có kích thước cỡ vài µm nên con số 3–7 µm nằm trong khoảng thường gặp. Tuy vậy, tuỳ loài, kích thước có thể nhỏ hơn hoặc lớn hơn một chút, vì vậy khi làm bài ta hiểu đây là “cỡ vài micrômét”.
Vế 2: “Chưa có nhân hoàn chỉnh”
“Nhân hoàn chỉnh” nghĩa là có màng kép bao quanh vật chất di truyền. Ở tế bào nhân sơ, phân tử DNA vòng nằm trong vùng nhân (nucleoid) tiếp xúc trực tiếp với tế bào chất, không có màng nhân. Vì vậy gọi là “nhân sơ” (nhân sơ khai).
Kết luận: cả hai vế đều đúng nên phát biểu đúng.
Vì sao kích thước nhỏ lại có lợi? (giải thích “nhỏ nên…”)
Đây là phần hay được hỏi tiếp. Tế bào nhỏ có tỉ lệ diện tích bề mặt (S) trên thể tích (V) lớn. Ví dụ tự đặt, coi tế bào như khối lập phương:
| Cạnh khối | S = 6a² | V = a³ | S/V |
|---|---|---|---|
| 1 µm | 6 µm² | 1 µm³ | 6 |
| 10 µm | 600 µm² | 1000 µm³ | 0,6 |
Cạnh tăng 10 lần thì S/V giảm 10 lần. Nhờ S/V lớn:
- Chất dinh dưỡng, khí O2 đi vào và chất thải đi ra nhanh qua màng sinh chất, tế bào trao đổi chất mạnh.
- Chất khuếch tán trong tế bào chất chỉ qua quãng đường ngắn, nên các phản ứng diễn ra hiệu quả.
- Lượng vật chất di truyền và tế bào chất ít nên tế bào sao chép DNA, phân chia nhanh, vi khuẩn sinh sản rất mạnh (có loài 20–30 phút phân chia một lần trong điều kiện thuận lợi).
Những đặc điểm khác của tế bào nhân sơ
- Có màng sinh chất, tế bào chất, ribôxôm (loại nhỏ, 70S) và vùng nhân.
- Không có hệ thống nội màng và các bào quan có màng bao bọc (ti thể, lục lạp, bộ máy Golgi, lưới nội chất…).
- Phần lớn có thành tế bào (ở vi khuẩn là peptidoglycan); một số có thêm vỏ nhầy, roi, lông; nhiều loài có plasmid (DNA vòng nhỏ).
Lỗi sai thường gặp
- Viết “tế bào nhân sơ không có DNA”. Sai: chúng có DNA, chỉ là không có màng nhân bao quanh.
- Viết “nhân sơ không có ribôxôm”. Sai: có ribôxôm nhưng không có màng bao, không phải bào quan có màng.
- Nhầm “chưa có nhân hoàn chỉnh” với “không có vật chất di truyền”.
Mẹo nhớ: “Sơ” = sơ khai: không màng nhân, không bào quan có màng, kích thước bé.
Bài luyện tập (câu mẫu tự đặt)
- Đúng hay sai: “Vi khuẩn có ti thể để tạo ATP.” Đáp án: Sai, vi khuẩn không có ti thể (bào quan có màng); quá trình hô hấp diễn ra ở màng sinh chất.
- Đúng hay sai: “Tế bào càng lớn thì tỉ lệ S/V càng lớn nên trao đổi chất càng nhanh.” Đáp án: Sai, tế bào càng lớn thì S/V càng nhỏ, trao đổi chất với môi trường kém hiệu quả hơn.
- Đúng hay sai: “Vùng nhân của vi khuẩn có màng kép bao bọc.” Đáp án: Sai, vùng nhân không có màng bao.
Câu hỏi thường gặp
Tế bào nhân sơ có kích thước nhỏ có ý nghĩa gì?
Kích thước nhỏ làm tỉ lệ diện tích bề mặt/thể tích lớn, giúp tế bào trao đổi chất với môi trường nhanh và sinh sản, phân chia nhanh.
Chưa có nhân hoàn chỉnh nghĩa là gì?
Nghĩa là vật chất di truyền (DNA vòng) nằm trong vùng nhân không có màng bao bọc, khác với nhân thực có màng nhân kép.
Tế bào nhân sơ có bào quan nào?
Chỉ có ribôxôm (không màng). Chúng không có các bào quan có màng như ti thể, lục lạp, bộ máy Golgi, lưới nội chất.
Kích thước tế bào nhân sơ là bao nhiêu?
Thường cỡ vài micrômét, nhỏ hơn nhiều so với tế bào nhân thực; con số cụ thể thay đổi tuỳ loài và tài liệu.