Trả lời nhanh
Mọi động vật đều có nhu cầu nước thường xuyên vì nước chiếm phần lớn khối lượng cơ thể và tham gia hầu hết hoạt động sống. Lượng nước cần không giống nhau: tuỳ loài, môi trường sống (nước, cạn, hoang mạc), tuổi, mức vận động, nhiệt độ và loại thức ăn. Động vật phải lấy nước vào bù đúng lượng nước đã mất ra.
1. Vì sao động vật luôn cần nước?
Nước chiếm khoảng 60–70% khối lượng cơ thể nhiều loài động vật có xương sống; ở sứa, nước có thể lên tới trên 90%. Nước không chỉ “có mặt” mà còn đảm nhận nhiều vai trò trực tiếp:
- Dung môi hoà tan các chất (muối khoáng, đường, axit amin, khí…) để chúng vào được tế bào và tham gia phản ứng.
- Môi trường của các phản ứng sinh hoá trong tế bào; ngoài ra nước còn trực tiếp tham gia phản ứng, ví dụ phản ứng thuỷ phân thức ăn trong tiêu hoá.
- Vận chuyển: máu, dịch mô, bạch huyết đều chứa nhiều nước, mang chất dinh dưỡng, O2 đến tế bào và mang CO2, chất thải đi.
- Điều hoà thân nhiệt: nước bay hơi qua mồ hôi, qua đường hô hấp (thở hổn hển ở chó) giúp cơ thể toả nhiệt.
- Bài tiết: chất thải như urê, amoniac được hoà tan trong nước rồi thải ra ngoài qua nước tiểu.
- Bôi trơn, bảo vệ: dịch khớp, dịch nhầy, nước mắt, nước bọt…
Thiếu nước, máu đặc lại, trao đổi chất rối loạn, thân nhiệt khó điều hoà; mất nước quá nhiều có thể gây tử vong nhanh hơn cả nhịn ăn.
2. Cơ thể động vật lấy nước và mất nước bằng những con đường nào?
| Nước vào cơ thể | Nước ra khỏi cơ thể |
|---|---|
| Uống nước trực tiếp (hoặc hấp thụ qua da ở lưỡng cư) | Nước tiểu |
| Nước có trong thức ăn (rau quả, con mồi…) | Phân |
| Nước chuyển hoá: sinh ra khi oxi hoá thức ăn trong tế bào | Bay hơi qua da, mồ hôi |
| Hơi nước trong khí thở ra |
Nước chuyển hoá đặc biệt quan trọng với động vật sống ở nơi rất khô: chúng có thể gần như không cần uống nước mà vẫn sống nhờ nước trong hạt và nước sinh ra từ quá trình oxi hoá.
3. Nhu cầu nước phụ thuộc vào những yếu tố nào?
- Loài và môi trường sống: động vật ở nước, vùng ẩm cần/mất nước theo cách khác với động vật hoang mạc.
- Nhiệt độ môi trường: trời nóng, cơ thể ra mồ hôi, thở nhanh nên mất nhiều nước, nhu cầu tăng.
- Mức hoạt động: vận động mạnh làm tăng toả nhiệt và mất nước.
- Tuổi và trạng thái sinh lí: con non, con đang cho sữa thường cần nhiều nước hơn so với khối lượng cơ thể.
- Loại thức ăn: thức ăn nhiều đạm hoặc nhiều muối đòi hỏi thải nhiều chất ra nước tiểu hơn nên cần nhiều nước; thức ăn tươi, mọng nước cung cấp sẵn nước.
4. Ví dụ thích nghi: nhu cầu nước ở các nhóm động vật
| Nhóm | Đặc điểm xử lí nước |
|---|---|
| Cá nước ngọt | Nước thấm vào cơ thể liên tục (môi trường nhạt hơn dịch cơ thể) → ít uống, thải nhiều nước tiểu loãng. |
| Cá xương biển | Mất nước ra môi trường mặn → uống nước biển, thải muối thừa qua mang, nước tiểu ít và đặc. |
| Lạc đà | Chịu được mất nhiều nước, nước tiểu đặc, phân khô, uống rất nhiều một lần khi có nguồn nước. |
| Chuột sống ở hoang mạc | Hầu như không uống nước, dựa vào nước chuyển hoá và nước trong thức ăn; hoạt động ban đêm để giảm mất nước. |
| Chim, bò sát | Thải chất thải dạng axit uric ít tan, tiết kiệm nước. |
5. Cơ thể giữ cân bằng nước như thế nào?
Khi cơ thể thiếu nước, áp suất thẩm thấu của máu tăng. Trung tâm điều hoà ở não phát tín hiệu gây cảm giác khát, đồng thời tăng tiết hoocmôn chống bài niệu (ADH) làm thận tái hấp thu nhiều nước hơn, nước tiểu ít và đặc. Ngược lại, khi uống nhiều nước, ADH giảm, thận thải nhiều nước tiểu loãng. Đây là cơ chế điều hoà bằng liên hệ ngược, giúp lượng nước trong cơ thể gần như ổn định.
Lỗi sai thường gặp
- Cho rằng động vật hoang mạc “không cần nước”. Thực ra chúng vẫn cần nước, chỉ là lấy từ thức ăn và nước chuyển hoá, đồng thời hạn chế mất nước.
- Quên nguồn “nước chuyển hoá” khi liệt kê con đường lấy nước.
- Nhầm vai trò: nước không phải nguồn năng lượng, nó không cung cấp ATP.
Mẹo nhớ: “Dung môi – Vận chuyển – Phản ứng – Nhiệt – Thải” (D-V-P-N-T) cho năm vai trò chính của nước.
Bài luyện tập
- Kể tên ba vai trò của nước đối với cơ thể động vật.
Đáp án gợi ý: dung môi hoà tan chất; vận chuyển chất trong máu và dịch mô; điều hoà thân nhiệt (hoặc bài tiết chất thải). - Vì sao cá xương sống ở biển phải uống nước biển còn cá nước ngọt gần như không uống?
Đáp án gợi ý: cá biển mất nước ra môi trường có nồng độ muối cao hơn nên phải uống bù và thải muối qua mang; cá nước ngọt bị nước thấm vào nên chỉ cần thải bớt nước. - Vận động viên tập luyện ngoài trời nắng nóng cần uống nhiều nước hơn bình thường. Giải thích.
Đáp án gợi ý: nhiệt độ cao và vận động mạnh làm ra nhiều mồ hôi, thở nhanh, mất nhiều nước; phải bù để giữ máu không bị đặc và thân nhiệt ổn định.
Câu hỏi thường gặp
Động vật có nhu cầu nước như thế nào?
Mọi động vật đều cần nước thường xuyên để hoà tan, vận chuyển chất, điều hoà thân nhiệt và bài tiết. Lượng nước cần khác nhau tuỳ loài, môi trường sống, nhiệt độ, mức vận động và thức ăn.
Nước chuyển hoá là gì?
Là nước được tạo ra ngay trong tế bào khi oxi hoá các chất hữu cơ như tinh bột, lipit. Đây là nguồn nước quan trọng với động vật sống ở môi trường khô.
Động vật mất nước qua những con đường nào?
Chủ yếu qua nước tiểu, phân, bay hơi qua da hoặc mồ hôi và hơi nước trong khí thở ra.
Cơ thể điều hoà lượng nước bằng cách nào?
Khi thiếu nước, cơ thể gây cảm giác khát và tăng hoocmôn ADH để thận giữ lại nước; khi thừa nước thì thận thải nhiều nước tiểu loãng.